Nguyễn Dương Thanh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Dương Thanh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, mỗi ngày người trẻ phải đối diện với một “biển” thông tin khổng lồ. Giữa vô vàn tin tức đúng – sai, bổ ích – vô nghĩa đan xen, việc biết chọn lọc thông tin trở thành một kỹ năng quan trọng. Trước hết, người trẻ cần rèn luyện tư duy phản biện, không vội tin hay chia sẻ bất cứ điều gì khi chưa kiểm chứng nguồn gốc. Một thông tin đáng tin cậy thường đến từ những trang báo chính thống, những tổ chức uy tín hoặc những người có chuyên môn rõ ràng. Bên cạnh đó, người trẻ cũng cần chủ động chọn lọc nội dung tích cực, ưu tiên những thông tin giúp mở rộng tri thức, phát triển kỹ năng và nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Đồng thời, mỗi người nên biết giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội, tránh để mình chìm trong những tin tức tiêu cực hoặc vô bổ. Quan trọng hơn cả, người trẻ phải hiểu rằng mạng xã hội chỉ là một công cụ, còn tri thức thật sự đến từ việc học hỏi, đọc sách và trải nghiệm cuộc sống. Khi biết tỉnh táo trước dòng chảy thông tin, người trẻ không chỉ bảo vệ bản thân khỏi những điều sai lệch mà còn biến mạng xã hội thành một cánh cửa mở ra tri thức và những giá trị tốt đẹp cho tương lai.

Câu 2: Chiều hôm ấy, sân trường gần như vắng lặng. Những tia nắng cuối ngày trải dài trên sân gạch, len qua tán bàng lớn trước lớp tôi. Gió đầu hạ thổi nhè nhẹ, làm những chiếc lá bàng rung lên xào xạc như tiếng thì thầm của mùa hè. Tôi ở lại trường để trực nhật nên ra sân quét lá dưới gốc bàng – nơi mà giờ ra chơi chúng tôi thường ngồi trò chuyện. Trong lúc đang gom lá thành một đống nhỏ, tôi bỗng nghe thấy một âm thanh rất lạ phát ra từ phía sau gốc cây. Đó là một tiếng “meo… meo…” yếu ớt. Ban đầu tôi tưởng mình nghe nhầm nên dừng tay, lắng nghe kỹ hơn. Tiếng kêu ấy lại vang lên, nhỏ nhưng rất rõ. Tò mò, tôi bước vòng ra phía sau gốc bàng. Bất ngờ trước mắt tôi là một chiếc hộp carton nhỏ. Chiếc hộp đã cũ, bên trên còn khoét vài lỗ tròn. Từ trong hộp lại vang lên tiếng “meo” yếu ớt. Tôi ngạc nhiên mở nắp hộp ra. Bên trong là một chú mèo con nhỏ xíu, bộ lông trắng pha vàng, đôi mắt tròn xoe đang nhìn tôi. Có lẽ ai đó đã đặt chiếc hộp ở đây từ trước. Đúng lúc ấy, từ phía hành lang, Huy – cậu bạn cùng lớp – chạy ra sân. Thấy tôi đứng cạnh chiếc hộp, Huy khựng lại, gương mặt có vẻ lo lắng. Tôi quay sang hỏi: – “Huy, cậu biết con mèo này không?” Huy nhìn chiếc hộp một lúc rồi gãi đầu, hơi lúng túng. Cuối cùng cậu thở dài và nói: – “Ừ… là của tớ.” Tôi ngạc nhiên: – “Sao cậu lại để nó ở đây?” Huy ngồi xuống bên chiếc hộp, nhẹ nhàng vuốt đầu chú mèo con rồi kể rằng trên đường đi học, cậu thấy nó bị bỏ lại bên lề đường. Nhìn con mèo nhỏ run rẩy dưới trời nắng, Huy không nỡ bỏ đi nên đã mang đến trường. Nhưng Huy lại sợ mang vào lớp sẽ bị thầy cô nhắc nhở nên tạm để dưới gốc bàng. Cậu định tan học sẽ mang về nhà nuôi. Nghe xong, tôi thấy vừa thương chú mèo vừa cảm động trước tấm lòng của Huy. Chú mèo con lúc này đã chui ra khỏi hộp, bước những bước loạng choạng trên sân gạch rồi kêu “meo” một tiếng thật nhỏ. Tôi bật cười: – “Nó dễ thương thật đấy.” Huy cũng cười, ánh mắt dịu lại. Gió chiều khẽ thổi qua làm tán bàng rung lên xào xạc, vài chiếc lá nhẹ nhàng rơi xuống gần chiếc hộp. Đúng lúc đó, phía sau chúng tôi bỗng vang lên một giọng nói quen thuộc: – “Hai em đang làm gì ở đây vậy?” Tôi và Huy giật mình quay lại. Thầy chủ nhiệm đang đứng phía sau từ lúc nào. Huy lập tức lúng túng, còn tôi thì không biết phải giải thích thế nào. Huy đành thành thật nói nhỏ: – “Thưa thầy… em nhặt được con mèo con nên mang đến đây.” Tôi tưởng rằng thầy sẽ trách, nhưng không ngờ thầy chỉ cúi xuống nhìn chú mèo rồi mỉm cười. Thầy nói: – “Nếu đã cứu nó thì phải chăm sóc cho tốt nhé.” Huy ngạc nhiên nhìn thầy. Tôi cũng bất ngờ không kém. Thầy tiếp tục nói vui: – “Nhưng nhớ là đừng mang nó vào lớp học đâu.” Nghe vậy, cả tôi và Huy đều bật cười. Chú mèo con như hiểu chuyện, lại kêu “meo” một tiếng nhỏ rồi cuộn tròn trong chiếc hộp. Chiều hôm đó, dưới tán bàng mùa hạ, một âm thanh nhỏ bé đã mang đến cho chúng tôi một câu chuyện thật đặc biệt. Và tôi nhận ra rằng đôi khi những điều bất ngờ nhất lại bắt đầu từ những khoảnh khắc rất giản dị.


Câu 1.

Văn bản được diễn đạt chủ yếu bằng yếu tố nghị luận

Câu 2:Câu văn thể hiện luận điểm ở đoạn (2):

“Như vậy, có nghĩa là blog đã thực sự trở thành nguồn tin tức mở, và mỗi blogger theo một nghĩa nào đó đã trở thành một ‘nhà báo công dân’.”

Câu 3.

Người viết đưa ra dẫn chứng cụ thể, có số liệu rõ ràng và trích ý kiến của chuyên gia để làm tăng tính thuyết phục. Các số liệu từ BBC về số lượng bài viết, hình ảnh, video cho thấy sự phong phú của nguồn tin từ cộng đồng mạng, đồng thời làm nổi bật thách thức đối với báo chí truyền thống.

Câu 4.

Vế 1:

Chủ ngữ: blog

Vị ngữ: đã thực sự trở thành nguồn tin tức mở

Vế 2:

Chủ ngữ: mỗi blogger

Vị ngữ: đã trở thành một “nhà báo công dân”

→ Đây là câu ghép đẳng lập (hai vế nối với nhau bằng quan hệ từ “và”).

Câu 5.

Trong thời đại công nghệ thông tin phát triển mạnh, báo chí truyền thống vẫn giữ vai trò rất quan trọng. Trước hết, báo chí truyền thống giúp kiểm chứng và cung cấp thông tin chính xác, đáng tin cậy, tránh tình trạng tin giả lan truyền trên mạng. Bên cạnh đó, các cơ quan báo chí có đội ngũ phóng viên và biên tập viên chuyên nghiệp nên thông tin được chọn lọc, phân tích và định hướng dư luận đúng đắn. Báo chí truyền thống cũng góp phần giữ gìn chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và tính chính thống của thông tin. Vì vậy, dù blog hay báo mạng phát triển mạnh, báo chí truyền thống vẫn là nguồn thông tin uy tín và có giá trị lâu dài trong xã hội.

Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là một khúc ca tha thiết ca ngợi vẻ đẹp và sức sống bền bỉ của tiếng Việt qua dòng chảy lịch sử dân tộc. Với cảm xúc tự hào, trìu mến và sâu lắng, tác giả đã khắc họa tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn của văn hóa, của lịch sử và của tình cảm con người Việt Nam. Trước hết, bài thơ gợi lại nguồn gốc lâu đời và thiêng liêng của tiếng Việt gắn với lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc. Tác giả đưa người đọc trở về “thời xa lắm”, khi cha ông “mang gươm mở cõi dựng kinh thành”. Những hình ảnh như “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, “hồn Lạc Việt” gợi nhắc về truyền thuyết và lịch sử hào hùng của dân tộc. Tiếng Việt vì thế không chỉ là lời nói thường ngày mà còn chứa đựng ký ức ngàn đời của đất nước. Qua đó, nhà thơ khẳng định tiếng Việt đã đồng hành cùng dân tộc trong những bước ngoặt lớn lao của lịch sử. Không dừng lại ở chiều sâu lịch sử, tác giả còn làm nổi bật vai trò của tiếng Việt trong đời sống văn hóa và tinh thần dân tộc. Những hình ảnh “Bài Hịch năm nào”, “nàng Kiều”, hay “lời Bác truyền” gợi nhắc đến những giá trị văn hóa, văn học và tư tưởng lớn của đất nước. Tiếng Việt đã lưu giữ những trang văn bất hủ, những lời hiệu triệu hào hùng và những tác phẩm khiến cả dân tộc xúc động. Qua đó, tác giả cho thấy tiếng Việt chính là sợi dây nối liền quá khứ với hiện tại, kết tinh trí tuệ và tâm hồn của người Việt qua bao thế hệ. Bên cạnh đó, bài thơ còn thể hiện vẻ đẹp gần gũi, ấm áp của tiếng Việt trong đời sống thường ngày. Tiếng Việt được cảm nhận qua “tiếng mẹ”, “tiếng em thơ bập bẹ”, qua “lời ru” và “câu hát dân ca”. Đó là những âm thanh thân thuộc nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ. Tiếng Việt không chỉ vang lên trong những trang sử lớn lao mà còn hiện diện trong từng góc nhỏ của đời sống, trong lời chúc ngày Tết, trong tấm thiếp gửi thăm cha mẹ, thầy cô. Chính sự bình dị ấy đã làm nên sức sống bền lâu của ngôn ngữ dân tộc. Đặc biệt, ở khổ thơ cuối, tác giả khẳng định sức sống tươi mới của tiếng Việt khi bước vào thời đại mới. Hình ảnh “Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại” gợi cảm giác vừa truyền thống vừa hiện đại. Những biểu tượng văn hóa như “bánh chưng xanh”, “chim Lạc” tiếp tục xuất hiện như minh chứng cho sự tiếp nối của lịch sử. Tiếng Việt giống như một mầm cây đang “nảy lộc đâm chồi”, tiếp tục phát triển và làm giàu thêm những “vần thơ” của tương lai. Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu thiết tha, giàu cảm xúc và đầy tự hào. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh biểu tượng mang đậm dấu ấn văn hóa dân tộc như Cổ Loa, chim Lạc, bánh chưng, nàng Kiều… giúp bài thơ vừa giàu tính gợi hình vừa đậm chất truyền thống. Bên cạnh đó, các biện pháp tu từ như ẩn dụ, điệp ngữ và liệt kê đã làm nổi bật vẻ đẹp và sức sống của tiếng Việt. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu nhạc điệu, tạo nên cảm xúc sâu lắng và dễ chạm tới trái tim người đọc. Có thể nói, “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” không chỉ là lời ca ngợi một ngôn ngữ mà còn là lời nhắc nhở mỗi người Việt hãy trân trọng và gìn giữ tiếng nói của dân tộc mình. Bởi trong từng âm thanh của tiếng Việt là lịch sử, văn hóa và tình yêu quê hương đất nước. Và khi mùa xuân của thời đại mới đang mở ra, tiếng Việt vẫn sẽ tiếp tục trẻ trung, tươi mới, đồng hành cùng dân tộc trên con đường tương lai.

Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận

Câu 2.

Vấn đề được đề cập trong văn bản là: thái độ trân trọng, giữ gìn và đề cao chữ viết, tiếng nói của quốc gia mình khi hội nhập với nước ngoài.

Câu 3.

Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:

Ở Hàn Quốc, bảng hiệu quảng cáo đều viết chữ Hàn Quốc to, chữ nước ngoài (chủ yếu tiếng Anh) viết nhỏ phía dưới.

Quảng cáo thương mại không đặt ở công sở, hội trường lớn, danh lam thắng cảnh.

Báo chí Hàn Quốc chủ yếu dùng chữ Hàn Quốc, chỉ một số tạp chí khoa học mới có phần tiếng nước ngoài để phục vụ người đọc quốc tế.

Trong khi đó ở Việt Nam:

Nhiều bảng hiệu để chữ nước ngoài lớn hơn chữ Việt.

Một số tờ báo tóm tắt bài bằng tiếng nước ngoài ở trang cuối, làm người đọc trong nước mất bớt thông tin.

Câu 4.

Thông tin khách quan: Hàn Quốc là một nước có nền kinh tế phát triển nhanh, có quan hệ quốc tế rộng rãi.

Ý kiến chủ quan: Việc dùng nhiều chữ nước ngoài ở nước ta có thể chỉ để “cho oai”, làm người đọc trong nước thiệt mất thông tin.

Câu 5.

Cách lập luận của tác giả rõ ràng, chặt chẽ và thuyết phục. Tác giả dùng phép so sánh, đối chiếu giữa Hàn Quốc và Việt Nam, kết hợp lí lẽ và dẫn chứng thực tế để làm nổi bật vấn đề và gợi suy nghĩ về lòng tự trọng, ý thức giữ gìn chữ viết của dân tộc khi hội nhập quốc tế.