Cao Thị Tường Nhi
Giới thiệu về bản thân
a.
5CaC2O4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 -> 5CaSO4 + K2SO4 + 2MnSO4 + 10CO2 + 8H2O
b.
Số mol mà KMnO4 đã dùng:
nKnO4 = CM × V = 4,88 × 10^-4 × (2,05×10^-3) ≈ 1,0004 ×10^-6 (mol)
Số mol CaC2O4 (chính là số mol Ca^2+ trong 1 mL máu:
n= 5/2 × nKnO4 =5/2 × 1,0004× 10^-6 = 2,501× 10^-6 (mol)
Khối lượng Ca^2+ trong 1 mL máu:
mCa^2+ = n×M = 2,501 ×10^-6 × 40,08 ≈ 1,0024 × 10^-4 (g)
Đổi sang đơn vị mg:
1,0024 × 10^-4 g = 0,10024 mg
Nồng độ trong 100 mL máu:
Ca^2+ = 0,10024 × 100= 10,024 (mg/100 mL)
252,17 kJ/mol
a.
Fe⁰ -> Fe^+3 (Fe tăng số oxi hoá-> Chất khử)
N+5 (trong HNO3) -> N +2 (trong NO (N giảm số oxi hoá -> Chất oxi hóa)
Quá trình oxi hóa: Fe⁰ -> Fe+3 +3e (nhân với 1)
Quá trình khử: N+5 +3e -> N+2 (nhân với 1)
Cân bằng phương trình:
1 x (Fe -> Fe^+3 +3e)
1 x (N^+5 +3e->N^+2)
Fe + 4HNO3 -> Fe(NO3)3 + NO + 2H2O
b.
Chất khử: FeSO4 ( số oxi hóa Fe tăng từ +2 lên +3). Quá trình oxi hóa: 2Fe+2->2Fe+3 +2e
Chất oxi hóa: KMnO4 (số oxi hóa Mn giảm từ +7 xuống +2). Quá trình khử: Mn+7 +5e -> Mn+2
Cân bằng e:
2Fe^+2 ->2Fe^+3 +2e (nhân 5)
Mn^+7 + 5e-> Mn^+2 (nhân 2)
Phương trình cân bằng:
2KMnO4 + 10FeSO4 + 8H2SO4 -> 5Fe2(SO4)3 + K2SO4 + 8H2O
a) 1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^6 4s^2
b)
- ô nguyên tố: 20
- chu kì: 4
- nhóm: IIA
c)
- tính kim loại
d)
- R là Canxi (Ca)