Tống Đặng Bảo Như

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tống Đặng Bảo Như
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ (Khoảng 200 chữ)

Đọc bài thơ "Bảo kính cảnh giới – bài 21" của Nguyễn Trãi, em cảm thấy vô cùng khâm phục trí tuệ và cái tâm tha thiết với việc rèn luyện nhân cách của vị danh nhân văn hóa thế giới. Bằng ngôn ngữ tiếng Việt cổ mộc mạc, xen lẫn những câu thơ sáu chữ dứt khoát, Nguyễn Trãi đã vẽ ra một bức tranh đạo lý sống động. Em đặc biệt ấn tượng với cách tác giả vận dụng linh hoạt các chất liệu dân gian như "gần mực thì đen, gần đèn thì rạng" hay "ở bầu thì tròn". Bài thơ không chỉ là những lời răn dạy khô khan mà giống như lời thủ thỉ, tâm tình của một người cha, người thầy đi trước. Nó gợi cho em sự thức tỉnh về tầm quan trọng của môi trường sống và những mối quan hệ xung quanh. Cảm giác vừa gần gũi vừa uy nghiêm trong từng câu chữ giúp em hiểu rằng: muốn nên người, ta không thể buông thả mình trong môi trường xấu. Bài thơ thực sự là một "tấm gương báu" (bảo kính) để mỗi người tự soi chiếu, nhắc nhở bản thân phải tỉnh táo chọn bạn, chọn lối sống để giữ cho tâm hồn luôn được "đỏ" như son, tránh xa những vết "mực" của thói hư tật xấu.

Câu 2: Bài văn nghị luận về câu tục ngữ "Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng" (Khoảng 400 chữ)

Trong quá trình hình thành nhân cách, môi trường sống đóng vai trò như một khuôn mẫu định hình nên cái tôi của mỗi người. Đúc kết kinh nghiệm ngàn đời, ông cha ta đã có câu tục ngữ vô cùng sâu sắc: "Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng".

Về mặt nghĩa đen, "mực" là vật liệu dùng để viết, có màu đen, dễ vấy bẩn; còn "đèn" là nguồn sáng, soi rọi mọi vật. Từ đó, "mực" ẩn dụ cho môi trường xấu, những thói hư tật xấu và những người tiêu cực. Ngược lại, "đèn" tượng trưng cho môi trường lành mạnh, những điều tốt đẹp và những người tri thức, đạo đức.

Thực tế cuộc sống đã chứng minh sức mạnh của sự ảnh hưởng này. Khi ta sống trong một môi trường đầy rẫy sự dối trá hay tệ nạn, nếu không có bản lĩnh vững vàng, ta rất dễ bị tiêm nhiễm và dần trở nên tha hóa. Ngược lại, nếu được bao quanh bởi những người bạn chăm chỉ, những người thầy tận tâm, ta sẽ được truyền cảm hứng để học hỏi và hoàn thiện mình. Đúng như Nguyễn Trãi từng viết: "Kết mấy người khôn học nết khôn". Một môi trường tốt chính là "ngọn đèn" soi sáng con đường phát triển của mỗi cá nhân.

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện hơn. Dù môi trường có tác động mạnh mẽ, nhưng quyết định cuối cùng vẫn nằm ở bản lĩnh của mỗi người. Có những người sống trong hoàn cảnh khó khăn, xung quanh là những điều tiêu cực nhưng vẫn giữ mình trong sạch "như hoa sen giữa bùn". Ngược lại, có những người sống trong điều kiện tốt đẹp nhưng vẫn sa ngã do thiếu ý thức rèn luyện. Do đó, câu tục ngữ là lời nhắc nhở ta phải biết chọn lọc môi trường sống, đồng thời phải không ngừng trau dồi bản lĩnh nội tại.

Tóm lại, câu tục ngữ vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại. Nó dạy ta bài học về sự tỉnh táo trong việc chọn bạn mà chơi, chọn nơi mà sống. Mỗi chúng ta hãy tự thắp lên ngọn đèn trong chính tâm hồn mình để không chỉ "rạng" cho bản thân mà còn trở thành ánh sáng dẫn dắt cho những người xung quanh.

1. Bài học về sự tác động của môi trường sống

Cổ nhân có câu "Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn", nhưng Nguyễn Trãi lại nhấn mạnh một thực tế trần trụi hơn:

Môi trường quyết định rất lớn đến ý thức.Việc "ở bầu thì tròn", "gần mực thì đen" nhắc nhở chúng ta rằng tâm hồn và thói quen của con người rất dễ bị "nhào nặn" bởi hoàn cảnh xung quanh.

Bài học: Muốn hoàn thiện bản thân, trước hết hãy tự tạo cho mình một môi trường sống lành mạnh và tích cực.

2. Bài học về việc "Chọn bạn mà chơi"

Bài thơ phân định rất rõ ràng các đối tượng giao du:

Kết giao với người "khôn" (người có đức, có trí) để học nết khôn.Tránh xa "đứa dại", "kẻ trộm" để không bị tha hóa hoặc liên lụy ("phải đau đòn").

Bài học: Bạn bè là tấm gương phản chiếu chính mình. Hãy biết chọn lọc những mối quan hệ chất lượng, giúp ta tiến bộ thay vì kéo ta xuống.

3. Bài học về sự tỉnh táo và tự chủ

Dù môi trường có sức mạnh to lớn, nhưng bài thơ cũng ngầm ý về sự tự ý thức:

Con người cần có năng lực phân biệt tốt - xấu, trắng - đen ("Đen gần mực, đỏ gần son") để chủ động lựa chọn chỗ đứng phù hợp cho mình.

Bài học: Đừng để bản thân trôi dạt theo dòng đời một cách vô định. Hãy tỉnh táo để nhận diện đâu là "mực", đâu là "son" trong các mối quan hệ xã hội phức tạp ngày nay.

4. Giá trị của việc học hỏi không ngừng

Câu thơ "Kết mấy người khôn học nết khôn" cho thấy tinh thần cầu thị.

Bài học: Khiêm tốn học hỏi từ những người giỏi hơn là con đường ngắn nhất để trưởng thành. "Nết khôn" ở đây không chỉ là sự thông minh mà còn là đạo đức, cách hành xử văn minh.

Câu 1.

Truyện ngắn “Bởi vì thương” của Nguyễn Ngọc Tư để lại ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu tính nhân văn và chan chứa cảm xúc. Tác phẩm khắc họa những số phận nhỏ bé, bất hạnh như San, Sáu Tâm và Điệp, những con người bị cuộc đời vùi dập nhưng vẫn không đánh mất khả năng yêu thương. Nổi bật nhất là hình tượng San, một cô gái khao khát tình mẹ, từng lầm lỡ nhưng vẫn hướng về cuộc sống lương thiện. Bên cạnh đó, nhân vật Điệp hiện lên với vẻ đẹp của sự hi sinh cao cả, sẵn sàng nhường người mình yêu cho người khác chỉ vì mong họ được hạnh phúc. Sáu Tâm tuy tàn tật, nghèo khó nhưng sống nghĩa tình, thủy chung. Qua đó, tác giả thể hiện một quan niệm sâu sắc: chính tình thương đã gắn kết con người, giúp họ vượt qua những tổn thương và tìm thấy ý nghĩa sống. Truyện không chỉ phản ánh hiện thực khắc nghiệt mà còn thắp lên ánh sáng ấm áp của lòng nhân ái, khiến người đọc tin rằng, dù cuộc đời có nhiều đau đớn, tình yêu thương vẫn luôn là cứu cánh cho con người.

Câu 2

Trong nhịp sống hiện đại hối hả, khi con người ngày càng bận rộn với công việc và những mối quan tâm cá nhân, tình yêu thương vẫn giữ vai trò như một “mạch nguồn” nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Tình yêu thương là sự quan tâm, sẻ chia, thấu hiểu giữa con người với con người, không chỉ thể hiện qua những hành động lớn lao mà còn ẩn trong những cử chỉ nhỏ bé hằng ngày. Trong xã hội hiện đại, tình yêu thương giúp con người xích lại gần nhau hơn, xoa dịu những áp lực, cô đơn và tạo nên sự gắn kết bền chặt trong gia đình, cộng đồng. Một lời hỏi han, một sự giúp đỡ đúng lúc hay đơn giản là sự lắng nghe chân thành cũng có thể trở thành điểm tựa tinh thần quý giá cho người khác.

Bên cạnh đó, tình yêu thương còn là động lực thúc đẩy con người sống tốt hơn. Khi biết yêu thương, con người sẽ biết cảm thông, vị tha và có trách nhiệm hơn với xã hội. Chính những nghĩa cử như giúp đỡ người khó khăn, chia sẻ với những hoàn cảnh kém may mắn đã góp phần làm cho cuộc sống trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại vẫn tồn tại không ít biểu hiện của sự thờ ơ, vô cảm, khi con người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi sự kết nối với những người xung quanh. Điều đó khiến các mối quan hệ trở nên lạnh lẽo, xa cách và làm suy giảm những giá trị tốt đẹp của xã hội.

Vì vậy, mỗi người cần ý thức nuôi dưỡng và lan tỏa tình yêu thương trong cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất, từ gia đình, bạn bè đến cộng đồng, để xây dựng một xã hội nhân ái, văn minh. Tình yêu thương không chỉ mang lại hạnh phúc cho người nhận mà còn làm giàu có tâm hồn của chính người trao đi. Trong bất kì hoàn cảnh nào, tình yêu thương vẫn luôn là giá trị bền vững, là ánh sáng soi đường giúp con người vượt qua khó khăn và hướng đến một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Câu 1.

Truyện ngắn “Bởi vì thương” của Nguyễn Ngọc Tư để lại ấn tượng sâu sắc bởi nội dung giàu tính nhân văn và chan chứa cảm xúc. Tác phẩm khắc họa những số phận nhỏ bé, bất hạnh như San, Sáu Tâm và Điệp, những con người bị cuộc đời vùi dập nhưng vẫn không đánh mất khả năng yêu thương. Nổi bật nhất là hình tượng San, một cô gái khao khát tình mẹ, từng lầm lỡ nhưng vẫn hướng về cuộc sống lương thiện. Bên cạnh đó, nhân vật Điệp hiện lên với vẻ đẹp của sự hi sinh cao cả, sẵn sàng nhường người mình yêu cho người khác chỉ vì mong họ được hạnh phúc. Sáu Tâm tuy tàn tật, nghèo khó nhưng sống nghĩa tình, thủy chung. Qua đó, tác giả thể hiện một quan niệm sâu sắc: chính tình thương đã gắn kết con người, giúp họ vượt qua những tổn thương và tìm thấy ý nghĩa sống. Truyện không chỉ phản ánh hiện thực khắc nghiệt mà còn thắp lên ánh sáng ấm áp của lòng nhân ái, khiến người đọc tin rằng, dù cuộc đời có nhiều đau đớn, tình yêu thương vẫn luôn là cứu cánh cho con người.

Câu 2

Trong nhịp sống hiện đại hối hả, khi con người ngày càng bận rộn với công việc và những mối quan tâm cá nhân, tình yêu thương vẫn giữ vai trò như một “mạch nguồn” nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Tình yêu thương là sự quan tâm, sẻ chia, thấu hiểu giữa con người với con người, không chỉ thể hiện qua những hành động lớn lao mà còn ẩn trong những cử chỉ nhỏ bé hằng ngày. Trong xã hội hiện đại, tình yêu thương giúp con người xích lại gần nhau hơn, xoa dịu những áp lực, cô đơn và tạo nên sự gắn kết bền chặt trong gia đình, cộng đồng. Một lời hỏi han, một sự giúp đỡ đúng lúc hay đơn giản là sự lắng nghe chân thành cũng có thể trở thành điểm tựa tinh thần quý giá cho người khác.

Bên cạnh đó, tình yêu thương còn là động lực thúc đẩy con người sống tốt hơn. Khi biết yêu thương, con người sẽ biết cảm thông, vị tha và có trách nhiệm hơn với xã hội. Chính những nghĩa cử như giúp đỡ người khó khăn, chia sẻ với những hoàn cảnh kém may mắn đã góp phần làm cho cuộc sống trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại vẫn tồn tại không ít biểu hiện của sự thờ ơ, vô cảm, khi con người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi sự kết nối với những người xung quanh. Điều đó khiến các mối quan hệ trở nên lạnh lẽo, xa cách và làm suy giảm những giá trị tốt đẹp của xã hội.

Vì vậy, mỗi người cần ý thức nuôi dưỡng và lan tỏa tình yêu thương trong cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất, từ gia đình, bạn bè đến cộng đồng, để xây dựng một xã hội nhân ái, văn minh. Tình yêu thương không chỉ mang lại hạnh phúc cho người nhận mà còn làm giàu có tâm hồn của chính người trao đi. Trong bất kì hoàn cảnh nào, tình yêu thương vẫn luôn là giá trị bền vững, là ánh sáng soi đường giúp con người vượt qua khó khăn và hướng đến một cuộc sống tốt đẹp hơn.

1. Dân cư và nguồn lao động

Đây vừa là lực lượng sản xuất, vừa là thị trường tiêu thụ.

  • Lực lượng sản xuất: Số lượng và kỹ năng của lao động quyết định trình độ thâm canh. Ví dụ: Các vùng có kinh nghiệm canh tác lâu đời thường có năng suất cao hơn.
  • Thị trường tiêu thụ: Quy mô và sức mua của người dân điều tiết cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Nơi nào có thị trường lớn (đô thị), nơi đó nông nghiệp phát triển mạnh các sản phẩm tươi sống (rau, thịt, trứng).

2. Quan hệ sở hữu và chính sách phát triển

Đây là "đòn bẩy" giải phóng sức sản xuất trong nông nghiệp.

  • Chính sách đất đai: Việc giao quyền sử dụng đất lâu dài giúp nông dân yên tâm đầu tư vốn, cải tạo đất và phát triển kinh tế trang trại.
  • Định hướng chiến lược: Các chính sách như "Nông thôn mới" hay khuyến khích xuất khẩu giúp chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa.

3. Tiến bộ khoa học - kỹ thuật

Nhân tố này làm thay đổi bản chất của nông nghiệp truyền thống, chuyển sang nông nghiệp công nghệ cao.

  • Giống và công nghệ: Giúp tăng năng suất, tạo ra các giống cây chịu mặn, chịu hạn để thích ứng với biến đổi khí hậu.
  • Cơ giới hóa và thủy lợi: Thay đổi hoàn toàn phương thức canh tác, giúp mở rộng diện tích ở những vùng khó khăn và giảm nhẹ sức lao động thủ công.

4. Thị trường và cơ sở hạ tầng

  • Thị trường: Có vai trò điều tiết sản xuất qua biến động giá cả. Thị trường trong và ngoài nước mở rộng đến đâu thì quy mô sản xuất nông nghiệp phát triển đến đó.
  • Cơ sở hạ tầng: Hệ thống kho bãi, cơ sở chế biến giúp bảo quản nông sản lâu hơn và nâng cao giá trị sản phẩm. Giao thông thuận lợi giúp nông sản tiếp cận thị trường nhanh chóng, giảm chi phí vận chuyển.

Kết luận: Trong khi điều kiện tự nhiên đóng vai trò là "nền tảng", thì các nhân tố kinh tế – xã hội chính là "động lực" thúc đẩy nông nghiệp phát triển hiện đại và bền vững.

1. Dân cư và nguồn lao động

Đây vừa là lực lượng sản xuất, vừa là thị trường tiêu thụ.

  • Lực lượng sản xuất: Số lượng và kỹ năng của lao động quyết định trình độ thâm canh. Ví dụ: Các vùng có kinh nghiệm canh tác lâu đời thường có năng suất cao hơn.
  • Thị trường tiêu thụ: Quy mô và sức mua của người dân điều tiết cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Nơi nào có thị trường lớn (đô thị), nơi đó nông nghiệp phát triển mạnh các sản phẩm tươi sống (rau, thịt, trứng).

2. Quan hệ sở hữu và chính sách phát triển

Đây là "đòn bẩy" giải phóng sức sản xuất trong nông nghiệp.

  • Chính sách đất đai: Việc giao quyền sử dụng đất lâu dài giúp nông dân yên tâm đầu tư vốn, cải tạo đất và phát triển kinh tế trang trại.
  • Định hướng chiến lược: Các chính sách như "Nông thôn mới" hay khuyến khích xuất khẩu giúp chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa.

3. Tiến bộ khoa học - kỹ thuật

Nhân tố này làm thay đổi bản chất của nông nghiệp truyền thống, chuyển sang nông nghiệp công nghệ cao.

  • Giống và công nghệ: Giúp tăng năng suất, tạo ra các giống cây chịu mặn, chịu hạn để thích ứng với biến đổi khí hậu.
  • Cơ giới hóa và thủy lợi: Thay đổi hoàn toàn phương thức canh tác, giúp mở rộng diện tích ở những vùng khó khăn và giảm nhẹ sức lao động thủ công.

4. Thị trường và cơ sở hạ tầng

  • Thị trường: Có vai trò điều tiết sản xuất qua biến động giá cả. Thị trường trong và ngoài nước mở rộng đến đâu thì quy mô sản xuất nông nghiệp phát triển đến đó.
  • Cơ sở hạ tầng: Hệ thống kho bãi, cơ sở chế biến giúp bảo quản nông sản lâu hơn và nâng cao giá trị sản phẩm. Giao thông thuận lợi giúp nông sản tiếp cận thị trường nhanh chóng, giảm chi phí vận chuyển.

Kết luận: Trong khi điều kiện tự nhiên đóng vai trò là "nền tảng", thì các nhân tố kinh tế – xã hội chính là "động lực" thúc đẩy nông nghiệp phát triển hiện đại và bền vững.

Nguyên nhân gây bệnh: Bệnh phấn trắng trên cây cà chua được gây ra bởi nấm (như Oidium neolycopersici). Tác dụng của thuốc: Thuốc trừ nấm được bào chế đặc biệt để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của các loại nấm gây bệnh. Do đó, việc sử dụng thuốc trừ nấm đúng cách sẽ giúp tiêu diệt tác nhân gây bệnh, ngăn chặn sự lây lan và giúp cây cà chua hồi phục nhanh chóng.


Biện pháp sinh học dùng sinh vật có ích (thiên địch, vi sinh vật) để diệt sâu bệnh, an toàn, thân thiện môi trường nhưng hiệu quả chậm, thường dùng phòng ngừa. Ngược lại, biện pháp hóa học dùng thuốc tổng hợp, hiệu quả nhanh, mạnh khi dịch bùng phát nhưng gây độc hại, ô nhiễm môi trường và dễ tồn dư trên nông sản

Để giải quyết tình trạng sâu bệnh gia tăng tại trang trại rau hữu cơ, giải pháp tối ưu là ứng dụng chế phẩm vi sinh trừ sâu sinh học, đặc biệt là Bacillus thuringiensis (Bt) kết hợp với nấm đối kháng Trichoderma spp.. Giải pháp này giúp diệt sâu bệnh hại trực tiếp mà không ảnh hưởng đến môi trường, rau sạch hay sức khỏe người tiêu dùng, đảm bảo tiêu chuẩn canh tác hữu cơ.

Bảo vệ hệ sinh thái thông qua phòng trừ sâu bệnh (đặc biệt là biện pháp sinh học/IPM) giúp cân bằng quần thể sinh vật, bảo tồn thiên địch, và giảm ô nhiễm môi trường. Nó đảm bảo sức khỏe đất, cây trồng, con người, đồng thời mang lại nông sản an toàn, chất lượng cao và bền vững.