Nguyễn Thị Trà My

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Trà My
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Sức thuyết phục của bài viết "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" đến từ cách tiếp cận đa chiều, vừa chỉ ra mặt tích cực của điện thoại thông minh, vừa nhấn mạnh những mặt trái nguy hiểm như chứng nghiện. Tác giả sử dụng ngôn ngữ gần gũi, đặt ra câu hỏi gợi mở để thu hút sự đồng cảm của độc giả, đồng thời đưa ra luận điểm rằng thiết bị chỉ là công cụ và con người phải là người làm chủ cuộc sống của mình.

-tóm tắt:Tác giả nhận thấy sự phổ biến của điện thoại thông minh, thay thế sách giấy và dần định hình hành vi người dùng, dẫn đến sự phụ thuộc vào công nghệ. Trình tự sắp xếp luận điểm có thể được nhận xét là từ quen thuộc đến mới lạ, từ phân tích vấn đề đến dự đoán hệ quả, giúp người đọc nhận diện mối đe dọa của việc lạm dụng công nghệ và đưa ra lời kêu gọi hành động.

Nhận xét Tác giả bắt đầu bằng việc miêu tả chung về điện thoại thông minh, sau đó phân tích cụ thể hơn về ảnh hưởng của nó đến từng cá nhân người đọc.Trình tự này chặt chẽ, giúp người đọc dễ dàng theo dõi từ vấn đề chung đến những phân tích sâu hơn, và cuối cùng là rút ra bài học.

Vấn đề chính của văn bản "Điện thoại thông minh và người dùng, ai là ông chủ?" là mối quan hệ phụ thuộc và sự kiểm soát lẫn nhau giữa người dùng và điện thoại thông minh, tập trung vào việc điện thoại có thể chi phối cuộc sống của con người đến mức nào, thay vì người dùng làm chủ công nghệ. Văn bản đặt câu hỏi liệu chúng ta có thực sự là người điều khiển điện thoại hay chính chúng ta đang trở thành "nô lệ" của nó trong một thế giới đầy tiện ích và thông tin.

Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả Lê Đạt triển khai bằng cách nhấn mạnh rằng giá trị và vị trí của một nhà thơ được định đoạt bởi chính những con chữ họ tạo ra, không phải do danh xưng mà người đời gán cho. Tác giả khẳng định con đường thơ là số phận của nhà thơ và để tạo nên "chữ" riêng, họ phải lao động, suy nghĩ, dồn hết tâm trí, tình cảm vào từng con chữ, tạo ra thứ ngôn ngữ độc đáo, có phong cách riêng.

Những lí lẽ, bằng chứng mà tác giả nêu lên đã có sức thuyết phục. Với ý kiến thứ nhất: tác giả nêu ra lý lẽ “những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi” và đưa ra dẫn chứng “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời” cùng câu nói của Trang Tử: “vứt thánh bỏ trí”. Với ý kiến thứ 2, tác giả phản đối bằng cách đưa ra ý kiến ngược lại và đưa ra các dẫn chứng là những nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go. - Ý kiến của bản thân: Trước hết, những tranh luận về thơ của Lê Đạt là vô cùng xác đáng. Nhưng với tôi, thơ cũng có thể gắn liền với những cảm xúc bộc phát và là vấn đề của những năng khiếu đặc biệt. Vì thơ thường xuất phát từ sự đồng cảm, những rung động bên trong con người. Do đó, thơ luôn đến một cách tự nhiên trong tâm hồn người và những dòng thơ ngẫu hứng là những dòng thơ chân thật nhất. Ngoài ra, không phải ai làm thơ cũng có thể trở thành nhà thơ bởi yếu tố thiên bẩm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Tài năng thiên bẩm giúp con người tạo ra những bài thơ trong khoảnh khắc ngẫu hứng một cách nghệ thuật và trọn vẹn.

Ý kiến "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là một hình ảnh ẩn dụ sâu sắc, đề cao sự lao động, nhọc nhằn và gian khổ của người nghệ sĩ trên hành trình sáng tạo thi ca. Câu nói này ví nhà thơ như người nông dân cày sâu cuốc bẫm, miệt mài làm việc, nhưng thay vì trên đồng ruộng, họ lại "cày cuốc" trên "cánh đồng giấy" để tạo ra những "hạt chữ" tinh túy, đòi hỏi sự đầu tư và tâm huyết lớn lao.

Tác giả “rất ghét” cái quan niệm: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng lụi tàn và “không mê” các nhà thơ thần đồng, những người sống bằng vốn trời cho. - Tác giả “ưa” những nhà thơ chăm chỉ làm việc trên cánh đồng giấy, tích góp từng câu chữ, hạt chữ.

1,Những đoạn văn nói về trẻ thơ, tuổi thơ: đoạn 1, 5, 6 - Những câu nói về trẻ thơ: + Trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm + Chúng không chỉ đồng cảm với con người mà bằng một cách hệt sức tự nhiên, còn đồng cảm với hết thảy sự vật như chó mèo, hoa cỏ, chim cá, bướm sâu,.... Tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều. Chúng thường để ý đến những việc mà người lớn không chú tâm đến, phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được. + Bản chất của trẻ em là nghệ thuật + Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người - Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy nhằm nhấn mạnh nghệ thuật qua cái nhìn của trẻ em là nghệ thuật chân thật, chân chính nhất và tuổi thơ là lúc chúng ta có thể dễ dàng cảm nhận tư vị của cái đẹp.

2,Điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ là giàu lòng đồng cảm.

1.Theo tác giả, góc nhìn riêng về sự vật được thể hiện qua mục đích và cách tiếp cận khác nhau của mỗi nghề nghiệp: nhà khoa học nhìn tính chất, trạng thái, bác làm vườn nhìn sức sống, thợ mộc nhìn chất liệu, còn họa sĩ nhìn dáng vẻ của sự vật. Đối với họa sĩ, thế giới được nhìn nhận qua lăng kính của Mỹ chứ không phải là Chân, Thiện; họ thưởng thức vẻ đẹp hình thức, màu sắc, dáng vẻ mà không quan tâm đến giá trị thực tiễn.

2.Cái nhìn của người họa sĩ đối với mọi sự vật là cái nhìn tập trung vào hình thức thẩm mỹ và dáng vẻ, bỏ qua mục đích thực tiễn để thưởng thức vẻ đẹp của sự vật, màu sắc và hình dạng của nó. Họ có thể nhìn thấy vẻ đẹp trong những vật vô tri, không có giá trị sử dụng, và có tấm lòng đồng cảm, nhiệt thành với mọi sự vật xung quanh.

1. Tóm tắt:

Yêu và đồng cảm là đoạn trích thuộc tác phẩm Sống vốn đơn thuần của tác giả Phong Tử Khải, đoạn trích mở đầu bằng lời kể của tác giả về một chú bé xếp đồ giúp mình, về lòng đồng cảm của chú bé với tất cả đồ vật có trong phòng. Văn bản nói về tấm lòng đồng cảm không chỉ của đứa bé hay người họa sĩ mà còn cả sự đồng cảm của mọi nghề nghiệp nhưng lòng đồng cảm và cách nhìn mọi vật của họ không giống nhau. Người nghệ sĩ cũng giống như trẻ em, luôn đồng cảm với mọi sự vật, kể cả những đồ vật từ cái bàn, cái ghế đến bông hoa, cây cỏ, ... Văn bản khẳng định quan niệm của tác giả về lòng đồng cảm của người nghệ sĩ và tôn trọng, ngợi ca tấm lòng đồng cảm của trẻ em.

-Câu chuyện giúp tác giả hiểu sự đồng cảm không chỉ giữa người với người mà còn mở rộng ra khắp vạn vật, là điều kiện để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật có hồn.

2.theo tác giả, Người bình thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại hoặc cùng lắm là với động vật mà thôi, còn nghệ sĩ lại có lòng đồng cảm bao la quảng đại như tấm lòng trời đất, trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình.

3.Việc đặt vấn đề bằng cách kể một câu chuyện trong văn nghị luận có tác dụng thu hút người đọc ngay từ đầu bằng một tình huống cụ thể, sinh động, từ đó khơi gợi cảm xúc và gợi mở cho vấn đề nghị luận chính, giúp bài viết trở nên gần gũi, dễ hiểu và có sức thuyết phục cao hơn.