Đặng Duy Hoàng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Duy Hoàng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: Lòng đồng cảm bao la, quảng đại: Cả hai đều có tấm lòng đồng cảm rộng lớn, bao la như trời đất, trải khắp vạn vật "có tình cũng như không có tình" (đoạn 1). Tâm hồn nghệ thuật/Bản chất nghệ thuật: Tác giả khẳng định "Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật" (đoạn 4) và "Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm" (đoạn 5). Người nghệ sĩ là những người giữ được tấm lòng đồng cảm quý giá đó dù bị "cách nghĩ của người đời dồn ép". Cái nhìn không vụ lợi, không mục đích: Cả hai đều chỉ đơn thuần thưởng thức dáng vẻ, vẻ đẹp của sự vật hiện tại, không nghĩ tới "quan hệ nhân quả", không bị khống chế bởi "lý trí, ấy đúng thực là người 'vô tình'" (đoạn 2 và 5). Sự hồn nhiên, trong sáng: Người nghệ sĩ cần phải đưa tấm lòng mình về trạng thái "hồn nhiên như trẻ nhỏ" để cảm nhận cái đẹp thực sự. Trẻ em bẩm sinh đã có điều này. Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở: Lòng đồng cảm phong phú, tự nhiên: Sự khâm phục ban đầu xuất phát từ tấm lòng đồng cảm "phong phú" của chú bé, khi chú đặt mình vào vị trí của đồ vật và muốn giúp chúng thoát khỏi sự khó chịu, phiền não. Lòng đồng cảm đó là nguồn gốc của cái đẹp: Tác giả nhận ra lòng đồng cảm của trẻ em là "nguồn suối của cái đẹp" và là cơ sở để hình thành mọi đức tính tốt. Khả năng nhìn thấy cái đẹp và những điều ít được chú ý: Tác giả trân trọng việc trẻ em "thường để ý đến những việc mà người lớn không chú tâm đến, phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được" (đoạn 4), tức là khả năng cảm nhận vẻ đẹp và sự sống ẩn giấu trong vạn vật. Bản chất nghệ thuật đã mất đi ở người lớn: Tác giả khâm phục trẻ em vì chúng giữ được "tấm lòng đồng cảm đáng quý" mà người lớn đã bị "cách nghĩ của người đời dồn ép" làm hao mòn. Trẻ em là những người duy nhất còn giữ được thế giới "đại đồng, bình đẳng".

Nhà khoa học: nhìn thấy được tính chất và trạng thái của nó. Bác làm vườn: nhìn thấy sức sống của nó. Chú thợ mộc: nhìn thấy chất liệu (gỗ) của nó. Anh họa sĩ: nhìn thấy dáng vẻ của nó. Tác giả nhận định: Ba người kia (nhà khoa học, bác làm vườn, chú thợ mộc) đều có mục đích, đều nghĩ tới quan hệ nhân quả của cái cây, không còn nghĩ đến mục đích nào khác. Nói cách khác, cách nhìn của họ là thấy cái Mĩ không phải là cái Mĩ chân thực trong thế giới. Họ nhìn cây theo tiêu chuẩn giá trị trong thế giới của Mĩ (tức là giá trị vật chất, công dụng), chứ không phải thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình dáng của sự vật. Anh họa sĩ lại chỉ thưởng thức dáng vẻ của cái cây hiện tại, không còn mục đích gì khác. Anh không phải nhìn theo khía cạnh hình thức hay khía cạnh công dụng thực tế của nó.

Không đặt nặng giá trị sử dụng hay lợi ích: Họ coi một gốc cây, một tảng đá là chẳng có giá trị sử dụng gì cả, nhưng trong mắt họ các sự vật lại là một đề tài tuyệt vời. Sự đồng cảm và bình đẳng: Bông hoa dại không tên, trong mắt nhà thơ (cũng là người nghệ sĩ) cũng trở nên đẹp đẽ lạ thường. Một thế giới đại đồng, bình đẳng: Thế giới mà người nghệ sĩ thấy có thể coi là một thế giới đại đồng, bình đẳng. Đồng cảm và nhiệt thành: Tấm lòng của nghệ sĩ đối với mọi sự vật trên đời đều đồng cảm và nhiệt thành. (Tức là nhìn mọi vật bằng sự yêu thương, trân trọng, không phân biệt cao thấp hay giá trị vật chất).

Tóm tắt câu chuyện: Tác giả kể lại câu chuyện về một chú bé (hoặc một đứa trẻ) vào phòng và giúp tác giả sắp xếp đồ đạc. Chú bé đã nhặt chiếc đồng hồ quả quýt bị úp mặt xuống, lật ngửa lại. Thấy chiếc chén trà đặt phía sau quay mặt âm trầm vào trong, chú bé xoay chén trà ra phía ngoài để được đối diện với ấm. Thấy đôi giày dưới gầm giường bị xoắn xuýt một cục, chú bé kéo ra, giúp chúng "nằm" ngay ngắn. Cuối cùng, chú bé kéo chiếc ghế treo trên tường xuống, để chiếc ghế "thở" ra ngoài và giúp bác ghế treo lên giấu vào trong hộp. Chuyện giúp tác giả nhận ra điều gì: Tác giả phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này. Từ đó, tác giả nhận ra rằng chú bé đã đặt mình vào vị trí của đồ vật, chịu mọi phiền não thay cho chúng. Sự đồng cảm đó đã thôi thúc chú bé làm những việc như lật ngửa đồng hồ để thấy được vẻ đẹp, xoay chén trà để được đối diện với ấm, kéo giày ra để chúng nằm ngay ngắn, và kéo ghế xuống để nó không bị treo mãi trong hộp. Tác giả nhận ra rằng lòng đồng cảm là nguồn gốc của mọi đức tính tốt đẹp như cái đẹp, lòng hiệp nghĩa, sự thành thật, và đó là sự phát triển tự nhiên từ lòng đồng cảm.

Người bình thường chỉ có thể đồng cảm với đồng loại hoặc cùng lắm là với động vật mà thôi. Người nghệ sĩ lại có lòng đồng cảm bao la quảng đại như tấm lòng trời đất, trải khắp vạn vật có tình cũng như không có tình.

Thu hút người đọc: Câu chuyện cụ thể, sinh động, dễ hình dung hơn so với việc trình bày thẳng vấn đề lý luận khô khan, giúp người đọc cảm thấy hứng thú và tò mò muốn theo dõi tiếp. Gợi mở vấn đề một cách tự nhiên: Câu chuyện đóng vai trò là dẫn chứng mở đầu, từ đó tác giả có thể dễ dàng rút ra luận điểm chính (ở đây là về "lòng đồng cảm") một cách nhẹ nhàng, khéo léo. Tạo ấn tượng và cảm xúc: Câu chuyện về hành động đáng yêu và sự đồng cảm của chú bé đã chạm đến cảm xúc của tác giả, giúp người đọc cảm nhận được sự chân thành và sâu sắc của vấn đề nghị luận ngay từ đầu. Làm sáng tỏ và cụ thể hóa khái niệm: Khái niệm trừu tượng như "lòng đồng cảm" được minh họa bằng những hành động cụ thể, gần gũi trong đời sống thường ngày, giúp người đọc dễ dàng thấu hiểu bản chất của vấn đề.