Trần Đức Anh
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Đức Anh
0
0
0
0
0
0
0
2025-10-16 20:54:31
10
2025-10-16 20:54:16
35
2025-10-16 20:53:38
2
2025-10-16 20:53:06
Fish
2025-10-16 20:47:08
=0
2025-10-16 20:43:45
=250.000 ml
2025-10-16 20:41:49
B
2025-10-16 19:47:38
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
2025-10-14 19:33:40
1275
2025-10-14 19:17:44
bằng 3,14159265358979...