Tăng Thị Hương Sen
Giới thiệu về bản thân
a. Độ biến dạng của lò xo:
\(\Delta l = l - l_{0} = 23 - 20 = 3 \&\text{nbsp};\text{cm} = 0,03 \&\text{nbsp};\text{m}\)
b. Độ cứng của lò xo:
Ở vị trí cân bằng: \(F = k \Delta l = m g\)
\(k = \frac{m g}{\Delta l} = \frac{0,3 \cdot 10}{0,03} = 100 \textrm{ } \text{N}/\text{m}\)\(\)
a. Điều kiện để vật chuyển động tròn đều:
- Vật phải chịu lực hướng tâm luôn hướng vào tâm quỹ đạo.
- Lực này có độ lớn không đổi, làm cho vật chuyển động với tốc độ không đổi trên quỹ đạo tròn.
b. Đặc điểm của lực hướng tâm:
- Luôn hướng vào tâm của quỹ đạo tròn.
- Vuông góc với vận tốc của vật.
- Không làm thay đổi độ lớn vận tốc, chỉ làm đổi hướng chuyển động.
- Độ lớn: \(F_{h t} = \frac{m v^{2}}{r}\)
Ví dụ:
1.Lực hấp dẫn giữ Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.
2.Lực điện (lực hút tĩnh điện) giữ electron chuyển động quanh hạt nhân.
3.Lực do thành của vòng quay (ví dụ trò chơi đu quay) tác dụng lên người, giữ người chuyển động tròn.
a. Định luật bảo toàn động lượng:
Trong hệ kín (tổng ngoại lực bằng 0), tổng động lượng của hệ không đổi.
\(\left(\overset{⃗}{p}\right)_{t r ướ c} = \left(\overset{⃗}{p}\right)_{s a u}\)
b.
- Va chạm đàn hồi:
- Động lượng bảo toàn
- Động năng bảo toàn
- Va chạm mềm (không đàn hồi hoàn toàn):
- Các vật dính vào nhau sau va chạm
- Động lượng bảo toàn
- Động năng không bảo toàn
Câu 1: Cảm nhận đoạn thơ trong bài "Phía sau làng" (Khoảng 200 chữ) Đoạn thơ trong tác phẩm "Phía sau làng" của Trương Trọng Nghĩa là một nốt trầm xót xa về sự thay đổi của làng quê trong cơn lốc hiện đại hóa. Về mặt nội dung, đoạn thơ khắc họa hành trình "đi về phía tuổi thơ" nhưng thực chất là đối diện với thực tại nghiệt ngã: những người bạn thuở nhỏ đã rời làng vì đất đai không đủ nuôi sống sức trai, vì lao động nhọc nhằn vẫn không đổi được bữa cơm no. Hình ảnh làng quê vốn thanh bình với "lũy tre ngày xưa" nay bị thay thế bởi nhà cửa "chen chúc", và những giá trị văn hóa như câu hát dân ca, mái tóc dài của thiếu nữ cũng dần biến mất. Về mặt nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do với ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi. Biện pháp liệt kê kết hợp với sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại đã làm nổi bật nỗi mất mát, hụt hẫng. Câu thơ cuối "Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy" như một sự tổng kết đầy ám ảnh về thân phận của người nông dân ly hương. Qua đó, đoạn thơ không chỉ thể hiện nỗi hoài niệm về những giá trị truyền thống đang dần mai một mà còn bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc trước thực trạng đời sống của người dân quê hôm nay. Câu 2: Nghị luận về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại (Khoảng 600 chữ) Trong kỷ nguyên số, mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram...) không còn là một công cụ giải trí đơn thuần mà đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của con người hiện đại. Nó giống như một "con dao hai lưỡi", mang lại những lợi ích to lớn nhưng cũng tiềm ẩn không ít hệ lụy nếu chúng ta không biết cách kiểm soát. Trước hết, không thể phủ nhận những giá trị tích cực mà mạng xã hội mang lại. Nó là kho tàng thông tin khổng lồ, giúp con người cập nhật tin tức thế giới chỉ sau một cú chạm. Mạng xã hội xóa tan khoảng cách địa lý, cho phép chúng ta kết nối với người thân, bạn bè và mở rộng các mối quan hệ xã hội một cách dễ dàng. Đặc biệt đối với học sinh, đây là môi trường lý tưởng để tham gia các cộng đồng học tập, chia sẻ tài liệu và rèn luyện kỹ năng mềm. Trong kinh doanh, mạng xã hội là kênh quảng bá hiệu quả, góp phần thúc đẩy kinh tế phát triển. Tuy nhiên, đằng sau ánh hào quang của sự kết nối là những mặt trái đáng lo ngại. Mạng xã hội dễ dàng gây nghiện, khiến con người tiêu tốn quá nhiều thời gian vào những nội dung vô bổ, dẫn đến lối sống thụ động và lơ là các trách nhiệm thực tế. Nguy hiểm hơn, sự tràn lan của tin giả (fake news), những bình luận ác ý (cyberbullying) và các trào lưu độc hại có thể gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho người dùng, nhất là giới trẻ. Nhiều người mải mê xây dựng một cuộc sống hoàn hảo ảo trên mạng mà quên mất việc chăm sóc những giá trị thực, dẫn đến sự cô đơn ngay chính trong căn nhà của mình. Đứng trước thực tế đó, mỗi cá nhân cần hình thành cho mình một "bộ lọc" thông minh. Chúng ta nên sử dụng mạng xã hội một cách chủ động: biết chọn lọc thông tin chính thống, đặt ra giới hạn thời gian sử dụng và tuyệt đối không dùng mạng xã hội để công kích hay hạ thấp danh dự của người khác. Hãy để mạng xã hội phục vụ cuộc sống của bạn, chứ đừng biến mình thành nô lệ của những lượt "like" ảo. Tóm lại, mạng xã hội bản chất không xấu, tính chất tốt hay xấu phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích và cách thức sử dụng của mỗi người. Biết cách tận dụng ưu điểm và tỉnh táo trước những cám dỗ sẽ giúp chúng ta xây dựng được một đời sống tinh thần lành mạnh, văn minh trong thế giới phẳng.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. Đáp án: Thể thơ tự do. Lý do: Các dòng thơ không bị gò bó bởi số chữ trong một câu (có câu 2 chữ, 3 chữ, 4 chữ, 5 chữ) và không tuân theo quy tắc hiệp vần, niêm luật chặt chẽ của các thể thơ truyền thống. Câu 2. Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ nào? Dựa vào văn bản, các tính từ dùng để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm gắn liền với hạnh phúc là: Xanh (trong "xanh trong nắng dội") Thơm (trong "thơm trong im lặng") Dịu dàng Vô tư Đầy, vơi Câu 3. Anh/Chị hiểu nội dung của đoạn thơ sau như thế nào? Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng Nội dung: Đoạn thơ khẳng định hạnh phúc không phải lúc nào cũng là những điều ồn ào, phô trương hay to lớn. Hạnh phúc có khi rất hữu hình, ngọt ngào và kết tinh như một "đóa quả" chín. Nó tồn tại một cách khiêm nhường, lặng lẽ ("trong im lặng") nhưng lại tỏa ngát hương thơm và mang lại cảm giác bình yên, nhẹ nhàng ("dịu dàng") cho tâm hồn con người. Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ sau: Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả Chẳng cần biết mình đầy vơi Biện pháp tu từ: So sánh "Hạnh phúc" với "sông". Tác dụng: Về nội dung: Hình tượng hóa khái niệm trừu tượng "hạnh phúc" trở nên sinh động, cụ thể. Gợi tả vẻ đẹp của một lối sống hiến dâng, vị tha và tự tại. Hạnh phúc là sự trôi chảy không ngừng, là thái độ sống lạc quan, bao dung, không tính toán thiệt hơn ("chẳng cần biết mình đầy vơi"). Về nghệ thuật: Làm cho lời thơ thêm gợi hình, gợi cảm, tăng sức biểu đạt và tạo nhịp điệu uyển chuyển cho đoạn thơ.
Câu 5:
Quan niệm về hạnh phúc của tác giả Nguyễn Loan trong đoạn trích vô cùng tinh tế, sâu sắc và mang đậm tính nhân văn. Qua những hình ảnh so sánh bình dị như "lá", "quả", "sông", tác giả khẳng định hạnh phúc không phải là điều gì xa xôi hay hào nhoáng mà hiện hữu ngay trong những điều giản đơn nhất của cuộc sống thường nhật. Đó là một hạnh phúc có sức sống bền bỉ, vẫn giữ được sắc "xanh" dù trải qua bao thử thách của "nắng dội, mưa tràn". Đặc biệt, cái nhìn của nhà thơ về hạnh phúc gắn liền với sự tĩnh lặng và thái độ sống vô tư: hạnh phúc đôi khi chỉ cần lặng lẽ tỏa hương hay bình thản trôi đi mà không cần đo đếm "đầy vơi". Qua đó, tác giả gửi gắm một thông điệp sống tích cực: hãy biết trân trọng những giá trị bình thường, sống hiến dâng và giữ cho tâm hồn luôn tự tại, bao dung giữa cuộc đời.
1. Nhận diện hình ảnh (Câu a) Quá trình: Nguyên phân. Kì: Kì giữa (vì các nhiễm sắc thể kép đang xếp thành 1 hàng ở mặt phẳng xích đạo). Bộ NST lưỡng bội (2n): Đếm được 4 NST kép trên hình \rightarrow 2n = 4. 2. Tính toán số lượng (Câu b) Nguyên tắc: 1 tế bào mẹ (2n) nguyên phân 1 lần tạo ra 2 tế bào con, mỗi tế bào con có 2n NST. Công thức: Tổng số NST sau phân bào = (Số tế bào ban đầu) \times 2 \times 2n. Kết quả: 192 = a \times 2 \times 4 \rightarrow a = 24. Đáp số: 24 tế bào tham gia phân bào.
a) Đặc điểm nghiên cứu được: Tính chất Gram: Phân biệt vi khuẩn Gram dương (màu tím) và Gram âm (màu đỏ). Hình thái: Xác định hình dạng (cầu, que, xoắn...), kích thước và cách sắp xếp của tế bào vi khuẩn. b) Hình thức sinh sản: Các hình thức: Chủ yếu là phân đôi (vô tính). Ngoài ra còn có nảy chồi hoặc hình thành bào tử ở một số loài. Khác định qua phương pháp trên: Không. Lý do: Đây là phương pháp nhuộm cố định (vi khuẩn đã chết), chỉ dùng để quan sát hình thái tĩnh. Để xác định hình thức sinh sản, cần quan sát sự phân chia của vi khuẩn sống qua thời gian (nuôi cấy).
1. Tự dưỡng (Auto-): Sử dụng CO_2 làm nguồn carbon (tự tổng hợp chất hữu cơ).
2.Dị dưỡng (Hetero-): Luôn sử dụng chất hữu cơ có sẵn làm nguồn carbon.
3.Quang- (Photo-): Năng lượng từ ánh sáng mặt trời.
4.Hóa- (Chemo-): Năng lượng từ việc oxy hóa các phản ứng hóa học.
Quãng đường đi được sau 3s đầu là:
s³=vo.t3+a.(t3)²=30+4,5a
Quãng đường đi được sau giây thứ 4 là:
s⁴=vo.t4+a.(t4)²=40+8a
Vật bắt đầu chuyển động được quãng đường 13,5m nên ta có: 13,5=s4-s3=>a=1m/s²
Thanh cân bằng có trục quay O
Theo quy tắc momen lực: MA= MB-MC
Ta có: {MA=F¹.OA=20.1=20}
{ MB= F². OB= 100.(4-1)=300}
{ MC=F³.OC=160.OC}
=> 20= 300-160.OC <=> OC=1,75m