Quách Minh Nhật
Giới thiệu về bản thân
a. Trình bày sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ?
Địa hình Bắc Mỹ có cấu trúc khá đơn giản, chia làm 3 khu vực kéo dài theo chiều kinh tuyến:
Phía Tây: Hệ thống núi Cooc-đi-e
Là hệ thống núi cao, đồ sộ và hiểm trở bậc nhất thế giới, kéo dài khoảng 9000 km.
Gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen kẽ là các cao nguyên và bồn địa.
Ở giữa: Miền đồng bằng trung tâm
Có diện tích rộng lớn, tựa như một lòng máng khổng lồ.
Địa hình cao ở phía bắc và tây bắc, thấp dần về phía nam và đông nam. Có nhiều hồ lớn và hệ thống sông dài (như sông Mi-xi-xi-pi).
Phía Đông: Miền núi già và sơn nguyên
Bao gồm dãy núi già A-pa-lat ở phía nam và sơn nguyên La-bra-đô ở phía bắc.
Địa hình ở đây thấp, đỉnh tròn và sườn thoải.
b. Trình bày sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ?
Sự phân hóa theo chiều cao thể hiện rõ rệt nhất ở hệ thống núi An-đét. Do độ cao và trải dài trên nhiều vĩ độ, thiên nhiên ở đây thay đổi rất phức tạp:
Các đai thực vật thay đổi từ thấp lên cao:
Dưới chân núi: Tùy vị trí vĩ độ mà có thể là rừng nhiệt đới, rừng rậm hoặc sa mạc.
Lên cao dần: Xuất hiện rừng hỗn hợp, rừng lá kim, đồng cỏ núi cao.
Trên đỉnh núi cao: Là vùng băng tuyết vĩnh cửu.
Sự khác biệt giữa hai sườn núi:
Sườn phía Đông (đón gió ẩm từ Đại Tây Dương): Thường ẩm ướt, rừng rậm rạp và các đai thực vật bắt đầu từ độ cao thấp hơn.
Sườn phía Tây (áp sát Thái Bình Dương): Thường khô hạn hơn (do dòng biển lạnh và khuất gió), thực vật thưa thớt hơn.
a. Trình bày sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ?
Địa hình Bắc Mỹ có cấu trúc khá đơn giản, chia làm 3 khu vực kéo dài theo chiều kinh tuyến:
Phía Tây: Hệ thống núi Cooc-đi-e
Là hệ thống núi cao, đồ sộ và hiểm trở bậc nhất thế giới, kéo dài khoảng 9000 km.
Gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen kẽ là các cao nguyên và bồn địa.
Ở giữa: Miền đồng bằng trung tâm
Có diện tích rộng lớn, tựa như một lòng máng khổng lồ.
Địa hình cao ở phía bắc và tây bắc, thấp dần về phía nam và đông nam. Có nhiều hồ lớn và hệ thống sông dài (như sông Mi-xi-xi-pi).
Phía Đông: Miền núi già và sơn nguyên
Bao gồm dãy núi già A-pa-lat ở phía nam và sơn nguyên La-bra-đô ở phía bắc.
Địa hình ở đây thấp, đỉnh tròn và sườn thoải.
b. Trình bày sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ?
Sự phân hóa theo chiều cao thể hiện rõ rệt nhất ở hệ thống núi An-đét. Do độ cao và trải dài trên nhiều vĩ độ, thiên nhiên ở đây thay đổi rất phức tạp:
Các đai thực vật thay đổi từ thấp lên cao:
Dưới chân núi: Tùy vị trí vĩ độ mà có thể là rừng nhiệt đới, rừng rậm hoặc sa mạc.
Lên cao dần: Xuất hiện rừng hỗn hợp, rừng lá kim, đồng cỏ núi cao.
Trên đỉnh núi cao: Là vùng băng tuyết vĩnh cửu.
Sự khác biệt giữa hai sườn núi:
Sườn phía Đông (đón gió ẩm từ Đại Tây Dương): Thường ẩm ướt, rừng rậm rạp và các đai thực vật bắt đầu từ độ cao thấp hơn.
Sườn phía Tây (áp sát Thái Bình Dương): Thường khô hạn hơn (do dòng biển lạnh và khuất gió), thực vật thưa thớt hơn.