Mai Nguyễn Hoàng Tùng
Giới thiệu về bản thân
Phản bác các quan niệm sai lầm về thơ "Cảm hứng bộc phát": Tác giả bác bỏ quan niệm thơ chỉ là những cảm xúc tức thời, bốc đồng. Ông cho rằng "những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi" và "làm thơ không phải đánh quả", người nghệ sĩ cần lao động lâu dài. "Tài năng thiên bẩm": Tác giả không phủ nhận năng khiếu, nhưng nhấn mạnh rằng nó cần được nuôi dưỡng qua lao động. Ông tôn vinh những nhà thơ "lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy", "đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ", lấy ví dụ các nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go để minh chứng cho điều này. -Khẳng định vai trò của chữ và lao động thơ "Chữ bầu lên nhà thơ": Đây là luận điểm cốt lõi. Cái làm nên nhà thơ không phải là danh xưng mà người đời phong cho, mà là tự thân những con chữ do họ tạo ra. Lao động chữ: Quá trình sáng tạo đòi hỏi nhà thơ phải "dồn hết tâm trí, dùi mài" để tạo ra thứ ngôn ngữ độc đáo, giàu sức gợi. "Con đường thơ chính là số phận của một nhà thơ": Để khẳng định và tạo ra "cái riêng", nhà thơ phải đi trên "con đường của riêng mình", dồn nén tâm huyết vào từng con chữ để bài thơ có sức sống, sự đồng cảm và dấu ấn phong cách riêng.
Lý lẽ và dẫn chứng tác giả đưa ra để tranh luận: Phản bác quan niệm "Thơ gắn liền với cảm xúc bộc phát": Lý lẽ: Sự bộc phát thường ngắn ngủi và không bền vững. Làm thơ đòi hỏi lao động nghiêm túc, không phải là trò may rủi. Dẫn chứng: Tác giả ví von "làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời". Phản bác quan niệm "Các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm": Lý lẽ: Đây là định kiến sai lầm, xuất hiện từ những nhà thơ chỉ dựa vào tài năng trời cho mà không lao động sáng tạo miệt mài. Dẫn chứng: Tác giả đề cao những nhà thơ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy", đổi mồ hôi lấy từng hạt chữ, như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go. Nhận xét về tranh luận của tác giả: Sự tranh luận xác đáng: Tác giả đã phản bác thành công các quan niệm sai lầm về thơ ca bằng cách đặt ra một quan niệm mới về quá trình sáng tạo đầy gian khổ, đòi hỏi sự lao động và tâm huyết của người nghệ sĩ. Giá trị của lý lẽ: Những lý lẽ của tác giả làm nổi bật sự khác biệt giữa văn xuôi và thơ ca, nhấn mạnh giá trị của ngôn ngữ thơ, từ đó nâng cao vai trò và vị trí của người làm thơ. Sức ảnh hưởng: Cách lập luận của tác giả không chỉ là sự phản biện mà còn là lời khẳng định giá trị lao động sáng tạo, truyền cảm hứng cho người đọc, đặc biệt là những người đang trên con đường làm thơ, bởi nó khẳng định rằng "Chữ bầu lên nhà thơ" chứ không phải ai khác.
diễn tả quan niệm của tác giả Lê Đạt về quá trình lao động đầy gian khổ, kiên trì và tâm huyết của nhà thơ để tạo ra tác phẩm. "Một nắng hai sương" và "lực điền" ám chỉ sự vất vả, chăm chỉ như người nông dân, trong khi "cánh đồng giấy" là nơi nhà thơ gieo trồng và "hạt chữ" là thành quả sau quá trình lao động trí óc, mồ hôi và công sức.
Tác giả ghét: Định kiến nhà thơ Việt Nam thường "chín sớm, tàn lụi sớm". Những nhà thơ "thần đồng", tức là những người không cần nỗ lực lao động mà vẫn được công nhận. Tác giả ưa chuộng: Những nhà thơ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy", tức là những người lao động miệt mài, vất vả để tạo ra tác phẩm. Những nhà thơ luôn chăm chỉ, cần mẫn, có tinh thần trách nhiệm cao với "cuộc bầu cử chữ" và ngôn ngữ.
Các yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết Lập luận logic: Bài viết xây dựng một lập luận rõ ràng, đặt ra câu hỏi cốt lõi là liệu con người có đang bị điện thoại thông minh chi phối hay không. Tác giả giải thích rằng thiết bị công nghệ chỉ là công cụ, và nó không nên trở thành "ông chủ" quyết định cuộc sống của chúng ta. Ngôn ngữ và giọng điệu: Bài viết sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc và giọng điệu gần gũi, thân thiện, tạo cảm giác như đang trò chuyện với người đọc. Tác giả khơi gợi sự đồng cảm bằng cách nhắc đến những tình huống quen thuộc như bỏ quên điện thoại hay mong muốn có những khoảnh khắc trò chuyện thực sự. Hình ảnh và ví dụ sinh động: Hình ảnh "điện thoại thông minh đòi thêm gì nữa" hay những khoảnh khắc người dùng rút điện thoại ra "làm một 'pô' ảnh kỉ niệm vui vẻ" là những chi tiết đắt giá giúp bài viết trở nên sống động và dễ hình dung. Bài viết đối lập thế giới mạng hấp dẫn nhưng không thể thay thế thế giới thật, một cách so sánh trực diện và mạnh mẽ. Khích lệ nhận thức và hành động: Bài viết không chỉ đưa ra vấn đề mà còn hướng người đọc đến việc tự nhìn nhận lại hành vi của mình. Tác giả mong muốn người đọc có thể "vượt qua được những trở lực", từ đó thiết lập lại sự cân bằng giữa công nghệ và cuộc sống thực. Đoạn kết thúc là một lời kêu gọi nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng, nhắc nhở người đọc về vai trò làm chủ cuộc đời mình.
Văn bản có trình tự sắp xếp luận điểm theo hướng bắt đầu bằng việc khẳng định điện thoại là công cụ hữu ích, sau đó trình bày những mặt trái, và cuối cùng là lời kêu gọi thay đổi nhận thức để người dùng trở thành chủ nhân thực sự của thiết bị. Trình tự này được đánh giá là logic, thuyết phục vì nó vừa thừa nhận mặt lợi của điện thoại, vừa nhấn mạnh tác hại, tạo động lực cho người đọc tự nhìn nhận vấn đề và đưa ra hành động phù hợp. Tóm tắt trình tự sắp xếp luận điểm Luận điểm 1: Điện thoại là phát minh vĩ đại và hữu ích: Nêu bật lợi ích của điện thoại thông minh trong việc hỗ trợ giao tiếp, học tập, giải trí và công việc. Luận điểm 2: Điện thoại gây ra mặt trái đáng lo ngại: Phân tích các tác động tiêu cực như học sinh sao nhãng học tập, lạm dụng mạng xã hội, tiếp xúc với thông tin xấu và ảnh hưởng đến tâm sinh lý. Luận điểm 3: Tình trạng lạm dụng điện thoại là do nhiều nguyên nhân: Chỉ ra các yếu tố dẫn đến việc sử dụng điện thoại quá mức, bao gồm sự phát triển của xã hội và nhu cầu quản lý của phụ huynh. Luận điểm 4: Kêu gọi thay đổi nhận thức và hành vi: Đưa ra giải pháp thay vì cấm đoán, mà cần giáo dục, hướng dẫn người dùng sử dụng điện thoại đúng cách. Luận điểm 5: Khẳng định vai trò chủ động của con người: Nhấn mạnh rằng điện thoại chỉ là công cụ, không nên để nó chi phối cuộc sống và con người cần là chủ nhân, không phải nô lệ của nó. Nhận xét về trình tự sắp xếp Logic và có tính thuyết phục: Trình tự sắp xếp luận điểm theo từ lợi đến hại, từ vấn đề đến giải pháp, và cuối cùng là lời kêu gọi hành động giúp bài viết có sự mạch lạc, dẫn dắt người đọc từ hiểu vấn đề đến nhận thức và thay đổi hành vi. Cân bằng và toàn diện: Việc thừa nhận lợi ích của điện thoại trước khi đi vào các mặt trái giúp bài viết có cái nhìn khách quan, không phiến diện, từ đó tăng tính thuyết phục hơn so với việc chỉ trích thiết bị này. Hướng tới giải pháp cụ thể: Thay vì chỉ trích chung chung, bài viết đã đi vào phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cụ thể là giáo dục và hướng dẫn, tạo cơ sở cho việc thay đổi nhận thức và hành vi. Lời kêu gọi ý nghĩa: Lời kêu gọi cuối cùng về việc thay đổi nhận thức, sử dụng điện thoại đúng mục đích và không để nó trở thành ông chủ đã tạo ra một thông điệp mạnh mẽ, mang tính nhân văn sâu sắc về vai trò của con người trong thời đại công nghệ.
Vấn đề chính là làm rõ ai là người thực sự làm chủ khi sử dụng điện thoại thông minh, một công cụ hữu ích nhưng dễ gây nghiện. Văn bản muốn thuyết phục người đọc từ bỏ chứng nghiện điện thoại thông minh và sử dụng nó một cách có ý thức, tránh để nó kiểm soát cuộc sống của mình. Thực trạng: Người dùng hiện đại bị cuốn vào điện thoại thông minh, sử dụng chúng một cách ám ảnh và thường xuyên. Giải pháp: Người viết kêu gọi mọi người nhận ra rằng điện thoại thông minh chỉ là công cụ để phục vụ cuộc sống, không phải là chủ nhân, và cần phải từ bỏ thói quen nghiện ngập để không bị công nghệ này kiểm soát.
Câu 1:
Những đoạn văn nói về trẻ thơ, tuổi thơ: đoạn 1, 5, 6
- Những câu nói về trẻ thơ:
+ Trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm
+ Chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hệt sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu,.... Tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều. Chúng thường để ý đến những việc mà người lớn không chú tâm đến, phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được.
+ Bản chất của trẻ em là nghệ thuật
+ Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người
- Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy nhằm nhấn mạnh nghệ thuật qua cái nhìn của trẻ em là nghệ thuật chân thật, chân chính nhất và tuổi thơ là lúc chúng ta có thể dễ dàng cảm nhận tư vị của cái đẹp.
Câu 2:
Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ là giàu lòng đồng cảm.
- Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở tác giả phát hiện “bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật”. Trẻ em không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hết sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thành sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu. Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hồn nhiên cây cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chung chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều.