NGUYỄN MINH DŨNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN MINH DŨNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đổi đơn vị:

\(m = 300 \textrm{ } \text{g} = 0 , 3 \textrm{ } \text{kg}\) \(r = 50 \textrm{ } \text{cm} = 0 , 5 \textrm{ } \text{m}\) \(\omega = 8 \textrm{ } \text{rad}/\text{s}\)

Gia tốc hướng tâm:

\(a_{h t} = \omega^{2} r = 8^{2} \cdot 0 , 5 = 32 \textrm{ } \text{m}/\text{s}^{2}\)

Lực hướng tâm:

\(F_{h t} = m a_{h t} = 0 , 3 \cdot 32 = 9 , 6 \textrm{ } \text{N}\)

Trọng lượng của vật:

\(P = m g = 0 , 3 \cdot 10 = 3 \textrm{ } \text{N}\)

1) Ở điểm cao nhất

Tại điểm cao nhất, cả lực căng dây \(T_{1}\) và trọng lực \(P\) đều hướng vào tâm quỹ đạo.

\(T_{1} + P = F_{h t}\) \(T_{1} + 3 = 9 , 6\) \(T_{1} = 9 , 6 - 3 = 6 , 6 \textrm{ } \text{N}\)

Đáp số:

\(\boxed{T_{1} = 6 , 6 \textrm{ } \text{N}}\)

2) Ở điểm thấp nhất

Tại điểm thấp nhất:

  • Lực căng dây hướng vào tâm.
  • Trọng lực hướng ngược lại.
\(T_{2} - P = F_{h t}\) \(T_{2} - 3 = 9 , 6\) \(T_{2} = 12 , 6 \textrm{ } \text{N}\)

Đáp số:

\(\boxed{T_{2} = 12 , 6 \textrm{ } \text{N}}\)

a) Áp suất của xe tăng lên mặt đường

Trọng lượng của xe tăng:

\(F_{1} = 2600 \cdot 10 = 26000 \&\text{nbsp};\text{N}\)

Áp suất:

\(p_{1} = \frac{26000}{1 , 3} = 20000 \&\text{nbsp};\text{Pa}\)

Đáp số:

\(\boxed{p_{1} = 2 \times 10^{4} \&\text{nbsp};\text{Pa}}\)


b) So sánh với áp suất của người

Người có:

  • Khối lượng:

\(m_2=45\text{kg}\)

  • Diện tích hai bàn chân:

\(S_2=200\text{cm}^2=0,02\text{m}^2\)

Trọng lượng người:

\(F_2=45\cdot10=450\text{N}\)

Áp suất của người:

\(p_2=\frac{450}{0 , 02}=22500\text{Pa}\)

So sánh:

\(p_{2} > p_{1}\)

Hay:

\(22500 > 20000\)

Áp suất của người lớn hơn áp suất của xe tăng lên mặt đường.

Hoặc:

\(\frac{p_{2}}{p_{1}} = \frac{22500}{20000} = 1 , 125\)

Người gây áp suất lớn hơn khoảng \(1 , 125\) lần.

a) Hòn đá bay ngang ngược chiều xe

Chọn chiều chuyển động của xe là chiều dương.

  • Xe:

\(p_1=m_1v_1=300\cdot10=3000\text{ kg}.\text{m}/\text{s}\)

  • Hòn đá bay ngược chiều nên:

\(v_2=-12\text{m}/\text{s}\)

\(p_2=m_2v_2=0,5\cdot\left(\right.-12\left.\right)=-6\text{kg}.\text{m}/\text{s}\)

Động lượng trước va chạm:

\(p=3000-6=2994\text{kg}.\text{m}/\text{s}\)

Sau va chạm:

\(\left(\right. m_{1} + m_{2} \left.\right) v = 2994\) \(v = \frac{2994}{300 , 5} \approx 9 , 96 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\)

b) Hòn đá rơi theo phương thẳng đứng

Theo phương ngang, hòn đá không có vận tốc nên động lượng ngang của đá bằng 0.

Bảo toàn động lượng theo phương ngang:

\(m_{1} v_{1} = \left(\right. m_{1} + m_{2} \left.\right) v\) \(300 \cdot 10 = 300 , 5 \textrm{ } v\) \(v=\frac{3000}{300 , 5}\approx9,98\text{m}/\text{s}\)

Đáp số câu b:

\(\boxed{v\approx9,98\text{m}/\text{s}}\) \(\boxed{v\approx9,96\text{m}/\text{s}}\)