TRỊNH BẢO CHÂU

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRỊNH BẢO CHÂU
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nguyễn Ngọc Tư được mệnh danh là “đặc sản” của văn chương Nam Bộ. Những trang viết của chị không bóng bẩy, xa hoa mà thấm đẫm hơi thở của đất phèn, mặn mòi vị phù sa và lấp lánh tình người. Trong truyện ngắn "Biển người mênh mông", thông qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, tác giả đã khắc họa thành công chân dung con người vùng sông nước: những mảnh đời dù trôi dạt, gian truân nhưng luôn giữ trọn vẻ đẹp của lòng bao dung, sự phóng khoáng và trọng tình trọng nghĩa. Trước hết, nhân vật Phi hiện lên là hình ảnh của một người trẻ Nam Bộ hiền lành, hiếu thảo và có tâm hồn vô cùng bao dung. Sinh ra trong một gia cảnh éo le – cha bỏ đi từ khi chưa lọt lòng, mẹ đi bước nữa – Phi lớn lên trong vòng tay nghiêm khắc của bà ngoại. Dù mang vẻ ngoài có phần "lôi thôi", bụi bặm, nhưng ẩn sâu bên trong là một trái tim ấm áp. Khi bị bà ngoại mắng nhiếc về mái tóc "hệt du côn", Phi không một lời cãi vã, anh lặng lẽ đi cắt tóc ngay để làm bà vui lòng. Sự nhẫn nại ấy không phải là nhu nhược, mà là biểu hiện của một chữ "Hiếu" thuần khiết. Ngay cả khi đối mặt với sự lạnh lùng của người cha hay sự rời bỏ của người mẹ, Phi cũng không nuôi lòng oán hận. Anh chấp nhận số phận bằng một thái độ bình thản, dùng sự tử tế để đối đãi với biển người mênh mông xung quanh mình.

Câu 2:

Nếu Phi đại diện cho sự tĩnh lặng, bao dung thì ông già Sáu Đèo lại là hiện thân cho cái chất hào sảng, trọng tình và cũng đầy quyết liệt của người đàn ông đất phương Nam. Cuộc đời ông Sáu là một hành trình dài của sự chuộc lỗi. Chỉ vì một câu nói lỡ lời lúc say, ông đã dành gần bốn mươi năm cuộc đời, dời nhà tới ba mươi ba bận để đi tìm vợ. Chi tiết "lội gần rã cặp giò" chỉ để nói một lời xin lỗi cho thấy cái tâm thế sống hết lòng vì tình nghĩa của con người nơi đây. Với ông Sáu, vật chất chẳng là gì ngoài bốn cái thùng các-tông gói gọn, nhưng lời hứa và tình cảm lại nặng tựa thái sơn. Hình ảnh ông lão nghèo khó, bầu bạn cùng con chim bìm bịp, sống phiêu bạt trên những dòng sông đã tạc nên một bức tranh về sự tự do nhưng cũng rất mực thủy chung.Mối quan hệ giữa Phi và ông Sáu Đèo chính là minh chứng rõ nét nhất cho tình làng nghĩa xóm, một nét đẹp đặc trưng của văn hóa Nam Bộ. Dù chỉ là những người xa lạ "chung vách", họ thấu hiểu nỗi đau của nhau mà không cần nhiều lời. Cách ông Sáu tin tưởng gửi gắm "đứa con" duy nhất của mình là con chim bìm bịp cho Phi trước khi đi xa, và cách Phi lặng lẽ nhận lời, đã cho thấy một sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt. Giữa "biển người" bao la, họ không hề đơn độc vì họ biết mở lòng để sưởi ấm cho nhau. Bằng ngôn ngữ đậm chất địa phương như "tía", "qua", "nhậu xỉn", "cổ"... Nguyễn Ngọc Tư đã đưa người đọc về với không gian sông nước Cửu Long đầy chân thực. Tác giả không tô hồng cuộc sống; chị viết về cái nghèo, cái khổ, nhưng từ trong bùn lầy của số phận, những viên ngọc tâm hồn của Phi và ông Sáu vẫn tỏa sáng. Đó là vẻ đẹp của sự lương thiện, lòng vị tha và một lối sống phóng khoáng, không tính toán thiệt hơn. Tóm lại, qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo, tác phẩm đã khẳng định một chân lý giản đơn: dù cuộc đời có trôi dạt về đâu, dù con người có nhỏ bé giữa biển đời mênh mông, thì tình người vẫn là neo đậu cuối cùng. Con người Nam Bộ trong văn Nguyễn Ngọc Tư mãi là những biểu tượng đẹp đẽ về lòng nhân hậu và sức sống bền bỉ, khiến người đọc thêm yêu, thêm quý mảnh đất và con người nơi cuối trời Tổ quốc.

Câu 1. Xác định kiểu văn bản của ngữ liệu trên. Trả lời: Kiểu văn bản thông tin (hoặc văn bản thuyết minh có kết hợp các yếu tố miêu tả, biểu cảm). Câu 2. Liệt kê một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi. Trả lời: Các chi tiết thú vị thường thấy trong văn hóa chợ nổi (dựa trên ngữ liệu tương tự): Hình ảnh chiếc "cây bẹo" (cây sào treo những món hàng cần bán để khách từ xa có thể nhìn thấy). Tiếng rao hàng, tiếng máy nổ, tiếng sóng nước tạo nên âm thanh náo nhiệt. Cảnh người bán hàng khéo léo tung hứng, chuyền đồ từ ghe này sang ghe khác. Việc thưởng thức đồ ăn, thức uống (bún riêu, cà phê...) ngay trên mặt nước. Câu 3. Nêu tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản trên. Trả lời: Tăng tính xác thực, chính xác cho văn bản thông tin. Giúp người đọc dễ dàng định vị, nhận diện các khu chợ nổi nổi tiếng (như Cái Răng, Phong Điền, Ngã Năm...). Gợi ra không gian văn hóa đặc trưng, đậm chất vùng miền của miền Tây Nam Bộ. Câu 4. Nêu tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản trên. Trả lời: Phương tiện phi ngôn ngữ (như hình ảnh minh họa, các ký hiệu như "cây bẹo", hay cử chỉ, điệu bộ của người bán): Làm cho thông tin trở nên sinh động, trực quan và dễ hiểu hơn. Thu hút sự chú ý của người đọc/người xem. Góp phần truyền tải bản sắc văn hóa độc đáo mà ngôn ngữ đôi khi không diễn tả hết được (ví dụ: nhìn cây bẹo biết bán gì mà không cần rao). Câu 5. Anh/Chị có suy nghĩ gì về vai trò của chợ nổi đối với đời sống của người dân miền Tây? Gợi ý trả lời: Bạn có thể trình bày theo các ý sau: Về kinh tế: Là nơi tiêu thụ nông sản, hàng hóa chính, giúp ổn định đời sống và tạo công ăn việc làm cho người dân vùng sông nước. Về văn hóa: Là di sản văn hóa phi vật chất đặc sắc, lưu giữ nếp sống, phong tục tập quán lâu đời "trên bến dưới thuyền" của người dân Nam Bộ. Về du lịch: Là điểm đến hấp dẫn, góp phần quảng bá hình ảnh con người và thiên nhiên miền Tây ra thế giới. Kết luận: Chợ nổi không chỉ là nơi mua bán mà còn là linh hồn, là biểu tượng tinh thần không thể thiếu của miền Tây.