Nguyễn Hoàng Phi Hùng
Giới thiệu về bản thân
a. Trường hợp nước Y
→ Vi phạm nguyên tắc: Không phân biệt đối xử – Đãi ngộ quốc gia (National Treatment).
Vì sao?
- Nguyên tắc này yêu cầu: hàng hóa, dịch vụ và doanh nghiệp nước ngoài sau khi đã vào thị trường phải được đối xử bình đẳng như trong nước.
- Nước Y chỉ ưu đãi thuế và trợ cấp cho doanh nghiệp trong nước, còn doanh nghiệp nước ngoài (dù đầu tư tại nước Y) lại không được hưởng → đối xử bất bình đẳng.
Hệ quả:
- Bị các thành viên khác khiếu kiện trong cơ chế giải quyết tranh chấp của Tổ chức Thương mại Thế giới.
- Có thể bị yêu cầu bãi bỏ chính sách hoặc chịu biện pháp trả đũa thương mại.
b. Trường hợp nước M
→ Vi phạm nguyên tắc: Không phân biệt đối xử – Tối huệ quốc (Most-Favoured Nation, MFN).
Vì sao?
- Nguyên tắc MFN yêu cầu: nếu một nước dành ưu đãi (như thuế thấp) cho một thành viên thì phải áp dụng tương tự cho tất cả các thành viên WTO khác.
- Nước M áp thuế 10% với sữa từ nước A nhưng lại 20% với nước B (cùng là thành viên WTO) mà không có lý do chính đáng → phân biệt đối xử giữa các đối tác thương mại.
Hệ quả:
- Gây tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.
- Có thể bị khiếu kiện lên Tổ chức Thương mại Thế giới và buộc điều chỉnh chính sách.
a. Trường hợp nước Y
→ Vi phạm nguyên tắc: Không phân biệt đối xử – Đãi ngộ quốc gia (National Treatment).
Vì sao?
- Nguyên tắc này yêu cầu: hàng hóa, dịch vụ và doanh nghiệp nước ngoài sau khi đã vào thị trường phải được đối xử bình đẳng như trong nước.
- Nước Y chỉ ưu đãi thuế và trợ cấp cho doanh nghiệp trong nước, còn doanh nghiệp nước ngoài (dù đầu tư tại nước Y) lại không được hưởng → đối xử bất bình đẳng.
Hệ quả:
- Bị các thành viên khác khiếu kiện trong cơ chế giải quyết tranh chấp của Tổ chức Thương mại Thế giới.
- Có thể bị yêu cầu bãi bỏ chính sách hoặc chịu biện pháp trả đũa thương mại.
b. Trường hợp nước M
→ Vi phạm nguyên tắc: Không phân biệt đối xử – Tối huệ quốc (Most-Favoured Nation, MFN).
Vì sao?
- Nguyên tắc MFN yêu cầu: nếu một nước dành ưu đãi (như thuế thấp) cho một thành viên thì phải áp dụng tương tự cho tất cả các thành viên WTO khác.
- Nước M áp thuế 10% với sữa từ nước A nhưng lại 20% với nước B (cùng là thành viên WTO) mà không có lý do chính đáng → phân biệt đối xử giữa các đối tác thương mại.
Hệ quả:
- Gây tranh chấp thương mại giữa các quốc gia.
- Có thể bị khiếu kiện lên Tổ chức Thương mại Thế giới và buộc điều chỉnh chính sách.
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê hội họa, thể hiện qua việc vẽ bức tranh con trăn nuốt voi – một hình ảnh độc đáo, vượt ra ngoài cách nhìn thông thường. Tuy nhiên, cậu bé lại rơi vào bi kịch khi không được người lớn thấu hiểu. Họ chỉ nhìn thấy “một cái mũ” và khuyên cậu từ bỏ vẽ để theo đuổi những môn học “thực tế”. Điều đó khiến “tôi” thất vọng, dần đánh mất ước mơ họa sĩ và phải thích nghi với thế giới người lớn. Dù vậy, sâu thẳm trong tâm hồn, “tôi” vẫn giữ được cái nhìn tinh tế và sự khác biệt, thể hiện qua việc dùng bức vẽ như một “phép thử” để nhận ra những người thật sự hiểu mình. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp: hãy trân trọng trí tưởng tượng và đừng để những định kiến làm mai một những giá trị đẹp đẽ của tâm hồn.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
Câu 2.
“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang nuốt và tiêu hóa một con voi (nhưng người lớn lại tưởng là chiếc mũ).
Câu 3.
Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ có lối suy nghĩ thực tế, khuôn mẫu, coi trọng kiến thức “hữu ích” hơn là trí tưởng tượng. Họ cho rằng vẽ vời không cần thiết, không giúp ích cho tương lai, nên không khuyến khích đam mê sáng tạo của cậu bé.
Câu 4.
Những người lớn được miêu tả là khô khan, thiếu trí tưởng tượng, bảo thủ và không thấu hiểu trẻ em. Họ chỉ nhìn sự vật theo bề ngoài, không chịu suy nghĩ sâu sắc. → Nhận xét: đó là hình ảnh phê phán lối sống thực dụng, cứng nhắc của người lớn.
Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra bài học: cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo, không nên đánh mất ước mơ vì những định kiến xung quanh. Đồng thời, mỗi người cần biết lắng nghe, thấu hiểu người khác, đặc biệt là trẻ em, để nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp trong tâm hồn.
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac hiện lên là một người cha giàu lòng yêu thương nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Trước hết, lão là người cha hết mực yêu con, sẵn sàng hi sinh tất cả vì con gái. Ngay trong giây phút hấp hối, lão vẫn khao khát được gặp con, gọi tên chúng trong tuyệt vọng, thậm chí sẵn sàng tha thứ dù từng bị chúng phụ bạc. Tình yêu ấy vừa sâu sắc vừa mù quáng, khiến lão chấp nhận bị bòn rút cả vật chất lẫn tinh thần. Bên cạnh đó, lão Goriot còn là hình ảnh của một con người bất hạnh: bị con cái bỏ rơi, sống cô đơn, nghèo túng và chết trong đau đớn, không có người thân bên cạnh. Bi kịch của lão không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn phản ánh sự suy đồi đạo đức trong xã hội tư sản, nơi đồng tiền làm biến dạng các mối quan hệ. Qua nhân vật này, tác giả vừa bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc, vừa gửi gắm lời cảnh tỉnh về lối sống ích kỉ, vô tình của con người.
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích tiểu thuyết Lão Goriot của Honoré de Balzac hiện lên là một người cha giàu lòng yêu thương nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Trước hết, lão là người cha hết mực yêu con, sẵn sàng hi sinh tất cả vì con gái. Ngay trong giây phút hấp hối, lão vẫn khao khát được gặp con, gọi tên chúng trong tuyệt vọng, thậm chí sẵn sàng tha thứ dù từng bị chúng phụ bạc. Tình yêu ấy vừa sâu sắc vừa mù quáng, khiến lão chấp nhận bị bòn rút cả vật chất lẫn tinh thần. Bên cạnh đó, lão Goriot còn là hình ảnh của một con người bất hạnh: bị con cái bỏ rơi, sống cô đơn, nghèo túng và chết trong đau đớn, không có người thân bên cạnh. Bi kịch của lão không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn phản ánh sự suy đồi đạo đức trong xã hội tư sản, nơi đồng tiền làm biến dạng các mối quan hệ. Qua nhân vật này, tác giả vừa bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc, vừa gửi gắm lời cảnh tỉnh về lối sống ích kỉ, vô tình của con người.
Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Hồ Chí Minh thể hiện rõ quan niệm sáng tác tiến bộ và sâu sắc của Người. Hai câu đầu nhắc đến đặc điểm của thơ ca cổ điển: thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Đó là một thế giới thi vị nhưng phần nào xa rời hiện thực đời sống. Từ đó, hai câu sau đưa ra yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: “trong thơ nên có thép”, nghĩa là phải có tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực và phục vụ cách mạng. Hình ảnh “nhà thơ cũng phải biết xung phong” càng nhấn mạnh vai trò, trách nhiệm của người cầm bút: không chỉ sáng tác mà còn phải dấn thân, góp sức vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ vừa thể hiện sự trân trọng giá trị truyền thống, vừa khẳng định bước chuyển mạnh mẽ của văn học thời đại mới. Qua đó, ta thấy được tư tưởng nghệ thuật gắn liền với lý tưởng cách mạng của Hồ Chí Minh.
Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” của Hồ Chí Minh thể hiện rõ quan niệm sáng tác tiến bộ và sâu sắc của Người. Hai câu đầu nhắc đến đặc điểm của thơ ca cổ điển: thường thiên về miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Đó là một thế giới thi vị nhưng phần nào xa rời hiện thực đời sống. Từ đó, hai câu sau đưa ra yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: “trong thơ nên có thép”, nghĩa là phải có tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực và phục vụ cách mạng. Hình ảnh “nhà thơ cũng phải biết xung phong” càng nhấn mạnh vai trò, trách nhiệm của người cầm bút: không chỉ sáng tác mà còn phải dấn thân, góp sức vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Bài thơ vừa thể hiện sự trân trọng giá trị truyền thống, vừa khẳng định bước chuyển mạnh mẽ của văn học thời đại mới. Qua đó, ta thấy được tư tưởng nghệ thuật gắn liền với lý tưởng cách mạng của Hồ Chí Minh.
- Trong tình huống (a), nước Z đã vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia (NT – National Treatment) của WTO khi áp dụng biện pháp kiểm tra chất lượng đặc biệt kéo dài 3 tháng đối với hàng may mặc nhập khẩu, trong khi hàng may mặc sản xuất trong nước lại không phải chịu yêu cầu tương tự; điều này tạo ra sự phân biệt bất lợi đối với hàng ngoại, gây cản trở thương mại và có thể khiến nước Z bị khiếu kiện trong WTO.
- Trong tình huống (b), nước P cũng vi phạm nguyên tắc tối huệ quốc (MFN – Most-Favoured Nation) khi giảm thuế nhập khẩu cà phê xuống 5% cho nước C (một nước ngoài WTO) theo hiệp định song phương nhưng lại từ chối áp dụng mức thuế ưu đãi này cho các thành viên khác của WTO, dẫn đến phân biệt đối xử về thuế quan và có thể khiến nước P bị yêu cầu tham vấn, giải quyết tranh chấp trong WTO.
- Trong tình huống (a), nước Z đã vi phạm nguyên tắc đối xử quốc gia (NT – National Treatment) của WTO khi áp dụng biện pháp kiểm tra chất lượng đặc biệt kéo dài 3 tháng đối với hàng may mặc nhập khẩu, trong khi hàng may mặc sản xuất trong nước lại không phải chịu yêu cầu tương tự; điều này tạo ra sự phân biệt bất lợi đối với hàng ngoại, gây cản trở thương mại và có thể khiến nước Z bị khiếu kiện trong WTO.
- Trong tình huống (b), nước P cũng vi phạm nguyên tắc tối huệ quốc (MFN – Most-Favoured Nation) khi giảm thuế nhập khẩu cà phê xuống 5% cho nước C (một nước ngoài WTO) theo hiệp định song phương nhưng lại từ chối áp dụng mức thuế ưu đãi này cho các thành viên khác của WTO, dẫn đến phân biệt đối xử về thuế quan và có thể khiến nước P bị yêu cầu tham vấn, giải quyết tranh chấp trong WTO.