Nguyễn Anh Tuấn

Giới thiệu về bản thân

Hãy miêu tả đôi chút về bản thân bạn!!!
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Chứng minh $\triangle ABD = \triangle AMD$

Xét $\triangle ABD$$\triangle AMD$ có:

  • $AB = AM$ (theo giả thiết)
  • $\widehat{BAD} = \widehat{MAD}$ (vì $AD$ là tia phân giác của $\widehat{BAC}$)
  • $AD$ là cạnh chung
    Vậy $\triangle ABD = \triangle AMD$ (c.g.c).

b) Chứng minh $\triangle ABC = \triangle AMN$

Từ $\triangle ABD = \triangle AMD$ (chứng minh câu a), ta suy ra:

  • $\widehat{ABD} = \widehat{AMD}$ (hai góc tương ứng)
    $\widehat{ABC}$$\widehat{ABD}$ là một, nên $\widehat{ABC} = \widehat{AMD}$.

Xét $\triangle ABC$$\triangle AMN$ có:

  • $\widehat{A}$ chung ($90^{\circ}$)
  • $AB = AM$ (giả thiết)
  • $\widehat{ABC} = \widehat{AMN}$ (chứng minh trên)
    Vậy $\triangle ABC = \triangle AMN$ (g.c.g).

c) Tính tỉ số $\frac{DK}{HK}$

  1. Chứng minh $H$ là trung điểm $AD$:
    • Từ $\triangle ABC = \triangle AMN$ (câu b), suy ra $AC = AN$.
    • Xét $\triangle ACN$$AC = AN$ nên $\triangle ACN$ cân tại $A$.
    • Trong tam giác cân $ACN$, $AH$ (hay $AD$) là tia phân giác của góc ở đỉnh $A$, nên $AH$ đồng thời là đường trung tuyến.
    • $\Rightarrow H$ là trung điểm của $CN$$AD \perp CN$ tại $H$.
  2. Xét $\triangle CDN$:
    • Ta có $CH = HN$ (vì $H$ là trung điểm $CN$). Suy ra $DH$ là đường trung tuyến ứng với cạnh $CN$.
    • Theo giả thiết, $P$ là trung điểm của $CD$, nên $NP$ là đường trung tuyến ứng với cạnh $CD$.
    • Giao điểm của hai đường trung tuyến $DH$$NP$ chính là trọng tâm của tam giác.
    • Theo đề bài, $AD$ cắt $NP$ tại $K$, mà $K$ nằm trên đường thẳng chứa trung tuyến $DH$ (vì $A, H, D, K$ thẳng hàng).
    • $\Rightarrow K$trọng tâm của $\triangle CDN$.
  3. Tính tỉ số:
    • $K$ là trọng tâm của $\triangle CDN$$DH$ là đường trung tuyến, theo tính chất trọng tâm ta có: $$DK = \frac{2}{3}DH$$ $$HK = \frac{1}{3}DH$$
    • Vậy: $\frac{DK}{HK} = \frac{\frac{2}{3}DH}{\frac{1}{3}DH} = 2$.

Kết luận: $\frac{DK}{HK} = 2$.

Dưới đây là lời giải chi tiết cho các câu hỏi đọc hiểu dựa trên văn bản "Về quê", tuân thủ đúng yêu cầu trích dẫn dòng từ văn bản của bạn:


Phần Đọc hiểu văn bản "Về quê"

Câu 1. Dấu hiệu nhận biết nhân vật trữ tình:

  • Dấu hiệu rõ rệt nhất là thông qua đại từ nhân xưng trực tiếp: "em".
  • Dấu hiệu này xuất hiện ngay từ dòng thơ thứ nhất: "Chủ nhật em trốn phố" (dòng 1) và lặp lại xuyên suốt bài thơ như ở dòng 3, 4, 13, 17, 18. Ngoài ra, nhân vật trữ tình còn bộc lộ qua tâm trạng, cảm xúc háo hức khi được trở về quê.

Câu 2. Những hình ảnh gắn với không gian làng quê truyền thống trong khổ (2): Trong khổ thơ thứ hai, những hình ảnh dân dã, quen thuộc hiện lên bao gồm:

  • Sông (dòng 5: "Về với sông của mẹ")
  • Đồng (dòng 6: "Về với đồng của cha")
  • Lúa, ngô, khoai, sắn (dòng 7: "Với lúa ngô khoai sắn")
  • Luống cải, vườn cà (dòng 8: "Với luống cải, vườn cà")

Câu 3. Cách hiểu về hai dòng thơ: "Em lớn rồi vẫn thế / Vẫn bông bống thuở nào": Hai dòng thơ (dòng 13 và 14) thể hiện sự nhất quán trong tâm hồn của nhân vật trữ tình:

  • Dù thời gian có trôi qua, con người có trưởng thành về vóc dáng hay tuổi tác ("lớn rồi"), nhưng tâm hồn vẫn giữ được sự hồn nhiên, trong sáng và những ký ức tuổi thơ nguyên vẹn ("vẫn thế", "bông bống thuở nào").
  • Nó cho thấy sợi dây kết nối bền chặt giữa hiện tại và quá khứ, khẳng định rằng những giá trị tốt đẹp của tuổi thơ luôn là điểm tựa tinh thần cho con người khi lớn lên.

Câu 4. Ý nghĩa của biện pháp tu từ trong hai dòng thơ (dòng 11, 12):

  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa ("Cỏ... kể chuyện") kết hợp với Điệp từ/Từ láy ("êm êm", "bé bé", "bồng bông").
  • Ý nghĩa:
    • Làm cho thiên nhiên trở nên sinh động, có tâm hồn, gần gũi như một người bạn tâm tình với con người.
    • Gợi ra một không gian làng quê thanh bình, tĩnh lặng, nơi con người có thể lắng nghe tiếng nói của cỏ cây.
    • Nhấn mạnh cảm giác thư thái, nhẹ nhàng và đưa nhân vật trữ tình đắm chìm vào những kỷ niệm êm đềm của thời thơ ấu.

Câu 5. Vì sao con người trưởng thành có xu hướng tìm về những giá trị giản dị, bình yên? Càng trưởng thành, con người càng phải đối mặt với áp lực từ công việc, sự xô bồ của đô thị và những toan tính phức tạp trong xã hội. Khi đã đi qua nhiều "bóng tối" (dòng 15), chúng ta nhận ra rằng những giá trị vật chất hay sự hào nhoáng thường đi kèm với mệt mỏi. Vì vậy, xu hướng tìm về quê hương, về với "nụ cười của mẹ" (dòng 19) hay "đất mát" (dòng 9) chính là một nhu cầu tự thân để chữa lành tâm hồn. Những giá trị giản dị ấy mang lại cảm giác an toàn, giúp con người tìm lại bản ngã chân thật nhất của mình và nạp lại năng lượng để tiếp tục vững bước trên đường đời.

Dưới đây là gợi ý dàn ý và nội dung chi tiết cho hai câu hỏi trong đề bài của bạn:


Câu 1: Phân tích nhân vật trữ tình (Khoảng 200 chữ)

Nhân vật trữ tình trong hai khổ thơ hiện lên với vẻ đẹp tâm hồn vừa hồn nhiên, vừa trưởng thành, tràn đầy tình yêu thương và niềm lạc quan. Dù đã "lớn rồi", nhân vật "em" vẫn giữ được nét đáng yêu, trong sáng như hình ảnh "bông bống thuở nào". Tuy nhiên, sự trưởng thành không chỉ nằm ở thời gian mà còn ở bản lĩnh: "Chân vượt nhiều bóng tối / Thêm yêu bầu trời sao". Hình ảnh ẩn dụ "bóng tối" gợi những khó khăn, thử thách, còn "bầu trời sao" là hy vọng và lý tưởng. Khi bước qua gian khó, đôi chân ấy không mệt mỏi mà càng trân trọng hơn những giá trị tốt đẹp. Tình yêu của "em" trải rộng từ những điều lớn lao như con đường tương lai đến những điều giản dị như "lối cỏ em đi" và đặc biệt là "nụ cười của mẹ". Điệp từ "Yêu" được lặp lại ba lần nhấn mạnh một trái tim giàu cảm xúc, biết tìm thấy sự "bình yên đến diệu kì" từ lòng hiếu thảo và sự trân trọng cuộc sống. Tóm lại, hai khổ thơ đã khắc họa chân dung một người trẻ đầy sức sống, biết ơn quá khứ, vững vàng trong hiện tại và luôn hướng về ánh sáng.


Câu 2: Nghị luận xã hội về tiềm năng con người trong thời đại AI

Dàn ý gợi ý

  1. Mở bài:
    • Dẫn dắt từ trích đoạn của Điệp Nguyễn: AI không còn là viễn tưởng mà đã trở thành "người cộng sự" tất yếu.
    • Nêu vấn đề: Thay vì lo sợ bị thay thế, con người cần chủ động phát triển tiềm năng để song hành cùng AI.
  2. Thân bài:
    • Giải thích: AI là trí tuệ nhân tạo, có khả năng sao chép tư duy. "Cộng sự" nghĩa là công cụ hỗ trợ, không phải đối thủ triệt tiêu nếu chúng ta biết cách điều khiển.
    • Tại sao không nên phản kháng hay lo sợ? AI phát triển theo quy luật tất yếu. Sự sợ hãi chỉ kìm hãm khả năng thích nghi và tận dụng công nghệ của con người.
    • Chúng ta cần làm gì để phát triển tiềm năng?
      • Nâng cao tư duy phản biện và sáng tạo: AI làm tốt việc tổng hợp, nhưng con người mới là bên đưa ra quyết định đạo đức, cảm xúc và những ý tưởng mang tính đột phá.
      • Học cách "giao tiếp" với AI: Trang bị kỹ năng sử dụng công nghệ (như cách đặt câu lệnh, quản lý dữ liệu) để biến AI thành đòn bẩy cho năng suất công việc.
      • Bồi đắp giá trị nhân văn: Những giá trị thuộc về tâm hồn như sự thấu cảm, lòng trắc ẩn và kết nối giữa người với người là điều máy móc không thể thay thế.
    • Bài học nhận thức và hành động: Coi việc học tập suốt đời là kim chỉ nam.
  3. Kết bài: Khẳng định vị thế của con người: AI có thể sao chép tư duy, nhưng không thể thay thế bản sắc và ý chí của chúng ta.

Để tính khối lượng muối clorua thu được, chúng ta có thể sử dụng phương pháp bảo toàn nguyên tố và bảo toàn khối lượng mà không cần lập hệ phương trình cho từng kim loại.

Dưới đây là các bước giải chi tiết:

1. Tính số mol khí $H_2$

Ở điều kiện chuẩn (đkc: 25°C, 1 bar), 1 mol khí chiếm thể tích $24,79$ lít.

Số mol khí $H_2$ thu được là:

$$n_{H_2} = \frac{2,479}{24,79} = 0,1 \text{ (mol)}$$

2. Mối quan hệ giữa các chất trong phản ứng

Phương trình tổng quát:

$$M + 2HCl \rightarrow MCl_2 + H_2 \uparrow$$

(Trong đó $M$$Mg$$Ca$)

Dựa vào phương trình, ta thấy toàn bộ nguyên tố $H$ trong $HCl$ đã chuyển vào $H_2$, và toàn bộ nguyên tố $Cl$ trong $HCl$ đã chuyển vào muối clorua.

  • Số mol $HCl$ tham gia phản ứng: $n_{HCl} = 2 \cdot n_{H_2} = 2 \cdot 0,1 = 0,2 \text{ (mol)}$
  • Số mol gốc clorua ($-Cl$) trong muối: $n_{Cl^-} = n_{HCl} = 0,2 \text{ (mol)}$

3. Tính khối lượng muối

Khối lượng muối clorua được tính bằng tổng khối lượng kim loại và khối lượng gốc clorua:

$$m_{\text{muối}} = m_{\text{kim loại}} + m_{Cl^-}$$

Tuy nhiên, bài toán này không cho khối lượng hỗn hợp kim loại ban đầu ($m_{Mg, Ca}$).

  • Nếu đề bài có cho khối lượng hỗn hợp kim loại (ví dụ là $a$ gam): Bạn chỉ cần áp dụng công thức: $$m_{\text{muối}} = a + 0,2 \cdot 35,5 = a + 7,1 \text{ (gam)}$$

Dưới đây là những nét chính về tình hình kinh tế nước ta dưới thời Nguyễn (nửa đầu thế kỷ XIX):


1. Nông nghiệp

Nông nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo, nhưng tình trạng nhìn chung không ổn định.

  • Chính sách ruộng đất: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách quân điền (chia ruộng công cho dân) nhưng hiệu quả không cao do ruộng đất tập trung phần lớn vào tay địa chủ và cường hào.
  • Công tác thủy lợi: Nhà nước chú trọng việc đào kênh mẻ, đắp đê (đặc biệt là ở Bắc Kỳ). Tuy nhiên, do kinh phí hạn hẹp và tham nhũng, nạn vỡ đê, lụt lội vẫn thường xuyên xảy ra.
  • Khai hoang: Nhà nước khuyến khích khai hoang bằng nhiều hình thức như "doanh điền", "đồn điền". Công cuộc khai hoang của Nguyễn Công Trứ đã giúp thành lập hai huyện mới là Tiền Hải (Thái Bình) và Kim Sơn (Ninh Bình).
  • Thực trạng: Dù diện tích canh tác tăng lên nhưng năng suất vẫn bấp bênh, nông dân thường xuyên chịu cảnh mất mùa, đói kém.

2. Thủ công nghiệp

Thủ công nghiệp phát triển khá đa dạng nhưng bị kìm hãm bởi chính sách của nhà nước.

  • Thủ công nghiệp nhà nước: Tổ chức quy mô lớn với các "Cục tác phường". Chuyên sản xuất các vật dụng cho hoàng gia, đúc tiền, đúc súng, đóng tàu thuyền (đặc biệt là tàu chạy bằng hơi nước theo mẫu phương Tây).
  • Thủ công nghiệp trong dân gian: * Các làng nghề thủ công truyền thống tiếp tục duy trì như dệt lụa, làm gốm, rèn sắt, đúc đồng...
    • Nghề khai thác mỏ phát triển khá mạnh với sự tham gia của cả người Việt và người Hoa (khai thác đồng, sắt, vàng, bạc...).
  • Hạn chế: Chính sách trưng tập thợ giỏi về kinh đô và chế độ thuế khóa nặng nề khiến sản xuất trong dân gian khó phát triển bứt phá.

3. Thương nghiệp

Hoạt động buôn bán có sự phân hóa rõ rệt giữa trong nước và quốc tế.

  • Nội thương: Buôn bán trong nước phát triển mạnh với hệ thống các chợ làng, chợ huyện mọc lên khắp nơi. Việc lưu thông hàng hóa giữa các vùng miền trở nên thuận tiện hơn nhờ hệ thống đường bộ (Đường Cái Quan) và đường thủy.
  • Ngoại thương:
    • Với các nước láng giềng: Buôn bán khá nhộn nhịp với Trung Quốc, Xiêm (Thái Lan) và các nước Đông Nam Á.
    • Với phương Tây: Nhà Nguyễn thực hiện chính sách "Bang giao" nhưng hạn chế tiếp xúc, chỉ cho phép tàu thuyền phương Tây vào buôn bán ở một số cảng nhất định (như Đà Nẵng). Nhà nước giữ quyền độc quyền ngoại thương đối với các mặt hàng quan trọng.

vào phòng thi và làm đúng thì đc thêm exp


Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Sau khi đọc bài thơ “Bài ca người lính thời bình” của Trần Đăng Khoa, em cảm thấy vô cùng xúc động và tự hào về những người lính trong thời đại hôm nay. Bài thơ không nói đến tiếng súng hay chiến trường ác liệt mà khắc họa một cuộc chiến khác – cuộc chiến với nghèo đói, lạc hậu và những khó khăn của đời sống thời bình. Hình ảnh người lính “vẫn gian nan làm bạn, vẫn gió sương làm nhà” gợi cho em sự hi sinh thầm lặng, bền bỉ. Họ không còn đối mặt với bom đạn nhưng vẫn không ngừng lao động, xây dựng quê hương, biến “bãi hoang thành đô thị”. Em đặc biệt ấn tượng với tinh thần sẵn sàng chiến đấu: dẫu pháo “nằm như mơ ngủ”, các anh vẫn luôn cảnh giác. Giọng thơ khi thì hóm hỉnh, khi lại mạnh mẽ, thể hiện khí phách hiên ngang của người lính. Qua bài thơ, em càng thêm biết ơn và trân trọng những con người đang âm thầm bảo vệ và dựng xây đất nước trong thời bình.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Nhân vật con Kiến trong văn bản ở phần Đọc hiểu là một hình tượng giàu ý nghĩa, góp phần gửi gắm thông điệp sâu sắc của tác giả. Trước hết, con Kiến hiện lên là một sinh vật nhỏ bé nhưng chăm chỉ, cần cù và giàu nghị lực. Dù thân hình nhỏ nhoi, nó vẫn miệt mài lao động, tha từng hạt mồi, không quản khó khăn. Hình ảnh ấy gợi liên tưởng đến những con người bình thường trong cuộc sống – âm thầm làm việc, góp sức xây dựng tập thể mà không cần được tán dương.

Không chỉ chăm chỉ, con Kiến còn thể hiện tinh thần đoàn kết. Trong tự nhiên, loài kiến luôn sống thành đàn, biết phối hợp nhịp nhàng để hoàn thành công việc lớn. Qua đó, tác giả ngợi ca sức mạnh của sự đồng lòng: khi biết gắn bó và sẻ chia, những cá thể nhỏ bé cũng có thể tạo nên thành quả to lớn.

Bên cạnh đó, con Kiến còn là biểu tượng của ý chí và sự bền bỉ. Dù gặp trở ngại, nó vẫn không bỏ cuộc. Chi tiết này mang ý nghĩa khích lệ con người trong cuộc sống: trước khó khăn, thử thách, cần giữ vững niềm tin và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Chính sự nhẫn nại ấy làm nên giá trị đáng quý của nhân vật.

Thông qua hình tượng con Kiến, tác giả không chỉ miêu tả một loài vật quen thuộc mà còn gửi gắm bài học nhân sinh sâu sắc về lao động, đoàn kết và ý chí vươn lên. Nhân vật nhỏ bé ấy vì thế trở nên giàu sức gợi, để lại ấn tượng và suy ngẫm trong lòng người đọc.


Gọi chiều dài và chiều rộng của khu đất ban đầu lần lượt là \(x\) (m) và \(y\) (m) \(\left(\right. x > y > 0 \left.\right)\).

Theo đề bài, diện tích khu đất ban đầu là:

\(x y = 1000 \left(\right. 1 \left.\right)\)

Sau khi quy hoạch:

  • Chiều dài giảm 10 m, còn: \(x - 10\)
  • Chiều rộng tăng 5 m, thành: \(y + 5\)

Diện tích khu đất không thay đổi, nên ta có:

\(\left(\right. x - 10 \left.\right) \left(\right. y + 5 \left.\right) = 1000 \left(\right. 2 \left.\right)\)

Từ (1) suy ra:

\(y = \frac{1000}{x}\)

Thay vào (2):

\(\left(\right. x - 10 \left.\right) \left(\right. \frac{1000}{x} + 5 \left.\right) = 1000\)

Rút gọn:

\(\left(\right. x - 10 \left.\right) \left(\right. 1000 + 5 x \left.\right) = 1000 x\) \(5 x^{2} - 50 x - 10000 = 0\) \(x^{2} - 10 x - 2000 = 0\)

Giải phương trình ta được:

\(x = 50 \left(\right. \text{lo}ạ\text{i}\&\text{nbsp};\text{nghi}ệ\text{m}\&\text{nbsp}; \hat{\text{a}} \text{m} \left.\right)\)

Suy ra:

\(y = \frac{1000}{50} = 20\)

Vậy kích thước ban đầu của khu đất là:

  • Chiều dài: 50 m
  • Chiều rộng: 20 m

Kết luận

Kích thước khu đất sau khi quy hoạch là:

  • Chiều dài: \(50 - 10 = 40 \&\text{nbsp}; \mathbf{m}\)
  • Chiều rộng: \(20 + 5 = 25 \&\text{nbsp}; \mathbf{m}\)

Đáp số:

Chiều dài 40 m, chiều rộng 25 m.

làm ơn,nhấn đúng cho mình đi


  • Thực vật: Hoa sen, Cây nhãn
  • Động vật:
    • Thú: Khỉ, Cá heo
    • Chim: Chim
    • Cá: Lươn
    • nhớ ấn đúng cho mình nhé