Lý Ngân Hà

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Ngân Hà
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Cách lập luận rõ ràng, logic

2. Dẫn chứng sinh động, chân thực

3. Ngôn ngữ gần gũi, tự nhiên

4. Thông điệp nhân văn, ý nghĩa

Bài viết nêu lên thực trạng nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, nghiện điện thoại thông minh, phân tích lợi ích và tác hại của nó. Tác giả kể lại trải nghiệm bản thân khi bị lệ thuộc vào điện thoại, những hậu quả tiêu cực, rồi rút ra bài học: con người phải biết làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại một cách hợp lí, không để nó chi phối cuộc sống.

Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh — con người phải làm chủ công nghệ, không để bị lệ thuộc hay biến thành “nô lệ” của điện thoại thông minh.

Câu 1:
Trong văn bản, các đoạn 1, 5, 6 nói nhiều về trẻ em và tuổi thơ. Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em vì chúng có tâm hồn hồn nhiên, trong sáng, giàu lòng đồng cảm với mọi vật. Tuổi thơ là “thời hoàng kim” – khi con người sống tự nhiên, yêu thương và cảm nhận cái đẹp chân thật nhất.


Câu 2:
Tác giả nhận thấy trẻ em và nghệ sĩ đều có tâm hồn hồn nhiên, biết đồng cảm sâu sắc và nhìn thế giới bằng con mắt của cái đẹp. Tác giả khâm phục trẻ em vì từ sự hồn nhiên ấy, chúng bộc lộ bản chất nghệ thuật tự nhiên và tình yêu thương rộng lớn.

câu 1:

Tác giả chỉ ra rằng mỗi người, tùy thuộc vào nghề nghiệp và mục đích sống, sẽ nhìn nhận cùng một sự vật dưới những góc độ khác nhau. Cụ thể qua ví dụ về "gốc cây":

Nhà khoa học: Nhìn thấy tính chất và trạng thái của cái cây (liên quan đến nghiên cứu).

Bác làm vườn: Nhìn thấy sức sống của nó (liên quan đến sự phát triển, chăm sóc).

Chú thợ mộc: Nhìn thấy chất liệu của nó (liên quan đến công dụng thực tiễn để chế tác).

Anh họa sĩ: Nhìn thấy dáng vẻ của nó (liên quan đến hình thức, thẩm mỹ).

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích: Ba người đầu đều nhìn sự vật với mục đích và quan hệ nhân quả (cái cây này dùng để làm gì, nó đang ở trạng thái nào), còn người họa sĩ chỉ tập trung vào việc thưởng thức dáng vẻ hiện tại của sự vật mà không đặt mục đích sử dụng hay nhân quả nào khác lên nó.

câu 2:

Cái nhìn của người họa sĩ (và rộng hơn là người nghệ sĩ) đối với mọi sự vật là cái nhìn tập trung vào hình thức và tính thẩm mỹ (Mĩ), khác biệt với cái nhìn thực tiễn của người thường (Chân và Thiện).

Không mục đích thực tiễn: Người họa sĩ chỉ thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình trạng của sự vật tại thời điểm đó mà không quan tâm tới giá trị sử dụng thực tiễn của nó. Điều này khiến họ có thể thấy được vẻ đẹp ở những thứ mà người khác coi là vô dụng, ví dụ như "gốc cây khô, tảng đá lạ" lại trở thành "đề tài tuyệt vời".

Đồng cảm và Nhiệt thành: Tác giả kết luận rằng tấm lòng của nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời đều đồng cảm và nhiệt thành, điều này dẫn đến một "thế giới đại đồng, bình đẳng" trong cái nhìn của họ, nơi mọi vật đều có thể trở thành đối tượng của cái đẹp.

câu 1:

Tóm tắt câu chuyện: Tác giả kể về một đứa   thói quen sắp xếp lại đồ vật trong phòng của mình. Đứa  này lật lại chiếc đồng hồ quả quýt úp mặt, chuyển chén trà ra phía trước vòi ấm, đảo lại đôi giày một xuôi một ngược dưới gầm giường,  giấu sợi dây treo tranh thòng ra ngoài vào bên trong. Khi được tác giả cảm ơn, đứa  giải thích rằng làm như vậy  cảm thấy "bứt rứt không yên" khi nhìn thấy đồ vật  vị trí không hợp lý.

 Điều tác giả nhận ra: Qua hành động  lời nói của đứa bé, tác giả nhận ra rằng đó chính  "tấm lòng đồng cảm phong phú". Tác giả nhận thấy mình cũng bắt đầu để tâm đến vị trí của đồ vật, sắp xếp chúng sao cho "dễ chịu"  cảm thấy "thư thái" khi nhìn ngắm. Tác giả nhận ra rằng đây chính  "tâm cảnh trước cái đẹp",  "thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả",  "vấn đề cấu trúc thường gặp trong hội họa". Tất cả những điều đó đều phát triển từ sự đồng cảm.

câu 2:Theo tác giả, người bình thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại (con người) hoặc cùng lắm là với động vật. Còn người nghệ sĩ thì có "lòng đồng cảm bao la quảng đại như tấm lòng trời đất", trải khắp "vạn vật có tình cũng như không có tình". Điều này có nghĩa là sự đồng cảm của người nghệ sĩ không chỉ giới hạn ở những sinh vật có cảm xúc rõ ràng mà còn mở rộng đến cả những đồ vật vô tri, những hiện tượng tự nhiên, hay bất cứ điều gì tồn tại trong vũ trụ, họ đều có thể cảm nhận và nhân hóa chúng.

câu 3:

  • Tạo sự gần gũi, thu hút người đọc: Một câu chuyện cụ thể, sinh động thường dễ tiếp cận  hấp dẫn hơn so với việc trình bày thẳng thắn một vấn đề  thuyết.  giúp người đọc cảm thấy thoải mái,    muốn theo dõi tiếp để hiểu  hơn.
  • Minh họa một cách trực quan, cụ thể: Câu chuyện đóng vai trò như một  dụ thực tế, giúp làm  khái niệm hoặc vấn đề  tác giả muốn bàn luận. Trong trường hợp này, câu chuyện về đứa  đã minh họa rất sinh động cho khái niệm "sự đồng cảm"  cách  biểu hiện trong cuộc sống.
  • Khơi gợi cảm xúc, suy nghĩ: Khi đọc một câu chuyện, người đọc dễ dàng đồng cảm với nhân vật hoặc tình huống, từ đó khơi gợi những suy nghĩ, liên tưởng  nhân về vấn đề được đề cập. Điều này giúp người đọc tiếp nhận thông điệp một cách chủ động  sâu sắc hơn.
  • Làm nền tảng cho lập luận: Câu chuyện cung cấp một điểm xuất phát vững chắc để tác giả triển khai các luận điểm   lẽ tiếp theo. Từ câu chuyện về đứa bé, tác giả đã đi đến kết luận về tầm quan trọng của sự đồng cảm, đặc biệt  đối với người nghệ sĩ.
  • Dễ nhớ, dễ hiểu: Những câu chuyện thường dễ ghi nhớ hơn các khái niệm trừu tượng. Việc neo vấn đề vào một câu chuyện cụ thể giúp người đọc dễ dàng nhớ được nội dung chính  thông điệp  tác giả muốn truyền tải.