Võ Nhật Minh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Võ Nhật Minh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Văn bản được diễn đạt bởi yếu tố lí lẽ và bằng chứng là chính — đây là văn bản nghị luận.

Câu 2: Câu văn thể hiện luận điểm ở đoạn (2):

"Mỗi một blog là một kênh trao đổi thông tin mở."

Câu 3: Trong đoạn (3), người viết trình bày bằng chứng cụ thể, xác thực và có nguồn rõ ràng — dẫn lời Friedman (tác giả "Thế giới phẳng") về vụ đánh bom tàu điện ngầm ở London: chỉ trong 24 giờ, BBC nhận 20.000 bài viết, 1.000 bức ảnh và 20 đoạn video. Bằng chứng này có tính thuyết phục cao vì xuất phát từ sự kiện thực tế, số liệu cụ thể

Câu 4:

Chủ ngữ: blog (blog đã thực sự trở thành nguồn tin tức mở) và mỗi blogger (đã trở thành một "nhà báo công dân")

Vị ngữ: đã thực sự trở thành nguồn tin tức mở / đã trở thành một "nhà báo công dân"

→ Đây là câu ghép đẳng lập (hai vế nối bằng quan hệ từ "và", bình đẳng nhau).

Câu 5 :

Dù báo mạng và blog ngày càng phát triển mạnh mẽ, báo chí truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng không thể thay thế. Báo chí truyền thống có đội ngũ phóng viên chuyên nghiệp, quy trình biên tập chặt chẽ, đảm bảo thông tin chính xác và đáng tin cậy. Trong khi blog có thể đăng tải thông tin tức thời nhưng thiếu kiểm chứng, báo chí truyền thống đóng vai trò "bộ lọc" giúp độc giả tiếp cận thông tin có trách nhiệm. Vì vậy, thay vì bị thay thế, báo chí truyền thống cần thích nghi bằng cách kết hợp với nền tảng số để phát huy thế mạnh của mình.

Câu 1: Văn bản "Chữ ta" thuộc kiểu văn bản nghị luận vì tác giả dùng lí lẽ và bằng chứng để bàn luận, thuyết phục người đọc về một vấn đề xã hội

Câu 2: Vấn đề được đề cập là thái độ coi trọng tiếng mẹ đẻ — tác giả chỉ ra rằng người Việt đang sử dụng chữ nước ngoài một cách thái quá trên bảng hiệu và báo chí, trong khi Hàn Quốc lại rất tự hào và đề cao chữ viết dân tộc mình.

Câu 3: Tác giả đưa ra hai hệ thống lí lẽ và bằng chứng đối lập nhau:

Về Hàn Quốc: Bảng hiệu luôn nổi bật chữ Hàn, chữ nước ngoài chỉ viết nhỏ phía dưới; báo chí trong nước không dùng tiếng nước ngoài, trừ tạp chí khoa học, ngoại thương thì có mục lục tiếng nước ngoài để giúp độc giả quốc tế tra cứu.

Về Việt Nam: Nhiều bảng hiệu để chữ ngoại to hơn chữ Việt; một số tờ báo nhà nước tóm tắt bài bằng tiếng nước ngoài ở trang cuối chỉ để cho "oai", khiến người đọc trong nước bị thiệt thòi thông tin.

Câu 4:

Thông tin khách quan: Ở Hàn Quốc, quảng cáo thương mại không được đặt tại công sở, hội trường hay danh lam thắng cảnh; chữ nước ngoài nếu có thì viết nhỏ hơn chữ Hàn.

Ý kiến chủ quan: Tác giả cho rằng cách ứng xử của Hàn Quốc với ngôn ngữ dân tộc chính là biểu hiện của thái độ tự trọng quốc gia — và đây là điều Việt Nam cần suy ngẫm.

Câu 5 :

Cách lập luận của tác giả rất khéo léo và thuyết phục. Thay vì trực tiếp phê phán, tác giả dùng thủ pháp so sánh gián tiếp — kể chuyện Hàn Quốc trước, rồi để người đọc tự đối chiếu với thực tế Việt Nam. Lập luận đi từ bằng chứng thực tế → nhận xét → câu hỏi tu từ gợi suy ngẫm, tạo hiệu quả thuyết phục tự nhiên mà không áp đặt, khiến người đọc tự rút ra bài học cho mình

Câu 1: Tiếng Việt là linh hồn của dân tộc, là tài sản vô giá được ông cha ta gìn giữ và trao truyền qua hàng nghìn năm lịch sử. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Trong thời đại hội nhập, tiếng nước ngoài ngày càng ảnh hưởng sâu rộng vào đời sống, giới trẻ có xu hướng lạm dụng từ ngoại lai, sử dụng ngôn ngữ "teen" tùy tiện, viết tắt, bóp méo chữ viết đến mức khó hiểu. Điều này vô tình làm mất đi vẻ đẹp vốn có của tiếng Việt. Để giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc, mỗi người cần có ý thức sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn trong giao tiếp hằng ngày, hạn chế dùng từ nước ngoài khi đã có từ tiếng Việt tương đương, đồng thời tích cực học hỏi để làm giàu thêm vốn từ của mình. Yêu tiếng Việt không chỉ là yêu những câu ca dao, tục ngữ hay văn chương bác học, mà còn là trân trọng từng lời ăn tiếng nói trong cuộc sống thường ngày. Bởi lẽ, một dân tộc giữ được tiếng nói của mình chính là giữ được bản sắc và linh hồn của mình trước mọi biến động của thời đại.

Câu 2 :

Tiếng Việt — hai tiếng thân thương ấy không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là linh hồn, là hơi thở của cả một dân tộc. Bài thơ "Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân" của PGS.TS Phạm Văn Tình được sáng tác nhân dịp Tôn vinh tiếng Việt 08/09/2024, đã khắc họa một cách xúc động và sâu sắc vẻ đẹp trường tồn của tiếng Việt qua chiều dài lịch sử, văn hóa và tình cảm dân tộc.