Trần Khánh Vy
Giới thiệu về bản thân
Những yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết “Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?”
1Vấn đề thời sự, gần gũi với người đọc
Bài viết đề cập đến một hiện tượng phổ biến trong đời sống hiện đại: con người sử dụng điện thoại thông minh.
2Cách lập luận rõ ràng, logic
Tác giả nêu vấn đề → phân tích lợi ích → chỉ ra tác hại khi lệ thuộc → khẳng định quan điểm đúng đắn.
Lập luận chặt chẽ, hợp lý giúp người đọc dễ hiểu và bị thuyết phục.
3 Dẫn chứng cụ thể, sinh động
Sử dụng nhiều ví dụ thực tế, quen thuộc trong cuộc sống (nghiện điện thoại, bỏ bê học tập, ít giao tiếp trực tiếp…).
Dẫn chứng chân thực làm cho bài viết có tính thuyết phục cao hơn.
4Giọng văn chân thành, gần gũi
Tác giả kể lại trải nghiệm thật của bản thân nên bài viết có cảm xúc, khiến người đọc tin tưởng hơn.
Ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu, phù hợp với đối tượng học sinh, người trẻ.
5Thông điệp mang ý nghĩa nhân văn, tích cực
Kêu gọi mọi người biết làm chủ công nghệ, sống cân bằng giữa thế giới ảo và đời thực.
Thông điệp sâu sắc, thiết thực với đời sống hiện nay.
Sức thuyết phục của bài viết đến từ việc nêu vấn đề gần gũi, lập luận chặt chẽ, dẫn chứng chân thực, giọng văn chân thành và thông điệp ý nghĩa: con người phải là “ông chủ” của công nghệ, chứ không để công nghệ điều khiển mình.
Vấn đề chính :
Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh — con người có làm chủ được công nghệ hay đang bị công nghệ chi phối, lệ thuộc.
1. Vấn đề được đặt ra
Bài viết đặt câu hỏi: trong thời đại công nghệ thông tin với sự phổ biến của chiếc điện thoại thông minh, giữa người dùng và thiết bị — ai thật sự là ông chủ?
Điện thoại thông minh mang đến tiện ích lớn: kết nối, thông tin, giải trí… nhưng đồng thời cũng có mặt trái khi người dùng bị phụ thuộc, đánh mất vai trò chủ động.
2. Luận điểm
Tiện ích của thiết bị: Nhờ điện thoại thông minh, con người có thể giao tiếp dễ dàng, tra cứu thông tin nhanh, ghi lại hình ảnh, tham gia mạng xã hội… Mặt trái, sự lệ thuộc:
Tác giả kể lại trải nghiệm cá nhân nghiện thiết bị: luôn mang theo, sử dụng mọi lúc, mất kiểm soát, khiến cuộc sống thật bị lấn át.
Hậu quả: thời gian học tập bị ảnh hưởng, giao tiếp thực bị giảm, tình cảm với người thân có thể bị xem nhẹ, thị lực giảm,…
Chủ động sử dụng vs bị sử dụng: Điểm mấu chốt là người dùng phải giữ mình là chủ, chứ không để thiết bị “chủ” mình. Thiết bị chỉ nên là công cụ hỗ trợ.
3. Thông điệp và kết luận
Thiết bị hiện đại — bao gồm điện thoại thông minh — là công cụ rất hữu ích nhưng không nên để nó chi phối đời sống, trở thành “ông chủ” của mình.
Cần nhận thức rõ vai trò của mình: đặt thiết bị vào đúng vị trí, sử dụng có kiểm soát, ưu tiên giao tiếp thực, phát triển bản thân.
Kết bài nhắc: người dùng hãy trở lại là chủ thể tích cực, giữ vững giá trị, chứ không để công cụ chi phối mình
Câu 1
Các đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ: “Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc…” (đoạn mở đầu) “Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này.” “Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm.” “Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê…” “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!” - Vì sao tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ: → Vì trẻ em là biểu tượng của tấm lòng trong sáng, hồn nhiên và giàu lòng đồng cảm, biết cảm nhận vẻ đẹp của thế giới xung quanh một cách tự nhiên và chân thành. → Tác giả muốn qua hình ảnh trẻ em gợi nhắc con người lớn hãy giữ lại sự hồn nhiên và lòng đồng cảm ấy, bởi đó chính là nguồn gốc của tâm hồn nghệ sĩ và cảm xúc thẩm mĩ. Câu 2. Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng nào giữa trẻ em và người nghệ sĩ? Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào? 🔹 Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: Cả hai đều giàu lòng đồng cảm với thế giới xung quanh, biết cảm nhận “tâm hồn” của vạn vật. Đều có khả năng nhìn sự vật bằng con mắt yêu thương và sáng tạo, không bị chi phối bởi lợi ích hay lý trí khô khan. Cả trẻ em và nghệ sĩ đều có tấm lòng hồn nhiên, trong sáng, dễ rung động trước cái đẹp, dễ xúc động và biết yêu thương. 🔹 Cơ sở hình thành sự khâm phục và trân trọng của tác giả: Từ trải nghiệm thực tế với cậu bé giúp sắp xếp đồ đạc — đứa trẻ nhìn đồ vật như những sinh thể có cảm xúc. Từ nhận thức nghệ thuật: tác giả thấy rằng chính tấm lòng đồng cảm như trẻ thơ là cội nguồn của cảm hứng sáng tạo nghệ thuật.
Câu 1: Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện thế nào ở những người có nghề nghiệp khác nhau? Mỗi nghề nhìn sự vật theo một cách khác nhau: Nhà khoa học thấy tính chất và trạng thái của vật, Bác làm vườn thấy sức sống của nó, Chú thợ mộc thấy chất liệu của nó, Anh hoạ sĩ thì thấy dáng vẻ, hình thức của nó. → Mỗi người chỉ nhìn được một mặt của sự vật, tùy theo nghề nghiệp và mục đích riêng. Câu 2: Cái nhìn của người hoạ sĩ với mọi sự vật trong thế giới như thế nào? Người hoạ sĩ nhìn sự vật bằng con mắt nghệ thuật, không vì mục đích sử dụng mà chỉ để thưởng thức vẻ đẹp, hình dáng, màu sắc của nó. → Họ thấy thế giới của cái đẹp (thế giới của Mĩ) chứ không phải thế giới của lợi ích thực tiễn, luôn cảm nhận và đồng cảm với mọi vật xung quanh
Câu 1: Tóm tắt câu chuyện: Một đứa bé vào phòng người kể chuyện, thấy đồ vật để chưa ngay ngắn thì tự sửa lại: lật đồng hồ, xoay chén trà, chỉnh giày, giấu dây treo tranh... Khi được khen chăm, đứa bé nói làm vậy vì “thấy chúng như thế cháu cứ bứt rứt không yên”. Điều tác giả nhận ra: Từ việc làm của đứa bé, tác giả nhận ra đó là biểu hiện của lòng đồng cảm và cảm nhận cái đẹp. Chính sự đồng cảm giúp con người cảm thấy thư thái, là nguồn gốc của nghệ thuật và cái đẹp trong cuộc sống. Câu 2: Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác người thường ở chỗ: Người thường chỉ đồng cảm với con người hoặc động vật, → còn người nghệ sĩ có lòng đồng cảm rộng lớn hơn, có thể cảm nhận, thấu hiểu cả những vật vô tri vô giác, trải khắp vạn vật trong trời đất. Câu 3: Tác dụng của việc đặt vấn đề bằng cách kể lại một câu chuyện: Làm cho bài văn trở nên sinh động, gần gũi và dễ hiểu hơn. Giúp người đọc cảm nhận rõ ràng, tự nhiên về ý nghĩa của lòng đồng cảm. Gợi mở vấn đề nhẹ nhàng mà sâu sắc, dẫn dắt người đọc đến bài học một cách tự nhiên chứ không gò ép