Lê Phương Mai

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Phương Mai
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Bài toán sản xuất sodium hydroxide  Step 1: Tính khối lượng NaCl ban đầu và khối lượng NaCl còn lại 
  • Khối lượng NaCl ban đầu trong 1 lít nước muối bão hòa: 
mNaCl ban đu=300g/L×1L=300g𝑚NaClbanđu=300g/L×1L=𝟑𝟎𝟎g
  • Khối lượng NaCl còn lại trong 1 lít “nước muối nghèo” (sau điện phân): 
mNaCl còn li=220g/L×1L=220g𝑚NaClcònli=220g/L×1L=𝟐𝟐𝟎g Step 2: Tính khối lượng NaCl đã phản ứng 
  • Khối lượng NaCl đã tham gia phản ứng điện phân: 
mNaCl phn ng=mNaCl ban đu−mNaCl còn li=300g−220g=80g𝑚NaClphnng=𝑚NaClbanđu−𝑚NaClcònli=300g−220g=𝟖𝟎g Step 3: Tính số mol NaCl đã phản ứng và số mol NaOH lý thuyết 
  • Khối lượng mol của NaCl là 58,5 g/mol, của NaOH là 40 g/mol. 
  • Số mol NaCl đã phản ứng: 
nNaCl phn ng=mNaCl phn ngMNaCl=80g58,5g/mol𝑛NaClphnng=𝑚NaClphnng𝑀NaCl=80g58,5g/mol
  • Phương trình điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn: 
2NaCl+2H2O2NaOH+H2+Cl22NaCl+2H2Ođinphâncómàngngăn2NaOH+H2+Cl2
  • Theo phương trình phản ứng, số mol NaOH tạo thành theo lý thuyết bằng số mol NaCl đã phản ứng: 
nNaOH lý thuyt=nNaCl phn ng=8058,5mol𝑛NaOHlýthuyt=𝑛NaClphnng=8058,5mol Step 4: Tính khối lượng NaOH thực tế sản xuất được 
  • Khối lượng NaOH lý thuyết: 
mNaOH lý thuyt=nNaOH lý thuyt×MNaOH=8058,5mol×40g/mol𝑚NaOHlýthuyt=𝑛NaOHlýthuyt×𝑀NaOH=8058,5mol×40g/mol
  • Biết hiệu suất của quá trình là 80% (hoặc 0,8): 
mNaOH thc t=mNaOH lý thuyt×Hiu sut𝑚NaOHthct=𝑚NaOHlýthuyt×Hiusut mNaOH thc t=(80×4058,5)×0,8𝑚NaOHthct=80×4058,5×0,8 mNaOH thc t≈43,846g𝑚NaOHthct≈43,846g

Cách bảo vệ vỏ tàu biển khỏi bị ăn mòn là gắn các tấm kẽm (Zn) vào phần vỏ tàu tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

Các phương trình hóa học xảy ra:
  1. Fe+CuSO4→FeSO4+Cu𝐅𝐞+𝐂𝐮𝐒𝐎𝟒→𝐅𝐞𝐒𝐎𝟒+𝐂𝐮
  2. Fe+Fe2(SO4)3→3FeSO4𝐅𝐞+𝐅𝐞𝟐(𝐒𝐎𝟒)𝟑→𝟑𝐅𝐞𝐒𝐎𝟒
  3. Fe+2AgNO3→Fe(NO3)2+2Ag𝐅𝐞+𝟐𝐀𝐠𝐍𝐎𝟑→𝐅𝐞(𝐍𝐎𝟑)𝟐+𝟐𝐀𝐠
  4. Fe+Pb(NO3)2→Fe(NO3)2+Pb𝐅𝐞+𝐏𝐛(𝐍𝐎𝟑)𝟐→𝐅𝐞(𝐍𝐎𝟑)𝟐+𝐏𝐛
Gang và thép đều là hợp kim của sắt ( Fe𝐹𝑒) với cacbon ( C𝐶) và một số nguyên tố khác, nhưng khác nhau về hàm lượng cacbon:
  • Gang: Là hợp kim của sắt và cacbon, trong đó hàm lượng cacbon chiếm khoảng từ  2%2%đến  5%5%. Ngoài ra, gang còn chứa một lượng nhỏ các nguyên tố khác như silic ( Si𝑆𝑖), mangan ( Mn𝑀𝑛), lưu huỳnh ( S𝑆), và photpho ( P𝑃). 
  • Thép: Là hợp kim của sắt và cacbon, trong đó hàm lượng cacbon thấp hơn, thường nhỏ hơn  2%2%. Thép cũng chứa các nguyên tố khác tương tự như gang nhưng với hàm lượng được kiểm soát chặt chẽ hơn để đảm bảo tính chất cơ học mong muốn.