Phạm Quỳnh Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Quỳnh Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Sau khi đọc bài thơ Bảo kính cảnh giới (bài 21) của Nguyễn Trãi, em cảm thấy đây là một lời khuyên giản dị mà sâu sắc về cách sống. Những câu thơ ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa đã giúp em nhận ra rằng môi trường và những người xung quanh có ảnh hưởng rất lớn đến nhân cách của mỗi người. Đặc biệt, câu thơ “Đen gần mực, đỏ gần son” gợi cho em nhiều suy nghĩ về việc lựa chọn bạn bè. Trong cuộc sống, nếu ta gần gũi với những người tốt, chăm chỉ và tử tế, ta cũng sẽ học được những phẩm chất đáng quý ấy. Ngược lại, nếu giao du với người xấu, ta dễ bị ảnh hưởng tiêu cực. Bài thơ không chỉ là lời răn dạy mà còn như một tấm gương soi để em tự nhìn lại bản thân: mình đã thực sự chọn đúng môi trường và bạn bè chưa. Từ đó, em hiểu rằng cần phải biết chọn bạn mà chơi, luôn hướng đến những điều tích cực và không ngừng rèn luyện để hoàn thiện bản thân.


Câu 2 (khoảng 400 chữ):

Câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” là một lời khuyên sâu sắc của cha ông ta về ảnh hưởng của môi trường sống đối với con người. Câu nói sử dụng hình ảnh “mực” tượng trưng cho cái xấu, “đèn” tượng trưng cho cái tốt để khẳng định rằng con người dễ bị tác động bởi những gì xung quanh mình.

Trước hết, câu tục ngữ phản ánh một quy luật phổ biến trong đời sống: con người không tồn tại biệt lập mà luôn chịu ảnh hưởng từ môi trường và các mối quan hệ. Khi sống trong một môi trường lành mạnh, tích cực, con người sẽ có điều kiện phát triển những phẩm chất tốt đẹp như chăm chỉ, trung thực, nhân ái. Ngược lại, nếu sống trong môi trường tiêu cực, con người rất dễ bị lôi kéo vào những thói quen xấu. Thực tế cho thấy, nhiều học sinh chăm ngoan khi chơi với bạn xấu dần sa sút trong học tập và đạo đức, trong khi những người biết kết bạn với bạn tốt lại tiến bộ nhanh chóng.

Tuy nhiên, câu tục ngữ không có nghĩa là con người hoàn toàn bị chi phối bởi hoàn cảnh. Bên cạnh ảnh hưởng của môi trường, bản lĩnh cá nhân cũng đóng vai trò rất quan trọng. Một người có ý chí, có lập trường vững vàng vẫn có thể giữ được phẩm chất tốt đẹp dù sống trong hoàn cảnh khó khăn, thậm chí còn có thể cảm hóa người khác. Vì vậy, ta không nên hiểu câu tục ngữ một cách máy móc, mà cần nhìn nhận linh hoạt, toàn diện.

Từ đó, mỗi người cần có ý thức lựa chọn môi trường sống và bạn bè phù hợp, đồng thời rèn luyện bản thân để có bản lĩnh vững vàng trước những tác động tiêu cực. Câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” vẫn luôn giữ nguyên giá trị, nhắc nhở chúng ta sống tích cực và có trách nhiệm với chính mình.



Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.


Câu 2.
Một câu thành ngữ, tục ngữ được tác giả mượn ý là:

  • Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng” (thể hiện rõ ở câu: “Đen gần mực, đỏ gần son”).

Câu 3.
Ở dòng thơ cuối: “Đen gần mực, đỏ gần son”, tác giả sử dụng biện pháp đối (tương phản) kết hợp với ẩn dụ:

  • “đen – đỏ”, “mực – son” tạo sự đối lập rõ ràng.
  • “mực” và “son” là hình ảnh ẩn dụ cho môi trường xấu và tốt.

👉 Tác dụng:

  • Làm nổi bật ảnh hưởng mạnh mẽ của môi trường sống đến con người.
  • Diễn đạt ngắn gọn nhưng giàu ý nghĩa, dễ nhớ, mang tính khái quát cao.
  • Tăng sức thuyết phục cho lời khuyên về việc lựa chọn môi trường và bạn bè.

Câu 4.

  • Đề tài: Đạo đức, lối sống và cách ứng xử của con người trong xã hội.
  • Chủ đề: Khẳng định con người chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường sống và các mối quan hệ; từ đó khuyên con người nên chọn bạn tốt, môi trường tốt để hoàn thiện bản thân.

Câu 5.
Bài học rút ra:

  • Cần lựa chọn bạn bè tốt, tránh xa những người xấu.
  • Môi trường sống có ảnh hưởng lớn đến nhân cách, nên phải biết chọn nơi phù hợp.
  • Luôn học hỏi điều hay, điều tốt từ người khác để hoàn thiện bản thân.
  • Có ý thức rèn luyện đạo đức và giữ vững bản lĩnh trước những tác động tiêu cực.

Câu 1 (2.0 điểm):

Trong cuộc sống hiện đại, lối sống chủ động giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Chủ động là việc tự giác trong suy nghĩ và hành động, không chờ đợi hay phụ thuộc vào hoàn cảnh hoặc người khác. Khi sống chủ động, con người sẽ nắm bắt cơ hội tốt hơn, dám đối mặt với khó khăn và linh hoạt thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của xã hội. Điều này giúp mỗi cá nhân phát triển bản thân một cách toàn diện, nâng cao năng lực và khẳng định giá trị của mình. Ngược lại, lối sống thụ động dễ khiến con người bỏ lỡ cơ hội, trở nên trì trệ và khó đạt được thành công. Trong học tập, người chủ động luôn tìm tòi, sáng tạo; trong công việc, họ dám chịu trách nhiệm và không ngừng tiến lên. Tuy nhiên, chủ động cũng cần đi kèm với suy nghĩ đúng đắn và mục tiêu rõ ràng để tránh hành động vội vàng, thiếu hiệu quả. Vì vậy, mỗi người, đặc biệt là giới trẻ, cần rèn luyện cho mình lối sống chủ động để thích ứng và phát triển trong xã hội ngày nay.


Câu 2 (4.0 điểm):

Bài thơ trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên mùa hè sống động, đồng thời thể hiện tâm hồn và lý tưởng cao đẹp của tác giả.

Trước hết, bức tranh thiên nhiên được khắc họa bằng những hình ảnh giàu sức gợi. Màu sắc nổi bật với “hoè lục đùn đùn”, “thạch lựu phun thức đỏ”, “hồng liên… mùi hương” tạo nên một không gian tràn đầy sức sống. Các động từ “đùn đùn”, “phun” diễn tả sự sinh sôi mạnh mẽ của cảnh vật, khiến thiên nhiên như đang chuyển động. Bên cạnh đó, âm thanh “lao xao chợ cá”, “dắng dỏi cầm ve” làm cho bức tranh thêm phần rộn ràng, gần gũi với đời sống con người.

Không chỉ dừng lại ở cảnh sắc, bài thơ còn thể hiện tâm hồn yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống của Nguyễn Trãi. Dù sống ẩn dật, ông vẫn cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp bình dị của làng quê. Đặc biệt, hai câu thơ cuối thể hiện ước nguyện cao đẹp: mong có cây đàn của vua Nghiêu Thuấn để mang lại cuộc sống ấm no cho nhân dân. Đây chính là biểu hiện của tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc.

Như vậy, bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên sinh động mà còn là lời gửi gắm tâm tư, lý tưởng của một bậc anh hùng luôn hướng về nhân dân và đất nước.


Câu 1 (0.5 điểm):
Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.


Câu 2 (0.75 điểm):
Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:

  • “một mai, một cuốc, một cần câu”
  • “thu ăn măng trúc, đông ăn giá”
  • “xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”
  • “rượu, đến cội cây, ta sẽ uống”

→ Đây là cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên, không cầu kỳ vật chất.


Câu 3 (0.75 điểm):

  • Biện pháp tu từ liệt kê: “một mai, một cuốc, một cần câu”.
  • Tác dụng:
    • Gợi ra đầy đủ những công cụ lao động, sinh hoạt quen thuộc của người nông dân.
    • Nhấn mạnh cuộc sống giản dị, tự cung tự cấp.
    • Thể hiện tâm thế ung dung, nhàn tản, không vướng bận danh lợi của tác giả.

Câu 4 (1.0 điểm):
Quan niệm “dại – khôn” của tác giả rất đặc biệt:

  • “Ta dại”: thực chất là cách nói ngược, thể hiện sự lựa chọn sống ẩn dật, tránh xa danh lợi, thị phi.
  • “Người khôn”: ám chỉ những người chạy theo chốn “lao xao” (danh lợi, quyền quý).
    → Thực chất, cái “dại” của tác giả lại là cái khôn lớn, còn cái “khôn” của người đời lại hóa ra cái dại. Đây là cách nhìn sâu sắc, thể hiện thái độ mỉa mai nhẹ nhàng với thói đời.

Câu 5 (1.0 điểm):
Qua bài thơ, có thể thấy Nguyễn Bỉnh Khiêm là người có nhân cách cao đẹp. Ông sống giản dị, hòa mình với thiên nhiên, không màng danh lợi. Lối sống “nhàn” của ông không phải trốn tránh cuộc đời mà là sự chủ động lựa chọn cách sống thanh cao, giữ gìn cốt cách. Đồng thời, ông nhìn rõ bản chất phù du của phú quý, coi đó chỉ như giấc chiêm bao. Điều này thể hiện một trí tuệ minh triết và tâm hồn thanh thản, đáng kính trọng.



→ Quyết định này đúng nhưng chưa đủ. Nên kết hợp thêm các biện pháp khác như:


  • Cắt bỏ lá bị bệnh, vệ sinh vườn.
  • Trồng cây với mật độ hợp lí, tạo độ thông thoáng.
  • Có thể dùng thêm biện pháp sinh họ




  • Sinh học → an toàn, bền vững, tác dụng chậm.
  • Hóa học → nhanh, mạnh nhưng dễ gây hại môi trường nếu dùng không hợp lý.



Để giải quyết vấn đề sâu bệnh gia tăng tại trang trại rau hữu cơ, giải pháp hiệu quả và bền vững nhất là ứng dụng công nghệ vi sinh (chế phẩm sinh học) kết hợp với quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Giải pháp này giúp diệt sâu bệnh mà không dùng hóa chất, bảo vệ môi trường và người tiêu dùng. 

Bảo vệ hệ sinh thái thông qua phòng trừ sâu, bệnh hại (đặc biệt là biện pháp sinh học, canh tác) giúp cân bằng quần thể sinh vật, bảo tồn thiên địch, và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Điều này đảm bảo an toàn thực phẩm, sức khỏe con ngườiđồng thời nâng cao năng suất, chất lượng nông sản bền vững