Nguyễn Quỳnh Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Quỳnh Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đoạn văn bản thảo luận về mối quan hệ giữa điện thoại thông minh và người dùng, đặt câu hỏi ai là người kiểm soát. Văn bản mô tả thời đại công nghệ thông tin và sự phổ biến của điện thoại thông minh, dẫn đến hiện tượng "nghiện điện thoại thông minh" đặc biệt ở giới trẻ. Tác giả cho rằng đây không hẳn là một hiện tượng tiêu cực. Chủ đề: Mối quan hệ giữa điện thoại thông minh và người dùng, ai là "ông chủ". Hiện tượng: Sự phổ biến của điện thoại thông minh dẫn đến "bệnh nghiện điện thoại thông minh". Đối tượng bị ảnh hưởng: Giới trẻ là đối tượng bị ảnh hưởng rõ rệt nhất. Quan điểm: Tác giả cho rằng hiện tượng này không nên bị xem là quá bất thường hoặc chỉ mang tính tiêu cực.

Vấn đề chính của văn bản là: Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, cụ thể là việc con người đang có xu hướng trở thành nô lệ của điện thoại thông minh, dẫn đến chứng "nghiện điện thoại thông minh".

. Các đoạn văn và câu nói về trẻ em và tuổi thơ: Đoạn (1): Câu chuyện về chú bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc và bắc ghế để giấu dây treo tranh, thể hiện tấm lòng đồng cảm, chăm chút của chú bé. Đoạn (3): Tác giả nhấn mạnh người họa sĩ phải đặt lòng mình vào trạng thái hồn nhiên như trẻ nhỏ để miêu tả. Đoạn (6): Câu nói "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!" thể hiện sự tiếc nuối và trân trọng của tác giả với tuổi thơ.

Vì ông coi đó là nguồn cảm hứng, là biểu tượng cho sự hồn nhiên và đồng cảm. Ông tìm thấy ở trẻ em những phẩm chất đáng quý như sự trong sáng, lòng đồng cảm với mọi vật xung quanh, và một thế giới đầy yêu thương. Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ là sự hồn nhiên, trong sáng, có khả năng cảm nhận và đồng cảm sâu sắc với thế giới xung quanh.

2: . Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ

Giàu lòng đồng cảm: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có tấm lòng đồng cảm với con người và vạn vật xung quanh. Tâm hồn trong sáng, ngây thơ: Họ có cái nhìn hồn nhiên, ngây thơ, nhìn mọi vật với vẻ đẹp được nhân cách hóa và lý tưởng hóa. Sự đồng cảm tự nhiên: Trẻ em đồng cảm với mọi sự vật như chó, mèo, hoa cỏ một cách rất tự nhiên, hồn nhiên, trò chuyện với chúng một cách chân thành, điều mà người nghệ sĩ cần học hỏi và nuôi dưỡng.

* Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em

Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật: Tác giả coi "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật", vì cách nhìn và cảm nhận thế giới của trẻ em chính là một hình thức nghệ thuật đích thực. Sự đồng cảm chân thành và vô tư: Tác giả ngưỡng mộ tấm lòng đồng cảm phong phú của trẻ em, nó chân thành và tự nhiên hơn cả những gì người nghệ sĩ có thể đạt tới. Khả năng kết nối với vạn vật: Trẻ em có khả năng "hồn nhiên trò chuyện" với tất cả mọi thứ, từ động vật đến thực vật, thể hiện sự gắn kết sâu sắc với thế giới tự nhiên.



1: Tóm tắt câu chuyện và điều tác giả nhận ra:


Tóm tắt: Câu chuyện kể về một đứa bé đến phòng của tác giả và giúp tác giả sắp xếp lại đồ đạc. Đứa bé chú ý đến những chi tiết nhỏ như đồng hồ úp mặt, chén trà đặt sau quai ấm, đôi giày để ngược và dây treo tranh bị thõng. Đứa bé sắp xếp lại mọi thứ vì cảm thấy "bứt rứt không yên" khi chúng không ở đúng vị trí.

Điều tác giả nhận ra: Tác giả nhận ra rằng sự đồng cảm của đứa bé với đồ vật đã tạo ra một tâm cảnh, một trạng thái thư thái khi mọi thứ được sắp xếp hợp lý. Từ đó, tác giả nhận ra đây là một thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả và hội họa, nơi vị trí của đồ vật có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và thẩm mỹ của người nhìn.

2:Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ: Phạm vi đồng cảm rộng lớn hơn: Người thường có thể đồng cảm với con người, nhưng người nghệ sĩ (qua hình ảnh đứa bé và người họa sĩ) có khả năng đồng cảm với cả những đồ vật vô tri, phi sinh vật. Họ cảm nhận được "tâm trạng" của chúng, coi chúng như những thực thể có linh hồn, có cảm xúc riêng. Cảm nhận tinh tế và sâu sắc hơn: Người nghệ sĩ có khả năng cảm nhận được những điều mà người thường có thể bỏ qua, như sự "bực bội" của chiếc đồng hồ hay sự "khó chịu" của đôi giày. Họ nhìn thế giới dưới góc độ thẩm mỹ, nơi mọi thứ cần có một "vị trí dễ chịu" để tạo nên sự hài hòa. Sáng tạo và biểu đạt qua đồng cảm: Sự đồng cảm của người nghệ sĩ không chỉ dừng lại ở cảm nhận mà còn được thể hiện qua hành động sáng tạo, như cách sắp xếp đồ vật hay qua các tác phẩm nghệ thuật, nhằm truyền tải cái đẹp và cảm xúc đến với người xem.

3:Việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có những tác dụng: Thu hút và tạo sự hứng thú: Một câu chuyện hấp dẫn, gần gũi sẽ lôi cuốn người đọc ngay từ đầu, khiến họ muốn tiếp tục tìm hiểu vấn đề. Minh họa sinh động và cụ thể: Thay vì trình bày lý thuyết trừu tượng, câu chuyện đưa ra một ví dụ thực tế, giúp người đọc dễ dàng hình dung và nắm bắt nội dung cần bàn luận. Tạo sự đồng cảm và kết nối: Câu chuyện, đặc biệt là những câu chuyện giàu cảm xúc, có thể tạo ra sự đồng cảm giữa người đọc và tác giả, giúp người đọc cởi mở hơn với những luận điểm sau này. Làm cho lập luận trở nên thuyết phục hơn: Khi một vấn đề được minh chứng bằng một câu chuyện có thật hoặc một tình huống giả định logic, lập luận của tác giả sẽ trở nên mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn. Tăng tính nghệ thuật cho văn bản: Việc lồng ghép câu chuyện vào văn bản nghị luận tạo ra một phong cách viết đa dạng, hấp dẫn và mang tính nghệ thuật cao hơn.

1:Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện khác nhau ở những người có nghề nghiệp khác nhau là thông qua cách họ quan sát và cảm nhận thế giới. Cụ thể, bài viết đề cập đến cách nhìn của người họa sĩ, nơi mọi sự vật đều có vị trí "dễ chịu" của nó, tạo nên sự thư thái cho người quan sát. Điều này cho thấy, mỗi nghề nghiệp có thể mang lại một lăng kính riêng để diễn giải và cảm thụ vẻ đẹp, ý nghĩa của sự vật xung quanh. 2:Người họa sĩ có cái nhìn đặc biệt về mọi sự vật trong thế giới, đó là khả năng cảm nhận và sắp đặt chúng sao cho "dễ chịu" và hài hòa. Điều này không chỉ dừng lại ở việc bài trí đồ vật cho đẹp mắt, mà còn thể hiện một sự đồng cảm sâu sắc với vạn vật, nhìn nhận chúng như những thực thể có "tâm trạng" riêng. Khi mọi thứ được đặt đúng vị trí, chúng tạo ra một "tâm cảnh" đẹp đẽ, mang lại cảm giác thư thái cho người ngắm nhìn. Đây là một cách nhìn mang tính thẩm mỹ cao, thường thấy trong nghệ thuật hội họa.