Hoàng Trung Hải
Giới thiệu về bản thân
1. Giải thích ngắn gọn ý kiến “Chữ bầu lên nhà thơ”
Câu nói của nhà thơ Pháp gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét được Chế Lan Viên trích dẫn:“Chữ bầu lên nhà thơ.”
Nghĩa là:
→ Danh hiệu “nhà thơ” không phải trời ban, không phải chức suốt đời, mà mỗi lần sáng tác, người làm thơ phải ứng cử lại trước “cử tri chữ”.
→ Chính chữ nghĩa, trình độ nghệ thuật và chất lượng tác phẩm mới quyết định nhà thơ có xứng đáng với danh hiệu ấy hay không.
🔹 2. Cách tác giả triển khai quan điểm này trong bài viết
a. Mở đầu: Đặt nền cho quan điểm
Khẳng định: “Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.”
→ Đây là tiền đề dẫn đến quan điểm: chính chữ chứ không phải ý hay tình cảm là yếu tố bầu nên nhà thơ.
Tác giả phân biệt văn xuôi và thơ:
→ Văn xuôi là “ý tại ngôn tại” (ý ở trong lời),
→ Thơ là “ý tại ngôn ngoại” (ý ở ngoài lời).
→ Do đó, chữ trong thơ phải được gọt giũa, cô đúc, đa nghĩa, giàu sức gợi.
b. Thân bài: Lý giải và chứng minh qua lập luận và dẫn chứng
Triển khai bằng đối lập:
→ Giữa “nhà thơ thần đồng” ↔ “nhà thơ lực điền”.
→ Giữa “vốn trời cho” ↔ “vốn chữ tự rèn”.
→ Từ đó nhấn mạnh: chỉ có người biết khổ luyện chữ nghĩa mới được “chữ bầu” làm nhà thơ đích thực.Phản bác quan niệm sai lầm:
Tác giả bác bỏ thói quen ca tụng những “thiên tài bốc đồng”, những người “chỉ sống bằng vốn trời cho”.
→ “Trời cho thì trời lại lấy đi.”
→ “Không ai trúng số độc đắc suốt đời.”
⇒ Nghĩa là tài năng chỉ là khởi đầu, chữ mới là thước đo cuối cùng của người làm thơ
c. Kết thúc: Nâng quan điểm thành triết lí sáng tạo
- Tác giả trích thêm lời của Gít-đơ hay Pét-xoa về Vích-to Huy-gô:“Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.”
→ Nghĩa là, ngay cả thiên tài lớn như Huy-gô cũng không phải lúc nào cũng được “chữ” công nhận là nhà thơ. - Từ đó, Chế Lan Viên kết luận:
→ Danh hiệu “nhà thơ” không vĩnh viễn, mà phải tự chứng minh qua từng bài thơ, từng chữ viết.
→ “Chữ bầu lên nhà thơ” vừa là lời nhắc nhở, vừa là triết lí sống và sáng tạo nghệ thuật.
1. Giải thích ngắn gọn ý kiến “Chữ bầu lên nhà thơ”
Câu nói của nhà thơ Pháp gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét được Chế Lan Viên trích dẫn:“Chữ bầu lên nhà thơ.”
Nghĩa là:
→ Danh hiệu “nhà thơ” không phải trời ban, không phải chức suốt đời, mà mỗi lần sáng tác, người làm thơ phải ứng cử lại trước “cử tri chữ”.
→ Chính chữ nghĩa, trình độ nghệ thuật và chất lượng tác phẩm mới quyết định nhà thơ có xứng đáng với danh hiệu ấy hay không.
🔹 2. Cách tác giả triển khai quan điểm này trong bài viết
a. Mở đầu: Đặt nền cho quan điểm
Khẳng định: “Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.”
→ Đây là tiền đề dẫn đến quan điểm: chính chữ chứ không phải ý hay tình cảm là yếu tố bầu nên nhà thơ.
Tác giả phân biệt văn xuôi và thơ:
→ Văn xuôi là “ý tại ngôn tại” (ý ở trong lời),
→ Thơ là “ý tại ngôn ngoại” (ý ở ngoài lời).
→ Do đó, chữ trong thơ phải được gọt giũa, cô đúc, đa nghĩa, giàu sức gợi.
b. Thân bài: Lý giải và chứng minh qua lập luận và dẫn chứng
Triển khai bằng đối lập:
→ Giữa “nhà thơ thần đồng” ↔ “nhà thơ lực điền”.
→ Giữa “vốn trời cho” ↔ “vốn chữ tự rèn”.
→ Từ đó nhấn mạnh: chỉ có người biết khổ luyện chữ nghĩa mới được “chữ bầu” làm nhà thơ đích thực.Phản bác quan niệm sai lầm:
Tác giả bác bỏ thói quen ca tụng những “thiên tài bốc đồng”, những người “chỉ sống bằng vốn trời cho”.
→ “Trời cho thì trời lại lấy đi.”
→ “Không ai trúng số độc đắc suốt đời.”
⇒ Nghĩa là tài năng chỉ là khởi đầu, chữ mới là thước đo cuối cùng của người làm thơ
c. Kết thúc: Nâng quan điểm thành triết lí sáng tạo
- Tác giả trích thêm lời của Gít-đơ hay Pét-xoa về Vích-to Huy-gô:“Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.”
→ Nghĩa là, ngay cả thiên tài lớn như Huy-gô cũng không phải lúc nào cũng được “chữ” công nhận là nhà thơ. - Từ đó, Chế Lan Viên kết luận:
→ Danh hiệu “nhà thơ” không vĩnh viễn, mà phải tự chứng minh qua từng bài thơ, từng chữ viết.
→ “Chữ bầu lên nhà thơ” vừa là lời nhắc nhở, vừa là triết lí sống và sáng tạo nghệ thuật.
1. Giải thích ngắn gọn ý kiến “Chữ bầu lên nhà thơ”
Câu nói của nhà thơ Pháp gốc Do Thái Ét-mông Gia-bét được Chế Lan Viên trích dẫn:“Chữ bầu lên nhà thơ.”
Nghĩa là:
→ Danh hiệu “nhà thơ” không phải trời ban, không phải chức suốt đời, mà mỗi lần sáng tác, người làm thơ phải ứng cử lại trước “cử tri chữ”.
→ Chính chữ nghĩa, trình độ nghệ thuật và chất lượng tác phẩm mới quyết định nhà thơ có xứng đáng với danh hiệu ấy hay không.
🔹 2. Cách tác giả triển khai quan điểm này trong bài viết
a. Mở đầu: Đặt nền cho quan điểm
Khẳng định: “Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.”
→ Đây là tiền đề dẫn đến quan điểm: chính chữ chứ không phải ý hay tình cảm là yếu tố bầu nên nhà thơ.
Tác giả phân biệt văn xuôi và thơ:
→ Văn xuôi là “ý tại ngôn tại” (ý ở trong lời),
→ Thơ là “ý tại ngôn ngoại” (ý ở ngoài lời).
→ Do đó, chữ trong thơ phải được gọt giũa, cô đúc, đa nghĩa, giàu sức gợi.
b. Thân bài: Lý giải và chứng minh qua lập luận và dẫn chứng
Triển khai bằng đối lập:
→ Giữa “nhà thơ thần đồng” ↔ “nhà thơ lực điền”.
→ Giữa “vốn trời cho” ↔ “vốn chữ tự rèn”.
→ Từ đó nhấn mạnh: chỉ có người biết khổ luyện chữ nghĩa mới được “chữ bầu” làm nhà thơ đích thực.Phản bác quan niệm sai lầm:
Tác giả bác bỏ thói quen ca tụng những “thiên tài bốc đồng”, những người “chỉ sống bằng vốn trời cho”.
→ “Trời cho thì trời lại lấy đi.”
→ “Không ai trúng số độc đắc suốt đời.”
⇒ Nghĩa là tài năng chỉ là khởi đầu, chữ mới là thước đo cuối cùng của người làm thơ
c. Kết thúc: Nâng quan điểm thành triết lí sáng tạo
- Tác giả trích thêm lời của Gít-đơ hay Pét-xoa về Vích-to Huy-gô:“Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.”
→ Nghĩa là, ngay cả thiên tài lớn như Huy-gô cũng không phải lúc nào cũng được “chữ” công nhận là nhà thơ. - Từ đó, Chế Lan Viên kết luận:
→ Danh hiệu “nhà thơ” không vĩnh viễn, mà phải tự chứng minh qua từng bài thơ, từng chữ viết.
→ “Chữ bầu lên nhà thơ” vừa là lời nhắc nhở, vừa là triết lí sống và sáng tạo nghệ thuật.
1. Về hình ảnh và nghĩa bóng:
- “Một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền”:
→ Là những từ gợi hình ảnh người nông dân cần cù, chịu khó, âm thầm lao động giữa đồng ruộng, không phô trương mà dốc hết sức cho mùa màng. - “Cánh đồng giấy”:
→ Là hình ảnh ẩn dụ cho trang giấy, cho sáng tạo nghệ thuật, cho thơ ca. Nhà thơ cũng như người nông dân, nhưng thay vì cày ruộng đất thì “cày” trên trang giấy trắng. - “Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”:
→ Gợi ra sự lao động nghệ thuật gian khổ, bền bỉ, từng chữ, từng câu đều là kết tinh của tâm huyết, công phu, mồ hôi và trí tuệ.
🔹 2. Về ý nghĩa tư tưởng:
Qua hình ảnh này, Chế Lan Viên muốn khẳng định:
- Làm thơ không phải là công việc của cảm hứng chợt đến hay của thiên tài bẩm sinh, mà là kết quả của quá trình lao động nghiêm túc, kiên trì và sáng tạo không ngừng.
- Nhà thơ chân chính phải biết trân trọng chữ nghĩa, “gieo trồng” và “gặt hái” chữ bằng mồ hôi trí tuệ và tình cảm, chứ không thể “đánh quả” hay “trúng số độc đắc” bằng may mắn.
- Đây là sự đề cao giá trị của lao động nghệ thuật, coi sáng tạo văn chương là một nghề, một công việc đòi hỏi công phu như mọi nghề khác.
3. Kết luận:
Câu nói là một lời ngợi ca người nghệ sĩ chân chính, đồng thời phê phán thái độ sáng tác dễ dãi, hời hợt, ỷ lại vào tài năng trời cho.
Chế Lan Viên qua đó khẳng định
Thơ hay không chỉ là “lộc trời”, mà là kết tinh của mồ hôi, tâm huyết và trí tuệ của người làm thơ.
- a. Thơ không phải chỉ do cảm hứng hay thiên phú
→ Chế Lan Viên phản bác quan niệm coi thơ là sản phẩm của “cơn bốc đồng”, của “nhà thơ thiên phú”.
→ Ông khẳng định: “Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”
→ Làm thơ là một hành trình dài, đòi hỏi tâm huyết và kiên trì, chứ không thể dựa vào may rủi. - b. Thơ là kết quả của lao động nghiêm túc và bền bỉ
→ “Những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.”
→ Nhà thơ phải “cúc cung tận tuỵ”, phải “dùi mài và lao động chữ”. - c. Phê phán quan niệm sai lầm về “thần đồng”, “chín sớm tàn sớm”
→ Ông “rất ghét cái định kiến quái gở” cho rằng nhà thơ Việt Nam thường “chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”.
→ Đó là vì họ chỉ “sống bằng vốn trời cho”, không rèn luyện, không lao động nghệ thuật. - d. Đưa ra hình ảnh, so sánh, và trích dẫn có sức thuyết phục
→ Dẫn chứng các nhà văn, nhà thơ lớn:- Tôn-xtôi chữa đi chữa lại Chiến tranh và hoà bình.
- Phlô-be cân nhắc từng chữ “như thầy lang bốc thuốc”.
- Pi-cát-xô nói: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.”
- Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
→ Tất cả đều minh chứng rằng nghệ thuật đích thực là kết quả của lao động nghiêm túc, không có “thiên chức” vĩnh viễn, mà phải liên tục ứng cử trước “cử tri chữ”.
- Lí lẽ chặt chẽ, có hệ thống, đi từ phê phán quan niệm sai → khẳng định quan điểm đúng → mở rộng thành triết lí nghệ thuật.
- Dẫn chứng phong phú, thuyết phục, trích từ nhiều nền văn hoá (Nga, Pháp, Bồ Đào Nha…) → thể hiện tầm hiểu biết rộng và cách lập luận có chiều sâu.
- Giọng văn hóm hỉnh, sắc sảo nhưng vẫn sâu sắc, vừa phê phán vừa khích lệ người làm thơ phải lao động nghiêm túc.
- Qua đó, người đọc thấy được niềm trân trọng chữ nghĩa, ý thức nghề nghiệp nghiêm cẩn và quan niệm tiến bộ về sáng tạo nghệ thuật của Chế Lan Viên.
- a. Thơ không phải chỉ do cảm hứng hay thiên phú
→ Chế Lan Viên phản bác quan niệm coi thơ là sản phẩm của “cơn bốc đồng”, của “nhà thơ thiên phú”.
→ Ông khẳng định: “Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”
→ Làm thơ là một hành trình dài, đòi hỏi tâm huyết và kiên trì, chứ không thể dựa vào may rủi. - b. Thơ là kết quả của lao động nghiêm túc và bền bỉ
→ “Những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.”
→ Nhà thơ phải “cúc cung tận tuỵ”, phải “dùi mài và lao động chữ”. - c. Phê phán quan niệm sai lầm về “thần đồng”, “chín sớm tàn sớm”
→ Ông “rất ghét cái định kiến quái gở” cho rằng nhà thơ Việt Nam thường “chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”.
→ Đó là vì họ chỉ “sống bằng vốn trời cho”, không rèn luyện, không lao động nghệ thuật. - d. Đưa ra hình ảnh, so sánh, và trích dẫn có sức thuyết phục
→ Dẫn chứng các nhà văn, nhà thơ lớn:- Tôn-xtôi chữa đi chữa lại Chiến tranh và hoà bình.
- Phlô-be cân nhắc từng chữ “như thầy lang bốc thuốc”.
- Pi-cát-xô nói: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.”
- Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
→ Tất cả đều minh chứng rằng nghệ thuật đích thực là kết quả của lao động nghiêm túc, không có “thiên chức” vĩnh viễn, mà phải liên tục ứng cử trước “cử tri chữ”.
- Lí lẽ chặt chẽ, có hệ thống, đi từ phê phán quan niệm sai → khẳng định quan điểm đúng → mở rộng thành triết lí nghệ thuật.
- Dẫn chứng phong phú, thuyết phục, trích từ nhiều nền văn hoá (Nga, Pháp, Bồ Đào Nha…) → thể hiện tầm hiểu biết rộng và cách lập luận có chiều sâu.
- Giọng văn hóm hỉnh, sắc sảo nhưng vẫn sâu sắc, vừa phê phán vừa khích lệ người làm thơ phải lao động nghiêm túc.
- Qua đó, người đọc thấy được niềm trân trọng chữ nghĩa, ý thức nghề nghiệp nghiêm cẩn và quan niệm tiến bộ về sáng tạo nghệ thuật của Chế Lan Viên.
- a. Thơ không phải chỉ do cảm hứng hay thiên phú
→ Chế Lan Viên phản bác quan niệm coi thơ là sản phẩm của “cơn bốc đồng”, của “nhà thơ thiên phú”.
→ Ông khẳng định: “Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”
→ Làm thơ là một hành trình dài, đòi hỏi tâm huyết và kiên trì, chứ không thể dựa vào may rủi. - b. Thơ là kết quả của lao động nghiêm túc và bền bỉ
→ “Những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.”
→ Nhà thơ phải “cúc cung tận tuỵ”, phải “dùi mài và lao động chữ”. - c. Phê phán quan niệm sai lầm về “thần đồng”, “chín sớm tàn sớm”
→ Ông “rất ghét cái định kiến quái gở” cho rằng nhà thơ Việt Nam thường “chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”.
→ Đó là vì họ chỉ “sống bằng vốn trời cho”, không rèn luyện, không lao động nghệ thuật. - d. Đưa ra hình ảnh, so sánh, và trích dẫn có sức thuyết phục
→ Dẫn chứng các nhà văn, nhà thơ lớn:- Tôn-xtôi chữa đi chữa lại Chiến tranh và hoà bình.
- Phlô-be cân nhắc từng chữ “như thầy lang bốc thuốc”.
- Pi-cát-xô nói: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.”
- Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
→ Tất cả đều minh chứng rằng nghệ thuật đích thực là kết quả của lao động nghiêm túc, không có “thiên chức” vĩnh viễn, mà phải liên tục ứng cử trước “cử tri chữ”.
- Lí lẽ chặt chẽ, có hệ thống, đi từ phê phán quan niệm sai → khẳng định quan điểm đúng → mở rộng thành triết lí nghệ thuật.
- Dẫn chứng phong phú, thuyết phục, trích từ nhiều nền văn hoá (Nga, Pháp, Bồ Đào Nha…) → thể hiện tầm hiểu biết rộng và cách lập luận có chiều sâu.
- Giọng văn hóm hỉnh, sắc sảo nhưng vẫn sâu sắc, vừa phê phán vừa khích lệ người làm thơ phải lao động nghiêm túc.
- Qua đó, người đọc thấy được niềm trân trọng chữ nghĩa, ý thức nghề nghiệp nghiêm cẩn và quan niệm tiến bộ về sáng tạo nghệ thuật của Chế Lan Viên.
- a. Thơ không phải chỉ do cảm hứng hay thiên phú
→ Chế Lan Viên phản bác quan niệm coi thơ là sản phẩm của “cơn bốc đồng”, của “nhà thơ thiên phú”.
→ Ông khẳng định: “Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”
→ Làm thơ là một hành trình dài, đòi hỏi tâm huyết và kiên trì, chứ không thể dựa vào may rủi. - b. Thơ là kết quả của lao động nghiêm túc và bền bỉ
→ “Những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.”
→ Nhà thơ phải “cúc cung tận tuỵ”, phải “dùi mài và lao động chữ”. - c. Phê phán quan niệm sai lầm về “thần đồng”, “chín sớm tàn sớm”
→ Ông “rất ghét cái định kiến quái gở” cho rằng nhà thơ Việt Nam thường “chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”.
→ Đó là vì họ chỉ “sống bằng vốn trời cho”, không rèn luyện, không lao động nghệ thuật. - d. Đưa ra hình ảnh, so sánh, và trích dẫn có sức thuyết phục
→ Dẫn chứng các nhà văn, nhà thơ lớn:- Tôn-xtôi chữa đi chữa lại Chiến tranh và hoà bình.
- Phlô-be cân nhắc từng chữ “như thầy lang bốc thuốc”.
- Pi-cát-xô nói: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.”
- Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
→ Tất cả đều minh chứng rằng nghệ thuật đích thực là kết quả của lao động nghiêm túc, không có “thiên chức” vĩnh viễn, mà phải liên tục ứng cử trước “cử tri chữ”.
- Lí lẽ chặt chẽ, có hệ thống, đi từ phê phán quan niệm sai → khẳng định quan điểm đúng → mở rộng thành triết lí nghệ thuật.
- Dẫn chứng phong phú, thuyết phục, trích từ nhiều nền văn hoá (Nga, Pháp, Bồ Đào Nha…) → thể hiện tầm hiểu biết rộng và cách lập luận có chiều sâu.
- Giọng văn hóm hỉnh, sắc sảo nhưng vẫn sâu sắc, vừa phê phán vừa khích lệ người làm thơ phải lao động nghiêm túc.
- Qua đó, người đọc thấy được niềm trân trọng chữ nghĩa, ý thức nghề nghiệp nghiêm cẩn và quan niệm tiến bộ về sáng tạo nghệ thuật của Chế Lan Viên.
- a. Thơ không phải chỉ do cảm hứng hay thiên phú
→ Chế Lan Viên phản bác quan niệm coi thơ là sản phẩm của “cơn bốc đồng”, của “nhà thơ thiên phú”.
→ Ông khẳng định: “Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”
→ Làm thơ là một hành trình dài, đòi hỏi tâm huyết và kiên trì, chứ không thể dựa vào may rủi. - b. Thơ là kết quả của lao động nghiêm túc và bền bỉ
→ “Những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.”
→ Nhà thơ phải “cúc cung tận tuỵ”, phải “dùi mài và lao động chữ”. - c. Phê phán quan niệm sai lầm về “thần đồng”, “chín sớm tàn sớm”
→ Ông “rất ghét cái định kiến quái gở” cho rằng nhà thơ Việt Nam thường “chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”.
→ Đó là vì họ chỉ “sống bằng vốn trời cho”, không rèn luyện, không lao động nghệ thuật. - d. Đưa ra hình ảnh, so sánh, và trích dẫn có sức thuyết phục
→ Dẫn chứng các nhà văn, nhà thơ lớn:- Tôn-xtôi chữa đi chữa lại Chiến tranh và hoà bình.
- Phlô-be cân nhắc từng chữ “như thầy lang bốc thuốc”.
- Pi-cát-xô nói: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.”
- Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
→ Tất cả đều minh chứng rằng nghệ thuật đích thực là kết quả của lao động nghiêm túc, không có “thiên chức” vĩnh viễn, mà phải liên tục ứng cử trước “cử tri chữ”.
- Lí lẽ chặt chẽ, có hệ thống, đi từ phê phán quan niệm sai → khẳng định quan điểm đúng → mở rộng thành triết lí nghệ thuật.
- Dẫn chứng phong phú, thuyết phục, trích từ nhiều nền văn hoá (Nga, Pháp, Bồ Đào Nha…) → thể hiện tầm hiểu biết rộng và cách lập luận có chiều sâu.
- Giọng văn hóm hỉnh, sắc sảo nhưng vẫn sâu sắc, vừa phê phán vừa khích lệ người làm thơ phải lao động nghiêm túc.
- Qua đó, người đọc thấy được niềm trân trọng chữ nghĩa, ý thức nghề nghiệp nghiêm cẩn và quan niệm tiến bộ về sáng tạo nghệ thuật của Chế Lan Viên.