Nguyễn Lan Phương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài làm
Pau-tốp-xki từng nhận định: "Chi tiết làm nên bụi vàng của tác phẩm". Trong kiệt tác "Hoàng tử bé" của Antoine de Saint-Exupéry, chi tiết về bức vẽ con trăn và cái mũ chính là "bụi vàng" như thế, mở ra một thế giới nội tâm đầy suy tư của nhân vật "tôi". Không chỉ là một người kể chuyện, nhân vật "tôi" hiện lên như một gạch nối mong manh nhưng kiên cường giữa hai bờ chiến tuyến: một bên là trí tưởng tượng bay bổng của trẻ thơ, một bên là thực tại khô cằn của người lớn. Qua đoạn trích, chúng ta thấy rõ một chân dung tâm hồn đầy tinh tế nhưng cũng đầy rẫy những nỗi cô đơn của một người "không bao giờ thực sự lớn".Trước hết, nhân vật "tôi" hiện lên với một tâm hồn nghệ sĩ bẩm sinh và trí tưởng tượng khác biệt. Hồi lên sáu, khi nhìn thấy bức tranh về rừng hoang, cậu bé ấy không nhìn bằng đôi mắt vật lý thông thường mà nhìn bằng đôi mắt của tâm hồn. Bức vẽ "con trăn đang nuốt một con thú dữ" không phải là sự sao chép vô hồn, mà là kết quả của một quá trình quan sát và cảm nhận sâu sắc. Đối với "tôi", hội họa không chỉ là màu sắc, mà là cách cậu định nghĩa thế giới. Bức vẽ số một và số hai chính là nỗ lực đầu đời của một tâm hồn muốn được thấu hiểu, muốn được sẻ chia những rung động mãnh liệt của mình với thế giới xung quanh.Tuy nhiên, hành trình ấy đã sớm vấp phải bức tường thành định kiến của thế giới người lớn. Phản ứng của người lớn trước "kiệt tác" của cậu bé – "Sao một cái mũ lại làm cho sợ được?" – là một cú sốc văn hóa đầu đời. Sự đối lập giữa "con trăn tiêu hóa voi" và "cái mũ" chính là sự đối lập giữa bản chất và hiện tượng, giữa chiều sâu tâm hồn và sự hời hợt của tư duy thực dụng. Những lời khuyên "hãy để tâm vào môn địa, môn sử, môn toán" đã trực tiếp bóp chết một tài năng hội họa đầy triển vọng. Nhân vật "tôi" đã phải từ bỏ "cuộc đời họa sĩ tuyệt diệu" để chọn một nghề nghiệp "có ích" hơn: lái máy bay. Đây là một chi tiết mang tính biểu tượng cao: con người buộc phải trang bị cho mình những đôi cánh kỹ thuật để bay cao, nhưng lại để mặc cho đôi cánh của tâm hồn bị gãy vụn dưới mặt đất thực tế.Sống giữa thế giới người lớn, nhân vật "tôi" vẫn luôn giữ một khoảng cách vô hình và một nỗi cô đơn thường trực. Dù đã đi khắp thế giới, gặp gỡ "khối người quan trọng", nhưng nhân vật vẫn cảm thấy lạc lõng. Sự cô đơn của "tôi" không phải vì thiếu sự giao tiếp, mà vì thiếu sự đồng điệu. Ông vẫn giữ bức vẽ số một như một "phép thử" cho những người ông gặp. Kết quả luôn là một nỗi thất vọng quen thuộc: họ chỉ nói về chính trị, cà vạt, đánh gôn... Nhân vật "tôi" buộc phải "hạ mình xuống tầm của họ" để có thể chung sống. Hình ảnh người phi công cô độc trên bầu trời, cũng giống như tâm hồn ông – luôn lơ lửng giữa những tầng mây của ký ức trẻ thơ, không thể thực sự "hạ cánh" xuống mảnh đất khô cằn của những người lớn thực dụng.Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Saint-Exupéry. Tác giả đã rất thành công khi sử dụng ngôi kể thứ nhất, tạo nên một giọng văn thủ thỉ, tâm tình nhưng cũng đầy tính triết lý. Ngôn ngữ giản dị, trong sáng nhưng sức gợi lại vô cùng lớn. Việc đan xen giữa những bức vẽ minh họa và lời kể đã tạo nên một cấu trúc đa tầng, giúp người đọc không chỉ "đọc" mà còn "thấy" được sự khác biệt trong nhãn quan của nhân vật.Gấp lại những trang viết về nhân vật "tôi", ta không khỏi bùi ngùi trước một tâm hồn đã từng bị tổn thương bởi sự vô tâm của thế giới người lớn. Nhân vật "tôi" chính là tấm gương soi chiếu cho mỗi chúng ta trong hành trình trưởng thành: liệu chúng ta có đang dần trở thành những người "chỉ nhìn thấy cái mũ" hay không? Có lẽ, đúng như Saint-Exupéry đã từng viết trong phần đề tặng: "Tất cả người lớn đều đã từng là trẻ con... nhưng ít người trong số họ nhớ về điều đó". Nhân vật "tôi" đã chọn cách "nhớ", và nhờ đó, ông đã giữ lại được chút ánh sáng cuối cùng của sự thuần khiết giữa một thế giới đầy rẫy những con số và lý trí khô khan.
Câu 2:
Bài làm:
Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ngắn gọn nhưng gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về cách con người cảm nhận và đối diện với cuộc sống ở những giai đoạn khác nhau. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng đây không chỉ là sự đối lập giữa trẻ em và người lớn, mà còn là lời nhắc nhở về cách chúng ta giữ gìn tâm hồn và ý nghĩa sống.
Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” phản ánh thế giới nội tâm phong phú và trí tưởng tượng vô hạn của trẻ nhỏ. Một chiếc que có thể trở thành thanh kiếm, một bãi đất trống có thể hóa thành cả vương quốc. Với trẻ em, niềm vui không phụ thuộc vào vật chất hay điều kiện bên ngoài, mà đến từ sự hồn nhiên, tò mò và khả năng nhìn thấy điều kỳ diệu trong những điều bình thường nhất. Chính vì thế, “chẳng có gì” về mặt vật chất lại trở thành “tất cả” về mặt tinh thần. Điều này cho thấy hạnh phúc đôi khi không nằm ở việc ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình có.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” lại là một thực tế đáng suy ngẫm. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào guồng quay của công việc, tiền bạc, danh vọng. Dù có nhiều thứ trong tay hơn, họ lại dễ đánh mất cảm xúc ban đầu, mất đi khả năng tận hưởng những điều giản dị. Sự lo toan, áp lực và những tiêu chuẩn xã hội khiến con người trở nên khô cứng, thậm chí hoài nghi chính ý nghĩa của những gì mình đạt được. Khi ấy, “tất cả” về vật chất lại không đủ để lấp đầy khoảng trống tinh thần, dẫn đến cảm giác trống rỗng, mất phương hướng.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng điều Leopardi nói không phải là một quy luật tất yếu, mà là một lời cảnh tỉnh. Không phải cứ trưởng thành là ta buộc phải đánh mất sự hồn nhiên, cũng không phải cứ có nhiều là sẽ trở nên vô nghĩa. Điều quan trọng là cách mỗi người lựa chọn giữ gìn và nuôi dưỡng tâm hồn mình. Người trẻ hôm nay có thể học từ trẻ em sự tò mò, sự biết ơn và khả năng tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé. Đồng thời, chúng ta cũng cần học cách cân bằng giữa việc theo đuổi mục tiêu và tận hưởng hành trình.
Thực tế cho thấy, có những người trưởng thành vẫn giữ được tâm hồn trẻ thơ: họ biết rung động trước thiên nhiên, trân trọng những khoảnh khắc giản dị và không ngừng khám phá cuộc sống. Ngược lại, cũng có những người trẻ sớm rơi vào trạng thái “già trước tuổi”, mất đi sự nhiệt huyết và niềm tin. Điều đó chứng tỏ vấn đề không nằm ở tuổi tác, mà ở cách ta sống và nhìn nhận thế giới.
Từ suy ngẫm trên, em nhận ra rằng điều quý giá nhất mà người trẻ cần giữ chính là khả năng cảm nhận hạnh phúc từ những điều bình dị. Trong một thế giới ngày càng phức tạp, việc giữ được sự hồn nhiên, lạc quan không phải là điều dễ dàng, nhưng lại vô cùng cần thiết. Đó chính là “la bàn” giúp ta không lạc lối giữa những giá trị vật chất và áp lực cuộc sống.
Tóm lại, câu nói của Leopardi là một lời nhắc nhở sâu sắc về sự khác biệt trong cách nhìn nhận cuộc sống giữa trẻ em và người lớn. Nhưng hơn thế, nó khơi gợi mỗi người tự hỏi: liệu ta có đang đánh mất khả năng tìm thấy “tất cả” trong những điều tưởng chừng “chẳng có gì”? Với người trẻ, câu trả lời nên là giữ lấy sự hồn nhiên, nuôi dưỡng tâm hồn và sống trọn vẹn với từng khoảnh khắc của cuộc đời.
Câu 1. Xác định ngôi kể trong văn bản trên.
- Trả lời: Ngôi kể thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi").
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
- Trả lời: Kiệt tác của cậu bé là Bức vẽ số một – bức tranh vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi (mà dưới con mắt của người lớn thì nó chỉ là một cái mũ).
Câu 3. Theo em, vì sao người lớn lại bảo cậu bé hãy chú trọng học những môn văn hóa thay vì khuyến khích cậu bé vẽ thật nhiều?
- Trả lời: Người lớn khuyên như vậy vì:
- Họ có cái nhìn thực dụng và phiến diện: Họ coi trọng những kiến thức thực tế, có ích cho sự nghiệp và cuộc sống ổn định (địa lý, lịch sử, toán, tiếng Pháp) hơn là những thứ họ cho là viển vông như hội họa.
- Họ thiếu trí tưởng tượng: Họ không hiểu được ý nghĩa sâu sắc trong bức vẽ của cậu bé và cho rằng đó là việc làm vô bổ, không giúp ích gì cho tương lai.
Câu 4. Những người lớn trong văn bản trên được miêu tả như thế nào? Em có nhận xét gì về những nhân vật ấy?
- Miêu tả: Người lớn được miêu tả là những người khô khan, thiếu trí tưởng tượng ("chẳng bao giờ tự mình hiểu được điều gì"), thực tế đến mức thực dụng. Họ chỉ quan tâm đến những thứ hữu hình, những chủ đề "nghiêm túc" như chính trị, cà vạt, đánh gôn...
- Nhận xét:
- Họ đại diện cho thế giới của sự áp đặt và định kiến, làm mất đi sự hồn nhiên và sáng tạo của trẻ thơ.
- Dù họ có thể có ý tốt (muốn đứa trẻ học hành bài bản) nhưng cách giáo dục của họ lại vô tình bóp nghẹt ước mơ và thiên tài của con trẻ, khiến khoảng cách giữa thế giới người lớn và trẻ em trở nên xa cách.
Câu 5. Qua văn bản, em rút ra được những bài học gì cho bản thân?
- Bài học về sự thấu hiểu: Đừng vội vàng đánh giá sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài (như việc nhìn bức tranh con trăn thành cái mũ). Hãy học cách nhìn bằng trái tim và sự thấu cảm.
- Bài học về việc nuôi dưỡng ước mơ: Cần có bản lĩnh để bảo vệ niềm đam mê và sự sáng tạo của bản thân trước những định kiến hay sự ngăn cản của xã hội.
- Bài học cho người lớn (tương lai): Khi trưởng thành, đừng để sự thực dụng làm mất đi tâm hồn trẻ thơ và khả năng thấu hiểu những tâm hồn non nớt xung quanh mình.
Câu 1:
Bài làm
Có người từng nói rằng: "Trái tim người cha là vực sâu mà ở dưới đáy, bạn sẽ luôn tìm thấy sự thứ tha". Thế nhưng, trong thế giới tàn khốc của "Tấn trò đời", vực sâu ấy đôi khi lại là nơi chôn vùi một kiếp người bi thẳm bởi sự hy sinh vô điều kiện. Honoré de Balzac – bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực Pháp – đã tạc vào lịch sử văn học một bức tượng đài đau đớn về tình phụ tử qua nhân vật lão Goriot. Đặc biệt, đoạn trích về những phút cuối đời của lão không chỉ là tiếng khóc than của một người cha bị bỏ rơi, mà còn là bản cáo trạng đanh thép đối với một xã hội mà đồng tiền đã nghiền nát mọi giá trị đạo đức thiêng liêng. Lão Goriot hiện lên trước hết là hình ảnh của một tình yêu thương con đến mức mê muội và mù quáng. Cả cuộc đời lão là một hành trình "rút gan rút ruột" vì hai cô con gái Anastasie và Delphine. Lão sẵn sàng bán đi những báu vật cuối cùng, chấp nhận sống trong căn phòng tồi tàn của quán trọ Vauquer để đổi lấy sự xa hoa cho các con. Trong cơn hấp hối, sự hy sinh ấy hiện lên thật xót xa qua lời tự sự: "Nếu chúng đòi móc mắt ta thì ta cũng sẽ bảo: 'Các con cứ việc móc nó ra'". Với lão, các con không chỉ là máu mủ, mà là một thứ tôn giáo để thờ phụng. Lão tự nhận mình là "ngu ngốc" khi đã tạo cho con thói quen hưởng thụ trên xương máu của cha, để rồi chính cái thói quen ấy đã tước đi quyền được yêu thương của lão khi cận kề cái chết. Bi kịch của lão Goriot đạt đến đỉnh điểm khi lão phải đối diện với sự cô độc tuyệt đối trên giường bệnh. Hình ảnh lão "khát nhưng không bao giờ được uống" trong suốt mười năm qua là một ẩn dụ đau đớn cho cơn khát tình thương. Lão khao khát được nhìn thấy màu áo, được vuốt tóc các con, nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng ghẻ lạnh của những lâu đài quý tộc nơi các con lão đang mải mê khiêu vũ. Sự thức tỉnh muộn màng của lão về bản chất của con cái: "Chúng chưa bao giờ yêu ta... đối với chúng thì cái thói quen rút gan rút ruột ta đã khiến cho chúng không nhìn thấy giá trị của việc ta đã làm" khiến người đọc không khỏi bàng hoàng. Lão nhận ra mình chỉ là một "chiếc máy in tiền" bị vứt bỏ khi đã cạn kiệt giá trị. Tuy nhiên, nét đặc sắc trong ngòi bút của Balzac chính là sự mâu thuẫn trong tâm lý nhân vật. Ngay sau khi thốt lên những lời nguyền rủa cay độc nhất: "Ta nguyền rủa chúng... ta sẽ thức dậy từ quan tài để nguyền rủa chúng", thì chỉ một giây lát sau, bản năng người cha lại trỗi dậy mãnh liệt. Lão lại bao biện, lại cầu xin Eugène đi tìm con, lại khao khát được chúc phúc cho chúng. Cái chết của lão Goriot – với đôi tay vuốt ve tấm chăn như vuốt tóc con mình – là một hình ảnh đầy ám ảnh. Nó khẳng định rằng, dù bị chà đạp và phản bội, tình phụ tử trong lão vẫn vĩnh cửu, vượt lên trên mọi hận thù và cả cái chết.Qua hình tượng lão Goriot, Balzac không chỉ xây dựng một bi kịch cá nhân mà còn phơi bày bộ mặt của xã hội Paris thế kỷ XIX. Đó là một xã hội "tiền trao cháo múc", nơi con người kết hôn không vì tình yêu mà vì lợi thế tài chính, và nơi những thằng con rể được ví như "những tên sát nhân" đã cướp mất trái tim của những đứa con gái. Lão Goriot chết đi, nhưng sự tàn nhẫn của đồng tiền vẫn còn đó, lừng lững và đáng sợ. Khép lại trang sách về cuộc đời lão Goriot, người đọc dường như vẫn nghe thấy tiếng nấc nghẹn ngào của một người cha tội nghiệp giữa kinh đô ánh sáng đầy rẫy bóng tối. Nhân vật này đã trở thành một điển hình bất hủ, một lời cảnh tỉnh xuyên thời đại về sự băng hoại của đạo đức gia đình trong vòng xoáy của vật chất. Balzac đã không cho lão một cái kết có hậu, bởi lẽ hiện thực vốn dĩ nghiệt ngã như thế. Nhưng chính từ đống tro tàn của bi kịch ấy, tình người và lòng nhân ái trong mỗi chúng ta lại được khơi gợi, nhắc nhở chúng ta biết trân trọng những giá trị thiêng liêng trước khi tất cả trở thành "hóa đá" ở phía bên kia của cuộc đời.
Câu 2:
Bài làm
Trong một bức tranh biếm họa nổi tiếng, người ta vẽ cảnh một gia đình bốn người ngồi quanh bàn ăn, nhưng thay vì nhìn nhau và trò chuyện, mỗi người lại cúi đầu nhìn vào một màn hình xanh le lói từ chiếc điện thoại trên tay. Bức tranh ấy không chỉ là một nét vẽ trào phúng, mà là một lát cắt nghiệt ngã về thực trạng gia đình trong thế kỷ XXI. Cha mẹ và con cái – những người vốn dĩ chung một dòng máu, chung một mái nhà – đôi khi lại trở thành những "ốc đảo" cô độc giữa đại dương bao la của công nghệ và áp lực cuộc sống. Sự xa cách ấy không được đo bằng khoảng cách địa lý, mà được tạo nên từ những bức tường vô hình của sự thiếu thấu hiểu và lệch pha về tư tưởng.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại trước hết biểu hiện qua sự đứt gãy trong giao tiếp. Nếu như ngày xưa, bữa cơm là lúc cả nhà rộn ràng chia sẻ chuyện trường lớp, công việc, thì ngày nay, đó thường là những giây phút im lặng đến đáng sợ hoặc những câu hỏi mang tính thủ tục như "Con ăn chưa?", "Hôm nay được mấy điểm?". Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên "siêu kết nối" về hạ tầng nhưng lại "mất kết nối" về tâm hồn. Cha mẹ mải mê với những báo cáo, dự án để đảm bảo kinh tế; con cái lại thu mình vào thế giới ảo trên mạng xã hội – nơi chúng cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu hơn chính những người thân yêu nhất.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Một phần do khoảng cách thế hệ (Generation Gap). Cha mẹ – những người lớn lên trong giai đoạn khó khăn, thường đề cao sự ổn định và kinh nghiệm. Trong khi đó, Gen Z hay Gen Alpha lại khao khát khẳng định cái tôi, sự tự do và những giá trị mới mẻ. Khi hai hệ tư tưởng va chạm mà thiếu đi sự bao dung, tranh cãi sẽ nổ ra, và rồi mỗi người chọn cách im lặng để bảo vệ quan điểm cá nhân. Bên cạnh đó, áp lực từ "cuộc đua marathon" của xã hội hiện đại cũng khiến thời gian dành cho nhau trở nên xa xỉ. Cha mẹ dùng vật chất để bù đắp tình cảm, còn con cái dùng sự nổi loạn để phản kháng lại sự áp đặt.
cho nỗi đau này có thể nhìn thấy qua vụ việc thương tâm của nam sinh trường chuyên tại Hà Nội nhảy lầu trước mặt bố mình cách đây vài năm. Bức thư tuyệt mệnh và những giây phút cuối cùng ấy là lời cảnh tỉnh tàn khốc nhất về một sợi dây liên kết đã đứt gãy từ lâu. Hay gần gũi hơn, chúng ta thấy những người trẻ bị trầm cảm, mắc hội chứng "hikikomori" (tự giam mình trong phòng) vì cảm thấy "ngôn ngữ" của mình không thể dịch sang ngôn ngữ của cha mẹ. Họ sống chung dưới một mái nhà nhưng tâm hồn lại cách xa nhau hàng vạn dặm.
Hệ lụy của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Một gia đình thiếu đi sự gắn kết sẽ là mầm mống của sự tổn thương tâm lý lâu dài. Con cái dễ sa ngã vào những tệ nạn hoặc tìm kiếm sự an ủi độc hại từ bên ngoài. Cha mẹ về già sẽ phải đối mặt với nỗi cô đơn cùng cực ngay trong chính ngôi nhà của mình. Khi sợi dây tình thân lỏng lẻo, những giá trị văn hóa truyền thống như "kính trên nhường dưới", "hiếu thảo" cũng dần bị xói mòn.
Để hóa giải những rào cản ấy, giải pháp duy nhất chính là "sự thấu cảm". Cha mẹ cần học cách trở thành những "người bạn đồng hành" thay vì những "người phán xử". Hãy lắng nghe con không phải để chỉnh sửa, mà để thấu hiểu. Ngược lại, con cái cũng cần hiểu rằng những khắt khe của cha mẹ đôi khi bắt nguồn từ nỗi sợ hãi xã hội ngoài kia quá khắc nghiệt. Một cái chạm tay, một buổi tối tắt điện thoại để cùng xem một bộ phim, hay đơn giản là câu nói "Con/Bố mẹ dạo này thế nào?" một cách chân thành cũng đủ để bắt đầu cuộc hành trình thu hẹp khoảng cách.
Nhà văn Hemingway từng viết: "Mỗi con người là một hòn đảo, nhưng chúng ta có thể xây những chiếc cầu". Sự xa cách giữa các thành viên trong gia đình không phải là một định mệnh không thể thay đổi của xã hội hiện đại, mà là một thử thách để chúng ta nhận ra giá trị thực sự của tổ ấm. Đừng để đến khi "hóa đá" như lão Goriot trong phút lâm chung mới nhận ra mình đã đánh mất những đứa con, và cũng đừng để cha mẹ trở thành những người xa lạ trong ký ức của chính mình. Hãy bắt đầu xây dựng những cây cầu từ ngày hôm nay, bằng gạch của sự lắng nghe và vôi vữa của lòng bao dung, bởi suy cho cùng, ngôi nhà chỉ thực sự là "nhà" khi trái tim các thành viên cùng nhịp đập.
Câu 1. Ngôi kể
- Ngôi kể: Ngôi kể thứ ba.
- Dấu hiệu: Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (Eugène, lão Goriot, Bianchon...) và quan sát, thuật lại diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng vẫn thấu suốt tâm lý nhân vật.
Câu 2. Đề tài của văn bản
- Đề tài: Tình phụ tử và sự tha hóa đạo đức trong xã hội thượng lưu (cụ thể là sự bạc bẽo của con cái đối với cha mẹ trong xã hội chạy theo đồng tiền và danh vọng).
Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot
Lời nói của lão Goriot: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống" gợi lên những suy nghĩ sâu sắc:
- Sự hối tiếc muộn màng: Câu nói "Con phải yêu quý cha mẹ con" giống như một lời trăng trối, một bài học xương máu mà lão rút ra sau khi đã hy sinh cả đời mình cho những đứa con không biết ơn.
- Nỗi đau tinh thần tột độ: Hình ảnh "khát nhưng không được uống" là một ẩn dụ tuyệt vọng. "Khát" ở đây không phải là khát nước cơ năng, mà là cơn khát tình thương, khát một ánh mắt, một sự quan tâm từ hai cô con gái. Dù lão đã dâng hiến tất cả "máu thịt", tài sản cho con, nhưng thứ lão nhận lại chỉ là sự trống rỗng và cô độc.
- Cảm xúc: Gợi cho người đọc niềm thương cảm sâu sắc trước một tình yêu mù quáng đến tội nghiệp và sự phẫn nộ trước thái độ vô nhân tính của những người con.
Câu 4. Vì sao lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng?
Sự mâu thuẫn này thể hiện tâm lý cực kỳ phức tạp nhưng cũng rất chân thực của nhân vật:
- Bản năng của người cha: Sự nguyền rủa là kết quả của lý trí khi nhận ra sự thật phũ phàng về sự bạc bẽo của con cái. Tuy nhiên, tình yêu thương con của lão đã trở thành một thứ "tôn giáo", một bản năng không thể rũ bỏ. Khi cái chết cận kề, bản năng yêu thương đã lấn át mọi sự giận dữ.
- Sự bao dung mù quáng: Lão tìm cách đổ lỗi cho các con rể, cho xã hội, cho hoàn cảnh để bao biện cho các con gái. Trong thâm tâm, lão chỉ muốn được nhìn thấy chúng để được chết trong thanh thản.
- Sự cô độc: Lão quá sợ hãi việc phải "chết như một con chó" (như lời lão nói), nên sự hiện diện của các con là sợi dây cuối cùng níu giữ lão với ý nghĩa của cuộc đời mà lão đã chọn.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot
Tình cảnh của lão Goriot là một bi kịch điển hình và tột cùng đau đớn:
- Sự tương phản nghiệt ngã: Lão từng là một người giàu có, đã giúp các con bước chân vào giới quý tộc, nhưng cuối đời lại chết trong cảnh nghèo khổ, thiếu thốn tại một quán trọ rẻ tiền.
- Sự cô độc tuyệt đối: Bên cạnh lão lúc hấp hối không phải là những đứa con lão yêu hơn sinh mệnh, mà là hai chàng sinh viên nghèo (Eugène và Bianchon) - những người xa lạ nhưng lại có nhân tính hơn con đẻ của lão.
- Giá trị tố cáo: Cái chết của lão Goriot là lời tố cáo đanh thép đối với xã hội tư bản Pháp thời bấy giờ - nơi mà đồng tiền đã làm băng hoại mọi giá trị đạo đức, khiến tình thân bị rẻ rúng và con người trở nên nhẫn tâm với nhau.
Câu 1:
Bài làm
Trong tập Nhật kí trong tù, bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" không chỉ đơn thuần là những cảm nhận khi đọc sách mà còn là một bản tuyên ngôn nghệ thuật đầy bản lĩnh của Hồ Chí Minh. Hai câu thơ đầu, tác giả tái hiện thế giới của thi ca truyền thống với những thi liệu quen thuộc: "sơn thủy, yên hoa, tuyết nguyệt phong". Đó là vẻ đẹp thanh cao, nhã nhặn của thiên nhiên, vốn là chuẩn mực cái đẹp trong thơ cổ. Tuy nhiên, trước bối cảnh thời đại đầy biến động, Người đã tạo ra một bước ngoặt tư duy mạnh mẽ ở hai câu sau: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Hình ảnh ẩn dụ "thép" tượng trưng cho tính chiến đấu, là ý chí kiên cường và tinh thần cách mạng cần có trong văn chương hiện đại. Nhà thơ giờ đây không còn là người ẩn dật "ngắm hoa thưởng nguyệt" mà phải hóa thân thành người chiến sĩ "xung phong" trên mặt trận tư tưởng. Bằng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ đã thể hiện sự vận động kì diệu từ chất "tình" sang chất "thép", từ phong thái cổ điển sang tinh thần hiện đại. Tác phẩm khẳng định một chân lý thời đại: Nghệ thuật chân chính không thể đứng ngoài cuộc chiến đấu của dân tộc, và người nghệ sĩ phải là người đồng hành cùng vận mệnh đất nước.
Câu 2:
Chào bạn, một người yêu văn chương! Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm là một trong những bài "tuyên ngôn nghệ thuật" hay nhất của Bác Hồ trong tập Nhật kí trong tù. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết cho các câu hỏi của bạn:
Câu 1. Xác định thể thơ
Văn bản trên được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (4 câu, mỗi câu 7 chữ).
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
Dựa vào chữ thứ hai của câu thứ nhất là "thi" (thanh bằng), ta xác định được
- Luật: Luật bằng.
- Vần: Vần bằng, gieo ở cuối các câu 2 và 4 (phong - phong).
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ
Trong bài thơ này, biện pháp liệt kê ở câu thứ hai hoặc hình ảnh ẩn dụ "thiết" (thép) ở câu thứ ba đều rất ấn tượng. Hãy cùng phân tích hình ảnh ẩn dụ "thiết" (thép):
- Biện pháp: Ẩn dụ (Thép tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, chất thép của người cộng sản).
- Tác dụng: * Làm cho lời thơ trở nên mạnh mẽ, đanh thép và giàu tính biểu tượng.
+ Khẳng định quan điểm nghệ thuật mới mẻ: Thơ ca không chỉ để ngâm vịnh cảnh đẹp mà còn phải là vũ khí sắc bén để chiến đấu.
+ Thể hiện sự chuyển biến từ cái tôi trữ tình truyền thống sang cái tôi chiến sĩ đầy bản lĩnh.
Câu 4. Tại sao tác giả cho rằng: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong"?
Tác giả đưa ra nhận định này xuất phát từ hoàn cảnh thực tế và quan điểm sống tích cực:
- Hoàn cảnh lịch sử: Đất nước đang trong cảnh lầm than dưới ách đô hộ, cách mạng đang cần sức mạnh của toàn dân. Trong bối cảnh đó, nghệ thuật không thể đứng ngoài lề cuộc chiến.
- Vũ khí tư tưởng: Thơ ca có sức mạnh lan tỏa, thức tỉnh và cổ vũ tinh thần con người. Vì vậy, thơ cần có "thép" – tức là tính chiến đấu, tính cách mạng.
- Trách nhiệm của nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là người mơ mộng mà còn phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa. "Xung phong" ở đây là thái độ dấn thân, dùng ngòi bút để phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ, được xây dựng dựa trên sự đối lập và vận động:
- Sự đối lập giữa xưa và nay: * Hai câu đầu: Nhắc đến thơ cổ (thiên nhiên, mây, hoa, trăng, tuyết) với vẻ đẹp tĩnh lặng, thanh cao nhưng có phần xa rời thực tế.
+ Hai câu sau: Nhấn mạnh thơ hiện đại (thép, xung phong) với sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Sự vận động của tư tưởng: Mạch thơ đi từ việc thừa nhận vẻ đẹp truyền thống đến việc khẳng định yêu cầu tất yếu của thời đại mới. Đây là một sự kế thừa có chọn lọc: không phủ nhận cái đẹp nhưng yêu cầu cái đẹp phải có ích, phải gắn liền với hành động cách mạng.
- Tổng kết: Cấu tứ bài thơ thể hiện sự hài hòa giữa tinh hoa cổ điển và tinh thần thời đại, tạo nên một phong thái ung dung nhưng vô cùng quyết liệt của người chiến sĩ – thi sĩ Hồ Chí Minh.
- Hành vi: Vi phạm cam kết WTO.
- Vì sao:
- Nước Z đã vi phạm Nguyên tắc Đối xử Quốc gia (National Treatment - NT), được quy định tại Điều III của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994).
- Nguyên tắc này yêu cầu các nước thành viên WTO không được phân biệt đối xử giữa hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa sản xuất trong nước sau khi hàng hóa nhập khẩu đã đi qua biên giới và nộp đủ thuế quan.
- Việc áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng đặc biệt, kéo dài (3 tháng) chỉ đối với hàng nhập khẩu, trong khi bỏ qua quy trình này với hàng nội địa, tạo ra rào cản thương mại phi thuế quan, gây bất lợi cho hàng hóa nhập khẩu.
- Hậu quả:
- Các nước thành viên WTO khác có thể khiếu nại chính thức lên Cơ quan giải quyết tranh chấp (DSB) của WTO.
- Nếu thua kiện, nước Z sẽ buộc phải dỡ bỏ rào cản này (sửa đổi quy định kiểm tra chất lượng) để tuân thủ phán quyết của WTO.
- Nếu nước Z không tuân thủ, nước khởi kiện có thể được WTO cho phép áp dụng các biện pháp trả đũa thương mại (ví dụ: tăng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa từ nước Z).
b. Nước P vi phạm nguyên tắc Tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN)
- Hành vi: Vi phạm cam kết WTO.
- Vì sao:
- Nước P đã vi phạm Nguyên tắc Tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN), được quy định tại Điều I của GATT 1994.
- Nguyên tắc MFN yêu cầu một nước thành viên WTO phải dành sự đối xử ưu đãi thương mại (ví dụ: mức thuế nhập khẩu thấp) cho tất cả các thành viên WTO khác một cách bình đẳng và ngay lập tức.
- Việc nước P giảm thuế cà phê xuống 5% cho nước C (không phải thành viên) là một ưu đãi thuế quan. Theo nguyên tắc MFN, nước P bắt buộc phải áp dụng mức thuế 5% này cho tất cả các nước thành viên WTO khác cũng xuất khẩu cà phê sang nước P.
- Việc từ chối áp dụng mức thuế này cho các thành viên WTO là hành động phân biệt đối xử.
- Hậu quả:
- Tương tự như trường hợp trên, các nước thành viên WTO bị ảnh hưởng có thể sử dụng Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO để kiện nước P.
- Nước P có thể buộc phải mở rộng mức thuế 5% cho tất cả các thành viên WTO.
- Nếu không tuân thủ, nước P có thể đối mặt với các biện pháp trả đũa thương mại được WTO cho phép.
- Hành vi: Vi phạm pháp luật.
- Vì sao:
- Hành vi của chị P đã vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của cha mẹ sau khi ly hôn được quy định rõ trong Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam 2014 (Điều 81, 82).
- Tòa án đã ra phán quyết về quyền thăm nom, điều này có giá trị pháp lý ràng buộc các bên phải tuân thủ. Quyền được gặp gỡ, chăm sóc cha mẹ là quyền cơ bản của đứa trẻ, không phải là quyền của người mẹ được tùy ý ngăn cản. Chị P cản trở nghĩa là đã xâm phạm đến quyền lợi chính đáng của con và quyền thăm nom của người cha.
- Hậu quả:
- Về pháp lý: Người cha có quyền làm đơn yêu cầu Cơ quan thi hành án dân sự hoặc Tòa án can thiệp, buộc chị P phải thực hiện phán quyết của tòa. Chị P có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về thi hành án dân sự.
- Về nhân thân: Nếu việc ngăn cản kéo dài, gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của con và quyền lợi của người cha, người cha có thể yêu cầu Tòa án xem xét lại quyết định giao con, đề nghị thay đổi người trực tiếp nuôi con.
- Về tâm lý: Gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho đứa trẻ và mâu thuẫn gia đình thêm trầm trọng.
b. Anh D và chị H không thể có con. Vì muốn có người nối dõi, gia đình chồng ép chị H phải để chồng mình có con với người phụ nữ khác.
- Hành vi: Vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội.
- Vì sao:
- Ép buộc: Việc gia đình chồng (và cả anh D nếu đồng tình) ép buộc chị H là vi phạm nguyên tắc cơ bản của hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, vi phạm quyền tự do cá nhân của chị H.
- Quan hệ ngoài hôn nhân: Hành vi anh D có con với người phụ nữ khác trong thời kỳ hôn nhân với chị H đang tồn tại (hành vi ngoại tình) là vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng, là hành vi bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình (Điều 5, khoản 2, điểm a).
- Nghiêm cấm: Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm việc tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn, ly hôn và đặc biệt là vi phạm chế độ một vợ một chồng.
- Hậu quả:
- Về pháp lý: Anh D có thể bị xử phạt hành chính trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình do vi phạm chế độ một vợ một chồng.
- Về hôn nhân: Chị H có quyền yêu cầu ly hôn do anh D vi phạm nghĩa vụ vợ chồng (ngoại tình), đây là căn cứ để Tòa án chấp nhận đơn ly hôn.
- Về đạo đức: Gây ra hậu quả nghiêm trọng về mặt tình cảm, làm tan vỡ hạnh phúc gia đình và bị xã hội lên án mạnh mẽ.