Nông Thị Kim Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nông Thị Kim Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1



Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” là bi kịch của những con người lương thiện bị dồn vào đường cùng bởi nghèo đói và bất công xã hội. Từ một gia đình trung lưu, sau biến cố hoả hoạn, họ rơi vào cảnh túng quẫn, không đủ ăn, không có tiền chữa bệnh, lại còn bị chủ nhà đe doạ đuổi đi. Mỗi thành viên đều chịu nỗi đau riêng: ông lão mù quằn quại vì bệnh tật và tủi nhục; anh cả Thuận tuyệt vọng đến mức mất niềm tin vào đạo đức và công lí; chị cả Thuận lam lũ, hi sinh nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi người con trai có ý định làm liều, còn ông lão muốn chết để khỏi trở thành gánh nặng. Tất cả cho thấy con người bị đẩy vào tình thế không lối thoát. Qua đó, tác giả tố cáo xã hội tàn nhẫn, nơi đồng tiền chi phối tất cả và đẩy người nghèo vào bi kịch đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần.


Câu 2



Trong cuộc sống, không phải ai cũng có điều kiện đầy đủ để sống một cuộc đời bình yên. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” đã gợi lên một vấn đề sâu sắc: sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với những người yếu thế trong xã hội.


Trước hết, tinh thần nhân ái là tình yêu thương giữa con người với con người, là sự sẻ chia, giúp đỡ khi người khác gặp khó khăn. Trong xã hội, luôn tồn tại những hoàn cảnh bất hạnh: người nghèo, người khuyết tật, người già neo đơn… Nếu thiếu đi lòng nhân ái, họ sẽ bị bỏ rơi, phải tự chống chọi với những thử thách khắc nghiệt. Gia đình ông lão mù chính là minh chứng rõ ràng: họ không nhận được sự giúp đỡ mà còn bị chèn ép, dẫn đến bi kịch đau lòng. Điều đó cho thấy, khi xã hội thiếu tình thương, con người dễ bị đẩy đến bờ vực tuyệt vọng.


Bên cạnh đó, trách nhiệm cộng đồng là ý thức của mỗi cá nhân trong việc góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Mỗi người không chỉ sống cho riêng mình mà còn cần quan tâm đến những người xung quanh. Sự hỗ trợ có thể rất nhỏ: một lời động viên, một hành động giúp đỡ, hay những chính sách an sinh xã hội từ nhà nước. Khi cộng đồng cùng chung tay, những người yếu thế sẽ có cơ hội vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống. Ngược lại, nếu ai cũng thờ ơ, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo và bất công.


Thực tế hiện nay cho thấy tinh thần nhân ái vẫn luôn tồn tại và lan toả. Nhiều hoạt động thiện nguyện, quỹ hỗ trợ người nghèo, chương trình giúp đỡ trẻ em khó khăn… đã góp phần cải thiện cuộc sống của nhiều người. Tuy nhiên, vẫn còn không ít người thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Đây là điều đáng suy ngẫm, bởi một xã hội phát triển không chỉ cần kinh tế mạnh mà còn cần giá trị đạo đức bền vững.


Là học sinh, mỗi chúng ta có thể góp phần nuôi dưỡng tinh thần nhân ái bằng những hành động cụ thể: giúp đỡ bạn bè, chia sẻ với người khó khăn, tham gia các hoạt động thiện nguyện. Những việc làm nhỏ nhưng sẽ tạo nên giá trị lớn nếu được lan toả rộng rãi.


Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, tốt đẹp. Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời nhắc nhở sâu sắc rằng con người cần biết yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau, để không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc sống.



Câu 1



Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” là bi kịch của những con người lương thiện bị dồn vào đường cùng bởi nghèo đói và bất công xã hội. Từ một gia đình trung lưu, sau biến cố hoả hoạn, họ rơi vào cảnh túng quẫn, không đủ ăn, không có tiền chữa bệnh, lại còn bị chủ nhà đe doạ đuổi đi. Mỗi thành viên đều chịu nỗi đau riêng: ông lão mù quằn quại vì bệnh tật và tủi nhục; anh cả Thuận tuyệt vọng đến mức mất niềm tin vào đạo đức và công lí; chị cả Thuận lam lũ, hi sinh nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi người con trai có ý định làm liều, còn ông lão muốn chết để khỏi trở thành gánh nặng. Tất cả cho thấy con người bị đẩy vào tình thế không lối thoát. Qua đó, tác giả tố cáo xã hội tàn nhẫn, nơi đồng tiền chi phối tất cả và đẩy người nghèo vào bi kịch đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần.


Câu 2



Trong cuộc sống, không phải ai cũng có điều kiện đầy đủ để sống một cuộc đời bình yên. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” đã gợi lên một vấn đề sâu sắc: sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với những người yếu thế trong xã hội.


Trước hết, tinh thần nhân ái là tình yêu thương giữa con người với con người, là sự sẻ chia, giúp đỡ khi người khác gặp khó khăn. Trong xã hội, luôn tồn tại những hoàn cảnh bất hạnh: người nghèo, người khuyết tật, người già neo đơn… Nếu thiếu đi lòng nhân ái, họ sẽ bị bỏ rơi, phải tự chống chọi với những thử thách khắc nghiệt. Gia đình ông lão mù chính là minh chứng rõ ràng: họ không nhận được sự giúp đỡ mà còn bị chèn ép, dẫn đến bi kịch đau lòng. Điều đó cho thấy, khi xã hội thiếu tình thương, con người dễ bị đẩy đến bờ vực tuyệt vọng.


Bên cạnh đó, trách nhiệm cộng đồng là ý thức của mỗi cá nhân trong việc góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Mỗi người không chỉ sống cho riêng mình mà còn cần quan tâm đến những người xung quanh. Sự hỗ trợ có thể rất nhỏ: một lời động viên, một hành động giúp đỡ, hay những chính sách an sinh xã hội từ nhà nước. Khi cộng đồng cùng chung tay, những người yếu thế sẽ có cơ hội vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống. Ngược lại, nếu ai cũng thờ ơ, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo và bất công.


Thực tế hiện nay cho thấy tinh thần nhân ái vẫn luôn tồn tại và lan toả. Nhiều hoạt động thiện nguyện, quỹ hỗ trợ người nghèo, chương trình giúp đỡ trẻ em khó khăn… đã góp phần cải thiện cuộc sống của nhiều người. Tuy nhiên, vẫn còn không ít người thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Đây là điều đáng suy ngẫm, bởi một xã hội phát triển không chỉ cần kinh tế mạnh mà còn cần giá trị đạo đức bền vững.


Là học sinh, mỗi chúng ta có thể góp phần nuôi dưỡng tinh thần nhân ái bằng những hành động cụ thể: giúp đỡ bạn bè, chia sẻ với người khó khăn, tham gia các hoạt động thiện nguyện. Những việc làm nhỏ nhưng sẽ tạo nên giá trị lớn nếu được lan toả rộng rãi.


Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, tốt đẹp. Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời nhắc nhở sâu sắc rằng con người cần biết yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau, để không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc sống.



Câu 1



Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” là bi kịch của những con người lương thiện bị dồn vào đường cùng bởi nghèo đói và bất công xã hội. Từ một gia đình trung lưu, sau biến cố hoả hoạn, họ rơi vào cảnh túng quẫn, không đủ ăn, không có tiền chữa bệnh, lại còn bị chủ nhà đe doạ đuổi đi. Mỗi thành viên đều chịu nỗi đau riêng: ông lão mù quằn quại vì bệnh tật và tủi nhục; anh cả Thuận tuyệt vọng đến mức mất niềm tin vào đạo đức và công lí; chị cả Thuận lam lũ, hi sinh nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi người con trai có ý định làm liều, còn ông lão muốn chết để khỏi trở thành gánh nặng. Tất cả cho thấy con người bị đẩy vào tình thế không lối thoát. Qua đó, tác giả tố cáo xã hội tàn nhẫn, nơi đồng tiền chi phối tất cả và đẩy người nghèo vào bi kịch đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần.


Câu 2



Trong cuộc sống, không phải ai cũng có điều kiện đầy đủ để sống một cuộc đời bình yên. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” đã gợi lên một vấn đề sâu sắc: sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với những người yếu thế trong xã hội.


Trước hết, tinh thần nhân ái là tình yêu thương giữa con người với con người, là sự sẻ chia, giúp đỡ khi người khác gặp khó khăn. Trong xã hội, luôn tồn tại những hoàn cảnh bất hạnh: người nghèo, người khuyết tật, người già neo đơn… Nếu thiếu đi lòng nhân ái, họ sẽ bị bỏ rơi, phải tự chống chọi với những thử thách khắc nghiệt. Gia đình ông lão mù chính là minh chứng rõ ràng: họ không nhận được sự giúp đỡ mà còn bị chèn ép, dẫn đến bi kịch đau lòng. Điều đó cho thấy, khi xã hội thiếu tình thương, con người dễ bị đẩy đến bờ vực tuyệt vọng.


Bên cạnh đó, trách nhiệm cộng đồng là ý thức của mỗi cá nhân trong việc góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Mỗi người không chỉ sống cho riêng mình mà còn cần quan tâm đến những người xung quanh. Sự hỗ trợ có thể rất nhỏ: một lời động viên, một hành động giúp đỡ, hay những chính sách an sinh xã hội từ nhà nước. Khi cộng đồng cùng chung tay, những người yếu thế sẽ có cơ hội vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống. Ngược lại, nếu ai cũng thờ ơ, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo và bất công.


Thực tế hiện nay cho thấy tinh thần nhân ái vẫn luôn tồn tại và lan toả. Nhiều hoạt động thiện nguyện, quỹ hỗ trợ người nghèo, chương trình giúp đỡ trẻ em khó khăn… đã góp phần cải thiện cuộc sống của nhiều người. Tuy nhiên, vẫn còn không ít người thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Đây là điều đáng suy ngẫm, bởi một xã hội phát triển không chỉ cần kinh tế mạnh mà còn cần giá trị đạo đức bền vững.


Là học sinh, mỗi chúng ta có thể góp phần nuôi dưỡng tinh thần nhân ái bằng những hành động cụ thể: giúp đỡ bạn bè, chia sẻ với người khó khăn, tham gia các hoạt động thiện nguyện. Những việc làm nhỏ nhưng sẽ tạo nên giá trị lớn nếu được lan toả rộng rãi.


Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, tốt đẹp. Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời nhắc nhở sâu sắc rằng con người cần biết yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau, để không ai bị bỏ lại phía sau trong cuộc sống.



Câu 1.



Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê, đồng thời là chủ nợ thường xuyên đến đòi tiền và đe doạ đuổi họ ra đường.


Câu 2.



Xung đột cơ bản của văn bản là:

Xung đột giữa gia đình ông lão mù nghèo khổ, bế tắc với hoàn cảnh xã hội tàn nhẫn và sự áp bức của kẻ có tiền (Thông Xạ).


→ Thể hiện sự đối lập giữa người lao động lương thiện bị dồn vào đường cùng và thế lực đồng tiền vô nhân đạo.


Câu 3.



  • Anh cả Thuận cho rằng:
    “Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”, đồng tiền có quyền lực chi phối tất cả: lương tâm, luật pháp, cả niềm tin tôn giáo.
  • Quan điểm này phản ánh:
    Một xã hội bất công, đồng tiền lên ngôi, nơi:
  • Người lương thiện bị chèn ép
  • Kẻ xấu, gian trá lại sống sung sướng



→ Thể hiện sự tha hoá giá trị đạo đức và nỗi tuyệt vọng của con người.


Câu 4.



Phẩm chất đáng quý của chị cả Thuận:


  • Hiếu thảo: chăm sóc bố chồng (“đắp chiếu cho bố”, dìu bố khi ngã)
  • Yêu thương gia đình, trách nhiệm
  • Hy sinh, chịu đựng



Chi tiết:


  • Mang chậu đi bán để lấy tiền mua cháo, dầu cho bố
  • Lo lắng, hoảng hốt khi chồng bỏ đi
  • Ở lại chăm sóc bố dù rất khó khăn



→ Chị là hình ảnh người phụ nữ giàu tình thương, giàu đức hi sinh.


Câu 5.



Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép khủng khiếp của “cơm áo gạo tiền” đối với con người. Khi cái đói, cái nghèo dồn ép, con người không chỉ khổ về vật chất mà còn rơi vào tuyệt vọng tinh thần, thậm chí mất niềm tin vào cuộc sống. Đồng tiền trở thành thước đo giá trị, khiến nhân phẩm bị đe doạ, đạo đức bị lung lay. Bi kịch ấy cũng là lời cảnh tỉnh xã hội cần quan tâm, giúp đỡ những người yếu thế để họ không bị đẩy vào bước đường cùng.






Câu 1.



Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê, đồng thời là chủ nợ thường xuyên đến đòi tiền và đe doạ đuổi họ ra đường.


Câu 2.



Xung đột cơ bản của văn bản là:

Xung đột giữa gia đình ông lão mù nghèo khổ, bế tắc với hoàn cảnh xã hội tàn nhẫn và sự áp bức của kẻ có tiền (Thông Xạ).


→ Thể hiện sự đối lập giữa người lao động lương thiện bị dồn vào đường cùng và thế lực đồng tiền vô nhân đạo.


Câu 3.



  • Anh cả Thuận cho rằng:
    “Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”, đồng tiền có quyền lực chi phối tất cả: lương tâm, luật pháp, cả niềm tin tôn giáo.
  • Quan điểm này phản ánh:
    Một xã hội bất công, đồng tiền lên ngôi, nơi:
  • Người lương thiện bị chèn ép
  • Kẻ xấu, gian trá lại sống sung sướng



→ Thể hiện sự tha hoá giá trị đạo đức và nỗi tuyệt vọng của con người.


Câu 4.



Phẩm chất đáng quý của chị cả Thuận:


  • Hiếu thảo: chăm sóc bố chồng (“đắp chiếu cho bố”, dìu bố khi ngã)
  • Yêu thương gia đình, trách nhiệm
  • Hy sinh, chịu đựng



Chi tiết:


  • Mang chậu đi bán để lấy tiền mua cháo, dầu cho bố
  • Lo lắng, hoảng hốt khi chồng bỏ đi
  • Ở lại chăm sóc bố dù rất khó khăn



→ Chị là hình ảnh người phụ nữ giàu tình thương, giàu đức hi sinh.


Câu 5.



Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép khủng khiếp của “cơm áo gạo tiền” đối với con người. Khi cái đói, cái nghèo dồn ép, con người không chỉ khổ về vật chất mà còn rơi vào tuyệt vọng tinh thần, thậm chí mất niềm tin vào cuộc sống. Đồng tiền trở thành thước đo giá trị, khiến nhân phẩm bị đe doạ, đạo đức bị lung lay. Bi kịch ấy cũng là lời cảnh tỉnh xã hội cần quan tâm, giúp đỡ những người yếu thế để họ không bị đẩy vào bước đường cùng.





câu 1

Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch của nhân vật thầy Thông Thu. Trước hết, nhân vật hiện lên là một người từng ăn chơi, tiêu hoang khiến gia tài của gia đình nhanh chóng khánh kiệt. Khi nhận ra sai lầm, thầy Thông Thu rơi vào trạng thái hối hận, tự trách và đau đớn trước sự sa sút của gia đình. Đến hồi thứ ba, tâm lí nhân vật chuyển sang tuyệt vọng khi tiền tài hết, danh dự không còn và nguy cơ phải đi tù đang đến gần. Nhân vật nhiều lần nâng chén thuốc độc rồi lại đặt xuống, thể hiện sự giằng xé dữ dội giữa sống và chết. Điều đó cho thấy thầy Thông Thu vẫn còn tình thương đối với mẹ, vợ và em trai. Qua đoạn trích, tác giả đã phê phán lối sống ăn chơi, tiêu xài hoang phí, đồng thời bộc lộ niềm cảm thông trước bi kịch của con người khi rơi vào bế tắc. Tác phẩm gửi gắm bài học về lối sống có trách nhiệm và biết làm chủ bản thân.

câu 2

Trong xã hội hiện đại ngày nay, việc tiêu xài thiếu kiểm soát đang trở thành một thực trạng đáng lo ngại ở một bộ phận giới trẻ. Từ hình ảnh nhân vật Thông Thu trong đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long với thói quen “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ” dẫn đến cảnh khánh kiệt, chúng ta có thể liên hệ đến thực tế hiện nay để thấy rõ tác hại của lối sống tiêu xài thiếu kiểm soát.


Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc sử dụng tiền bạc một cách tùy tiện, không có kế hoạch, chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của bản thân. Một số bạn trẻ hiện nay thường chạy theo lối sống hưởng thụ, thích mua sắm hàng hiệu, ăn chơi, tụ tập, tiêu tiền vào những nhu cầu không thật sự cần thiết. Thậm chí, nhiều người còn vay tiền hoặc sử dụng thẻ tín dụng để phục vụ nhu cầu cá nhân, dẫn đến nợ nần và áp lực tài chính.


Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết là tâm lí thích thể hiện bản thân, muốn khẳng định mình trước bạn bè và xã hội. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội và các hình thức mua sắm trực tuyến khiến giới trẻ dễ bị cuốn vào lối sống tiêu dùng không kiểm soát. Ngoài ra, một số bạn trẻ chưa nhận thức rõ giá trị của đồng tiền, chưa biết lập kế hoạch chi tiêu hợp lí và còn phụ thuộc vào gia đình nên dễ dẫn đến thói quen tiêu xài hoang phí.


Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là rất nghiêm trọng. Nó không chỉ khiến cá nhân rơi vào cảnh khó khăn về tài chính mà còn ảnh hưởng đến gia đình và tương lai của chính mình. Người tiêu xài hoang phí dễ rơi vào nợ nần, mất uy tín, thậm chí đánh mất cơ hội học tập và làm việc. Về lâu dài, thói quen này sẽ khiến con người sống thiếu trách nhiệm, mất phương hướng và khó đạt được thành công trong cuộc sống. Hình ảnh thầy Thông Thu trong “Chén thuốc độc” là minh chứng rõ ràng cho hậu quả của lối sống tiêu hoang, khi gia tài tiêu tán, danh dự mất đi và cuộc đời rơi vào bế tắc.


Để khắc phục tình trạng này, mỗi người trẻ cần rèn luyện thói quen chi tiêu hợp lí, biết tiết kiệm và quản lí tài chính cá nhân. Cần xác định rõ mục tiêu sống, tránh chạy theo lối sống vật chất và hình thức. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục cho học sinh ý thức trân trọng giá trị của đồng tiền và biết sống có trách nhiệm. Đồng thời, xã hội cần tạo ra môi trường sống lành mạnh, giúp giới trẻ phát triển toàn diện.


Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một thói quen xấu cần được thay đổi. Mỗi người trẻ cần sống có trách nhiệm với bản thân và tương lai, biết tiết kiệm và sử dụng tiền bạc hợp lí để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.



câu 1:

Văn bản Chén thuốc độc thuộc thể loại kịch (kịch nói).

câu 2

Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng ngôn ngữ đối thoại và độc thoại của nhân vật.

câu 3

Lời chỉ dẫn sân khấu

(Bóp trán nghĩ ngợi)

(Một lát)

(Thở dài)

(Đứng dậy lấy chai dấm thanh…)

(Lấy dao mở hộp thuốc phiện…)

(Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)


Vai trò

Giúp người đọc hình dung hành động, trạng thái nhân vật.

Thể hiện tâm trạng lo lắng, bế tắc, giằng xé nội tâm của thầy Thông Thu.

Làm rõ diễn biến tâm lí nhân vật.

Tăng tính kịch và sức biểu cảm cho văn bản.

câu 4


Hồi thứ Hai



  • Nhận ra gia tài gần khánh kiệt.
  • Hối hận vì ăn chơi, tiêu hoang.
  • Tự trách bản thân điên rồ, bại hoại gia tài.
  • Nhận thức được lỗi lầm, xấu hổ, nhục nhã.
  • Ân hận vì không nghe lời khuyên của thầy giáo Xuân.



→ Tâm lí: hối hận, tự trách, đau đớn, nhận ra sai lầm





Hồi thứ Ba



  • Rơi vào bế tắc: tiền hết, danh dự mất, sắp đi tù.
  • Tuyệt vọng, muốn tìm đến cái chết.
  • Suy nghĩ về cuộc đời vô nghĩa.
  • Giằng xé giữa chết và sống.
  • Nghĩ đến mẹ, vợ, em nên còn do dự.
  • Cuối cùng quyết định viết thư cho em trai rồi chết.



→ Tâm lí:


  • tuyệt vọng
  • đau khổ
  • giằng xé
  • vẫn còn tình cảm với gia đình
  • bi kịch tinh thần sâu sắc


câu 5

Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Bởi vì cái chết không giải quyết được vấn đề mà chỉ làm gia đình thêm đau khổ. Dù mắc sai lầm, con người vẫn có thể sửa chữa và làm lại cuộc đời. Thầy Thông Thu nên dũng cảm đối mặt với hậu quả, lao động và chăm lo cho gia đình để chuộc lại lỗi lầm. Việc chọn cái chết thể hiện sự yếu đuối và trốn tránh trách nhiệm. Vì vậy, sống để sửa sai sẽ có ý nghĩa hơn nhiều.


câu 1: Đoạn tản văn “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư phản ánh một vấn đề đáng suy ngẫm trong xã hội hiện đại: sự thờ ơ và vô cảm của con người trước nỗi đau của đồng loại. Tác giả bắt đầu từ một câu chuyện nhỏ: người y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang đau đớn để đăng lên mạng xã hội nhằm thu hút sự chú ý. Từ đó, tác giả mở rộng ra nhiều hiện tượng trong đời sống như việc báo chí và mạng xã hội lan truyền những tin đồn thất thiệt, hay cảnh con người chỉ nhìn thấy tiền bạc, hàng hóa mà không thấy nạn nhân trong các sự việc đau lòng. Qua những dẫn chứng gần gũi, chân thực, Nguyễn Ngọc Tư đã chỉ ra rằng trong thời đại công nghệ, con người dường như đang bị cuốn vào những “bức tường vô hình”, khiến họ quên đi sự đồng cảm với người khác. Văn bản không chỉ là lời phê phán mà còn là lời cảnh tỉnh về nguy cơ đánh mất tình người trong xã hội hiện đại. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi chúng ta cần sống nhân ái, biết tôn trọng và sẻ chia với những đau khổ của người xung quanh.

câu 2: Trong xã hội hiện đại, khi khoa học – công nghệ phát triển mạnh mẽ, con người có nhiều điều kiện kết nối với nhau hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đó lại xuất hiện một vấn đề đáng lo ngại: sự thờ ơ, vô cảm giữa người với người.


Vô cảm là trạng thái con người không quan tâm, không rung động trước nỗi đau hay khó khăn của người khác. Trong xã hội ngày nay, hiện tượng này xuất hiện khá phổ biến. Chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp những hình ảnh như: người gặp tai nạn trên đường nhưng nhiều người chỉ đứng nhìn hoặc quay phim đăng mạng xã hội; có người đau khổ, tuyệt vọng nhưng thay vì giúp đỡ, người khác lại xem đó như một “câu chuyện giải trí”. Thậm chí, có những người lợi dụng nỗi đau của người khác để câu lượt xem, lượt thích trên mạng. Những hành động ấy cho thấy sự suy giảm của tình người và lòng nhân ái.


Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự vô cảm. Trước hết, nhịp sống hiện đại quá nhanh khiến con người mải mê với công việc, lợi ích cá nhân mà quên đi việc quan tâm đến người xung quanh. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng góp phần khiến con người trở nên lạnh lùng hơn khi họ quen với việc nhìn mọi thứ qua màn hình, xem những nỗi đau như những “tin tức” bình thường. Ngoài ra, một số người còn sợ liên lụy, sợ rắc rối nên chọn cách làm ngơ trước những hoàn cảnh cần giúp đỡ.


Sự vô cảm để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nó khiến các mối quan hệ xã hội trở nên lạnh lẽo, con người xa cách nhau hơn. Khi lòng nhân ái bị suy giảm, xã hội cũng mất đi sự gắn kết và niềm tin. Nếu ai cũng thờ ơ trước nỗi đau của người khác thì khi bản thân gặp khó khăn, họ cũng khó nhận được sự giúp đỡ. Một xã hội thiếu tình người sẽ trở nên khô cằn và đáng sợ.


Tuy nhiên, trong cuộc sống vẫn có rất nhiều tấm gương giàu lòng nhân ái: những người sẵn sàng cứu giúp nạn nhân tai nạn, những nhóm thiện nguyện hỗ trợ người nghèo, hay những cá nhân âm thầm làm việc tốt mỗi ngày. Những hành động ấy cho thấy tình người vẫn luôn tồn tại và cần được lan tỏa mạnh mẽ hơn.


Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Hãy biết lắng nghe, chia sẻ và giúp đỡ người khác khi có thể. Đồng thời, chúng ta cũng cần sử dụng mạng xã hội một cách văn minh, không lan truyền thông tin sai lệch hay lợi dụng nỗi đau của người khác để thu hút sự chú ý.


Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc gìn giữ và lan tỏa tình yêu thương, để xã hội trở nên ấm áp và nhân văn hơn.


Câu 1:

Trong đoạn trích chia tay Kim Trọng, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái giàu tình yêu thương, sâu sắc và giàu đức hi sinh. Trước cảnh biệt ly, Kiều không chỉ đau đớn, xót xa mà còn hết sức tỉnh táo và chín chắn. Nàng chủ động khuyên Kim Trọng “trước liệu nói sòng cho minh”, thể hiện sự suy nghĩ thấu đáo, đặt chữ hiếu và chữ nghĩa lên trên tình riêng. Kiều không mù quáng chạy theo cảm xúc cá nhân mà lo xa cho tương lai, cho danh dự và hạnh phúc lâu dài của người mình yêu. Trong lời dặn dò tha thiết, Kiều hiện lên với tấm lòng chung thủy, son sắt, sẵn sàng chờ đợi dù “năm chầy cũng chẳng đi đâu mà chầy”. Hình ảnh “người về chiếc bóng năm canh” càng khắc sâu nỗi cô đơn, tủi phận của nàng khi phải chịu đựng chia ly một mình. Qua đó, Nguyễn Du đã khắc họa một Thúy Kiều đẹp cả về tâm hồn lẫn nhân cách, đồng thời thể hiện niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.



Câu 2:

Trong mỗi thời đại, lí tưởng sống luôn là ngọn đèn soi đường, định hướng hành động và khát vọng của con người. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, khi xã hội không ngừng đổi thay, việc xác định cho mình một lí tưởng sống đúng đắn càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.


Lí tưởng sống của thế hệ trẻ trước hết là khát vọng sống có mục đích, có giá trị và có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Đó không chỉ là mong muốn đạt được thành công cá nhân mà còn là ý thức đóng góp cho cộng đồng, cho đất nước. Trong thời đại hội nhập và phát triển, lí tưởng của người trẻ gắn liền với tri thức, sáng tạo, tinh thần dấn thân và lòng yêu nước. Họ học tập, rèn luyện không chỉ để có một cuộc sống tốt hơn mà còn để góp phần xây dựng xã hội văn minh, tiến bộ.


Thực tế cho thấy, rất nhiều bạn trẻ ngày nay đang sống đẹp với lí tưởng cao cả. Đó là những sinh viên không ngừng học tập, nghiên cứu khoa học; những người trẻ khởi nghiệp bằng trí tuệ và bản lĩnh; hay những tình nguyện viên sẵn sàng đến vùng sâu, vùng xa để cống hiến sức trẻ. Trong đại dịch hay thiên tai, hình ảnh thanh niên xung phong nơi tuyến đầu càng cho thấy lí tưởng sống vì cộng đồng vẫn luôn cháy bỏng trong trái tim thế hệ trẻ Việt Nam.


Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu lí tưởng, chạy theo lối sống thực dụng, hưởng thụ, thờ ơ với các vấn đề xã hội. Có người sa vào tệ nạn, nghiện mạng xã hội, sống buông thả, mất phương hướng. Những biểu hiện ấy khiến tuổi trẻ trở nên trống rỗng, đánh mất ý nghĩa cao đẹp vốn có của quãng đời thanh xuân.


Để xây dựng lí tưởng sống đúng đắn, mỗi người trẻ cần xác định rõ mục tiêu cuộc đời, không ngừng học hỏi, rèn luyện đạo đức và bản lĩnh. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần đồng hành, định hướng, tạo môi trường lành mạnh để thanh niên phát triển toàn diện. Quan trọng hơn cả, người trẻ phải dám ước mơ, dám hành động và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.


Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời. Sống có lí tưởng chính là cách để mỗi người trẻ biến quãng đời ấy thành những năm tháng ý nghĩa nhất. Khi biết sống vì những giá trị tốt đẹp, thế hệ trẻ hôm nay không chỉ làm giàu cho bản thân mà còn góp phần tạo nên tương lai bền vững cho đất nước.



Câu 1:

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát 

Câu 2:

Đoạn trích kể về cuộc chia tay giữa Thúy Kiều và Kim Trọng khi Kim Trọng phải trở về quê chịu tang chú.

Trong buổi tiễn biệt, Kiều dặn dò Kim Trọng phải nói rõ sự tình với gia đình, giữ trọn chữ nghĩa – tình, đồng thời bộc lộ nỗi đau chia phôi của mối tình đầu sâu nặng

Câu 3:

-BPTT: +)phép đối "người về- kẻ đi" ,"chiếc bóng năm canh-muôn dặm một mình"

+)ẩn dụ "chiếc bóng" -> nỗi cô đơn, trống vắng ; "muôn dặm" -> khoảng cách không gian và chia lià tình cảm.

-TD: Làm nổi bật nỗi cô đơn, buồn đau, chia lìa của hai nhân vật; khắc sâu bi kịch tình yêu tan tác, đồng thời thể hiện tấm lòng nhân đạo, cảm thương sâu sắc của Nguyễn Du đối với con người trong cảnh ly biệt.

Câu 4

Cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn chia ly và bi kịch tình yêu dang dở, thấm đẫm tinh thần nhân đạo, cảm thương sâu sắc cho số phận con người, đặc biệt là người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Câu 5:

 -Nhan đề: “Cuộc chia ly Thúy Kiều – Kim Trọng”

-GT: Nhan đề khái quát chính xác nội dung đoạn trích: cuộc tiễn biệt đầy nước mắt giữa hai nhân vật chính. Qua đó làm nổi bật:Bi kịch chia lìa của tình yêu đầu.Tâm trạng đau đớn, lưu luyến, thủy chung.Giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm