Hoàng Đức Hạo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Đức Hạo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Quần thể A sẽ bị tác động nhanh và mạnh hơn.

Quần thể A bị tác động nhanh và mạnh hơn quần thể B rất nhiều.


Quá trình hình thành và phát sinh sự sống trên Trái Đất diễn ra qua 7 giai đoạn chính, theo trình tự thời gian theo nghiên cứu khoa học hiện đại:


1. Giai đoạn hình thành Trái Đất và môi trường sống phù hợp

Khoảng 4,6 tỷ năm trước, Trái Đất hình thành từ các hạt bụi và vật chất vũ trụ. Sau khoảng 500 triệu năm, Trái Đất ổn định, bề mặt lạnh dần tạo thành đại dương đầu tiên từ hơi nước bốc hơi từ núi lửa.

2. Giai đoạn tổng hợp các phân tử hữu cơ đơn giản

Theo giả thuyết quang hợp từ Miller-Urey: Trong môi trường khắc nghiệt của Trái Đất sơ khai (đầy sét, khí amoniac, metan, không có oxy), năng lượng từ tia cực tím, sét thiên nhiên đã tổng hợp được axit amin, nucleotide, lipid - các phân tử cơ bản của sự sống.

3. Giai đoạn tổng hợp các đại phân tử hữu cơ

Các phân tử hữu cơ đơn giản kết hợp với nhau tạo ra protein, axit nucleic, polysaccharid. Các axit nucleic có khả năng tự sao chép trở thành vật chất di truyền đầu tiên.

4. Giai đoạn hình thành hệ thống sống đầu tiên (vi cầu protobiont)

Các đại phân tử được bao bọc bởi lớp màng lipid, tạo ra các vi cầu có cấu trúc nội bộ riêng biệt với môi trường bên ngoài. Đây là tiền thân của tế bào sống đầu tiên.

5. Giai đoạn hình thành tế bào nhân sơ (prokaryotic)

Các vi cầu phát triển thành tế bào hoàn chỉnh, có vật chất di truyền nhưng chưa có nhân và bào quan. Đây là sinh vật sống đầu tiên trên Trái Đất, khoảng 3,5 tỷ năm trước.

6. Giai đoạn oxy hóa bầu khí quyển

Các vi khuẩn cyanobacteria đầu tiên thực hiện quang hợp, giải phóng oxy vào bầu khí quyển. Đây làm thay đổi hoàn toàn môi trường sống, loại bỏ nhiều sinh vật yếu oxy và tạo điều kiện cho sự phát triển của sinh vật nhân thực sau này.

7. Giai đoạn phát sinh sinh vật nhân thực và đa dạng sinh học

Khoảng 1,8 tỷ năm trước, các tế bào prokaryotic lớn nuốt các tế bào nhỏ hơn, tạo ra mối quan hệ cộng sinh, hình thành bào quan ty thể, lục lạp. Từ đó phát sinh các sinh vật nhân thực, sau đó tiến hóa thành đa dạng sinh vật đơn bào và đa bào, đến sự xuất hiện của con người.

Tiến hoá nhỏ: sự thay đổi tần số alen và thành phần kiểu gen trong quần thể qua các thế hệ.Tiến hoá lớn: sự hình thành các loài mới và các nhóm phân loại trên loài trong thời gian dài.



- Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi (theo thuyết tiến hoá tổng hợp):

Đột biến và biến dị tổ hợp tạo nguồn biến dị di truyền → chọn lọc tự nhiên giữ lại biến dị có lợi, đào thải biến dị có hại → qua nhiều thế hệ tích lũy đặc điểm thích nghi.


a) Nhân tố sinh thái ảnh hưởng ;Vô sinh: nhiệt độ nước, ánh sáng, lượng oxy hòa tan, dòng chảy của nước ;Hữu sinh: cây thủy sinh, sinh vật làm thức ăn, sinh vật cạnh tranh hoặc săn mồi.



b) Thiết kế bể cá và cách chăm sóc:

Bể có sục khí, nước lưu thông: vì cá thích nước động và giàu oxy. ;Nhiệt độ nước ổn định, không quá lạnh: vì cá chịu lạnh kém. ; ; Trồng cây thủy sinh, đặt đá tạo hốc: để cá trú và ngủ ban đêm. ;Cho ăn ban ngày, thức ăn nổi: vì cá hoạt động ban ngày và ăn ở tầng nổi.



A, Đại Cổ sinh (Paleozoic) và Đại Trung sinh (Mesozoic) 

B,Kỉ Đệ tứ (Quaternary), Đại Tân sinh (Cenozoic)