Lâm Bảo Long

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lâm Bảo Long
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Đặc điểm dân cư của

Nhật Bản

  • Dân số đông nhưng đang giảm
    → Nhật Bản từng có dân số lớn, nhưng hiện nay tăng trưởng âm.
  • Già hóa dân số nhanh
    → Tỉ lệ người từ 65 tuổi trở lên rất cao (thuộc nhóm cao nhất thế giới).
  • Tuổi thọ trung bình cao
    → Người dân sống lâu nhờ điều kiện sống, y tế phát triển.
  • Tỉ lệ sinh thấp
    → Ít trẻ em, quy mô dân số trẻ giảm mạnh.
  • Phân bố dân cư không đều
    → Tập trung đông ở các đồng bằng ven biển và đô thị lớn như Tokyo, Osaka.
  • Trình độ dân trí cao, lao động kỷ luật
    → Lực lượng lao động có tay nghề, ý thức tốt.


2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế – xã hội

a. Tác động tích cực

  • Nguồn lao động chất lượng cao
    → Giúp phát triển các ngành công nghệ, công nghiệp hiện đại.
  • Thị trường tiêu dùng ổn định
    → Người cao tuổi có nhu cầu lớn về y tế, dịch vụ → thúc đẩy các ngành này phát triển.
  • Xã hội ổn định
    → Dân trí cao, ý thức tốt → ít tệ nạn, quản lý dễ.


b. Tác động tiêu cực

  • Thiếu hụt lao động trẻ
    → Ảnh hưởng đến sản xuất, đặc biệt là các ngành cần nhiều lao động.
  • Gánh nặng an sinh xã hội tăng
    → Chi phí cho lương hưu, y tế, chăm sóc người già rất lớn.
  • Tốc độ tăng trưởng kinh tế bị hạn chế
    → Dân số giảm → thị trường lao động và tiêu dùng thu hẹp.
  • Áp lực lên ngân sách nhà nước
    → Phải chi nhiều cho phúc lợi xã hội.


1. Đặc điểm địa hình

  • Địa hình cao ở phía Tây, thấp dần về phía Đông
    → Đây là đặc điểm nổi bật nhất, tạo thành dạng “bậc thang” từ Tây sang Đông.
  • Ba bậc địa hình chính:
    • Bậc 1 (cao nhất):
      • Gồm cao nguyên Tây Tạng và các dãy núi lớn như Himalaya
      • Độ cao trung bình trên 4000 m
    • Bậc 2:
      • Gồm các cao nguyên và bồn địa như Tân Cương, Nội Mông
      • Độ cao khoảng 1000–2000 m
    • Bậc 3 (thấp nhất):
      • Là các đồng bằng rộng lớn ở phía Đông (Hoa Bắc, Hoa Trung…)
      • Độ cao dưới 500 m
  • Các dạng địa hình đa dạng:
    • Núi và cao nguyên chiếm phần lớn diện tích
    • Có nhiều hoang mạc (Gobi, Taklamakan)
    • Đồng bằng chủ yếu tập trung ở ven biển phía Đông


2. Đặc điểm đất đai

  • Đất đai đa dạng, phân hóa theo vùng:
    • Miền Đông:
      • Chủ yếu là đất phù sa màu mỡ (ở lưu vực sông Hoàng Hà, Trường Giang)
      • Thuận lợi phát triển nông nghiệp
    • Miền Bắc:
      • Có đất hoàng thổ (tơi xốp nhưng dễ bị xói mòn)
    • Miền Nam:
      • Chủ yếu là đất đỏ và đất feralit
      • Thích hợp trồng cây công nghiệp
    • Miền Tây và Tây Bắc:
      • Nhiều đất hoang mạc, bán hoang mạc
      • Khô cằn, khó canh tá