Trần Thị Cẩm Tú
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Cẩm Tú
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-15 17:30:50
- NaCl (Sodium Chloride): Là hợp chất ion điển hình, tan cực tốt trong nước. Phân tử nước phân cực mạnh, dễ dàng tách ion Na+𝑁𝑎+ và Cl−𝐶𝑙− ra khỏi mạng tinh thể (hydrat hóa).
- AgCl (Silver Chloride): Là muối ít tan (tính tan rất thấp). Năng lượng mạng tinh thể của AgCl rất cao, năng lượng hydrat hóa không đủ để phá vỡ, dẫn đến không tan trong nước.
2026-04-15 17:29:59
1) 2Fe+3Cl2—->2FeCl3
2)Br2+2KI—->2KBr+I2
3)Zn+2HCl—>ZnCl2+H2
4)AgNO3+NaBr—>AgBrNaNO3
2026-04-15 17:25:22
a) Phương trình hóa học và phân tích phản ứng Phương trình hóa học:
2KMnO4+16HCl→2KCl+2MnCl2+5Cl2↑+8H2O2KMnO4+16HCl→2KCl+2MnCl2+5Cl2↑+8H2O Phân tích các thành phần:
nNaI=CM⋅V=0,1⋅0,2=0,02mol𝑛NaI=𝐶𝑀⋅𝑉=0,1⋅0,2=0,02mol
Phương trình phản ứng:
Cl2+2NaI→2NaCl+I2Cl2+2NaI→2NaCl+I2Theo phương trình: 𝑛Cl2 =12𝑛NaI =12 ⋅0 , 02 =0 , 01 mol
Dựa vào phương trình điều chế ở câu a:
nKMnO4=25nCl2=25⋅0,01=0,004mol𝑛KMnO4=25𝑛Cl2=25⋅0,01=0,004mol
mKMnO4=n⋅M=0,004⋅158=0,632gam𝑚KMnO4=𝑛⋅𝑀=0,004⋅158=𝟎,𝟔𝟑𝟐ga
2KMnO4+16HCl→2KCl+2MnCl2+5Cl2↑+8H2O2KMnO4+16HCl→2KCl+2MnCl2+5Cl2↑+8H2O Phân tích các thành phần:
- Chất oxi hóa: KMnO4KMnO4 (Số oxi hóa của Mn giảm từ +7+7 xuống +2+2).
- Chất khử: HClHCl (Số oxi hóa của Cl tăng từ -1−1 lên 00).
- Quá trình oxi hóa: 2Cl-1→Cl20+2e2Cl−1→Cl02+2𝑒
- Quá trình khử: Mn+7+5e→Mn+2Mn+7+5𝑒→Mn+2
nNaI=CM⋅V=0,1⋅0,2=0,02mol𝑛NaI=𝐶𝑀⋅𝑉=0,1⋅0,2=0,02mol
Phương trình phản ứng:
Cl2+2NaI→2NaCl+I2Cl2+2NaI→2NaCl+I2Theo phương trình: 𝑛Cl2 =12𝑛NaI =12 ⋅0 , 02 =0 , 01 mol
Dựa vào phương trình điều chế ở câu a:
nKMnO4=25nCl2=25⋅0,01=0,004mol𝑛KMnO4=25𝑛Cl2=25⋅0,01=0,004mol
mKMnO4=n⋅M=0,004⋅158=0,632gam𝑚KMnO4=𝑛⋅𝑀=0,004⋅158=𝟎,𝟔𝟑𝟐ga