Hoàng Phương Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Phương Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Văn bản trên thuộc thể loại truyện ngắn

Câu 2:

Người kể chuyện trong văn bản là người kể chuyện toàn tri

Câu 3:

- Thành phần chêm xen: “như mấy tuồng cải lương bây giờ hay hát”. - Tác dụng: Làm rõ, minh họa cho ý “chia cắt duyên con” bằng cách so sánh với motif quen thuộc trong tuồng cải lương (mẹ giàu tàn nhẫn ngăn cản tình yêu con gái), giúp người đọc dễ hình dung và gần gũi hơn với ước mơ của San (liên hệ với sân khấu cải lương mà San mê mẩn). Tăng tính biểu cảm, chân thực, thể hiện giọng kể gần gũi, đời thường của người kể chuyện. Nhấn mạnh rằng dù trong kịch bản hay đời thực, tình mẫu tử (thương con) luôn là động lực mạnh mẽ, sâu sắc.

Câu 4:

- Điểm nhìn trần thuật: Điểm nhìn nội tâm nhân vật San (kết hợp với người kể toàn tri). - Tác dụng: Giúp người đọc trực tiếp tiếp cận thế giới nội tâm của San: nỗi buồn, sự cô đơn, khát khao mơ ước (trở thành đào hát), và nỗ lực trốn tránh thực tại (ngủ để quên buồn, không muốn tham gia những thói quen tiêu cực của chị em). Tạo sự gần gũi, đồng cảm sâu sắc với nhân vật – người đọc như đang “sống” cùng San, hiểu rõ nỗi đau và khát vọng của cô. Làm nổi bật sự đối lập giữa mơ ước trong sáng (đào hát) và thực tế khắc nghiệt (cuộc sống quán xá, thân phận bèo bọt), tăng chiều sâu tâm lý và giá trị nhân văn của tác phẩm.

Câu 5:

Qua nhân vật San, em thấy tình thương là động lực để con người vượt qua số phận bất hạnh: San thương mẹ (dù cha say rượu, mẹ chết vì sinh khó), thương Sáu Tâm và Điệp (hai nghệ sĩ già tàn tật), thương chính bản thân mình bằng cách mơ ước trở thành đào hát để “khỏi phải là đứa vô dụng”. Tình thương ấy khiến San chấp nhận cuộc sống vất vả (bán chuối, khoai lang nướng, làm quán), hy sinh tuổi trẻ, thậm chí “ngủ cho nhiều” để quên buồn. Đặc biệt, tình thương giữa San – Điệp – Sáu Tâm cho thấy yêu thương không chỉ là máu mủ mà còn là sự sẻ chia, đùm bọc giữa những con người cùng cảnh ngộ: “May mà có San. Câu chuyện của nó làm cho cả hai người nhận ra họ đã sống một đời nghệ sĩ đầy ý nghĩa.”

Trong cuộc sống hiện đại đầy bon chen và vô cảm, tình yêu thương như trong truyện là thứ quý giá nhất, giúp con người tìm thấy ý nghĩa sống. Nhưng tình thương cũng có thể khiến người ta đau đớn (như San thương mẹ mà không cứu được, thương Điệp mà chứng kiến chị bệnh tật). Văn bản nhắc nhở chúng ta: Hãy trân trọng và cho đi tình thương chân thành, vì “bởi vì thương” mà con người ta mới sống đẹp đẽ và ý nghĩa hơn.

-Thị trường tiêu thụ (định hướng sản xuất): Thị trường quyết định sản phẩm nông nghiệp, thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu cây trồng/vật nuôi và chuyên môn hóa. Ví dụ: Tại Việt Nam, nhu cầu cao từ thị trường xuất khẩu khiến Đồng bằng sông Cửu Long tập trung thành vùng chuyên canh lúa gạo và trái cây, trong khi Tây Nguyên phát triển mạnh các vùng chuyên canh cà phê, hồ tiêu. -Khoa học - công nghệ (tăng năng suất và chất lượng): Công nghệ sinh học (giống mới), cơ giới hóa, và kỹ thuật canh tác giúp tăng năng suất, giảm rủi ro tự nhiên. Ví dụ: Sử dụng giống lúa ngắn ngày, chịu mặn và máy cấy/máy gặt làm thay đổi lịch vụ và tăng số vụ canh tác trong năm tại vùng đồng bằng. -Dân cư và lao động (nguồn lực sản xuất): Lao động quyết định mức độ thâm canh, trong khi kinh nghiệm truyền thống ảnh hưởng đến phương thức sản xuất. Ví dụ: Các vùng đông dân (Đồng bằng sông Hồng) thường thâm canh lúa cao độ, trong khi vùng thưa dân (Tây Nguyên) phát triển nông nghiệp quy mô lớn (trang trại). -Chính sách của Nhà nước (điều tiết sự phát triển): Quy hoạch, chính sách tín dụng, và thuế có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển. Ví dụ: Chính sách giao đất, giao rừng giúp người dân yên tâm đầu tư dài hạn, phát triển các vùng trồng cây công nghiệp lâu năm. -Cơ sở vật chất - kỹ thuật (hạ tầng sản xuất): Hệ thống thủy lợi, giao thông, nhà máy chế biến tạo điều kiện cho sản xuất phát triển bền vững. Ví dụ: Việc xây dựng các hồ chứa nước (như hồ Dầu Tiếng) giúp chuyển đổi hàng nghìn ha đất khô hạn ở Đông Nam Bộ thành đất chuyên canh cao su, mía.

Các loại nguồn lực phát triển kinh tế chính: Nguồn lực tự nhiên: Đất, nước, khí hậu, khoáng sản, sinh vật... Đây là cơ sở tự nhiên cần thiết cho quá trình sản xuất, tạo lợi thế cho các ngành nông, lâm, ngư nghiệp và công nghiệp khai thác. Nguồn lực kinh tế - xã hội: Bao gồm dân cư và lao động, vốn, khoa học - kỹ thuật, đường lối chính sách, thị trường. Đây là yếu tố quan trọng nhất, mang tính quyết định đến sự phát triển kinh tế. Vị trí địa lí: Vị trí tự nhiên, kinh tế, chính trị, giao thông. Nó tạo điều kiện trao đổi, tiếp cận và hợp tác giữa các quốc gia.

Phân tích tác động của nguồn lực vị trí địa lí đến phát triển kinh tế: Giao lưu và hợp tác quốc tế: Quốc gia nằm gần các tuyến đường biển quốc tế, nằm trong vùng kinh tế năng động (như Đông Nam Á) dễ dàng thu hút đầu tư, giao thương hàng hóa, tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Lợi thế về phát triển ngành: Vị trí ven biển thuận lợi phát triển kinh tế biển (cảng, du lịch, thủy sản). Vị trí giáp ranh các quốc gia lớn tạo thuận lợi cho kinh tế biên mậu. Tạo động lực phát triển vùng: Vị trí ở trung tâm các vùng kinh tế trọng điểm giúp lan tỏa sự phát triển, dễ dàng kết nối hạ tầng và trao đổi nguồn lực. Tác động về chính trị - an ninh: Vị trí đặc thù có thể mang lại vị thế chính trị quan trọng nhưng cũng có thể gặp khó khăn về an ninh, quốc phòng.

Câu 1:

Trong đoạn trích của truyện ngắn “Bức tranh”, nhân vật người họa sĩ là một nghệ sĩ có tài nhưng ban đầu mang tính cách kiêu ngạo và ích kỷ. Khi được người chiến sĩ nhờ vẽ một bức chân dung, anh đã tỏ ra phật ý, dùng “cái mặt lạnh lùng”, quay lưng lại và chầm rãi đi xuống bậc dốc, vì cho rằng mình là họa sĩ chuyên nghiệp chứ không phải “anh thợ vẽ truyền thần”. Thái độ ấy xuất phát từ sự tự cao về tên tuổi và sự mệt mỏi trong hành trình gian khổ. Tuy nhiên, khi được người chiến sĩ độ lượng “thờ” tranh, bóp chân, dìu đi và thậm chí ôm súng canh cho anh ngủ, người họa sĩ dần thức tỉnh. Anh day dứt tự hỏi: “Xưa nay tôi vẫn cho mình là một kẻ cũng biết tự trọng… Bây giờ đây thì chính tôi, một kẻ bề trên, đang được một người dưới tỏ ra độ lượng với mình”. Qua ngôi kể thứ nhất, Nguyễn Minh Châu đã khéo léo khắc họa hành trình nội tâm của nhân vật từ kiêu ngạo sang tự phê phán, từ ích kỷ sang nhận ra giá trị của lòng độ lượng và trách nhiệm. Nhân vật người họa sĩ vì thế trở thành hình ảnh điển hình cho sự thức tỉnh lương tâm của con người trước những hy sinh thầm lặng của đồng đội.

Câu 2:

Trong xã hội hiện đại, việc thể hiện bản thân là nhu cầu tất yếu của con người, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, cách thể hiện bản thân của thế hệ trẻ hôm nay đang diễn ra đa dạng, vừa có mặt tích cực vừa tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Trước hết, giới trẻ ngày nay thể hiện bản thân một cách tích cực và sáng tạo. Nhờ vào mạng xã hội và công nghệ, các bạn trẻ dễ dàng chia sẻ tài năng, ý tưởng và giá trị sống của mình. Nhiều bạn tham gia tình nguyện, khởi nghiệp, sáng tạo nghệ thuật, hoặc lên tiếng bảo vệ môi trường, khẳng định bản sắc cá nhân một cách có trách nhiệm. Những cách thể hiện này không chỉ giúp giới trẻ tự tin hơn mà còn góp phần xây dựng cộng đồng tốt đẹp. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thể hiện bản thân một cách lệch lạc. Một bộ phận chạy theo sự nổi tiếng ảo, sống ảo, khoe mẽ cuộc sống xa hoa, chỉnh sửa hình ảnh để nhận like và bình luận. Họ coi nhẹ giá trị chân thực, chỉ tập trung vào hình thức bề ngoài, dẫn đến áp lực tâm lý, mất bản sắc và đôi khi gây hậu quả tiêu cực cho chính mình và xã hội.

Qua nhân vật người họa sĩ trong truyện ngắn “Bức tranh” của Nguyễn Minh Châu, chúng ta thấy rõ bài học sâu sắc. Ban đầu, anh kiêu ngạo, lạnh lùng từ chối vẽ chân dung cho người chiến sĩ vì cho rằng đó không phải việc của một họa sĩ có tên tuổi. Nhưng sau khi nhận được sự độ lượng, hy sinh thầm lặng của người lính, anh đã thức tỉnh và day dứt về cách cư xử của mình. Điều này nhắc nhở giới trẻ rằng: thể hiện bản thân không phải là kiêu ngạo hay chạy theo hình thức, mà phải xuất phát từ sự chân thành, khiêm tốn và trách nhiệm với cộng đồng. Tóm lại, giới trẻ cần rèn luyện cách thể hiện bản thân một cách tích cực, chân thực và có trách nhiệm. Chỉ khi biết kết hợp giữa khẳng định giá trị cá nhân và góp phần cho xã hội, việc thể hiện bản thân mới thực sự mang lại ý nghĩa. Mỗi bạn trẻ hãy là phiên bản tốt nhất của chính mình, không phải để khoe mẽ mà để lan tỏa năng lượng tích cực.

Câu 1:

Người kể hạn tri (ngôi kể thứ nhất, xưng "tôi").

Câu 2:

Thành phần chêm xen là: (to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường). Đây là phần giải thích bổ sung cho "đống tranh của tôi sau lưng", được đặt trong ngoặc đơn, làm rõ thêm gánh nặng mà người chiến sĩ phải mang (tăng sức nặng cho chi tiết miêu tả sự hy sinh, độ lượng của anh).

Câu 3:

-Thái độ: Lạnh lùng, từ chối khéo, phật ý, tự ái (dùng "cái mặt lạnh lùng", quay lưng lại, chầm rãi đi xuống). - Lý do: Người họa sĩ cho rằng mình là nghệ sĩ chuyên nghiệp, chứ không phải "anh thợ vẽ truyền thần" (vẽ chân dung theo kiểu chụp ảnh). Anh cảm thấy phiền phức, tự ái vì đang mệt mỏi, đói khát, trong hoàn cảnh hành quân nguy hiểm, lại bị nhờ vẽ đột ngột. Thái độ này xuất phát từ sự kiêu ngạo nghề nghiệp và cái nhìn hạn hẹp ban đầu của anh về nghệ thuật (chỉ coi trọng giá trị "nghệ thuật cao cấp" mà coi nhẹ yêu cầu đời thường của người lính). Sau này, chính thái độ này khiến anh dằn vặt và thức tỉnh lương tâm.

Câu 4:

- Điểm nhìn trần thuật: Ngôi thứ nhất (hạn tri), từ góc nhìn nội tâm của nhân vật "tôi" (họa sĩ). - Tác dụng: Tạo sự gần gũi, chân thực, giúp người đọc trực tiếp theo dõi quá trình tự vấn, day dứt nội tâm của nhân vật (từ tự cao → nhận ra sự độ lượng của người khác → tự phê phán bản thân). Làm nổi bật sự chuyển biến tư tưởng: Nhân vật nhận ra quan niệm sai lầm cũ ("sống ở đời, cho thế nào thì nhận thế ấy") và bài học về lòng độ lượng, vị tha. Tăng sức thuyết phục và chiều sâu tâm lý, thể hiện nghệ thuật miêu tả nội tâm đặc sắc của Nguyễn Minh Châu (người đọc như đang chứng kiến hành trình "tự họa" chân dung lương tâm của họa sĩ).

Câu 5:

Bài học chính: - Phải biết trân trọng và độ lượng với người khác, đặc biệt những người thầm lặng hy sinh vì mình (như người chiến sĩ thồ tranh, cứu giúp). Đừng để sự kiêu ngạo, ích kỷ hay bận rộn làm mình quên mất lòng tốt và lời hứa. - Nghệ thuật chân chính phải xuất phát từ trách nhiệm với đời sống và con người, không phải chỉ là "nghệ thuật vị nghệ thuật" xa rời thực tế. - Con người cần thường xuyên tự soi xét lương tâm để sửa chữa sai lầm, tránh hối hận muộn màng. - Trong cuộc sống, hãy sống khiêm tốn, biết ơn và sẵn sàng giúp đỡ người khác – vì "độ lượng" là phẩm chất đẹp đẽ nhất.

Câu 1:

Nguyễn Trãi đã sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, thuyết phục trong Chiếu cầu hiền tài. Trước hết, ông lập luận bằng lý lẽ: khẳng định “được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”, từ đó rút ra kết luận người làm vua phải lấy việc cầu hiền tài làm việc trước tiên. Tiếp theo là dẫn chứng lịch sử: nêu gương các quan đời Hán Đường như Tiểu Hà, Ngụy Vô Trị, Địch Nhân Kiệt… để minh họa cho việc tiến cử nhân tài mang lại thịnh trị. Ông còn sử dụng nghệ thuật đối lập rất sắc bén: đối lập giữa “thịnh thời” (dưới không sót nhân tài) với hiện tại (“sớm khuya lo sợ… vì cầu người hiền giúp việc mà chưa được người”), giữa “tiến hiền thì được thưởng” với “đem ngọc bán rao” là xấu hổ. Cuối cùng là lời kêu gọi hành động rõ ràng, cụ thể với chính sách thưởng phạt phân minh (thăng hai bậc, trọng thưởng). Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lý lẽ – dẫn chứng – đối lập – lời kêu gọi, lập luận của Nguyễn Trãi trở nên logic, thuyết phục và có sức lay động mạnh mẽ đối với quan lại triều đình.

Câu 2 : Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, hiện tượng “chảy máu chất xám” đang trở thành một vấn đề nhức nhối của đất nước. “Chảy máu chất xám” là tình trạng các trí thức, nhân tài có trình độ cao, đặc biệt là những người được đào tạo bài bản ở nước ngoài, lựa chọn ở lại hoặc di cư sang các quốc gia phát triển để làm việc thay vì trở về đóng góp cho quê hương. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Thứ nhất là chính sách đãi ngộ chưa xứng đáng. Nhiều người tài có thu nhập thấp, điều kiện làm việc thiếu trang thiết bị hiện đại, môi trường nghiên cứu chưa thực sự chuyên nghiệp. Thứ hai là cơ chế quản lý quan liêu, thủ tục rườm rà, thiếu minh bạch khiến nhân tài cảm thấy bị bó buộc và không phát huy được năng lực. Thứ ba là thu nhập và chất lượng cuộc sống ở nước ngoài cao hơn nhiều so với trong nước. Hơn nữa, một bộ phận thanh niên tài giỏi bị ảnh hưởng bởi lối sống thực dụng, chỉ chạy theo đồng tiền và tiện nghi cá nhân. Hậu quả của “chảy máu chất xám” là vô cùng nghiêm trọng. Đất nước mất đi nguồn lực trí tuệ quý giá, làm chậm lại quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa. Nhiều lĩnh vực then chốt như công nghệ thông tin, y tế, giáo dục, nghiên cứu khoa học thiếu hụt nhân lực chất lượng cao. Điều này dẫn đến tình trạng phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và giảm sức cạnh tranh của nền kinh tế. Để khắc phục tình trạng này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Nhà nước phải cải thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng, dân chủ. Cần có cơ chế đãi ngộ vật chất và tinh thần xứng đáng, như lương cạnh tranh, nhà ở, hỗ trợ nghiên cứu, cơ hội thăng tiến rõ ràng. Đồng thời, cần tuyên truyền, giáo dục thế hệ trẻ ý thức trách nhiệm với quê hương, khơi dậy lòng yêu nước và tinh thần cống hiến. Các doanh nghiệp cũng cần tạo điều kiện để nhân tài được phát huy tối đa năng lực. Nguyễn Trãi từng dạy: “Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”. Trong thời đại ngày nay, “cầu hiền tài” không chỉ là tiến cử mà còn là giữ chân và thu hút nhân tài. Nếu chúng ta không sớm có những chính sách mạnh mẽ, hiện tượng chảy máu chất xám sẽ tiếp tục làm suy yếu nguồn lực phát triển của dân tộc. Mỗi người trẻ chúng ta cần nhận thức rõ trách nhiệm, nỗ lực học tập, rèn luyện và sẵn sàng đóng góp công sức xây dựng đất nước phồn vinh.


Câu 1 -Phương thức biểu đạt chính là nghị luận Câu 2 : Chủ thể bài viết là Nguyễn Trãi (đại diện cho vua Lê Thái Tổ – Lê Lợi), thể hiện qua ngôi xưng “Trẫm” và “hạ”. Câu 3 : -Mục đích chính của văn bản là :kêu gọi, khuyến khích và chỉ đạo triều thần, quan lại các cấp tiến cử người hiền tài để xây dựng và củng cố nhà nước phong kiến mới sau khi đánh đuổi giặc Minh. Các đường lối tiến cử người hiền tài được nêu: - Mọi người từ "tam phẩm trở lên" (quan lớn) đều phải tiến cử một người (có thể ở triều đình hoặc ở thôn dã, đã xuất sĩ hay chưa). - Tiêu chí chọn người: " có tài văn võ", "có thể trị dân coi quân". - Nếu tiến cử được người "trung tài"→ được thăng chức "hai bậc". - Nếu tiến cử được người tài đức đều hơn người → được trọng thưởng. - Người có tài mà không được tiến cử, hoặc tự khoe khoang cầu tiến thì bị phê phán. - Cấm lấy “đem ngọc bán rao” (tự khoe tài) làm xấu hổ, phải để triều đình tiến cử.

Câu 4 : Dẫn chứng được đưa ra: - Thời thịnh trị xưa: “hiền sĩ đầy triều nhường nhau địa vị, cho nên dưới không sót nhân tài, trên không bỏ công việc, mà thành đời thịnh trị vui tươi.” - Các quan đời Hán Đường: Tiểu Hà tiến cử Tào Tham, Ngụy Vô Trị tiến cử Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu… dù tài phẩm có cao thấp khác nhau nhưng đều được trọng dụng. Nhận xét cách nêu dẫn chứng: Người viết sử dụng dẫn chứng lịch sử Trung Quốc (thời Hán – Đường) một cách ngắn gọn, điển hình, có sức thuyết phục cao. Việc dẫn chứng các bậc hiền thần tiến cử lẫn nhau thể hiện rõ quan điểm “tiến hiền thì được thưởng”, đồng thời khéo léo khuyên răn quan lại đương thời phải noi gương người xưa. Câu 5 : Qua văn bản, chủ thể (Nguyễn Trãi – thay mặt vua) thể hiện những phẩm chất nổi bật: - Tầm nhìn xa, chiến lược rõ ràng: Nhận thức sâu sắc rằng “được nước rồi, việc đầu tiên là cầu hiền tài”. - Khiêm tốn và trách nhiệm cao: Tự nhận “Nay trẫm vâng chịu trách nhiệm nặng nề, sớm khuya lo sợ…” và coi việc thiếu hiền tài là lỗi của mình. - Công bằng, trọng dụng nhân tài: Không phân biệt xuất thân (triều đình hay thôn dã), đã xuất sĩ hay chưa, chỉ cần “có tài văn võ, có thể trị dân coi quân”. - Khích lệ và nghiêm khắc: Có phần thưởng rõ ràng (thăng chức, trọng thưởng) nhưng cũng phê phán mạnh mẽ những kẻ sĩ quê mùa tự khoe tài hoặc quan lại không tiến cử. - Yêu nước, lo cho dân: Mong muốn xây dựng triều đình thịnh trị, “dưới không sót nhân tài, trên không bỏ công việc”.