Cao Thái Hòa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Cao Thái Hòa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 1: Phân loại thao tác tìm kiếm

STT

Thao tác

Tuần tự

Nhị phân

1

So sánh phần tử ở giữa dãy


(x)

2

So sánh tiếp phần tử liền sau

(x)


3

Tìm tiếp ở nửa trước hoặc nửa sau


(x)

4

So sánh từ phần tử đầu tiên

(x)


5

Nếu bằng thì thông báo “tìm thấy”

(x)

(x)

Bài 2: Sắp xếp chọn (giảm dần)

Dãy ban đầu: 13, 11, 15, 16

Bước 1:

  • Tìm số lớn nhất → 16
  • Đổi chỗ với 13
    16, 11, 15, 13

Bước 2:

  • Tìm lớn nhất trong phần còn lại (11, 15, 13) → 15
  • Đổi chỗ với 11
    16, 15, 11, 13

Bước 3:

  • Tìm lớn nhất trong (11, 13) → 13
  • Đổi chỗ với 11
    16, 15, 13, 11

✅ Kết quả: 16, 15, 13, 11


Bài 3: Tạo hiệu ứng xuất hiện rồi biến mất

Các bước:

  1. Chọn đối tượng trên slide
  2. Vào tab Animations
  3. Chọn hiệu ứng Appear (xuất hiện)
  4. Nhấn Add Animation → chọn Disappear (biến mất)
  5. Điều chỉnh thời gian, thứ tự trong Animation Pane

Bài 4: Tìm “An” bằng tìm kiếm nhị phân

Danh sách (đã sắp xếp):
An, Bắc, Cường Dũng, Đạt, Hà, Lan, Mai, Nga, Thắng, Yến

Bước 1:

  • Lấy phần tử giữa:
    → “An” < “Hà” ⇒ tìm bên trái

Bước 2:

  • Dãy bên trái: An, Bắc, Cường Dũng, Đạt
  • Giữa: Cường Dũng
    → “An” < “Cường Dũng” ⇒ tìm bên trái

Bước 3:

  • Dãy: An, Bắc
  • Giữa: An

✅ Kết luận: Tìm thấy “An”



Bài 2: Sắp xếp chọn (giảm dần)

Dãy ban đầu: 13, 11, 15, 16

Bước 1:

  • Tìm số lớn nhất → 16
  • Đổi chỗ với 13
    16, 11, 15, 13

Bước 2:

  • Tìm lớn nhất trong phần còn lại (11, 15, 13) → 15
  • Đổi chỗ với 11
    16, 15, 11, 13

Bước 3:

  • Tìm lớn nhất trong (11, 13) → 13
  • Đổi chỗ với 11
    16, 15, 13, 11

✅ Kết quả: 16, 15, 13, 11


Bài 3: Tạo hiệu ứng xuất hiện rồi biến mất

Các bước:

  1. Chọn đối tượng trên slide
  2. Vào tab Animations
  3. Chọn hiệu ứng Appear (xuất hiện)
  4. Nhấn Add Animation → chọn Disappear (biến mất)
  5. Điều chỉnh thời gian, thứ tự trong Animation Pane

Bài 4: Tìm “An” bằng tìm kiếm nhị phân

Danh sách (đã sắp xếp):
An, Bắc, Cường Dũng, Đạt, Hà, Lan, Mai, Nga, Thắng, Yến

Bước 1:

  • Lấy phần tử giữa:
    → “An” < “Hà” ⇒ tìm bên trái

Bước 2:

  • Dãy bên trái: An, Bắc, Cường Dũng, Đạt
  • Giữa: Cường Dũng
    → “An” < “Cường Dũng” ⇒ tìm bên trái

Bước 3:

  • Dãy: An, Bắc
  • Giữa: An

✅ Kết luận: Tìm thấy “An”



Bài 2: Sắp xếp chọn (giảm dần)

Dãy ban đầu: 13, 11, 15, 16

Bước 1:

  • Tìm số lớn nhất → 16
  • Đổi chỗ với 13
    16, 11, 15, 13

Bước 2:

  • Tìm lớn nhất trong phần còn lại (11, 15, 13) → 15
  • Đổi chỗ với 11
    16, 15, 11, 13

Bước 3:

  • Tìm lớn nhất trong (11, 13) → 13
  • Đổi chỗ với 11
    16, 15, 13, 11

✅ Kết quả: 16, 15, 13, 11


Bài 3: Tạo hiệu ứng xuất hiện rồi biến mất

Các bước:

  1. Chọn đối tượng trên slide
  2. Vào tab Animations
  3. Chọn hiệu ứng Appear (xuất hiện)
  4. Nhấn Add Animation → chọn Disappear (biến mất)
  5. Điều chỉnh thời gian, thứ tự trong Animation Pane

Bài 4: Tìm “An” bằng tìm kiếm nhị phân

Danh sách (đã sắp xếp):
An, Bắc, Cường Dũng, Đạt, Hà, Lan, Mai, Nga, Thắng, Yến

Bước 1:

  • Lấy phần tử giữa:
    → “An” < “Hà” ⇒ tìm bên trái

Bước 2:

  • Dãy bên trái: An, Bắc, Cường Dũng, Đạt
  • Giữa: Cường Dũng
    → “An” < “Cường Dũng” ⇒ tìm bên trái

Bước 3:

  • Dãy: An, Bắc
  • Giữa: An

✅ Kết luận: Tìm thấy “An”



Màn hình cảm ứng

Giải thích:

  • Thiết bị vào: Người dùng chạm, vuốt, nhập dữ liệu hoặc lệnh thông qua màn hình.
  • Thiết bị ra: Màn hình hiển thị hình ảnh, thông tin, video cho người dùng.

Một số thiết bị khác trên điện thoại cũng vừa vào vừa ra, ví dụ: tai nghe có micro, tay cầm chơi game khi kết nối với điện thoại.

Màn hình cảm ứng

Giải thích:

  • Thiết bị vào: Người dùng chạm, vuốt, nhập dữ liệu hoặc lệnh thông qua màn hình.
  • Thiết bị ra: Màn hình hiển thị hình ảnh, thông tin, video cho người dùng.

Một số thiết bị khác trên điện thoại cũng vừa vào vừa ra, ví dụ: tai nghe có micro, tay cầm chơi game khi kết nối với điện thoại.

a) Màn hình máy tínhThiết bị ra

  • Chức năng: Hiển thị hình ảnh, thông tin từ máy tính cho người dùng.

b) Tay cầm chơi gameThiết bị vừa vào vừa ra

  • Chức năng:
    • Vào: Gửi lệnh từ người chơi (nhấn nút, di chuyển cần) vào máy tính.
    • Ra: Phản hồi rung (haptic feedback) từ game ra tay cầm.

c) Tai nghe có gắn microThiết bị vừa vào vừa ra

  • Chức năng:
    • Vào: Micro thu âm giọng nói hoặc âm thanh.
    • Ra: Tai nghe phát âm thanh từ máy tính.

1. d) Lưu lại nội dung của tệp.
2. b) Đóng tệp đang mở trên thẻ nhớ.
3. c) Chọn “Safe To Remove Hardware” để ngắt kết nối với thẻ nhớ.
4. a) Chọn nút lệnh Shut down để tắt máy tính.

Việc nên làm

  • Rửa tay và lau khô trước khi sử dụng máy tính.
  • Ngồi đúng tư thế, giữ khoảng cách hợp lý với màn hình (30–50 cm).
  • Lưu file thường xuyên khi làm việc để tránh mất dữ liệu.
  • Đóng tất cả tài liệu và ứng dụng trước khi tắt máy.
  • Sử dụng nút Shut down để tắt máy đúng cách.
  • Rút điện trước khi lau chùi máy tính hoặc thiết bị ngoại vi.
  • Bảo vệ máy khỏi nước, bụi và nhiệt độ cao.
  • Cắm/rút USB đúng cách và luôn chọn “Safe to Remove Hardware”.

Việc không nên làm

  • Không tác động mạnh lên màn hình, tránh dùng vật sắc nhọn chạm vào màn hình.
  • Không ăn uống gần máy tính để tránh làm đổ nước hoặc vụn thức ăn vào bàn phím.
  • Không tắt máy bằng cách rút điện trực tiếp (trừ trường hợp khẩn cấp).
  • Không để máy tính chạy quá nóng hoặc chắn khe tản nhiệt.
  • Không cắm rút thẻ nhớ/USB đột ngột khi đang truyền dữ liệu.
  • Không đặt máy tính xách tay lên chăn, gối khi sử dụng (dễ gây nóng máy).
  • Không cầm màn hình để nhấc laptop, dễ làm gãy bản lề.

Diện tích mảnh vườn:

\(5.4 = 20 \left(\right. m^{2} \left.\right)\)

Diện tích bồn hoa:

\(20 - 11 = 9 \left(\right. m^{2} \left.\right)\)

Cạnh bồn hoa:

\(\sqrt{9} = 3 \left(\right. m^{2} \left.\right)\)