Trần Đức Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Đức Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Ai đó

đang làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Ai đó

không đang làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Ai đó

có đang làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
  • She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
  • Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?

📅 Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
  • Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)

🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)

📘 Công thức:

Cấu trúc

Công thức

Nghĩa

Khẳng định

S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)

Ai đó

sắp / sẽ làm gì

Phủ định

S + am/is/are + not + going to + V

Ai đó

không định / không sắp làm gì

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + going to + V?

Ai đó

có định làm gì không?

📍 Ví dụ:

  • I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
  • She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
  • Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?

📅 Cách dùng:

  • Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
  • Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).