Lưu Thanh Huyền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lưu Thanh Huyền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Sau khi đọc bài thơ ở phần Đọc hiểu, em cảm thấy lòng mình lắng lại với nhiều rung động sâu sắc. Bài thơ không chỉ khắc họa một bức tranh giàu cảm xúc mà còn gợi lên những suy nghĩ về con người và cuộc sống. Những hình ảnh trong thơ hiện lên vừa giản dị, gần gũi nhưng lại chứa đựng ý nghĩa sâu xa, khiến em cảm nhận được vẻ đẹp của tâm hồn con người. Đặc biệt, giọng điệu tha thiết, chân thành của tác giả đã chạm đến trái tim em, giúp em hiểu hơn về tình cảm mà nhà thơ muốn gửi gắm. Đọc bài thơ, em nhận ra rằng trong cuộc sống, đôi khi những điều bình dị nhất lại mang giá trị lớn lao nhất. Bài thơ không chỉ đem đến cảm xúc mà còn giúp em biết trân trọng hơn những gì mình đang có, sống chậm lại để cảm nhận và yêu thương nhiều hơn. Có thể nói, bài thơ đã để lại trong em những ấn tượng khó phai và trở thành một nguồn cảm hứng đẹp đẽ trong tâm hồn.

Câu 2 : Tục ngữ Việt Nam là kho tàng trí tuệ dân gian vô cùng phong phú, chứa đựng những bài học sâu sắc về cách sống và cách làm người. Trong đó, câu “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” đã để lại cho chúng ta một lời khuyên giản dị mà thấm thía về ảnh hưởng của môi trường sống đối với mỗi cá nhân. Trước hết, câu tục ngữ sử dụng hai hình ảnh mang tính biểu tượng. “Mực” là thứ có màu đen, dễ làm vấy bẩn, tượng trưng cho những điều xấu xa, tiêu cực trong cuộc sống. Ngược lại, “đèn” phát ra ánh sáng, soi rọi mọi thứ, tượng trưng cho cái tốt đẹp, tích cực. Qua đó, ông cha ta muốn nhấn mạnh rằng con người khi sống trong môi trường nào thì rất dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường ấy. Nếu thường xuyên tiếp xúc với cái xấu, ta dễ bị lây nhiễm những thói hư tật xấu; còn nếu ở gần cái tốt, ta sẽ được soi sáng, hoàn thiện bản thân. Thực tế cuộc sống đã chứng minh điều đó là hoàn toàn đúng. Trong môi trường học đường, một học sinh nếu chơi với những bạn lười biếng, ham chơi, thiếu ý thức học tập thì rất dễ bị cuốn theo, dần trở nên sa sút. Ngược lại, khi kết bạn với những người chăm chỉ, có mục tiêu rõ ràng, ta sẽ được truyền động lực, học hỏi được những thói quen tốt và tiến bộ hơn mỗi ngày. Không chỉ trong học tập, mà trong cuộc sống nói chung, môi trường gia đình, xã hội, bạn bè đều có tác động mạnh mẽ đến suy nghĩ, hành vi và nhân cách của mỗi người. Tuy nhiên, câu tục ngữ cũng không hoàn toàn đúng trong mọi trường hợp. Có những người dù sống trong hoàn cảnh khó khăn, môi trường tiêu cực nhưng vẫn giữ được phẩm chất tốt đẹp, không bị tha hóa. Ngược lại, có người dù được sống trong điều kiện tốt, được giáo dục đầy đủ nhưng lại không biết trân trọng, thậm chí sa ngã. Điều này cho thấy bên cạnh yếu tố môi trường, bản lĩnh cá nhân và ý thức tự rèn luyện cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Con người không phải là “tờ giấy trắng” hoàn toàn bị môi trường quyết định, mà còn có khả năng tự nhận thức và lựa chọn con đường cho mình. Từ đó, mỗi chúng ta cần rút ra bài học cho bản thân. Trước hết, hãy biết lựa chọn môi trường sống lành mạnh, tích cực; lựa chọn bạn bè tốt để cùng nhau tiến bộ. Đồng thời, cần rèn luyện ý chí, xây dựng lập trường vững vàng để không bị cuốn theo những điều xấu. Khi gặp môi trường tiêu cực, thay vì bị ảnh hưởng, ta cần biết tránh xa hoặc cố gắng thay đổi nó theo hướng tốt đẹp hơn. Tóm lại, câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” là một lời nhắc nhở sâu sắc về vai trò của môi trường đối với con người. Nó không chỉ giúp ta nhận thức đúng đắn mà còn định hướng hành động, để mỗi người biết sống tốt hơn, hoàn thiện bản thân và góp phần xây dựng một xã hội ngày càng văn minh, tốt đẹp.

Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn xen lục ngôn.

Câu 2. Một câu tục ngữ mà tác giả mượn ý là: “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng."

Câu 3. Dòng thơ cuối: “Đen gần mực, đỏ gần son.” đã sử dụng biện pháp tu từ đối (tương phản) giữa “đen – đỏ”, “mực – son”. Tác dụng: Làm nổi bật sự ảnh hưởng mạnh mẽ của môi trường sống đến con người. Tăng tính hàm súc, cô đọng, dễ nhớ. Nhấn mạnh quy luật: ở gần cái xấu dễ bị nhiễm cái xấu, ở gần cái tốt sẽ được cải thiện, trở nên tốt đẹp hơn.

Câu 4. Đề tài: Mối quan hệ giữa môi trường sống (bạn bè, hoàn cảnh) và sự hình thành nhân cách con người. Chủ đề: Khẳng định con người chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường xung quanh; từ đó khuyên con người cần biết lựa chọn môi trường sống, bạn bè tốt để hoàn thiện bản thân.

Câu 5. Sau khi đọc văn bản, em rút ra những bài học sau: Cần biết lựa chọn bạn bè, môi trường sống tốt để phát triển bản thân. Tránh xa những thói hư tật xấu, những ảnh hưởng tiêu cực. Luôn học hỏi điều hay, lẽ phải từ những người tốt xung quanh. Đồng thời phải có bản lĩnh cá nhân, không để bản thân bị lôi kéo bởi cái xấu. Văn bản là lời nhắc nhở sâu sắc giúp mỗi người sống đúng đắn và hoàn thiện mình hơn.

Câu 1 Truyện ngắn Bởi yêu thương của Nguyễn Ngọc Tư để lại ấn tượng sâu sắc bởi những nét đặc sắc về nội dung giàu tính nhân văn. Trước hết, tác phẩm khắc họa tình yêu thương con người trong những hoàn cảnh đời sống giản dị, đời thường nhưng đầy xúc động. Đó không phải là những điều lớn lao, mà là sự quan tâm âm thầm, sự hy sinh lặng lẽ giữa con người với nhau. Qua đó, nhà văn cho thấy tình yêu thương có sức mạnh hàn gắn những tổn thương, xoa dịu nỗi đau và giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Bên cạnh đó, truyện còn phản ánh những góc khuất của cuộc sống, nơi con người dễ rơi vào cô đơn, lạc lõng, để từ đó làm nổi bật giá trị của sự sẻ chia. Đặc biệt, Nguyễn Ngọc Tư không lí tưởng hóa hiện thực mà thể hiện một cách chân thật, gần gũi, khiến người đọc dễ đồng cảm. Chính sự kết hợp giữa hiện thực đời sống và cảm xúc nhân ái đã tạo nên chiều sâu nội dung cho tác phẩm, giúp người đọc nhận ra rằng: yêu thương là điều giản dị nhưng vô cùng cần thiết trong cuộc sống.

Câu 2 Trong cuộc sống hiện đại với nhịp sống nhanh và nhiều áp lực, tình yêu thương vẫn luôn là một giá trị cốt lõi không thể thiếu. Yêu thương không chỉ là tình cảm giữa những người thân trong gia đình mà còn là sự quan tâm, sẻ chia giữa con người với con người trong xã hội. Đó có thể là một lời hỏi han, một hành động giúp đỡ nhỏ bé nhưng mang lại ý nghĩa lớn lao. Tình yêu thương giúp con người xích lại gần nhau hơn, tạo nên sự gắn kết và làm cho cuộc sống trở nên ấm áp. Trong xã hội hiện đại, khi con người dễ bị cuốn vào công việc, công nghệ và những mối quan hệ “ảo”, thì tình yêu thương chân thành lại càng trở nên quý giá. Nó giúp chúng ta vượt qua sự cô đơn, giảm bớt những căng thẳng, áp lực và nuôi dưỡng tâm hồn. Không chỉ vậy, yêu thương còn là động lực để con người sống tốt hơn. Khi biết yêu thương và được yêu thương, mỗi người sẽ có ý thức hoàn thiện bản thân, sống có trách nhiệm và biết nghĩ cho người khác. Những hành động tử tế, dù nhỏ bé, cũng có thể lan tỏa và tạo nên những thay đổi tích cực trong cộng đồng. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vẫn còn không ít người sống thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Điều này khiến các mối quan hệ trở nên lạnh nhạt, thiếu đi sự gắn kết. Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách yêu thương nhiều hơn, từ những điều giản dị nhất trong cuộc sống hằng ngày. Tóm lại, tình yêu thương là sợi dây kết nối con người, là nền tảng để xây dựng một xã hội tốt đẹp. Dù cuộc sống có thay đổi như thế nào, yêu thương vẫn luôn là giá trị bền vững mà mỗi người cần trân trọng và gìn giữ.

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn.

Câu 2. Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện toàn tri (ngôi thứ ba) Câu 3. Thành phần chêm xen: (như mấy tuồng cải lương bây giờ hay hát) Tác dụng: Bổ sung, giải thích rõ hơn ý trước đó (làm rõ kiểu nhân vật người mẹ trong cải lương). Tạo giọng văn gần gũi, tự nhiên, mang màu sắc đời thường. Góp phần thể hiện sự am hiểu và niềm yêu thích cải lương của nhân vật San. Câu 4. Đoạn văn sử dụng điểm nhìn trần thuật gắn với nhân vật San. Tác dụng: Giúp người đọc thấu hiểu sâu sắc tâm trạng của San: buồn tủi, chán chường, bế tắc. Làm nổi bật khát khao thoát khỏi thực tại bằng giấc ngủ và ước mơ làm đào hát. Thể hiện rõ hoàn cảnh sống tăm tối, lạc lõng của nhân vật. Tăng tính chân thực và cảm xúc, giúp người đọc đồng cảm với số phận San.

Câu 5. Văn bản để lại nhiều cảm xúc sâu sắc trong em. Trước hết, em cảm thấy thương xót cho số phận bất hạnh của San – một cô gái thiếu thốn tình thương từ nhỏ, phải sống trong nghèo khổ và lạc lối. Đồng thời, em cũng cảm nhận được vẻ đẹp của tình yêu thương giữa con người với con người, đặc biệt là tình cảm của Sáu Tâm và Điệp dành cho San. Họ không chỉ giúp đỡ mà còn mang lại niềm tin, sự an ủi cho cô. Bên cạnh đó, câu chuyện còn khiến em suy nghĩ về sức mạnh của tình yêu thương: dù cuộc sống khắc nghiệt đến đâu, yêu thương vẫn có thể cứu rỗi con người. Qua đó, em nhận ra cần biết trân trọng tình cảm, sống nhân ái và biết sẻ chia với những người xung quanh.

Câu 1 Người họa sĩ trong đoạn trích hiện lên với một quá trình biến đổi nhận thức sâu sắc. Ban đầu, ông là người có phần kiêu hãnh, tự cao khi từ chối vẽ chân dung cho người chiến sĩ vì cho rằng mình là họa sĩ có tên tuổi, không phải “thợ vẽ truyền thần”. Thái độ lạnh lùng ấy thể hiện cái nhìn còn phiến diện, chưa thấu hiểu người khác. Tuy nhiên, sau khi được người chiến sĩ tận tình giúp đỡ, cứu nguy giữa dòng suối và không quản vất vả mang vác cả người lẫn tranh, người họa sĩ đã dần thay đổi. Ông cảm thấy xấu hổ, day dứt và nhận ra sự nhỏ bé của mình trước tấm lòng độ lượng của người chiến sĩ. Đặc biệt, khi nhận ra một người “bề dưới” lại đối xử bao dung với mình, ông càng thấm thía bài học về cách nhìn nhận con người. Nhân vật người họa sĩ vì thế không chỉ là một cá nhân mà còn đại diện cho hành trình tự nhận thức, tự hoàn thiện bản thân.

Câu 2 Trong xã hội hiện đại, việc thể hiện bản thân đã trở thành nhu cầu tự nhiên và cần thiết của giới trẻ. Đây là cách mỗi người khẳng định cá tính, năng lực và vị trí của mình trong cộng đồng. Tuy nhiên, cách thể hiện bản thân của một bộ phận giới trẻ hiện nay đang đặt ra nhiều vấn đề cần suy nghĩ. Trước hết, thể hiện bản thân là điều tích cực khi nó giúp người trẻ tự tin, dám nghĩ dám làm, dám theo đuổi ước mơ. Nhiều bạn trẻ đã lựa chọn cách thể hiện bản thân thông qua học tập, sáng tạo, cống hiến cho xã hội. Họ không ngừng nỗ lực để khẳng định giá trị cá nhân một cách lành mạnh và ý nghĩa. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn có không ít bạn trẻ thể hiện bản thân theo hướng lệch lạc. Một số người thích gây chú ý bằng những hành động sốc nổi, phát ngôn thiếu suy nghĩ hoặc chạy theo những trào lưu vô bổ trên mạng xã hội. Có người lại đánh đồng việc thể hiện bản thân với việc phô trương, khoe khoang, thậm chí bất chấp chuẩn mực đạo đức. Những cách thể hiện này không những không giúp khẳng định giá trị bản thân mà còn làm giảm đi hình ảnh của chính mình trong mắt người khác. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nhận thức rõ rằng thể hiện bản thân không phải là làm mọi cách để nổi bật, mà là khẳng định mình bằng năng lực, nhân cách và những giá trị tích cực. Hãy thể hiện bản thân một cách văn minh, có trách nhiệm và biết tôn trọng cộng đồng. Chỉ khi đó, việc thể hiện bản thân mới thực sự có ý nghĩa và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Câu 1 người kể chuyện hạn chi

Câu 2 Thành phần chêm xen:

to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường

Câu 3

Có thái độ tự ái, từ chối bằng ánh mắt."Tôi bỗng thấy tự ái. Tôi là một họa sĩ, chứ đâu phải một anh thợ vẽ truyền thần! Tôi từ chối khéo bằng cái mặt lạnh lùng"

Câu 4:Điểm nhìn trần thuật: từ ngôi “tôi” (bên trong nhân vật) Tác dụng: Thể hiện rõ diễn biến tâm lí phức tạp của người họa sĩ: Tự ái -> xấu hổ ->nhận ra sai lầm Làm nổi bật: Sự thay đổi nhận thức Sự thức tỉnh về cách nhìn người khác Giúp câu chuyện chân thực, sâu sắc, giàu cảm xúc Câu 5 Bài học rút ra: Không nên kiêu ngạo, coi thường người khác Phải biết khiêm tốn, tôn trọng mọi người Biết nhận lỗi và sửa sai Trân trọng lòng tốt, sự hi sinh thầm lặng của người khác hơn.

Câu 1:

Với nghệ thuật lập luận sắc bén, chặt chẽ và giàu sức thuyết phục. Trước hết, ông mở đầu bằng việc nêu chân lí mang tính phổ quát: người hiền tài có vai trò quan trọng đối với quốc gia, từ đó tạo nền tảng lí luận vững chắc. Tiếp theo, tác giả sử dụng phép so sánh, hình ảnh ẩn dụ như “sao sáng trên trời” để khẳng định giá trị và vị trí của hiền tài trong xã hội, khiến lập luận trở nên sinh động, dễ hiểu. Đồng thời, ông chỉ ra thực trạng hiền tài còn ẩn mình, chưa ra giúp nước, qua đó bộc lộ thái độ trân trọng nhưng cũng đầy trăn trở. Đặc biệt, lập luận của Nguyễn Trãi vừa lí trí vừa giàu cảm xúc khi kết hợp giữa lí lẽ và lời kêu gọi chân thành, thể hiện tấm lòng tha thiết mong cầu nhân tài vì sự nghiệp chung. Nhờ vậy, bài chiếu không chỉ có giá trị chính luận mà còn lay động lòng người, thể hiện tư duy sâu sắc và tầm nhìn lớn của tác giả.

Câu 2

Hiện tượng “chảy máu chất xám” đang trở thành một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội Việt Nam hiện nay. Đây là tình trạng nguồn nhân lực chất lượng cao – những người có trình độ, tài năng – rời bỏ đất nước để học tập, làm việc và định cư ở nước ngoài. Hiện tượng này đặt ra nhiều suy nghĩ về thực trạng phát triển và môi trường làm việc trong nước.

Trước hết, cần hiểu rằng “chảy máu chất xám” không hoàn toàn tiêu cực nếu nhìn ở góc độ hội nhập. Việc người Việt Nam ra nước ngoài học tập, tiếp cận tri thức tiên tiến là cơ hội để nâng cao trình độ và mở rộng tầm nhìn. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ nhiều người sau khi đi đã không quay trở về, dẫn đến sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế, khoa học và công nghệ của quốc gia. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do môi trường làm việc trong nước còn nhiều hạn chế: cơ hội phát triển chưa đồng đều, chế độ đãi ngộ chưa thực sự hấp dẫn, điều kiện nghiên cứu và sáng tạo còn thiếu thốn. Bên cạnh đó, ở nước ngoài, người lao động có thể được làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, được tôn trọng năng lực và có thu nhập cao hơn. Ngoài ra, một bộ phận giới trẻ còn mang tâm lí sính ngoại, cho rằng làm việc ở nước ngoài luôn tốt hơn trong nước, từ đó không có ý định quay về. Hậu quả của “chảy máu chất xám” là rất đáng lo ngại. Khi thiếu đi lực lượng trí thức giỏi, đất nước sẽ gặp khó khăn trong việc đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các ngành mũi nhọn như công nghệ, y tế, giáo dục sẽ bị ảnh hưởng. Về lâu dài, điều này có thể làm chậm quá trình phát triển và khiến Việt Nam tụt hậu so với các quốc gia khác. Để hạn chế tình trạng này, cần có những giải pháp đồng bộ. Trước hết, Nhà nước cần cải thiện chính sách đãi ngộ, tạo điều kiện làm việc tốt hơn cho nhân tài, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học – công nghệ. Đồng thời, cần xây dựng môi trường làm việc công bằng, minh bạch, nơi mà năng lực được đánh giá đúng mức. Bên cạnh đó, cần có các chính sách thu hút du học sinh trở về, như hỗ trợ việc làm, nghiên cứu và khởi nghiệp. Về phía mỗi cá nhân, đặc biệt là giới trẻ, cần nâng cao ý thức trách nhiệm với quê hương, nhận thức rằng sự đóng góp của mình có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển đất nước


“chảy máu chất xám” là một hiện tượng phức tạp, vừa có mặt tích cực nhưng cũng tiềm ẩn nhiều hệ lụy. Việc hạn chế tình trạng này không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn của mỗi cá nhân. Khi tạo được môi trường thuận lợi và nuôi dưỡng tinh thần cống hiến, Việt Nam hoàn toàn có thể giữ chân và phát huy nguồn nhân lực chất lượng cao cho tương lai phát triển bền vững.

hiện nghệ thuật lập luận sắc bén, chặt chẽ và giàu sức thuyết phục. Trước hết, ông mở đầu bằng việc nêu chân lí mang tính phổ quát: người hiền tài có vai trò quan trọng đối với quốc gia, từ đó tạo nền tảng lí luận vững chắc. Tiếp theo, tác giả sử dụng phép so sánh, hình ảnh ẩn dụ như “sao sáng trên trời” để khẳng định giá trị và vị trí của hiền tài trong xã hội, khiến lập luận trở nên sinh động, dễ hiểu. Đồng thời, ông chỉ ra thực trạng hiền tài còn ẩn mình, chưa ra giúp nước, qua đó bộc lộ thái độ trân trọng nhưng cũng đầy trăn trở. Đặc biệt, lập luận của Nguyễn Trãi vừa lí trí vừa giàu cảm xúc khi kết hợp giữa lí lẽ và lời kêu gọi chân thành, thể hiện tấm lòng tha thiết mong cầu nhân tài vì sự nghiệp chung. Nhờ vậy, bài chiếu không chỉ có giá trị chính luận mà còn lay động lòng người, thể hiện tư duy sâu sắc và tầm nhìn lớn của tác giả.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là nghị luận. Câu 2: Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi), người sáng lập nhà Hậu Lê. Câu 3: Mục đích chính và đường lối tiến cử Mục đích chính của văn bản là kêu gọi người hiền tài ra giúp nước, xây dựng và phát triển đất nước. Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản bao gồm: - Các quan từ tam phẩm trở lên phải cử một người có tài. - Người có tài kinh luân nhưng bị khuất ở hàng quan nhỏ cũng được tiến cử. - Người hào kiệt ẩn náu ở đồng nội hoặc trong hàng binh lính có thể tự tiến cử. - Khen thưởng những người tiến cử được người tài. Câu 4: Dẫn chứng và nhận xét Người viết đã đưa ra dẫn chứng về các quan đời Hán, Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung, những người đã tiến cử hiền tài và được trọng dụng. Cách nêu dẫn chứng của người viết cho thấy sự học hỏi và tôn vinh truyền thống tiến cử hiền tài của các triều đại trước. Câu 5: Phẩm chất của chủ thể bài viết Chủ thể bài viết, vua Lê Thái Tổ, thể hiện phẩm chất của một lãnh đạo sáng suốt, khiêm nhường và cầu tiến. Ông nhận thức được tầm quan trọng của người hiền tài trong việc xây dựng đất nước và sẵn sàng trọng dụng họ.

W = 37,5 J

h = 3 m

Wđ = 1,5Wt

W = Wđ + Wt = 1,5Wt + Wt = 2,5Wt = 2,5mgh

=> m = W / (2,5gh) = 37,5 / (2,5_10_3) = 0,5 kg Wđ = 1,5Wt => (1/2)mv^2 = 1,5mgh

=> v = √(3gh) = √(3_10_3) = √90 ≈ 9,49 m/s