Hà Thị Thu Huệ

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Thị Thu Huệ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Bước 1: Tính khối lượng NaCl đã tham gia phản ứng trên lý thuyết
Khối lượng NaCl bị tiêu hao (phản ứng) là:
mNaClphn ng=mNaClbđ−mNaCld=300−220=80(gam)𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙phnng=𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙bđ−𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙d=300−220=80(gam)
Bước 2: Tính số mol NaCl đã phản ứng
Phân tử khối của NaCl là  58,5g/mol58,5g/mol.
nNaCl=8058,5≈1,3675(mol)𝑛𝑁𝑎𝐶𝑙=8058,5≈1,3675(mol)
Bước 3: Tính số mol NaOH thu được theo lý thuyết
Dựa vào phương trình hóa học:  nNaOH=nNaCl≈1,3675(mol)𝑛𝑁𝑎𝑂𝐻=𝑛𝑁𝑎𝐶𝑙≈1,3675(mol)
Bước 4: Tính khối lượng NaOH thu được theo thực tế (có tính đến hiệu suất)
Khối lượng NaOH thu được trên lý thuyết ( mLT𝑚𝐿𝑇):
mNaOH(LT)=nNaOH×MNaOH=1,3675×40=54,7(gam)𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻(𝐿𝑇)=𝑛𝑁𝑎𝑂𝐻×𝑀𝑁𝑎𝑂𝐻=1,3675×40=54,7(gam)
Vì hiệu suất đạt  80%80%, khối lượng NaOH thực tế thu được là: mNaOHthct=mNaOHlýthuyt×H=54,7×80%≈43,76g

𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻𝑡ℎ𝑐𝑡=𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻𝑙ý𝑡ℎ𝑢𝑦𝑡×𝐻=54,7×80%≈43,76

Bước 1: Tính khối lượng NaCl đã tham gia phản ứng trên lý thuyết
Khối lượng NaCl bị tiêu hao (phản ứng) là:
mNaClphn ng=mNaClbđ−mNaCld=300−220=80(gam)𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙phnng=𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙bđ−𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙d=300−220=80(gam)
Bước 2: Tính số mol NaCl đã phản ứng
Phân tử khối của NaCl là  58,5g/mol58,5g/mol.
nNaCl=8058,5≈1,3675(mol)𝑛𝑁𝑎𝐶𝑙=8058,5≈1,3675(mol)
Bước 3: Tính số mol NaOH thu được theo lý thuyết
Dựa vào phương trình hóa học:  nNaOH=nNaCl≈1,3675(mol)𝑛𝑁𝑎𝑂𝐻=𝑛𝑁𝑎𝐶𝑙≈1,3675(mol)
Bước 4: Tính khối lượng NaOH thu được theo thực tế (có tính đến hiệu suất)
Khối lượng NaOH thu được trên lý thuyết ( mLT𝑚𝐿𝑇):
mNaOH(LT)=nNaOH×MNaOH=1,3675×40=54,7(gam)𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻(𝐿𝑇)=𝑛𝑁𝑎𝑂𝐻×𝑀𝑁𝑎𝑂𝐻=1,3675×40=54,7(gam)
Vì hiệu suất đạt  80%80%, khối lượng NaOH thực tế thu được là: mNaOHthct=mNaOHlýthuyt×H=54,7×80%≈43,76g

𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻𝑡ℎ𝑐𝑡=𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻𝑙ý𝑡ℎ𝑢𝑦𝑡×𝐻=54,7×80%≈43,76

Bước 1: Tính khối lượng NaCl đã tham gia phản ứng trên lý thuyết
Khối lượng NaCl bị tiêu hao (phản ứng) là:
mNaClphn ng=mNaClbđ−mNaCld=300−220=80(gam)𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙phnng=𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙bđ−𝑚𝑁𝑎𝐶𝑙d=300−220=80(gam)
Bước 2: Tính số mol NaCl đã phản ứng
Phân tử khối của NaCl là  58,5g/mol58,5g/mol.
nNaCl=8058,5≈1,3675(mol)𝑛𝑁𝑎𝐶𝑙=8058,5≈1,3675(mol)
Bước 3: Tính số mol NaOH thu được theo lý thuyết
Dựa vào phương trình hóa học:  nNaOH=nNaCl≈1,3675(mol)𝑛𝑁𝑎𝑂𝐻=𝑛𝑁𝑎𝐶𝑙≈1,3675(mol)
Bước 4: Tính khối lượng NaOH thu được theo thực tế (có tính đến hiệu suất)
Khối lượng NaOH thu được trên lý thuyết ( mLT𝑚𝐿𝑇):
mNaOH(LT)=nNaOH×MNaOH=1,3675×40=54,7(gam)𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻(𝐿𝑇)=𝑛𝑁𝑎𝑂𝐻×𝑀𝑁𝑎𝑂𝐻=1,3675×40=54,7(gam)
Vì hiệu suất đạt  80%80%, khối lượng NaOH thực tế thu được là: mNaOHthct=mNaOHlýthuyt×H=54,7×80%≈43,76g

𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻𝑡ℎ𝑐𝑡=𝑚𝑁𝑎𝑂𝐻𝑙ý𝑡ℎ𝑢𝑦𝑡×𝐻=54,7×80%≈43,76

Cả gang và thép đều là hợp kim của sắt (

Fe𝐹𝑒

) với cacbon (

C𝐶

) và một số nguyên tố khác. Điểm khác biệt lớn nhất giữa chúng chính là hàm lượng cacbon: