Hà Minh Quân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Đoạn trích trên được viết theo thể thơ tự do. Câu 2: Dựa vào văn bản, những dòng thơ nói về vẻ đẹp của con trai và con gái dân tộc là: Con trai: "Con trai trần trong mặt trời nắng cháy / Ép đá xanh thành rượu uống hàng ngày" (Vẻ đẹp của sự khỏe khoắn, nghị lực phi thường, chinh phục thiên nhiên khắc nghiệt). Con gái: "Con gái đẹp trong sương giá đông sang / Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng" (Vẻ đẹp của sự cần cù, khéo léo, dẻo dai và sức sống bền bỉ qua thời gian). Câu 3: Biện pháp tu từ và tác dụng Hai dòng thơ: "Biết gọi gió, gọi mưa, gọi nắng Chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng" Biện pháp tu từ: Liệt kê (gió, mưa, nắng, suối, sông) kết hợp với điệp từ/điệp cấu trúc (gọi..., chặn..., ngăn..., bắt...) và nói quá. Tác dụng: Về nội dung: Nhấn mạnh sức mạnh phi thường, ý chí kiên cường và khát vọng chinh phục thiên nhiên của con người. Họ không cam chịu số phận mà chủ động cải tạo thiên nhiên để phục vụ cuộc sống. Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu mạnh mẽ, hùng tráng, làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ. Câu 4: Qua đoạn trích, tác giả Pờ Sảo Mìn đã thể hiện: Niềm tự hào sâu sắc về cội nguồn, về dân tộc Pa Dí tuy ít người nhưng có sức sống mãnh liệt. Sự trân trọng, yêu thương đối với những con người lao động cần cù, kiên cường trên mảnh đất quê hương. Ý thức tự tôn dân tộc: Khẳng định vị thế và sức mạnh của dân tộc mình giữa cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Câu 5: Bài học cho bản thân có thể rút ra bài học dựa trên cảm nhận cá nhân, ví dụ: Sức mạnh của ý chí: Con người dù ở trong hoàn cảnh khó khăn hay dân tộc dù nhỏ bé, nếu có ý chí và nghị lực thì vẫn có thể vượt qua nghịch cảnh và khẳng định giá trị bản thân. Lòng biết ơn và trân trọng nguồn cội: Luôn tự hào và có ý thức giữ gìn, phát huy những nét đẹp văn hóa, truyền thống của dân tộc mình. Thái độ sống chủ động: Hãy luôn nỗ lực lao động và sáng tạo để làm chủ cuộc đời, giống như cách người dân trong bài thơ "chặn suối, ngăn sông".
Câu 1 :
Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa là nỗi lòng đau đáu của người con xa quê khi trở về làng. Nội dung nổi bật là bức tranh quê đương đại đang biến dạng, mất đi vẻ đẹp thuần hậu xưa cũ. Người đọc nhận ra sự xót xa trước cảnh “đất không đủ cho sức trai cày ruộng”, khiến bạn bè lần lượt “rời làng kiếm sống”; trước hình ảnh thiếu nữ không còn “hát dân ca” hay “để tóc dài ngang lưng” – những nét văn hóa, hồn cốt làng quê dần mai một. Rồi “cánh đồng” xưa giờ “nhà cửa chen chúc mọc”, “lũy tre” chỉ còn trong ký ức. Về nghệ thuật, tác giả dùng thể thơ tự do với giọng điệu trầm buồn, hình ảnh giản dị nhưng giàu sức gợi (dấu chân, mồ hôi, tóc dài, lũy tre…). Đặc biệt, cấu trúc điệp “Tôi đi về phía…” kết hợp sự đối lập ngầm giữa quá khứ và hiện tại đã khắc họa sâu sắc nỗi buồn mất mát của một thời. Câu thơ cuối “Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rầy” là nỗi ám ảnh dai dẳng – quê đã bị pha tạp, nhưng nỗi buồn ấy vẫn theo người lên phố, không thể nguôi ngoai. Đoạn thơ vừa là tiếng lòng hoài niệm, vừa là tiếng chuông cảnh tỉnh trước sự biến đổi văn hóa làng quê Việt Nam.
Câu 2 :
Trong thời đại công nghệ số bùng nổ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của hàng tỷ người. Từ việc kết nối bạn bè, cập nhật tin tức đến học tập, giải trí, mạng xã hội tác động sâu rộng đến mọi mặt. Đứng trước thực tế đó, chúng ta cần có một cái nhìn toàn diện: mạng xã hội vừa là một “người bạn” hữu ích, vừa tiềm ẩn những nguy cơ khó lường, nếu không biết sử dụng đúng cách. Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà mạng xã hội đem lại. Nó xóa nhòa khoảng cách địa lý, giúp con người dễ dàng kết nối, chia sẻ và giao lưu với bất kỳ ai trên thế giới. Trong đại dịch Covid-19, chính nhờ mạng xã hội, việc học trực tuyến, họp hành từ xa, thậm chí thăm hỏi người thân đều trở nên khả thi. Bên cạnh đó, mạng xã hội là kho tàng tri thức khổng lồ và miễn phí. Một người trẻ chỉ cần vài cú click chuột có thể học ngoại ngữ, lập trình, nấu ăn hay tìm hiểu bất kỳ lĩnh vực nào. Không chỉ vậy, nó còn là sân chơi bình đẳng để khởi nghiệp, quảng bá sản phẩm, lan tỏa những giá trị tích cực. Nhiều chiến dịch cộng đồng, quyên góp từ thiện đã được khơi nguồn và nhân rộng một cách nhanh chóng trên các nền tảng số. Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có mặt trái nghiêm trọng. Nghiện mạng xã hội đang trở thành căn bệnh phổ biến, đặc biệt ở giới trẻ. Hàng giờ đồng hồ lướt Facebook, TikTok mỗi ngày không chỉ làm suy giảm thị lực, sức khỏe thể chất mà còn gây ra các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm, ám ảnh với “cuộc sống ảo”. Việc so sánh bản thân với những hình ảnh lung linh, hào nhoáng trên mạng khiến nhiều người mất dần sự tự tin và hạnh phúc thực. Bên cạnh đó, các nạn tin giả, lừa đảo, bạo lực mạng, phát ngôn thiếu văn hóa diễn ra ngày càng tinh vi, phức tạp, gây ảnh hưởng xấu đến đời sống xã hội và đạo đức cộng đồng. Đáng lo ngại hơn, mạng xã hội đôi khi lại làm xói mòn các mối quan hệ thực. Trong một bữa cơm gia đình, người thân ngồi cạnh nhau nhưng ai cũng cắm mặt vào điện thoại. Sự kết nối ảo vô hình trung đã đánh mất sự gắn kết thực. Như vậy, bản thân mạng xã hội không tốt cũng không xấu, vấn đề nằm ở cách mỗi người sử dụng nó. Để mạng xã hội thực sự là công cụ đắc lực chứ không phải “con dao hai lưỡi”, mỗi người cần có ý thức làm chủ bản thân: phân bổ thời gian hợp lý, ưu tiên các hoạt động thực tế; rèn luyện kỹ năng lọc và kiểm chứng thông tin; giữ gìn chuẩn mực đạo đức khi tham gia không gian mạng; đồng thời luôn tỉnh táo để không bị cuốn vào những trào lưu tiêu cực. Gia đình và nhà trường cũng cần đồng hành, hướng dẫn con em mình sử dụng mạng xã hội một cách an toàn, lành mạnh ngay từ nhỏ. Tóm lại, mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại vừa là cơ hội vừa là thách thức. Nó giống như con dao hai lưỡi – có thể cắt bánh mì nhưng cũng có thể cắt vào tay. Điều quan trọng là chúng ta phải biết “cầm dao” đúng cách. Hãy sử dụng mạng xã hội để kết nối, học hỏi và lan tỏa những giá trị tốt đẹp, chứ đừng để nó điều khiển cuộc đời mình.
Câu 1. · Thể thơ: Tự do Câu 2. · Các tính từ: xanh (trong “xanh trong nắng dội, mưa tràn”), thơm (“thơm trong im lặng”), dịu dàng, vô tư. Câu 3. Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trời về biển cả Chẳng cần biết mình đầy vơi · Đoạn thơ thể hiện quan niệm: hạnh phúc không phải lúc nào cũng ồn ào, to lớn. Có khi hạnh phúc giản dị, âm thầm, ngọt ngào như hương thơm của trái chín trong sự tĩnh lặng. Có khi hạnh phúc là trạng thái tự nhiên, phóng khoáng, không toan tính như dòng sông chảy ra biển, không bận tâm mình đang đầy hay vơi. Hạnh phúc đến từ sự chấp nhận, buông bỏ những lo lắng về được – mất. Câu 4. Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trời về biển cả Chẳng cần biết mình đầy vơi · Tác dụng: · Làm hình ảnh thơ trở nên cụ thể, gần gũi, dễ cảm nhận. · Nhấn mạnh tính chất tự nhiên, vô tư, không tính toán của hạnh phúc – giống như dòng sông mải miết chảy về biển, không bận lòng mình đang nhiều hay ít nước. · Thể hiện triết lý sống tích cực: hạnh phúc không phải là sự đong đếm, so bì mà là sự hòa mình vào dòng chảy lớn của đời sống một cách thanh thản. Câu 5. · Tác giả có quan niệm sâu sắc và tinh tế: hạnh phúc không phải là đích đến xa vời hay những điều to tát, mà ẩn chứa trong những khoảnh khắc bình dị của đời sống (tán lá xanh, quả chín thơm, dòng sông trôi). Hạnh phúc vừa cụ thể, hữu hình (lá, quả, sông) vừa vô hình, thuộc về cảm giác (niềm vui, sự thanh thản). Quan trọng nhất, hạnh phúc đến khi ta sống vô tư, thuận theo tự nhiên, không quá bận tâm đến được – mất, đầy – vơi. Đó là một quan niệm nhẹ nhàng, thấm thía, mang tính nhân văn và chữa lành.