Nguyễn Việt Hùng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Nhân vật lão Goriot trong tiểu thuyết cùng tên của Balzac là một biểu tượng đau đớn về tình phụ tử mù quáng và bi kịch của con người trong xã hội đồng tiền. Xuất thân là một người thợ làm mì sợi giàu có, lão dồn tất cả tình yêu thương và gia sản để nuôi dạy hai cô con gái, Anastasia và Delphine, với hy vọng chúng có được cuộc sống thượng lưu. Tình yêu của lão mãnh liệt đến mức cực đoan, lão sẵn sàng hy sinh danh dự, bán đi những kỷ vật cuối cùng và chấp nhận sống trong cảnh nghèo khổ, ghẻ lạnh tại quán trọ Vauquer để chu cấp cho những cuộc ăn chơi phù phiếm của con. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ, lão càng yêu thương bao nhiêu thì nhận lại sự bạc bẽo bấy nhiêu. Trong mắt các con, lão chỉ là một "kho tiền" không hơn không kém. Sự ích kỷ của hai cô con gái và sự tàn nhẫn của xã hội tư sản Pháp lúc bấy giờ đã đẩy lão đến cái chết cô độc, không một người thân bên cạnh. Qua nhân vật lão Goriot, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha con thiêng liêng mà còn đanh thép tố cáo sức mạnh tha hóa của đồng tiền đã làm băng hoại đạo đức và hủy diệt những giá trị nhân bản cao đẹp nhất của gia đình. Câu 2 Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, khi con người có thể dễ dàng kết nối với nhau chỉ qua một cú chạm, thì một nghịch lý lại xuất hiện: khoảng cách giữa những người thân trong gia đình, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái, ngày càng trở nên xa hơn. Đây không chỉ là sự xa cách về mặt không gian, mà sâu xa hơn là sự thiếu kết nối về cảm xúc và tâm hồn – một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội hiện đại. Thực tế cho thấy, hình ảnh quen thuộc trong nhiều gia đình ngày nay là mỗi người đều bận rộn với chiếc điện thoại của riêng mình, ngay cả trong những khoảnh khắc đáng lẽ phải dành cho nhau như bữa cơm gia đình. Cha mẹ bị cuốn vào công việc, tin tức hay mạng xã hội, trong khi con cái lại chìm đắm trong thế giới ảo, trò chơi điện tử hoặc các nền tảng trực tuyến. Những cuộc trò chuyện chân thành, những lời hỏi han quan tâm dần trở nên hiếm hoi, thay vào đó là những câu trả lời qua loa, thiếu cảm xúc. Nguyên nhân của tình trạng này trước hết xuất phát từ áp lực cuộc sống. Gánh nặng “cơm áo gạo tiền” buộc cha mẹ phải dành phần lớn thời gian và tâm sức cho công việc, khiến họ ít có cơ hội gần gũi, chia sẻ với con cái. Khi trở về nhà, sự mệt mỏi khiến họ khó có thể lắng nghe và thấu hiểu con. Về phía con cái, áp lực học tập ngày càng lớn cũng khiến các em bị cuốn vào vòng quay căng thẳng, ít có thời gian trò chuyện cùng gia đình. Bên cạnh đó, sự khác biệt trong suy nghĩ và quan điểm giữa hai thế hệ cũng là một rào cản. Cha mẹ thường mang tư duy truyền thống, trong khi con cái lại có xu hướng hiện đại, năng động. Khi không tìm được tiếng nói chung, cả hai bên dễ chọn cách im lặng, và chính sự im lặng ấy dần tạo nên khoảng cách. Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Khi không nhận được sự quan tâm, chia sẻ từ gia đình, nhiều bạn trẻ cảm thấy cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Điều này có thể dẫn đến những vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm hoặc khiến các em tìm kiếm sự đồng cảm từ những mối quan hệ bên ngoài, thậm chí là những môi trường tiêu cực. Gia đình – nơi đáng lẽ phải là chỗ dựa vững chắc – lại trở nên lạnh lẽo, thiếu đi sự gắn kết cần thiết. Để khắc phục tình trạng này, cần có sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ không chỉ cần quan tâm đến điều kiện vật chất mà còn phải chú trọng đến đời sống tinh thần của con cái. Việc dành thời gian trò chuyện, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con là vô cùng quan trọng. Thay vì áp đặt, cha mẹ nên đồng hành và trở thành người bạn đáng tin cậy của con. Ngược lại, con cái cũng cần chủ động chia sẻ, bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình, đồng thời học cách thấu hiểu và trân trọng những hy sinh của cha mẹ. Gia đình là nền tảng của mỗi con người và cũng là tế bào của xã hội. Đừng để sự bận rộn hay những thiết bị công nghệ vô tình làm phai nhạt đi tình cảm thiêng liêng ấy. Khi mỗi thành viên biết lắng nghe, quan tâm và yêu thương nhau nhiều hơn, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái chắc chắn sẽ được thu hẹp, nhường chỗ cho sự gắn bó và hạnh phúc bền lâu.
Câu 1: Ngôi kể Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, theo sát diễn biến tâm lý và hành động của các nhân vật Eugène và lão Goriot). Câu 2: Đề tài Đề tài: Bi kịch gia đình, tình phụ tử bị phản bội trong xã hội tư sản Pháp thế kỷ XIX, nơi đồng tiền làm tha hóa đạo đức. Câu 3: Cảm nhận lời nói của lão Goriot Sự hi sinh mù quáng: Lão Goriot yêu con đến mức rút gan ruột, hi sinh tất cả tài sản, thậm chí sẵn sàng chết vì tức giận khi không được gặp con. Sự đau khổ tột cùng: Lời nói thể hiện nỗi cô đơn, sự thức tỉnh muộn màng về sự bất hiếu của các con nhưng vẫn không thể ngừng yêu thương. Bài học: Lời khuyên "phải yêu quý cha mẹ" siết chặt tay Eugène như một lời trăng trối, cảnh tỉnh về tình thân trước khi quá muộn. Câu 4: Lý do lão Goriot khát khao gặp con sau khi nguyền rủa Tình yêu thương con đã trở thành thói quen, bản năng không thể thay đổi, vượt trên cả sự giận dữ. Lão coi con cái là lẽ sống duy nhất, dù bị đối xử tàn nhẫn vẫn muốn gặp để bảo vệ, cảm nhận sự hiện diện của chúng. Nỗi sợ chết cô đơn, muốn có sự hiện diện của con như một liều thuốc tinh thần cuối cùng "Bàn tay của các con gái ta, nó sẽ cứu ta" Câu 5: Nhận xét tình cảnh cuối đời lão Goriot Bi thảm và cô độc: Lão chết trong nghèo khó, cô độc tại một căn phòng trọ rẻ tiền, không có con cái bên cạnh. Đáng thương: Sự ra đi của lão là một bi kịch của tình phụ tử mù quáng, bị ruồng bỏ bởi chính những đứa con mình yêu thương nhất. Sự tha hóa xã hội: Tình cảnh của lão phản ánh sự lạnh lùng, tàn nhẫn của xã hội thượng lưu, nơi tình thân bị thay thế bằng giá trị đồng tiền.
Câu 1. Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (bài thơ gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ). Câu 2. Luật của bài thơ: Bài thơ thuộc luật bằng (chữ thứ 2 của câu 1 là "thiên" - vần bằng). Gieo vần bằng ở cuối các câu 1, 2, 4 (mỹ, phong, phong/xung phong). Câu 3. Phân tích biện pháp tu từ: Biện pháp: Ẩn dụ (hoặc hoán dụ) trong hai câu cuối: "thép" (thiết) và "xung phong". Tác dụng: "Thép" tượng trưng cho ý chí cứng cỏi, tinh thần chiến đấu, lý tưởng cách mạng kiên cường. "Xung phong" thể hiện vai trò chủ động, dấn thân của nhà thơ và tác phẩm trong cuộc đấu tranh thực tế. => Biện pháp tu từ giúp câu thơ trở nên hàm súc, mạnh mẽ, khẳng định quan điểm nghệ thuật vị nhân sinh, thơ ca phải trở thành vũ khí chiến đấu sắc bén, không chỉ miêu tả phong cảnh thơ mộng. Câu 4. Lý do tác giả cho rằng "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong": Bối cảnh thời đại: Đó là thời điểm cách mạng Việt Nam cần sự chuẩn bị lực lượng, tinh thần chiến đấu cao độ (1939-1945). Văn học không thể đứng ngoài cuộc, phải góp phần thức tỉnh và cổ vũ lòng yêu nước. Chức năng thơ ca: Thơ không chỉ để thưởng ngoạn (như thơ xưa) mà phải mang tính chiến đấu, có "thép" (cứng rắn, bản lĩnh) để phản ánh hiện thực khốc liệt và định hướng tư tưởng. Vai trò nhà thơ: Nhà thơ phải là một chiến sĩ, không chỉ biết thưởng trăng, ngắm hoa mà phải biết "xung phong" cầm bút chiến đấu trên mặt trận văn hóa, đưa thơ ca vào phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Câu 1: Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm tiến bộ về thơ ca gắn với thời đại. Hai câu đầu, tác giả khái quát đặc điểm của thơ xưa: thường hướng đến vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong”. Biện pháp liệt kê không chỉ làm nổi bật thế giới nghệ thuật giàu chất thơ mà còn cho thấy khuynh hướng thiên về cái đẹp thuần túy, ít gắn với đời sống xã hội. Trên cơ sở đó, hai câu sau đưa ra một quan niệm mới mẻ: thơ hiện đại cần có “chất thép”, tức là tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Không chỉ vậy, “thi gia” – người làm thơ – cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là dấn thân, nhập cuộc cùng nhân dân trong công cuộc đấu tranh. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, theo hướng đối lập giữa “cổ” và “kim”, qua đó làm nổi bật sự chuyển biến trong tư tưởng nghệ thuật. Bài thơ không chỉ là cảm nhận về một tập thơ cổ mà còn là tuyên ngôn sâu sắc về chức năng xã hội của văn học: thơ ca phải phục vụ cuộc sống, góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc
Câu 2: Văn hóa truyền thống chính là hồn cốt, là dấu ấn nhận diện riêng của mỗi dân tộc trong dòng chảy lịch sử và quá trình hội nhập toàn cầu. Trước sự du nhập mạnh mẽ của các luồng văn hóa ngoại lai, ý thức gìn giữ, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hiện nay trở thành một vấn đề cấp thiết, mang ý nghĩa lâu dài đối với sự phát triển bền vững của dân tộc. Thực tế cho thấy, giới trẻ Việt Nam đang có nhiều chuyển biến tích cực trong việc tiếp cận và trân trọng di sản văn hóa. Không chỉ dừng lại ở việc mặc áo dài hay đội nón lá trong các dịp lễ tết, nhiều bạn trẻ còn chủ động tìm hiểu các loại hình nghệ thuật truyền thống như ca trù, chèo, cải lương, hay tham gia các dự án khám phá lịch sử dân tộc. Đặc biệt, sự sáng tạo của họ đã góp phần làm mới văn hóa truyền thống khi kết hợp với yếu tố hiện đại. Chẳng hạn, việc phục dựng và sử dụng cổ phục như áo Nhật Bình, áo Tấc trong đời sống hay các sản phẩm âm nhạc kết hợp chất liệu dân gian với phong cách đương đại đã tạo nên sức hút mạnh mẽ. Những biểu hiện đó cho thấy văn hóa truyền thống không hề bị lãng quên mà đang được kế thừa và phát triển theo hướng phù hợp với thời đại. Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu đáng mừng ấy, vẫn còn một bộ phận giới trẻ tỏ ra thờ ơ với văn hóa dân tộc. Họ dễ bị cuốn theo các trào lưu nước ngoài, thiếu hiểu biết về lịch sử và phong tục quê hương. Đây là biểu hiện của sự “hòa tan” đáng lo ngại. Nguyên nhân không chỉ đến từ sức hấp dẫn của văn hóa ngoại lai mà còn do cách giáo dục truyền thống còn khô khan, thiếu tính trải nghiệm, chưa tạo được sự hứng thú cho người học. Để khắc phục tình trạng này, cần làm cho văn hóa truyền thống trở nên gần gũi và sống động hơn trong đời sống hiện đại. Giới trẻ cần chủ động tìm hiểu, trải nghiệm và lan tỏa các giá trị văn hóa bằng nhiều hình thức sáng tạo. Đồng thời, nhà trường và xã hội cũng cần đổi mới cách truyền đạt, tổ chức nhiều hoạt động thực tiễn để văn hóa truyền thống thực sự “chạm” đến người trẻ. Tóm lại, văn hóa truyền thống là nguồn lực tinh thần quý giá của dân tộc. Việc gìn giữ và phát huy những giá trị ấy không phải là sự bảo thủ mà chính là cách để khẳng định bản sắc trong thời đại hội nhập. Thế hệ trẻ hôm nay chính là cầu nối quan trọng, góp phần đưa những giá trị văn hóa của cha ông tiếp tục lan tỏa và phát triển trong tương lai.