Trần Thị Hồng Phượng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Văn bản thuộc thể thơ Thất ngôn xen lục ngôn (đây là một biến thể sáng tạo của thơ Đường luật Việt hóa, đặc trưng trong thơ Nôm của Nguyễn Trãi).
Câu 2:
Tác giả đã khéo léo vận dụng rất nhiều ý từ ca dao, tục ngữ. Bạn có thể chỉ ra một trong các ý sau:
- "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng" (được mượn ý qua câu cuối: "Đen gần mực, đỏ gần son").
- "Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài" (được mượn ý qua câu đầu: "Ở bầu thì dáng ắt nên tròn").
Câu 3:
Dòng thơ cuối: "Đen gần mực, đỏ gần son."
- Biện pháp tu từ: Đối (Đen - Đỏ, Mực - Son) kết hợp với Ẩn dụ.
- Mực-Đen: Tượng trưng cho cái xấu, cái tiêu cực, môi trường sống không lành mạnh.
- Son-Đỏ: Tượng trưng cho cái tốt, cái cao đẹp, môi trường sống văn minh, tích cực.
- Tác dụng:
- Về nội dung: Nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ảnh hưởng trực tiếp của môi trường sống, những người ta tiếp xúc hàng ngày đối với việc hình thành nhân cách con người.
- Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu cân đối, làm cho lời răn dạy trở nên hàm súc, dễ nhớ, dễ thuộc và có sức thuyết phục cao.
Câu 4:
- Đề tài: Giáo dục đạo đức, lối sống (đề tài thế sự).
- Chủ đề: Khẳng định tầm quan trọng của môi trường sống và các mối quan hệ xã hội trong việc hình thành nhân cách con người. Từ đó, khuyên con người cần biết chọn bạn mà chơi, chọn môi trường tốt để tu dưỡng bản thân.
Câu 5:
Từ văn bản, chúng ta có thể rút ra những bài học thực tiễn như:
- Biết chọn lọc môi trường sống: Hãy chủ động tìm đến những môi trường lành mạnh, tích cực để bản thân phát triển tốt hơn.
- Cẩn trọng trong việc kết giao: "Chọn bạn mà chơi" – kết giao với người hiền, người khôn để học hỏi điều hay; tránh xa những thói hư tật xấu.
- Ý thức tự chủ: Dù môi trường có sức ảnh hưởng lớn, nhưng bản thân mỗi người cần có bản lĩnh để tiếp nhận cái tốt và gạn đục khơi trong.
Câu 1:
bài làm
Truyện ngắn "Bởi vì thương" của Nguyễn Ngọc Tư là một bản nhạc buồn nhưng ấm áp về tình người nơi xóm nghèo. Nét đặc sắc nhất về nội dung nằm ở cách tác giả khai thác bi kịch của những thân phận nhỏ bé và sự cứu rỗi của lòng trắc ẩn. Nhân vật San, với cuộc đời đầy vết xước từ tuổi thơ thiếu mẹ đến khi bị đẩy vào con đường làm tiếp viên, hiện lên là biểu tượng cho khát vọng yêu thương thuần khiết. Ước mơ làm "đào hát" của San thực chất là khát khao mãnh liệt được sống trong tình mẫu tử, được một lần gọi "Má" và được chở che. Bên cạnh đó, truyện còn ngợi ca vẻ đẹp của sự tử tế qua vợ chồng Sáu Tâm – Điệp. Dù nghèo khó và bệnh tật, họ vẫn bao bọc San bằng cái tình của những người nghệ sĩ chân chính. Đặc biệt, chi tiết chị Điệp muốn "gửi gắm" chồng mình cho San trước khi nhắm mắt là một sự hy sinh cao thượng, vượt lên trên ghen tuông tầm thường. Cuối truyện, việc San từ bỏ giấc mơ đào hát để bán khoai lang nướng không phải là sự thất bại, mà là minh chứng cho một tâm hồn tự trọng. San thà sống nghèo khổ còn hơn làm "nhơ danh" giới nghệ sĩ. Tác phẩm khẳng định một triết lý nhân sinh sâu sắc: Chính tình thương và lòng tự trọng là điểm tựa cuối cùng giúp con người không bị nhấn chìm bởi nghịch cảnh "bèo bọt" của số phận.
Câu 2:
bài làm
Trong guồng quay hối hả của kỷ nguyên số, khi những giá trị vật chất và sự kết nối ảo đôi khi lấn át thực tại, "tình yêu thương" vẫn luôn là sợi dây bền chặt nhất giữ cho xã hội không bị tan rã. Tình yêu thương không chỉ là một khái niệm trừu tượng; đó là sự đồng cảm, thấu hiểu và sẵn sàng sẻ chia giữa người với người.
Trong cuộc sống hiện đại, tình yêu thương biểu hiện qua nhiều sắc thái. Đó có thể là những cử chỉ lớn lao như các chiến dịch thiện nguyện hướng về vùng lũ, hay những đóng góp thầm lặng vào quỹ vaccine. Nhưng đôi khi, tình thương chỉ đơn giản là một ánh nhìn cảm thông với người lao động nghèo, là sự kiên nhẫn lắng nghe một người bạn đang rơi vào trầm cảm, hay là việc dừng lại giúp đỡ một người lạ gặp sự cố trên đường. Tình yêu thương chính là "chất xúc tác" giúp xoa dịu những áp lực kinh khủng của cuộc sống công nghiệp, nơi con người dễ rơi vào trạng thái cô độc và ích kỷ.
Hơn thế nữa, tình yêu thương có sức mạnh cảm hóa và tái sinh. Như nhân vật San trong tác phẩm của Nguyễn Ngọc Tư, nhờ tình thương của vợ chồng Sáu Tâm mà cô tìm thấy ý nghĩa cuộc đời và giữ được thiên lương giữa bùn lầy. Một xã hội giàu lòng nhân ái sẽ tạo ra một môi trường sống an toàn, nơi niềm tin được củng cố và cái ác bị đẩy lùi. Khi chúng ta biết yêu thương, chúng ta không chỉ giúp đỡ người khác mà còn đang làm giàu cho chính tâm hồn mình, giúp bản thân trở nên bao dung và điềm tĩnh hơn trước bão giông.
Tuy nhiên, thật đáng buồn khi vẫn còn đó những kẻ sống vô cảm, "đèn nhà ai nà rạng", hoặc lợi dụng danh nghĩa từ thiện để trục lợi cá nhân. Cuộc sống hiện đại cần những tình cảm chân thành, xuất phát từ trái tim chứ không phải những sự phô trương trên mạng xã hội.
Tóm lại, tình yêu thương là "ngôn ngữ chung" của nhân loại. Mỗi chúng ta hãy là một ngọn nến nhỏ, dùng hơi ấm của sự tử tế để sưởi ấm thế giới này. Bởi đúng như ai đó đã nói: "Nơi lạnh nhất thế giới không phải là Bắc Cực mà là nơi không có tình thương".
Câu 1:
Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn. (Đặc trưng qua cốt truyện tập trung vào cuộc đời, số phận nhân vật San và mối quan hệ với vợ chồng Sáu Tâm - Điệp, ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ).
Câu 2:
Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện toàn tri (ngôi thứ ba). Người kể giấu mặt nhưng biết hết mọi hành động, hoàn cảnh và đặc biệt là thấu thị được những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín, những góc khuất trong tâm hồn của tất cả các nhân vật (San, Sáu Tâm, Điệp).
Câu 3:
Thành phần chêm xen: (như mấy tuồng cải lương bây giờ hay hát)
Tác dụng: * Về nội dung: Giải thích rõ hơn về kiểu nhân vật người mẹ trong các vở diễn cải lương mà nhân vật San thường xem, giúp người đọc hình dung cụ thể về bối cảnh văn hóa vùng miền.
Về nghệ thuật: Làm cho câu văn trở nên gần gũi như lời tâm tình, giúp bộc lộ sự quan sát và am hiểu của nhân vật San về thế giới sân khấu mà cô hằng mơ ước.
Câu 4:
Trong đoạn văn này, người kể chuyện ngôi thứ ba đã dịch chuyển điểm nhìn vào bên trong thế giới nội tâm của nhân vật San.
Tác dụng:
Khắc họa sâu sắc nỗi đau và sự bế tắc: Điểm nhìn này giúp người đọc thấu cảm được nỗi buồn tê tái và sự lạc lõng của San giữa môi trường quán bia xô bồ. Hành động "ngủ cho nhiều" thực chất là một sự trốn chạy thực tại nghiệt ngã.
Làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn: Qua cái nhìn nội tâm, ta thấy San vẫn giữ được sự thuần khiết, không bị tha hóa bởi những thói hư tật xấu xung quanh (đánh bài, số đề...).
Tạo sự đồng cảm: Cách trần thuật này xóa nhòa khoảng cách giữa người kể và nhân vật, khiến câu chuyện trở nên chân thực, xúc động và giàu tính nhân văn hơn.
Câu 5:
Sự thấu cảm với những thân phận "bèo bọt": Tác phẩm gợi lên niềm thương cảm sâu sắc cho nhân vật San – một cô gái có tuổi thơ bất hạnh, phải bán mình vì chữ hiếu nhưng vẫn luôn đau đáu một giấc mơ lương thiện (trở thành đào hát để có "má").
Vẻ đẹp của sự tử tế và hy sinh: Hình ảnh vợ chồng Sáu Tâm và Điệp là biểu tượng của tình nghĩa nghệ sĩ. Sự bao dung của chị Điệp khi muốn gửi gắm người chồng mình thương nhất cho San trước khi qua đời là một nghĩa cử cao đẹp, vượt lên trên sự ích kỷ thông thường.
Giá trị của ước mơ và lòng tự trọng: Dù kết thúc San không trở thành đào hát, nhưng cô chọn cách sống lương thiện (bán khoai, chuối nướng) để bảo vệ sự tôn nghiêm của nghề hát. Điều này cho thấy ước mơ có thể không thành hiện thực, nhưng nó đã cứu rỗi một con người khỏi sự sa ngã.
Thông điệp: Cuộc đời có thể bạc bẽo, khắc nghiệt nhưng "thương" chính là sợi dây cứu rỗi, giúp con người ta tìm thấy ánh sáng ngay trong bóng tối của số phận.
Trong sự phát triển và phân bố nông nghiệp, nếu các nhân tố tự nhiên đóng vai trò là tiền đề cơ bản thì các nhân tố kinh tế – xã hội lại mang tính chất quyết định, trực tiếp làm thay đổi diện mạo ngành nông nghiệp. Trước hết, dân cư và nguồn lao động vừa là lực lượng sản xuất với những kinh nghiệm canh tác lâu đời, vừa là thị trường tiêu thụ rộng lớn, điều tiết hướng sản xuất của từng vùng. Tiếp đó, sự phát triển của cơ sở vật chất – kĩ thuật, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và công nghệ sinh học, đã giúp con người khắc phục những khắc nghiệt của thiên nhiên, cho phép mở rộng canh tác trên các vùng đất khó khăn và tăng năng suất cây trồng.
Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ và các chính sách phát triển đóng vai trò điều tiết vĩ mô, quyết định việc lựa chọn đối tượng nuôi trồng và quy mô sản xuất; một thị trường biến động có thể làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu cây trồng của một vùng chỉ trong thời gian ngắn. Cuối cùng, sự hiện diện của công nghiệp chế biến tạo ra động lực thúc đẩy hình thành các vùng chuyên canh tập trung, giúp nâng cao giá trị nông sản và kéo dài chuỗi cung ứng. Như vậy, chính các nhân tố kinh tế – xã hội đã biến những tiềm năng tự nhiên thành giá trị kinh tế thực tế, đưa nông nghiệp từ sản xuất tự cung tự cấp sang nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại.
Trong sự phát triển và phân bố nông nghiệp, nếu các nhân tố tự nhiên đóng vai trò là tiền đề cơ bản thì các nhân tố kinh tế – xã hội lại mang tính chất quyết định, trực tiếp làm thay đổi diện mạo ngành nông nghiệp. Trước hết, dân cư và nguồn lao động vừa là lực lượng sản xuất với những kinh nghiệm canh tác lâu đời, vừa là thị trường tiêu thụ rộng lớn, điều tiết hướng sản xuất của từng vùng. Tiếp đó, sự phát triển của cơ sở vật chất – kĩ thuật, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và công nghệ sinh học, đã giúp con người khắc phục những khắc nghiệt của thiên nhiên, cho phép mở rộng canh tác trên các vùng đất khó khăn và tăng năng suất cây trồng.
Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ và các chính sách phát triển đóng vai trò điều tiết vĩ mô, quyết định việc lựa chọn đối tượng nuôi trồng và quy mô sản xuất; một thị trường biến động có thể làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu cây trồng của một vùng chỉ trong thời gian ngắn. Cuối cùng, sự hiện diện của công nghiệp chế biến tạo ra động lực thúc đẩy hình thành các vùng chuyên canh tập trung, giúp nâng cao giá trị nông sản và kéo dài chuỗi cung ứng. Như vậy, chính các nhân tố kinh tế – xã hội đã biến những tiềm năng tự nhiên thành giá trị kinh tế thực tế, đưa nông nghiệp từ sản xuất tự cung tự cấp sang nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại.
Trong sự phát triển và phân bố nông nghiệp, nếu các nhân tố tự nhiên đóng vai trò là tiền đề cơ bản thì các nhân tố kinh tế – xã hội lại mang tính chất quyết định, trực tiếp làm thay đổi diện mạo ngành nông nghiệp. Trước hết, dân cư và nguồn lao động vừa là lực lượng sản xuất với những kinh nghiệm canh tác lâu đời, vừa là thị trường tiêu thụ rộng lớn, điều tiết hướng sản xuất của từng vùng. Tiếp đó, sự phát triển của cơ sở vật chất – kĩ thuật, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và công nghệ sinh học, đã giúp con người khắc phục những khắc nghiệt của thiên nhiên, cho phép mở rộng canh tác trên các vùng đất khó khăn và tăng năng suất cây trồng.
Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ và các chính sách phát triển đóng vai trò điều tiết vĩ mô, quyết định việc lựa chọn đối tượng nuôi trồng và quy mô sản xuất; một thị trường biến động có thể làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu cây trồng của một vùng chỉ trong thời gian ngắn. Cuối cùng, sự hiện diện của công nghiệp chế biến tạo ra động lực thúc đẩy hình thành các vùng chuyên canh tập trung, giúp nâng cao giá trị nông sản và kéo dài chuỗi cung ứng. Như vậy, chính các nhân tố kinh tế – xã hội đã biến những tiềm năng tự nhiên thành giá trị kinh tế thực tế, đưa nông nghiệp từ sản xuất tự cung tự cấp sang nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại.
câu 1
bài làm
Nhân vật người họa sĩ trong đoạn trích "Bức tranh" của Nguyễn Minh Châu là một hình tượng nghệ thuật đa diện, thể hiện quá trình tự thức tỉnh đầy đau đớn nhưng cần thiết của một người trí thức. Ban đầu, ông hiện lên với vẻ ngoài của một nghệ sĩ mang nặng cái tôi kiêu ngạo. Sự tự ái nghề nghiệp khiến ông nhìn người chiến sĩ bằng ánh mắt "lạnh lùng", coi thường lời thỉnh cầu vẽ chân dung vì cho rằng mình là "họa sĩ" chứ không phải "thợ vẽ truyền thần". Tuy nhiên, bước ngoặt xảy ra khi ông đối diện với thực tế khắc nghiệt: giữa dòng suối dữ, chính người chiến sĩ bị ông từ chối lại là người cứu mạng và sẵn sàng gánh thay ông tất cả hành lý nặng nề. Sự độ lượng vô điều kiện của anh lính đã trở thành tấm gương soi rọi sự nhỏ nhen trong tâm hồn người họa sĩ. Những câu hỏi tự vấn dồn dập: "Tôi lại là một họa sĩ có tên tuổi?... Bây giờ đây thì chính tôi... đang được một người dưới tỏ ra độ lượng" đã cho thấy sự hổ thẹn và sám hối chân thành. Cuối đoạn trích, lời hứa vẽ một bức tranh "thật đẹp" không chỉ là sự đền ơn, mà còn là biểu tượng cho sự hồi sinh của một tâm hồn đã biết trân trọng giá trị con người thực chất hơn là những danh xưng hào nhoáng.
câu 2
bài làm
Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, tài nguyên quý giá nhất của một quốc gia không phải là dầu mỏ hay khoáng sản, mà là chất xám. Thế nhưng, Việt Nam đang đối mặt với một thực trạng đầy trăn trở: những "hạt giống đỏ", những bộ óc tinh hoa nhất lại đang có xu hướng "nảy mầm" và cống hiến ở những vùng đất khác. Đó chính là hiện tượng "chảy máu chất xám" – một bài toán nan giải trên hành trình phát triển đất nước.
"Chảy máu chất xám" là sự di cư của nguồn nhân lực có trình độ cao, được đào tạo bài bản từ các nước đang phát triển sang các nước phát triển. Tại Việt Nam, hình ảnh những quán quân cuộc thi tri thức tầm cỡ đi du học rồi định cư tại nước ngoài đã trở thành một hiện thực phổ biến đến mức đáng lo ngại.
Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này rất đa dạng, nhưng chủ yếu nằm ở sự chênh lệch về "môi trường sinh thái" cho trí thức. Trước hết là vấn đề thu nhập và đãi ngộ; một nhà khoa học khó có thể tâm huyết nghiên cứu khi mức lương chưa đủ trang trải cuộc sống cơ bản. Quan trọng hơn là môi trường làm việc: sự thiếu hụt về cơ sở vật chất hiện đại, máy móc tân tiến và đặc biệt là cơ chế quản lý còn nặng tính thủ tục, "thâm niên" đôi khi bóp nghẹt sự sáng tạo của người trẻ. Khi một tài năng cảm thấy mình không có không gian để thi thố hoặc không được trọng dụng đúng mức, họ sẽ tìm đến những nơi sẵn sàng trao cho họ cơ hội tỏa sáng.
Hậu quả của hiện tượng này là vô cùng lớn. "Chảy máu chất xám" không chỉ là mất đi một cá nhân, mà là mất đi một động cơ phát triển. Đất nước mất đi chi phí đào tạo khổng lồ, mất đi những phát minh có thể làm thay đổi nền kinh tế và quan trọng nhất là làm chậm lại quá trình hiện đại hóa dân tộc. Khi những người giỏi nhất rời đi, khoảng cách giữa Việt Nam và các cường quốc sẽ ngày càng bị nới rộng.
Tuy nhiên, chúng ta không thể dùng mệnh lệnh hành chính để giữ chân người tài. Giải pháp bền vững nhất là xây dựng một "vùng đất lành" thực thụ. Nhà nước cần có những chính sách đột phá trong việc thu hút nhân tài: cải thiện mức lương, đầu tư vào các khu công nghệ cao và đổi mới cơ chế đánh giá dựa trên năng lực thực chất thay vì bằng cấp. Bên cạnh đó, chúng ta cần thay đổi tư duy: không nhất thiết phải ở trong nước mới là cống hiến. Việc tạo ra mạng lưới "chất xám lưu động", nơi các chuyên gia Việt kiều có thể đóng góp trí tuệ cho quê hương từ xa cũng là một cách "chảy máu ngược" hiệu quả.
"Chảy máu chất xám" là một xu thế tất yếu của toàn cầu hóa, nhưng nó cũng là một lời nhắc nhở đanh thép về việc trân trọng nhân tài. Như vua Lê Thái Tổ đã nói trong bản Chiếu cầu hiền tài: "Được thịnh trị tất ở việc cử hiền". Chỉ khi chúng ta tạo ra được một môi trường đủ bao dung, đủ hiện đại và đủ sự trân trọng, thì những tinh hoa của đất nước mới thực sự tự nguyện quay trở về, thắp sáng cho tiền đồ của dân tộc.
Câu 1:
- Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận.
- Giải thích: Văn bản dùng lý lẽ, dẫn chứng và lập luận chặt chẽ để thuyết phục mọi người về tầm quan trọng của hiền tài và kêu gọi sự tiến cử, tự cử.
Câu 2:
- Trả lời: Chủ thể bài viết là vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) – người xưng "Trẫm" trong văn bản.
Câu 3:
- Mục đích chính: Tìm kiếm và thu hút những người có tài, có đức ra giúp triều đình gánh vác việc nước, nhằm xây dựng một quốc gia thịnh trị, ấm no sau thời kỳ chiến tranh.
- Các đường lối tiến cử:
- Các quan đại thần tiến cử: Những quan lại từ tam phẩm trở lên mỗi người phải cử một người có tài văn võ, trị dân coi quân.
- Cá nhân tự tiến cử: Cho phép những người tài năng (bực quân tử) tự mình đề đạt, không câu nệ tiểu tiết.
- Tìm kiếm rộng rãi: Không phân biệt xuất thân, dù là quan nhỏ, hào kiệt ở đồng nội hay lẩn trong hàng binh lính.
Câu 4:
- Các dẫn chứng: Người viết đã dẫn ra các tấm gương hiền sĩ và người tiến cử thời thịnh trị ở Trung Quốc như: Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình (đời Hán); Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu (đời Đường).
- Nhận xét:
- Xác thực và giàu sức thuyết phục: Sử dụng những nhân vật lịch sử nổi tiếng mà giới trí thức thời bấy giờ đều am hiểu và kính trọng.
- Lập luận chặt chẽ: Đưa ra tiền lệ lịch sử để khẳng định rằng: ngay cả những triều đại huy hoàng nhất cũng cần đến sự tiến cử thì mới có người tài. Điều này tạo ra một điểm tựa vững chắc cho chính sách của nhà vua hiện tại.
Câu 5:
Thông qua bản chiếu, ta thấy vua Lê Thái Tổ là một vị minh quân với những phẩm chất đáng kính:
- Tầm nhìn chiến lược sâu rộng: Ông nhận thức rõ "hiền tài là nguyên khí quốc gia", là yếu tố quyết định sự hưng vong của một triều đại.
- Thái độ cầu thị, khiêm nhường: Dù là thiên tử nhưng ông bày tỏ sự lo lắng "sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu" vì chưa tìm được người tài, cho thấy lòng sốt sắng vì dân vì nước.
- Tư tưởng tiến bộ và cởi mở: Ông phá bỏ những rào cản khắt khe về thủ tục ("đem ngọc bán rao"), khuyến khích tự cử và tìm kiếm nhân tài ở mọi tầng lớp (binh lính, thôn dã). Điều này thể hiện một tinh thần trọng dụng nhân tài một cách thực chất, không hình thức.
Câu 1:
Trả lời: Người kể chuyện trong văn bản trên là người kể chuyện hạn tri (ngôi thứ nhất, xưng "tôi").
câu 2
Trong đoạn văn, thành phần chêm xen là:
(to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường)
- Tác dụng: Bổ sung thông tin, làm rõ mức độ nặng nhọc của đống tranh mà người chiến sĩ đang phải gánh vác, từ đó nhấn mạnh sự hy sinh và lòng nhiệt tình của anh.
câu 2
Trong đoạn văn, thành phần chêm xen là:
(to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường)
- Tác dụng: Bổ sung thông tin, làm rõ mức độ nặng nhọc của đống tranh mà người chiến sĩ đang phải gánh vác, từ đó nhấn mạnh sự hy sinh và lòng nhiệt tình của anh.
- Thái độ: Nhân vật họa sĩ cảm thấy tự ái, khó chịu và đã từ chối khéo với vẻ mặt lạnh lùng.
- Lý do: * Do thói kiêu ngạo nghề nghiệp: Ông tự coi mình là một "họa sĩ" (nghệ sĩ thực thụ) chứ không phải là "anh thợ vẽ truyền thần" (người vẽ thuê, vẽ máy móc).
- Ông cho rằng việc vẽ chân dung theo lời thỉnh cầu của một người lính bình thường là hạ thấp giá trị nghệ thuật của mình.
Câu 3
- Thái độ: Nhân vật họa sĩ cảm thấy tự ái, khó chịu và đã từ chối khéo với vẻ mặt lạnh lùng.
- Lý do: * Do thói kiêu ngạo nghề nghiệp: Ông tự coi mình là một "họa sĩ" (nghệ sĩ thực thụ) chứ không phải là "anh thợ vẽ truyền thần" (người vẽ thuê, vẽ máy móc).
- Ông cho rằng việc vẽ chân dung theo lời thỉnh cầu của một người lính bình thường là hạ thấp giá trị nghệ thuật của mình.
Việc sử dụng điểm nhìn từ nhân vật "tôi" (người họa sĩ) trong đoạn văn này có tác dụng:
Câu 4
- Tính chân thực và chiều sâu tâm lý: Giúp người đọc đi sâu vào thế giới nội tâm, chứng kiến quá trình tự đấu tranh, tự dằn vặt và thức tỉnh của nhân vật.
- Sự khách quan trong việc tự phê bình: Khi nhân vật tự nhận mình là "kẻ bề trên" và thừa nhận sự "độ lượng" của người chiến sĩ, thông điệp về sự khiêm tốn trở nên thuyết phục và xúc động hơn.
- Tạo sự đồng cảm: Người đọc dễ dàng thấu hiểu sự chuyển biến từ cái tôi ích kỷ, ngạo mạn sang một tâm hồn biết trân trọng giá trị con người, biết hổ thẹn để hoàn thiện mình
- Câu 5: Bài học rút ra
Văn bản gửi gắm nhiều bài học quý giá, bạn có thể chọn một trong các ý sau:
- Sự khiêm tốn và lòng trắc ẩn: Đừng bao giờ lấy địa vị hay danh tiếng để nhìn nhận người khác một cách thấp kém. Giá trị thật sự của một con người nằm ở cách họ đối xử với đồng loại, đặc biệt là trong khó khăn.
- Vẻ đẹp của sự vị tha: Sự tử tế và lòng độ lượng có sức mạnh cảm hóa rất lớn, nó có thể làm thay đổi nhận thức và gột rửa những vết nhơ trong tâm hồn người khác.
- Biết soi chiếu lại bản thân: Luôn cần sự tự thức tỉnh và dũng cảm nhìn nhận lỗi lầm của chính mình để sống tốt đẹp hơn.
Câu 1:
Trả lời: Người kể chuyện trong văn bản trên là người kể chuyện hạn tri (ngôi thứ nhất, xưng "tôi").
câu 2
Trong đoạn văn, thành phần chêm xen là:
(to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường)
- Tác dụng: Bổ sung thông tin, làm rõ mức độ nặng nhọc của đống tranh mà người chiến sĩ đang phải gánh vác, từ đó nhấn mạnh sự hy sinh và lòng nhiệt tình của anh.
câu 2
Trong đoạn văn, thành phần chêm xen là:
(to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường)
- Tác dụng: Bổ sung thông tin, làm rõ mức độ nặng nhọc của đống tranh mà người chiến sĩ đang phải gánh vác, từ đó nhấn mạnh sự hy sinh và lòng nhiệt tình của anh.
- Thái độ: Nhân vật họa sĩ cảm thấy tự ái, khó chịu và đã từ chối khéo với vẻ mặt lạnh lùng.
- Lý do: * Do thói kiêu ngạo nghề nghiệp: Ông tự coi mình là một "họa sĩ" (nghệ sĩ thực thụ) chứ không phải là "anh thợ vẽ truyền thần" (người vẽ thuê, vẽ máy móc).
- Ông cho rằng việc vẽ chân dung theo lời thỉnh cầu của một người lính bình thường là hạ thấp giá trị nghệ thuật của mình.
Câu 3
- Thái độ: Nhân vật họa sĩ cảm thấy tự ái, khó chịu và đã từ chối khéo với vẻ mặt lạnh lùng.
- Lý do: * Do thói kiêu ngạo nghề nghiệp: Ông tự coi mình là một "họa sĩ" (nghệ sĩ thực thụ) chứ không phải là "anh thợ vẽ truyền thần" (người vẽ thuê, vẽ máy móc).
- Ông cho rằng việc vẽ chân dung theo lời thỉnh cầu của một người lính bình thường là hạ thấp giá trị nghệ thuật của mình.
Việc sử dụng điểm nhìn từ nhân vật "tôi" (người họa sĩ) trong đoạn văn này có tác dụng:
Câu 4
- Tính chân thực và chiều sâu tâm lý: Giúp người đọc đi sâu vào thế giới nội tâm, chứng kiến quá trình tự đấu tranh, tự dằn vặt và thức tỉnh của nhân vật.
- Sự khách quan trong việc tự phê bình: Khi nhân vật tự nhận mình là "kẻ bề trên" và thừa nhận sự "độ lượng" của người chiến sĩ, thông điệp về sự khiêm tốn trở nên thuyết phục và xúc động hơn.
- Tạo sự đồng cảm: Người đọc dễ dàng thấu hiểu sự chuyển biến từ cái tôi ích kỷ, ngạo mạn sang một tâm hồn biết trân trọng giá trị con người, biết hổ thẹn để hoàn thiện mình
- Câu 5: Bài học rút ra
Văn bản gửi gắm nhiều bài học quý giá, bạn có thể chọn một trong các ý sau:
- Sự khiêm tốn và lòng trắc ẩn: Đừng bao giờ lấy địa vị hay danh tiếng để nhìn nhận người khác một cách thấp kém. Giá trị thật sự của một con người nằm ở cách họ đối xử với đồng loại, đặc biệt là trong khó khăn.
- Vẻ đẹp của sự vị tha: Sự tử tế và lòng độ lượng có sức mạnh cảm hóa rất lớn, nó có thể làm thay đổi nhận thức và gột rửa những vết nhơ trong tâm hồn người khác.
- Biết soi chiếu lại bản thân: Luôn cần sự tự thức tỉnh và dũng cảm nhìn nhận lỗi lầm của chính mình để sống tốt đẹp hơn.