Hoàng Thị Thu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Thu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 :

Bài làm

Trong một thế giới vận hành với tốc độ của những thuật toán, lối sống chủ động không còn là một lựa chọn, mà là một "bản năng sinh tồn" tất yếu. Thay vì đóng vai những hành khách ngủ quên trên chuyến tàu định mệnh, người chủ động lựa chọn bước vào buồng lái để tự cầm vô lăng cuộc đời mình. Lối sống này bắt đầu từ việc ngưng đổ lỗi cho hoàn cảnh và bắt đầu chịu trách nhiệm cho mọi phản ứng của bản thân. Khi ta chủ động, ta không đợi gió thổi mới bắt đầu căng buồm, mà ta đi tìm gió, thậm chí tự tạo ra sức bật để tiến về phía trước. Nó biến một thực thể bị động trước những biến cố thành một cá nhân có bản lĩnh, dám khai phá những "vùng đất" mới trong chính tiềm năng của mình. Hơn cả sự thành đạt về vật chất, sự chủ động mang lại cho con người một giá trị xa xỉ: tự do tâm hồn. Bởi lẽ, khi bạn tự mình định đoạt hướng đi, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt. Sống chủ động chính là cách duy nhất để chúng ta không bị hòa tan vào dòng chảy đại trà, để mỗi giây phút trôi qua đều là một dấu ấn cá nhân rực rỡ chứ không phải là sự lặp lại nhạt nhòa của người khác.

Câu 2

Đọc "Bảo kính cảnh giới" (bài 43), ta không chỉ thấy một bức tranh ngày hè rực rỡ sức sống, mà còn chạm được vào nhịp đập của một trái tim vĩ đại: Nguyễn Trãi. Giữa lúc lui về ở ẩn, nhà thơ không tìm đến sự tĩnh lặng tuyệt đối của chốn lâm tuyền thanh khiết, mà lại đắm mình vào hơi thở nồng nhiệt của cuộc đời thường nhật. Cảnh vật dưới nhãn quan của ông không tĩnh tại mà như đang "cựaquậy": hòe đùn đùn tán rợp, thạch lựu phun thức đỏ. Những động từ ấy gợi lên một sức sống mãnh liệt, như muốn bứt phá khỏi lớp vỏ để phô diễn vẻ đẹp. Đặc biệt, âm thanh "lao xao chợ cá" – thứ âm thanh trần thế nhất – lại chính là thanh âm khiến tâm hồn ức Trai xao động nhất. Nó chứng minh rằng, dù thân ở chốn nhàn nhưng lòng ông vẫn luôn canh cánh bên nẻo đời của nhân dân. Hai câu thơ cuối kết lại bằng một khát vọng mang tầm vóc thánh nhân: mong có được chiếc đàn của vuaThuấn để gảy khúc Nam phong, cầu cho dân giàu đủ khắp mọi phương. Bài thơ là sự kết hợp tuyệt diệu giữa tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ và lí tưởng cao cả của một chính trị gia lỗi lạc. Qua đó, ta thấy được một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái nhàn thực sự chỉ có được khi tâm ta thanh thản vì nhân dân đã ấm no.

Câu 1 :

Bài làm

Trong một thế giới vận hành với tốc độ của những thuật toán, lối sống chủ động không còn là một lựa chọn, mà là một "bản năng sinh tồn" tất yếu. Thay vì đóng vai những hành khách ngủ quên trên chuyến tàu định mệnh, người chủ động lựa chọn bước vào buồng lái để tự cầm vô lăng cuộc đời mình. Lối sống này bắt đầu từ việc ngưng đổ lỗi cho hoàn cảnh và bắt đầu chịu trách nhiệm cho mọi phản ứng của bản thân. Khi ta chủ động, ta không đợi gió thổi mới bắt đầu căng buồm, mà ta đi tìm gió, thậm chí tự tạo ra sức bật để tiến về phía trước. Nó biến một thực thể bị động trước những biến cố thành một cá nhân có bản lĩnh, dám khai phá những "vùng đất" mới trong chính tiềm năng của mình. Hơn cả sự thành đạt về vật chất, sự chủ động mang lại cho con người một giá trị xa xỉ: tự do tâm hồn. Bởi lẽ, khi bạn tự mình định đoạt hướng đi, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt. Sống chủ động chính là cách duy nhất để chúng ta không bị hòa tan vào dòng chảy đại trà, để mỗi giây phút trôi qua đều là một dấu ấn cá nhân rực rỡ chứ không phải là sự lặp lại nhạt nhòa của người khác.

Câu 2

Đọc "Bảo kính cảnh giới" (bài 43), ta không chỉ thấy một bức tranh ngày hè rực rỡ sức sống, mà còn chạm được vào nhịp đập của một trái tim vĩ đại: Nguyễn Trãi. Giữa lúc lui về ở ẩn, nhà thơ không tìm đến sự tĩnh lặng tuyệt đối của chốn lâm tuyền thanh khiết, mà lại đắm mình vào hơi thở nồng nhiệt của cuộc đời thường nhật. Cảnh vật dưới nhãn quan của ông không tĩnh tại mà như đang "cựaquậy": hòe đùn đùn tán rợp, thạch lựu phun thức đỏ. Những động từ ấy gợi lên một sức sống mãnh liệt, như muốn bứt phá khỏi lớp vỏ để phô diễn vẻ đẹp. Đặc biệt, âm thanh "lao xao chợ cá" – thứ âm thanh trần thế nhất – lại chính là thanh âm khiến tâm hồn ức Trai xao động nhất. Nó chứng minh rằng, dù thân ở chốn nhàn nhưng lòng ông vẫn luôn canh cánh bên nẻo đời của nhân dân. Hai câu thơ cuối kết lại bằng một khát vọng mang tầm vóc thánh nhân: mong có được chiếc đàn của vuaThuấn để gảy khúc Nam phong, cầu cho dân giàu đủ khắp mọi phương. Bài thơ là sự kết hợp tuyệt diệu giữa tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ và lí tưởng cao cả của một chính trị gia lỗi lạc. Qua đó, ta thấy được một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái nhàn thực sự chỉ có được khi tâm ta thanh thản vì nhân dân đã ấm no.

Câu 1 :

Bài làm

Trong một thế giới vận hành với tốc độ của những thuật toán, lối sống chủ động không còn là một lựa chọn, mà là một "bản năng sinh tồn" tất yếu. Thay vì đóng vai những hành khách ngủ quên trên chuyến tàu định mệnh, người chủ động lựa chọn bước vào buồng lái để tự cầm vô lăng cuộc đời mình. Lối sống này bắt đầu từ việc ngưng đổ lỗi cho hoàn cảnh và bắt đầu chịu trách nhiệm cho mọi phản ứng của bản thân. Khi ta chủ động, ta không đợi gió thổi mới bắt đầu căng buồm, mà ta đi tìm gió, thậm chí tự tạo ra sức bật để tiến về phía trước. Nó biến một thực thể bị động trước những biến cố thành một cá nhân có bản lĩnh, dám khai phá những "vùng đất" mới trong chính tiềm năng của mình. Hơn cả sự thành đạt về vật chất, sự chủ động mang lại cho con người một giá trị xa xỉ: tự do tâm hồn. Bởi lẽ, khi bạn tự mình định đoạt hướng đi, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt. Sống chủ động chính là cách duy nhất để chúng ta không bị hòa tan vào dòng chảy đại trà, để mỗi giây phút trôi qua đều là một dấu ấn cá nhân rực rỡ chứ không phải là sự lặp lại nhạt nhòa của người khác.

Câu 2

Đọc "Bảo kính cảnh giới" (bài 43), ta không chỉ thấy một bức tranh ngày hè rực rỡ sức sống, mà còn chạm được vào nhịp đập của một trái tim vĩ đại: Nguyễn Trãi. Giữa lúc lui về ở ẩn, nhà thơ không tìm đến sự tĩnh lặng tuyệt đối của chốn lâm tuyền thanh khiết, mà lại đắm mình vào hơi thở nồng nhiệt của cuộc đời thường nhật. Cảnh vật dưới nhãn quan của ông không tĩnh tại mà như đang "cựaquậy": hòe đùn đùn tán rợp, thạch lựu phun thức đỏ. Những động từ ấy gợi lên một sức sống mãnh liệt, như muốn bứt phá khỏi lớp vỏ để phô diễn vẻ đẹp. Đặc biệt, âm thanh "lao xao chợ cá" – thứ âm thanh trần thế nhất – lại chính là thanh âm khiến tâm hồn ức Trai xao động nhất. Nó chứng minh rằng, dù thân ở chốn nhàn nhưng lòng ông vẫn luôn canh cánh bên nẻo đời của nhân dân. Hai câu thơ cuối kết lại bằng một khát vọng mang tầm vóc thánh nhân: mong có được chiếc đàn của vuaThuấn để gảy khúc Nam phong, cầu cho dân giàu đủ khắp mọi phương. Bài thơ là sự kết hợp tuyệt diệu giữa tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ và lí tưởng cao cả của một chính trị gia lỗi lạc. Qua đó, ta thấy được một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái nhàn thực sự chỉ có được khi tâm ta thanh thản vì nhân dân đã ấm no.

Câu 1 :

Bài làm

Trong một thế giới vận hành với tốc độ của những thuật toán, lối sống chủ động không còn là một lựa chọn, mà là một "bản năng sinh tồn" tất yếu. Thay vì đóng vai những hành khách ngủ quên trên chuyến tàu định mệnh, người chủ động lựa chọn bước vào buồng lái để tự cầm vô lăng cuộc đời mình. Lối sống này bắt đầu từ việc ngưng đổ lỗi cho hoàn cảnh và bắt đầu chịu trách nhiệm cho mọi phản ứng của bản thân. Khi ta chủ động, ta không đợi gió thổi mới bắt đầu căng buồm, mà ta đi tìm gió, thậm chí tự tạo ra sức bật để tiến về phía trước. Nó biến một thực thể bị động trước những biến cố thành một cá nhân có bản lĩnh, dám khai phá những "vùng đất" mới trong chính tiềm năng của mình. Hơn cả sự thành đạt về vật chất, sự chủ động mang lại cho con người một giá trị xa xỉ: tự do tâm hồn. Bởi lẽ, khi bạn tự mình định đoạt hướng đi, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt. Sống chủ động chính là cách duy nhất để chúng ta không bị hòa tan vào dòng chảy đại trà, để mỗi giây phút trôi qua đều là một dấu ấn cá nhân rực rỡ chứ không phải là sự lặp lại nhạt nhòa của người khác.

Câu 2

Đọc "Bảo kính cảnh giới" (bài 43), ta không chỉ thấy một bức tranh ngày hè rực rỡ sức sống, mà còn chạm được vào nhịp đập của một trái tim vĩ đại: Nguyễn Trãi. Giữa lúc lui về ở ẩn, nhà thơ không tìm đến sự tĩnh lặng tuyệt đối của chốn lâm tuyền thanh khiết, mà lại đắm mình vào hơi thở nồng nhiệt của cuộc đời thường nhật. Cảnh vật dưới nhãn quan của ông không tĩnh tại mà như đang "cựaquậy": hòe đùn đùn tán rợp, thạch lựu phun thức đỏ. Những động từ ấy gợi lên một sức sống mãnh liệt, như muốn bứt phá khỏi lớp vỏ để phô diễn vẻ đẹp. Đặc biệt, âm thanh "lao xao chợ cá" – thứ âm thanh trần thế nhất – lại chính là thanh âm khiến tâm hồn ức Trai xao động nhất. Nó chứng minh rằng, dù thân ở chốn nhàn nhưng lòng ông vẫn luôn canh cánh bên nẻo đời của nhân dân. Hai câu thơ cuối kết lại bằng một khát vọng mang tầm vóc thánh nhân: mong có được chiếc đàn của vuaThuấn để gảy khúc Nam phong, cầu cho dân giàu đủ khắp mọi phương. Bài thơ là sự kết hợp tuyệt diệu giữa tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ và lí tưởng cao cả của một chính trị gia lỗi lạc. Qua đó, ta thấy được một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái nhàn thực sự chỉ có được khi tâm ta thanh thản vì nhân dân đã ấm no.

Câu 1 :

Bài làm

Trong một thế giới vận hành với tốc độ của những thuật toán, lối sống chủ động không còn là một lựa chọn, mà là một "bản năng sinh tồn" tất yếu. Thay vì đóng vai những hành khách ngủ quên trên chuyến tàu định mệnh, người chủ động lựa chọn bước vào buồng lái để tự cầm vô lăng cuộc đời mình. Lối sống này bắt đầu từ việc ngưng đổ lỗi cho hoàn cảnh và bắt đầu chịu trách nhiệm cho mọi phản ứng của bản thân. Khi ta chủ động, ta không đợi gió thổi mới bắt đầu căng buồm, mà ta đi tìm gió, thậm chí tự tạo ra sức bật để tiến về phía trước. Nó biến một thực thể bị động trước những biến cố thành một cá nhân có bản lĩnh, dám khai phá những "vùng đất" mới trong chính tiềm năng của mình. Hơn cả sự thành đạt về vật chất, sự chủ động mang lại cho con người một giá trị xa xỉ: tự do tâm hồn. Bởi lẽ, khi bạn tự mình định đoạt hướng đi, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt. Sống chủ động chính là cách duy nhất để chúng ta không bị hòa tan vào dòng chảy đại trà, để mỗi giây phút trôi qua đều là một dấu ấn cá nhân rực rỡ chứ không phải là sự lặp lại nhạt nhòa của người khác.

Câu 2

Đọc "Bảo kính cảnh giới" (bài 43), ta không chỉ thấy một bức tranh ngày hè rực rỡ sức sống, mà còn chạm được vào nhịp đập của một trái tim vĩ đại: Nguyễn Trãi. Giữa lúc lui về ở ẩn, nhà thơ không tìm đến sự tĩnh lặng tuyệt đối của chốn lâm tuyền thanh khiết, mà lại đắm mình vào hơi thở nồng nhiệt của cuộc đời thường nhật. Cảnh vật dưới nhãn quan của ông không tĩnh tại mà như đang "cựaquậy": hòe đùn đùn tán rợp, thạch lựu phun thức đỏ. Những động từ ấy gợi lên một sức sống mãnh liệt, như muốn bứt phá khỏi lớp vỏ để phô diễn vẻ đẹp. Đặc biệt, âm thanh "lao xao chợ cá" – thứ âm thanh trần thế nhất – lại chính là thanh âm khiến tâm hồn ức Trai xao động nhất. Nó chứng minh rằng, dù thân ở chốn nhàn nhưng lòng ông vẫn luôn canh cánh bên nẻo đời của nhân dân. Hai câu thơ cuối kết lại bằng một khát vọng mang tầm vóc thánh nhân: mong có được chiếc đàn của vuaThuấn để gảy khúc Nam phong, cầu cho dân giàu đủ khắp mọi phương. Bài thơ là sự kết hợp tuyệt diệu giữa tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ và lí tưởng cao cả của một chính trị gia lỗi lạc. Qua đó, ta thấy được một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái nhàn thực sự chỉ có được khi tâm ta thanh thản vì nhân dân đã ấm no.

Câu 1 :

Bài làm

Trong một thế giới vận hành với tốc độ của những thuật toán, lối sống chủ động không còn là một lựa chọn, mà là một "bản năng sinh tồn" tất yếu. Thay vì đóng vai những hành khách ngủ quên trên chuyến tàu định mệnh, người chủ động lựa chọn bước vào buồng lái để tự cầm vô lăng cuộc đời mình. Lối sống này bắt đầu từ việc ngưng đổ lỗi cho hoàn cảnh và bắt đầu chịu trách nhiệm cho mọi phản ứng của bản thân. Khi ta chủ động, ta không đợi gió thổi mới bắt đầu căng buồm, mà ta đi tìm gió, thậm chí tự tạo ra sức bật để tiến về phía trước. Nó biến một thực thể bị động trước những biến cố thành một cá nhân có bản lĩnh, dám khai phá những "vùng đất" mới trong chính tiềm năng của mình. Hơn cả sự thành đạt về vật chất, sự chủ động mang lại cho con người một giá trị xa xỉ: tự do tâm hồn. Bởi lẽ, khi bạn tự mình định đoạt hướng đi, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt. Sống chủ động chính là cách duy nhất để chúng ta không bị hòa tan vào dòng chảy đại trà, để mỗi giây phút trôi qua đều là một dấu ấn cá nhân rực rỡ chứ không phải là sự lặp lại nhạt nhòa của người khác.

Câu 2

Đọc "Bảo kính cảnh giới" (bài 43), ta không chỉ thấy một bức tranh ngày hè rực rỡ sức sống, mà còn chạm được vào nhịp đập của một trái tim vĩ đại: Nguyễn Trãi. Giữa lúc lui về ở ẩn, nhà thơ không tìm đến sự tĩnh lặng tuyệt đối của chốn lâm tuyền thanh khiết, mà lại đắm mình vào hơi thở nồng nhiệt của cuộc đời thường nhật. Cảnh vật dưới nhãn quan của ông không tĩnh tại mà như đang "cựaquậy": hòe đùn đùn tán rợp, thạch lựu phun thức đỏ. Những động từ ấy gợi lên một sức sống mãnh liệt, như muốn bứt phá khỏi lớp vỏ để phô diễn vẻ đẹp. Đặc biệt, âm thanh "lao xao chợ cá" – thứ âm thanh trần thế nhất – lại chính là thanh âm khiến tâm hồn ức Trai xao động nhất. Nó chứng minh rằng, dù thân ở chốn nhàn nhưng lòng ông vẫn luôn canh cánh bên nẻo đời của nhân dân. Hai câu thơ cuối kết lại bằng một khát vọng mang tầm vóc thánh nhân: mong có được chiếc đàn của vuaThuấn để gảy khúc Nam phong, cầu cho dân giàu đủ khắp mọi phương. Bài thơ là sự kết hợp tuyệt diệu giữa tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ và lí tưởng cao cả của một chính trị gia lỗi lạc. Qua đó, ta thấy được một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái nhàn thực sự chỉ có được khi tâm ta thanh thản vì nhân dân đã ấm no.

Câu 1 :

Bài làm

Trong một thế giới vận hành với tốc độ của những thuật toán, lối sống chủ động không còn là một lựa chọn, mà là một "bản năng sinh tồn" tất yếu. Thay vì đóng vai những hành khách ngủ quên trên chuyến tàu định mệnh, người chủ động lựa chọn bước vào buồng lái để tự cầm vô lăng cuộc đời mình. Lối sống này bắt đầu từ việc ngưng đổ lỗi cho hoàn cảnh và bắt đầu chịu trách nhiệm cho mọi phản ứng của bản thân. Khi ta chủ động, ta không đợi gió thổi mới bắt đầu căng buồm, mà ta đi tìm gió, thậm chí tự tạo ra sức bật để tiến về phía trước. Nó biến một thực thể bị động trước những biến cố thành một cá nhân có bản lĩnh, dám khai phá những "vùng đất" mới trong chính tiềm năng của mình. Hơn cả sự thành đạt về vật chất, sự chủ động mang lại cho con người một giá trị xa xỉ: tự do tâm hồn. Bởi lẽ, khi bạn tự mình định đoạt hướng đi, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt. Sống chủ động chính là cách duy nhất để chúng ta không bị hòa tan vào dòng chảy đại trà, để mỗi giây phút trôi qua đều là một dấu ấn cá nhân rực rỡ chứ không phải là sự lặp lại nhạt nhòa của người khác.

Câu 2

Đọc "Bảo kính cảnh giới" (bài 43), ta không chỉ thấy một bức tranh ngày hè rực rỡ sức sống, mà còn chạm được vào nhịp đập của một trái tim vĩ đại: Nguyễn Trãi. Giữa lúc lui về ở ẩn, nhà thơ không tìm đến sự tĩnh lặng tuyệt đối của chốn lâm tuyền thanh khiết, mà lại đắm mình vào hơi thở nồng nhiệt của cuộc đời thường nhật. Cảnh vật dưới nhãn quan của ông không tĩnh tại mà như đang "cựaquậy": hòe đùn đùn tán rợp, thạch lựu phun thức đỏ. Những động từ ấy gợi lên một sức sống mãnh liệt, như muốn bứt phá khỏi lớp vỏ để phô diễn vẻ đẹp. Đặc biệt, âm thanh "lao xao chợ cá" – thứ âm thanh trần thế nhất – lại chính là thanh âm khiến tâm hồn ức Trai xao động nhất. Nó chứng minh rằng, dù thân ở chốn nhàn nhưng lòng ông vẫn luôn canh cánh bên nẻo đời của nhân dân. Hai câu thơ cuối kết lại bằng một khát vọng mang tầm vóc thánh nhân: mong có được chiếc đàn của vuaThuấn để gảy khúc Nam phong, cầu cho dân giàu đủ khắp mọi phương. Bài thơ là sự kết hợp tuyệt diệu giữa tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ và lí tưởng cao cả của một chính trị gia lỗi lạc. Qua đó, ta thấy được một triết lý nhân sinh sâu sắc: cái nhàn thực sự chỉ có được khi tâm ta thanh thản vì nhân dân đã ấm no.

Câu 1 :

- thể thơ : thất ngôn bát cú đường luật

Câu 2 :

- hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là :

Công cụ lao động: Một mai, một cuốc, một cần câu (Tự mình lao động như một lão nông thực thụ). Thức ăn dân dã (theo mùa): Thu ăn măng trúc, đông ăn giá. Sinh hoạt tự tại: Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.

Câu 3 :

Biện pháp liệt kê: Mai , Quốc, cần câu

Tác dụng

Về nội dung: khắc hoạ một hình ảnh ông lão nông nhàn nhã với những vận dụng quen thuộc của nghề nông và câu cá . Cho thấy sự chuẩn bị sẵn sàng của một cuộc sống lao động tự cung tự cấp

Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu thong dong, chậm rãi (nhịp 2/2/3), thể hiện tâm thế chủ động, bình thản và niềm vui thú trước cuộc sống điền viên, không màng danh lợi.

Câu 4 :

- Quan niệm "dại – khôn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm chính là lối nói ngược đầy ngụ ý và triết lý sống sâu sắc của một bậc đại trí. Tác giả tự nhận mình "dại" khi chọn "nơi vắng vẻ" – nơi thiên nhiên tĩnh lặng, không người tranh giành để sống cuộc đời an nhiên, tự tại.Ngược lại, ông gọi người đời là "khôn" khi họ tìm đến "chốn lao xao" – nơi cửa quyền đầy rẫy những toan tính, bon chen và hiểm họa. Tuy nhiên, đằng sau cách nói hóm hỉnh, mỉa mai ấy là một sự khẳng định ngầm: cái "dại" của ông thực chất là cái khôn thanh cao của người biết giữ mìnhsạch trong, còn cái "khôn" của người đời lại là cái dại vì mải mê đuổi theo danh lợi phù du mà đánh mất bản ngã. Qua đó, quan niệm này không chỉ thể hiện bản lĩnh tách mình khỏi vòng danh lợi mà còn là sự tôn trọng tuyệt đối lối sống hòa hợp với tự nhiên của tác giả.

Câu 5 :

Qua bài thơ "Nhàn", ta thấy hiện lên một nhân cách cao đẹp, sáng ngời của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Trước hết, đó là một con người trọng nghĩa khinh tài, sẵn sàng rời bỏ chốn quan trường hiểm hỏa để giữ gìn cốt cách thanh cao. Ông không màng phú quý, coi vinh hoa chỉ như một "giấc chiêm bao" phù du. Bên cạnh đó, vẻ đẹp nhân cách ấy còn nằm ở tâm thế sống ung dung, tựtại, tìm thấy hạnh phúc đích thực trong sự giản dị và sự hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên. Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ là một nhà thơ, mà còn là một bậc triết gia với cái nhìn thấu suốt nhân thế, khẳng định bản lĩnh giữ mình "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn".