Cao Thị Tường Nhi

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Cao Thị Tường Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a.

5CaC2O4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 -> 5CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 10CO2 + 8H2O

b.

Số mol mà KMnO4 đã dùng:

nKnO4 = CM × V = 4,88 × 10^-4 × (2,05×10^-3) ≈ 1,0004 ×10^-6 (mol)​

Số mol CaC2O4 (chính là số mol Ca^2+ trong 1 mL máu:

n= 5/2 × nKnO4 =5/2 × 1,0004× 10^-6 = 2,501× 10^-6 (mol)

Khối lượng Ca^2+ trong 1 mL máu:

mCa^2+ = n×M = 2,501 ×10^-6 × 40,08 ≈ 1,0024 × 10^-4 (g)

Đổi sang đơn vị mg:

1,0024 × 10^-4 g = 0,10024 mg

Nồng độ trong 100 mL máu:

Ca^2+ = 0,10024 × 100= 10,024 (mg/100 mL)

a.

Fe⁰ -> Fe^+3 (Fe tăng số oxi hoá-> Chất khử)

N+5 (trong HNO3) -> N +2 (trong NO (N giảm số oxi hoá -> Chất oxi hóa)

Quá trình oxi hóa: Fe⁰ -> Fe+3 +3e (nhân với 1)

Quá trình khử: N+5 +3e -> N+2 (nhân với 1)

Cân bằng phương trình:

1 x (Fe -> Fe^+3 +3e)

1 x (N^+5 +3e->N^+2)

Fe + 4HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + 2H2O

b.

Chất khử: FeSO4 ( số oxi hóa Fe tăng từ +2 lên +3). Quá trình oxi hóa: 2Fe+2->2Fe+3 +2e

Chất oxi hóa: KMnO4 (số oxi hóa Mn giảm từ +7 xuống +2). Quá trình khử: Mn+7 +5e -> Mn+2

Cân bằng e:

2Fe^+2 ->2Fe^+3 +2e (nhân 5)

Mn^+7 + 5e-> Mn^+2 (nhân 2)

Phương trình cân bằng:

2KMnO4 + 10FeSO4 + 8H2SO4 -> 5Fe2(SO4)3 + K2SO4 + 8H2O

a) 1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6 4s^2
b)
- ô nguyên tố: 20
- chu kì: 4
- nhóm: IIA
c)
- tính kim loại
d)
- R là Canxi (Ca)