Đồng Thị Mai Linh
Giới thiệu về bản thân
1:
Theo tác giả, mỗi người chỉ có thể nhìn thấy một mặt của sự vật, mặc dù mọi vật đều có nhiều mặt. Tác giả dùng ví dụ về một gốc cây khô để minh họa cho các góc nhìn khác nhau của những người có nghề nghiệp khác nhau:
- Nhà khoa học thấy được tính chất và trạng thái của gốc cây.
- Bác làm vườn thấy được sức sống của nó.
- Chú thợ mộc thấy được chất liệu của gốc cây.
Ba người này có cùng mục đích và đều nghĩ đến quan hệ nhân quả của cái cây.
Riêng anh họa sĩ lại có góc nhìn khác biệt:
- Anh ấy chỉ thưởng thức dáng vẻ của cái cây hiện tại, không có mục đích gì khác.
- Anh ấy nhìn vào khía cạnh hình thức, chứ không phải khía cạnh thực tiễn.
Nói tóm lại, mỗi nghề nghiệp tiếp cận sự vật với một lăng kính mục đích riêng, dẫn đến việc họ chỉ thấy và quan tâm đến một khía cạnh cụ thể của sự vật.
2:
Cái nhìn của người họa sĩ đối với mọi sự vật trong thế giới được tác giả mô tả là khác biệt và thiên về giá trị thẩm mỹ hơn là giá trị thực tiễn:
- Chỉ thưởng thức dáng vẻ hiện tại: Người họa sĩ chỉ thưởng thức vẻ đẹp của sự vật ngay lúc đó mà không có mục đích sử dụng hay khai thác nào khác.
- Tập trung vào khía cạnh hình thức: Họ nhìn vào dáng vẻ, màu sắc, hình dáng của sự vật, tức là thế giới của Mĩ, chứ không phải thế giới của Chânvà Thiện.
- Không quan tâm đến giá trị thực tiễn: Tiêu chuẩn giá trị của họ nằm ở thế giới của Mĩ và không quan tâm đến giá trị thực tiễn hay tính ứng dụng của sự vật.
- Đồng cảm và nhiệt thành: Tấm lòng của người nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời đều được nhìn nhận với sự đồng cảm và nhiệt thành, xem thế giới như một thế giới đại đồng, bình đẳng.
1:
a) Những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ:
Trong văn bản, những đoạn và câu nói về trẻ em và tuổi thơ tập trung chủ yếu ở phần đầu và cuối, cùng với việc đặt trẻ em làm nhân vật chính trong câu chuyện mở đầu:
- Đoạn 1 và 3:
- "Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc."
- "Tôi phục sát đất lòng đồng cảm phong phú của chú bé này."
- "Họa sĩ đưa tấm lòng đồng cảm trọng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả trẻ em..."
- Đoạn 5:
- "Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm."
- "Hơn nữa, chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu…."
- "Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chân thành tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!"
- "Chúng thường để ý đến những việc mà người lớn không chú tâm đến, phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được. Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật."
- "Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm. Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn."
- Đoạn 6:
- "... chỉ việc chúng ta đặt tình cảm của mình vào tác phẩm nghệ thuật hoặc thiên nhiên đẹp đẽ, đồng cảm với chúng, bấy giờ sẽ thể nghiệm được tư vị của cái đẹp. Chúng ta lại biết hành vi hoài mình hay hay gặp nhất trong cuộc sống của trẻ nhỏ."
- "Tuổi thơ quả là thời vàng kim trong người! Tuy thời vàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hòa bình ấy."
b) Lí do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ:
Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ là để:
- Làm dẫn chứng cho "tấm lòng đồng cảm": Trẻ em là hình ảnh tiêu biểu nhất cho lòng đồng cảm tự nhiên, vô tư, không bị gò ép bởi lí trí hay mục đích thực dụng của người lớn.
- Xây dựng luận điểm "Bản chất trẻ thơ là nghệ thuật": Tác giả khẳng định trẻ em đã sở hữu một cách tự nhiên những phẩm chất cốt lõi của nghệ thuật , điều mà người lớn và nghệ sĩ phải khổ công tìm kiếm hoặc học hỏi lại.
- Đề cao tính hồn nhiên, thuần khiết: Tấm lòng đồng cảm của nghệ sĩ được so sánh với sự hồn nhiên của trẻ nhỏ. Tác giả muốn nghệ sĩ phải giữ được sự hồn nhiên này để trở thành "họa sĩ thực sự".
- Đề cao giá trị của tuổi thơ: Tác giả coi tuổi thơ là "thời vàng kim", là nguồn cội của hạnh phúc, nhân ái, và hòa bình, mà nghệ thuật giúp người lớn tìm lại.
2:
a) Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
Tác giả đã phát hiện ra nhiều điểm tương đồng cơ bản, nhưng chủ yếu tập trung vào:
- Sự giàu lòng đồng cảm: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có lòng đồng cảm bao la, mở rộng ra cả vạn vật có tính cũng như không có tính (cây cỏ, đồ vật, động vật).
- Cái nhìn tự nhiên, không mục đích: Họ tiếp cận sự vật với sự hồn nhiên, chân thành và chỉ để thưởng thức, khám phá, không bị chi phối bởi những suy nghĩ thực tiễn, tính toán lợi hại, hay lí thuyết.
- Khả năng khám phá và chú tâm: Cả hai đều để ý và phát hiện ra những chi tiết, những điểm mà người lớn không chú tâm đến hay không phát hiện ra.
b) Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả:
Sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở:
- Trẻ em là hình mẫu lý tưởng về nghệ thuật: Tác giả xem trẻ em là những "nghệ sĩ bẩm sinh" vì chúng sở hữu "lòng đồng cảm chân thành tự nhiên" mà người nghệ sĩ phải cố gắng bồi dưỡng, rèn luyện. Trẻ em đã sống trong thế giới của "Mĩ" một cách tự nhiên.
- Trẻ em thể hiện sự chân thật, nguyên bản của con người: Tác giả tin rằng "con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm". Trẻ em chính là hình ảnh thuần khiết, chưa bị "cách nghĩ của người đời dồn ép" làm cho tấm lòng đồng cảm bị cản trở hay hao mòn.
- Trẻ em là nguồn cội của cái đẹp và hạnh phúc: Tuổi thơ được coi là "thời vàng kim", là nơi chứa đựng những cảm xúc và nhận thức tươi đẹp, nhân ái mà nghệ thuật tìm kiếm và tái tạo.
1:
Tóm tắt câu chuyện:
Tác giả kể về việc vào phòng giúp bạn sắp xếp đồ đạc. Tác giả đã thấy những đồ vật như đồng hồ, chén trà, đôi giày, và bím tóc trong tranh được đặt một cách bừa bộn, không hợp lí: đồng hồ úp mặt, chén trà quay lưng, giày bị gầm giường nuốt một chiếc, bím tóc treo tường trông như ma. Khi tác giả lật đồng hồ, xoay chén, tìm lại chiếc giày và treo bím tóc lên cao để chúng có thể "thở", người chủ phòng đã nói: "Không đâu, qua chỗ chúng như thế, cháu cứ bứt rứt không yên!".
Điều tác giả nhận ra:
Sau khi thuyết phục được chủ phòng sửa lại vị trí đồ vật, tác giả nhận ra rằng việc làm đó xuất phát từ tấm lòng đồng cảm với đồ vật. Tác giả nhận ra rằng cảnh đẹp thường dùng trong văn miêu tả, chính là vấn đề cấu trúc thường gặp trong hội họa, được phát triển từ sự đồng cảm.
2:
Theo tác giả, sự đồng cảm của người nghệ sĩ khác biệt và rộng lớn hơn nhiều so với người thường:
- Người bình thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại, hoặc cùng lắm là với động vật mà thôi.
- Người nghệ sĩ lại có lòng đồng cảm bao la, quảng đại như tấm lòng trời đất, trải khắp vạn vật có tính cũng như không có tính. Điều này có nghĩa là họ đồng cảm không chỉ với con người và động vật, mà còn với đồ vật vô tri vô giác.
3:
Việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có những tác dụng sau:
- Tạo sự lôi cuốn, hấp dẫn: Một câu chuyện cụ thể thường dễ thu hút người đọc hơn là đưa ra ngay một lí lẽ khô khan, tạo hứng thú để người đọc tiếp tục theo dõi bài viết.
- Minh họa trực quan cho luận điểm: Câu chuyện đóng vai trò là ví dụ cụ thể, sinh động ngay từ đầu, giúp người đọc dễ dàng hình dung và thấu hiểu vấn đề. Trong đoạn trích này, câu chuyện về việc xoay đồng hồ, lật chén trà đã minh họa cho luận điểm về "tấm lòng đồng cảm" của nghệ sĩ đối với vạn vật.
- Khơi gợi cảm xúc và sự đồng điệu: Câu chuyện giúp người đọc thấy được sự gần gũi của vấn đề trong đời sống thường ngày, khiến họ dễ dàng đồng cảm với cảm xúc và quan điểm của tác giả.
- Dẫn dắt tự nhiên vào vấn đề nghị luận: Từ câu chuyện cụ thể, tác giả dễ dàng chuyển sang bàn luận về một vấn đề trừu tượng hơn là tầm quan trọng của sự đồng cảm trong sáng tạo nghệ thuật, làm cho lập luận trở nên logic và thuyết phục hơn.