Hoàng Phương Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nguyễn Trãi đã sử dụng nghệ thuật lập luận chặt chẽ, thuyết phục trong Chiếu cầu hiền tài. Trước hết, ông lập luận bằng lý lẽ: khẳng định “được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”, từ đó rút ra kết luận người làm vua phải lấy việc cầu hiền tài làm việc trước tiên. Tiếp theo là dẫn chứng lịch sử: nêu gương các quan đời Hán Đường như Tiểu Hà, Ngụy Vô Trị, Địch Nhân Kiệt… để minh họa cho việc tiến cử nhân tài mang lại thịnh trị. Ông còn sử dụng nghệ thuật đối lập rất sắc bén: đối lập giữa “thịnh thời” (dưới không sót nhân tài) với hiện tại (“sớm khuya lo sợ… vì cầu người hiền giúp việc mà chưa được người”), giữa “tiến hiền thì được thưởng” với “đem ngọc bán rao” là xấu hổ. Cuối cùng là lời kêu gọi hành động rõ ràng, cụ thể với chính sách thưởng phạt phân minh (thăng hai bậc, trọng thưởng). Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lý lẽ – dẫn chứng – đối lập – lời kêu gọi, lập luận của Nguyễn Trãi trở nên logic, thuyết phục và có sức lay động mạnh mẽ đối với quan lại triều đình.
Câu 2 : Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, hiện tượng “chảy máu chất xám” đang trở thành một vấn đề nhức nhối của đất nước. “Chảy máu chất xám” là tình trạng các trí thức, nhân tài có trình độ cao, đặc biệt là những người được đào tạo bài bản ở nước ngoài, lựa chọn ở lại hoặc di cư sang các quốc gia phát triển để làm việc thay vì trở về đóng góp cho quê hương. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Thứ nhất là chính sách đãi ngộ chưa xứng đáng. Nhiều người tài có thu nhập thấp, điều kiện làm việc thiếu trang thiết bị hiện đại, môi trường nghiên cứu chưa thực sự chuyên nghiệp. Thứ hai là cơ chế quản lý quan liêu, thủ tục rườm rà, thiếu minh bạch khiến nhân tài cảm thấy bị bó buộc và không phát huy được năng lực. Thứ ba là thu nhập và chất lượng cuộc sống ở nước ngoài cao hơn nhiều so với trong nước. Hơn nữa, một bộ phận thanh niên tài giỏi bị ảnh hưởng bởi lối sống thực dụng, chỉ chạy theo đồng tiền và tiện nghi cá nhân. Hậu quả của “chảy máu chất xám” là vô cùng nghiêm trọng. Đất nước mất đi nguồn lực trí tuệ quý giá, làm chậm lại quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa. Nhiều lĩnh vực then chốt như công nghệ thông tin, y tế, giáo dục, nghiên cứu khoa học thiếu hụt nhân lực chất lượng cao. Điều này dẫn đến tình trạng phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và giảm sức cạnh tranh của nền kinh tế. Để khắc phục tình trạng này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Nhà nước phải cải thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng, dân chủ. Cần có cơ chế đãi ngộ vật chất và tinh thần xứng đáng, như lương cạnh tranh, nhà ở, hỗ trợ nghiên cứu, cơ hội thăng tiến rõ ràng. Đồng thời, cần tuyên truyền, giáo dục thế hệ trẻ ý thức trách nhiệm với quê hương, khơi dậy lòng yêu nước và tinh thần cống hiến. Các doanh nghiệp cũng cần tạo điều kiện để nhân tài được phát huy tối đa năng lực. Nguyễn Trãi từng dạy: “Được thịnh trị tất ở việc cử hiền, được hiền tài tất do sự tiến cử”. Trong thời đại ngày nay, “cầu hiền tài” không chỉ là tiến cử mà còn là giữ chân và thu hút nhân tài. Nếu chúng ta không sớm có những chính sách mạnh mẽ, hiện tượng chảy máu chất xám sẽ tiếp tục làm suy yếu nguồn lực phát triển của dân tộc. Mỗi người trẻ chúng ta cần nhận thức rõ trách nhiệm, nỗ lực học tập, rèn luyện và sẵn sàng đóng góp công sức xây dựng đất nước phồn vinh.
Câu 1 -Phương thức biểu đạt chính là nghị luận Câu 2 : Chủ thể bài viết là Nguyễn Trãi (đại diện cho vua Lê Thái Tổ – Lê Lợi), thể hiện qua ngôi xưng “Trẫm” và “hạ”. Câu 3 : -Mục đích chính của văn bản là :kêu gọi, khuyến khích và chỉ đạo triều thần, quan lại các cấp tiến cử người hiền tài để xây dựng và củng cố nhà nước phong kiến mới sau khi đánh đuổi giặc Minh. Các đường lối tiến cử người hiền tài được nêu: - Mọi người từ "tam phẩm trở lên" (quan lớn) đều phải tiến cử một người (có thể ở triều đình hoặc ở thôn dã, đã xuất sĩ hay chưa). - Tiêu chí chọn người: " có tài văn võ", "có thể trị dân coi quân". - Nếu tiến cử được người "trung tài"→ được thăng chức "hai bậc". - Nếu tiến cử được người tài đức đều hơn người → được trọng thưởng. - Người có tài mà không được tiến cử, hoặc tự khoe khoang cầu tiến thì bị phê phán. - Cấm lấy “đem ngọc bán rao” (tự khoe tài) làm xấu hổ, phải để triều đình tiến cử.
Câu 4 : Dẫn chứng được đưa ra: - Thời thịnh trị xưa: “hiền sĩ đầy triều nhường nhau địa vị, cho nên dưới không sót nhân tài, trên không bỏ công việc, mà thành đời thịnh trị vui tươi.” - Các quan đời Hán Đường: Tiểu Hà tiến cử Tào Tham, Ngụy Vô Trị tiến cử Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu… dù tài phẩm có cao thấp khác nhau nhưng đều được trọng dụng. Nhận xét cách nêu dẫn chứng: Người viết sử dụng dẫn chứng lịch sử Trung Quốc (thời Hán – Đường) một cách ngắn gọn, điển hình, có sức thuyết phục cao. Việc dẫn chứng các bậc hiền thần tiến cử lẫn nhau thể hiện rõ quan điểm “tiến hiền thì được thưởng”, đồng thời khéo léo khuyên răn quan lại đương thời phải noi gương người xưa. Câu 5 : Qua văn bản, chủ thể (Nguyễn Trãi – thay mặt vua) thể hiện những phẩm chất nổi bật: - Tầm nhìn xa, chiến lược rõ ràng: Nhận thức sâu sắc rằng “được nước rồi, việc đầu tiên là cầu hiền tài”. - Khiêm tốn và trách nhiệm cao: Tự nhận “Nay trẫm vâng chịu trách nhiệm nặng nề, sớm khuya lo sợ…” và coi việc thiếu hiền tài là lỗi của mình. - Công bằng, trọng dụng nhân tài: Không phân biệt xuất thân (triều đình hay thôn dã), đã xuất sĩ hay chưa, chỉ cần “có tài văn võ, có thể trị dân coi quân”. - Khích lệ và nghiêm khắc: Có phần thưởng rõ ràng (thăng chức, trọng thưởng) nhưng cũng phê phán mạnh mẽ những kẻ sĩ quê mùa tự khoe tài hoặc quan lại không tiến cử. - Yêu nước, lo cho dân: Mong muốn xây dựng triều đình thịnh trị, “dưới không sót nhân tài, trên không bỏ công việc”.