Nguyễn Tố Uyên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Cảm xúc của em khi đọc về hình ảnh mầm non trong bài thơ của Võ Quảng thực sự là sự trân trọng pha lẫn niềm vui trong trẻo. Em cảm thấy như đang chứng kiến một phép màu nho nhỏ của tự nhiên. Ban đầu, mầm non hiện lên thật bé bỏng, "nép lặng im" trong cái lạnh lẽo còn sót lại của mùa đông, đôi mắt còn "lim dim", nhưng nó không hề thụ động. Sự chăm chú lắng nghe và cảm nhận được nhịp đập của đất trời qua tiếng mưa phùn, qua cảnh lá rụng đã là dấu hiệu của sức sống mãnh liệt đang cuộn chảy. Điều khiến em xúc động nhất là khoảnh khắc nó "vội bật chiếc vỏ rơi" khi nghe tiếng chim gọi xuân. Hình ảnh đó mạnh mẽ và dứt khoát, tượng trưng cho nghị lực phi thường, sẵn sàng rũ bỏ những gì kìm hãm để vươn lên. Mầm non, dù nhỏ bé, đã trở thành biểu tượng cho sự khởi đầu mới, cho hy vọng và sức sống tươi mới, khiến lòng em cũng trở nên lạc quan và yêu đời hơn.
Câu 2.
Đóa Hoa Thầm Lặng Của Đời Em
Trong muôn vàn hình ảnh, kỷ niệm và những con người đã đi qua cuộc đời mình, có một người luôn tỏa ra một thứ ánh sáng dịu dàng, bền bỉ, khiến em luôn hướng về với lòng yêu quý vô bờ bến: đó là bà ngoại của em. Bà không phải là người nổi tiếng, không làm nên những sự kiện lớn lao, nhưng chính sự hiện diện bình dị, thầm lặng của bà lại là điểm tựa vững chắc nhất trong tâm hồn em.
Bà ngoại trong ký ức em là hương vị của sự bao dung. Hình ảnh đầu tiên hiện lên khi nghĩ về bà là đôi bàn tay nhăn nheo, chai sần nhưng luôn ấm áp lạ thường. Đôi tay ấy đã làm nên bao nhiêu món ăn dân dã mà ngon tuyệt vời, từ miếng bánh chưng gói ghém tình thương trong ngày Tết, đến chén cháo hành xua tan đi cơn ốm. Em nhớ mãi cái cảm giác được nép vào lòng bà, nghe bà kể những câu chuyện cổ tích xa xôi, giọng nói chậm rãi, chứa đựng cả sự an ủi vô tận. Bà không trách mắng khi em mắc lỗi, chỉ lặng lẽ đặt tay lên vai em, ánh mắt chất chứa sự thông cảm, như muốn nói rằng: “Thất bại hôm nay không là gì cả, quan trọng là con học được gì sau đó.” Sự bao dung ấy không ồn ào, không phô trương, nó thấm sâu vào từng thớ thịt, từng nếp nhăn trên khuôn mặt bà.
Đó còn là vẻ đẹp của sự kiên cường không than vãn. Cuộc đời bà ngoại đã trải qua không ít gian truân, nhưng em chưa bao giờ thấy bà buông xuôi hay oán trách số phận. Bà sống một cách giản dị nhưng đầy trách nhiệm, gánh vác gia đình bằng đôi vai gầy guộc. Em ngưỡng mộ cách bà đối diện với khó khăn: lặng lẽ làm việc, âm thầm lo toan, giống như cái cách mà những người phụ nữ Việt Nam kiên cường vượt qua bão tố cuộc đời. Sự im lặng ấy không phải là yếu đuối, mà là một bản lĩnh phi thường, một ngọn lửa âm ỉ không bao giờ tắt. Chính sự kiên cường thầm lặng ấy đã dạy cho em bài học quý giá nhất: không cần phải la toáng lên khi có khó khăn, hãy âm thầm nỗ lực và tin vào sức mạnh nội tại của mình.
Mỗi lần tạm biệt bà để trở về thành phố, em luôn cảm thấy một nỗi xao xuyến khó tả. Dù khoảng cách địa lý có xa xôi, hình ảnh bà vẫn luôn là một ngọn đèn dầu nhỏ bé nhưng kiên định, soi sáng những con đường quanh co nhất trong tâm trí em. Bà ngoại yêu em bằng một thứ tình yêu thuần khiết, không điều kiện, thứ tình yêu mà em tin rằng sẽ là hành trang quý giá nhất em mang theo suốt cuộc đời này. Em nguyện sẽ sống sao cho xứng đáng với niềm tin và sự hy sinh thầm lặng mà bà đã dành cho em.
Câu 1. Căn cứ để xác định thể thơ của văn bản là số tiếng trong mỗi dòng thơ. Các dòng thơ chủ yếu có 5 tiếng (ngũ ngôn), nhưng có sự linh hoạt (ví dụ: dòng 2 có 6 tiếng: "Còn một vài lá đỏ"). Đây là thể thơ năm chữ (hoặc có thể gọi là thơ tự do biến thể từ ngũ ngôn) quen thuộc trong thơ thiếu nhi Việt Nam, đặc trưng bởi nhịp điệu nhanh, gần gũi với lời nói hàng ngày.
Câu 2. Cách gieo vần của khổ thơ đầu tiên là kiểu gieo vần chân (vần ở cuối dòng thơ). Các tiếng gieo vần là: bàng (dòng 1) không vần với dòng 3, nhưng đỏ (dòng 2) vần với nhỏ (dòng 3). Tiếng im (dòng 4) không vần với các tiếng trước. Nhìn chung, nhịp điệu gieo vần không theo quy tắc cố định mà linh hoạt, tạo cảm giác tự nhiên, phù hợp với sự chuyển động của thiên nhiên và miêu tả cảm xúc ngái ngủ của mầm non.
Câu 3. Chủ đề của bài thơ là niềm vui và sự hứng khởi chào đón mùa xuân. Căn cứ để xác định chủ đề là:
- Sự tương phản giữa cảnh vật cuối đông đầu xuân (cành bàng lá đỏ, mưa phùn, rừng cây thưa thớt) với những dấu hiệu báo hiệu xuân sang (tiếng chim kêu: "Xuân tới!", suối reo, chim muông ca hát).
- Sự biến đổi tích cực của nhân vật chính: Mầm non tỉnh giấc và vươn mình khoác áo xanh biếc ngay khi nghe thấy tín hiệu xuân.
Câu 4. Nhan đề "Mầm non" hoàn toàn phù hợp với nội dung bài thơ.
- Phù hợp về đối tượng: Mầm non là nhân vật trung tâm, là hình ảnh khởi đầu cho sự sống mới, được miêu tả chi tiết từ lúc còn "nép lặng im" đến khi "bật chiếc vỏ rơi" và "khoác áo màu xanh biếc".
- Phù hợp về ý nghĩa: Mầm non là biểu tượng cho sự khởi đầu, sức sống tiềm tàng, và niềm hy vọng, điều mà toàn bộ bài thơ tập trung khắc họa thông qua khung cảnh chuyển giao từ đông sang xuân.
Câu 5. Hình ảnh mầm non trong bài thơ có thể gợi ra thông điệp sâu sắc cho con người trong cuộc sống, đó là sức sống mãnh liệt, tiềm năng và tinh thần dám vươn lên trước những thử thách.
- Lí giải: Mầm non phải trải qua sự "lặng im," nằm nép mình dưới lớp vỏ bọc của cái cũ (lá đỏ mùa đông). Nó cần phải chờ đợi thời cơ (tiếng chim báo hiệu mùa xuân) để bứt phá. Thông điệp rút ra là: Dù hoàn cảnh có khắc nghiệt, dù phải chờ đợi trong bóng tối, mỗi cá nhân vẫn mang trong mình nguồn năng lượng và tiềm năng to lớn. Khi thời cơ đến, chúng ta cần phải dũng cảm "bật chiếc vỏ rơi", mạnh mẽ "khoác áo màu xanh biếc" của chính mình để hòa mình vào cuộc sống và thực hiện ước mơ.
Trong kho tàng văn học Việt Nam, có rất nhiều nhân vật đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc bởi vẻ đẹp phẩm chất hoặc những hoàn cảnh đặc biệt. Trong số đó, nhân vật cô Tấm trong truyện cổ tích Tấm Cám là người mà em có ấn tượng sâu sắc nhất, bởi cô là hiện thân tiêu biểu cho vẻ đẹp của người phụ nữ lao động Việt Nam: nhân hậu, đảm đang và kiên cường đấu tranh cho hạnh phúc.
Tấm được xây dựng từ một hoàn cảnh vô cùng bất hạnh: mồ côi cha, phải sống chung với mẹ con dì ghẻ độc ác. Chính trong môi trường bị áp bức, đày đọa, những phẩm chất tốt đẹp của Tấm càng được tôi luyện và tỏa sáng. Về ngoại hình, Tấm được miêu tả là người con gái "vừa đẹp người vừa đẹp nết", với những nét đẹp thuần hậu, dịu dàng đậm chất Á Đông: "dáng người mảnh khảnh như cây mai", "khuôn mặt tròn đầy đặn, phúc hậu như trăng rằm". Vẻ đẹp ấy càng thêm phần trân quý bởi sự đối lập với sự lam lũ, vất vả mà cô phải gánh chịu.
Về tính cách, Tấm là hình ảnh thu nhỏ của sự hiền lành, nhẫn nại và đức tính cần cù, chịu thương chịu khó. Dù bị dì ghẻ bắt làm đủ mọi việc nặng nhọc, bị cướp mất thành quả lao động (như giỏ tép), Tấm vẫn không hề oán thán hay phản kháng gay gắt. Cô cam chịu, nhẫn nhịn theo đúng khuôn mẫu về người phụ nữ "ngoan ngoãn" thời xưa. Tuy nhiên, điều làm nên sự đặc biệt và ấn tượng của Tấm không chỉ dừng lại ở sự nhẫn nhịn, mà là ý chí mãnh liệt muốn giành lại lẽ phải và khát vọng được sống hạnh phúc.
Điểm đặc sắc nhất trong tính cách Tấm là sự kiên cường, quyết liệt đấu tranh qua các kiếp hóa thân. Khi bị đẩy vào đường cùng, Tấm đã liên tục chết đi sống lại qua nhiều hình dạng: chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi, quả thị. Mỗi lần hóa thân là một lần Tấm cố gắng thoát khỏi bi kịch, níu giữ sự sống và chờ đợi cơ hội tái sinh để tiếp tục cuộc đời mình. Sự hồi sinh liên tục này không phải là sự đầu hàng số phận mà là một hình thức đấu tranh âm thầm, bền bỉ, thể hiện niềm tin mãnh liệt vào công lý và hạnh phúc cuối cùng. Khi trở thành Hoàng hậu, Tấm vẫn không quên bổn phận làm con, hiếu thảo với người cha đã khuất. Cuối cùng, cái ác của mẹ con Cám bị trừng trị thích đáng, Tấm được đền đáp xứng đáng với những đau khổ đã gánh chịu.
Nhân vật Tấm là biểu tượng cho triết lý "ở hiền gặp lành" của dân gian. Qua số phận Tấm, tác giả dân gian muốn gửi gắm niềm tin sâu sắc rằng cái thiện, dù bị chà đạp đến đâu, cuối cùng vẫn sẽ chiến thắng cái ác. Chính sự nhân hậu, chịu khó nhưng không hề cam chịu buông xuôi của Tấm đã khiến cô trở thành nhân vật văn học mà em luôn ngưỡng mộ.
Câu 1. Thể loại của văn bản trên là văn tùy bút.
Câu 2. Theo tác giả, "nghệ thuật" ăn quà của người Hà Nội nằm ở chỗ biết ăn đúng giờ và chọn đúng người bán hàng quen thuộc, bởi mỗi giờ trong ngày lại có một thứ quà đặc trưng riêng và hương vị của quà cũng phụ thuộc vào tài nấu nướng, sự tâm huyết của người bán.
Câu 3. Câu văn “Con dao cắt, sáng như nước, và lưỡi đưa ngọt như đường phèn.” sử dụng biện pháp tu từ so sánh. Tác dụng của biện pháp này là làm nổi bật sự sắc bén, tinh xảo của con dao, đồng thời gợi lên cảm giác mềm mại, tan chảy khi cắt lát cơm, cho thấy sự cầu kỳ và tinh tế trong cách chế biến món cơm nắm, nâng tầm giá trị của món quà bình dị.
Câu 4. Chủ đề của văn bản trên là khắc họa bức tranh sinh hoạt văn hóa ẩm thực Hà Nội qua những món quà vặt, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp bình dị, tinh tế và tình người trong đời sống thường ngày của người Hà Nội.
Câu 5. Cái tôi trữ tình của tác giả trong văn bản hiện lên là một người con Hà Nội sâu sắc, tinh tế và giàu tình cảm. Tác giả không chỉ quan sát, miêu tả tỉ mỉ các món quà mà còn lồng ghép vào đó những suy ngẫm, cảm nhận tinh tế về văn hóa, con người và lối sống của thủ đô. Cái tôi ấy thể hiện sự gắn bó, yêu mến và tự hào tha thiết với quê hương qua những nét đẹp đời thường.
Câu 6. Từ tình yêu dành cho quà ăn của Hà Nội được thể hiện trong văn bản, em thấy rằng những món ăn dân dã, bình dị lại chứa đựng cả một bầu trời ký ức và tình cảm gắn bó sâu sắc với quê hương. Mỗi món quà, mỗi gánh hàng rong không chỉ nuôi sống con người mà còn nuôi dưỡng tâm hồn, là sợi dây vô hình kết nối mỗi người với cội nguồn, với những giá trị văn hóa truyền thống. Tình yêu ấy nhắc nhở chúng ta trân trọng và gìn giữ những nét đẹp văn hóa của quê hương mình.
Trong kho tàng văn học Việt Nam, có rất nhiều nhân vật đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc bởi vẻ đẹp phẩm chất hoặc những hoàn cảnh đặc biệt. Trong số đó, nhân vật cô Tấm trong truyện cổ tích Tấm Cám là người mà em có ấn tượng sâu sắc nhất, bởi cô là hiện thân tiêu biểu cho vẻ đẹp của người phụ nữ lao động Việt Nam: nhân hậu, đảm đang và kiên cường đấu tranh cho hạnh phúc.
Tấm được xây dựng từ một hoàn cảnh vô cùng bất hạnh: mồ côi cha, phải sống chung với mẹ con dì ghẻ độc ác. Chính trong môi trường bị áp bức, đày đọa, những phẩm chất tốt đẹp của Tấm càng được tôi luyện và tỏa sáng. Về ngoại hình, Tấm được miêu tả là người con gái "vừa đẹp người vừa đẹp nết", với những nét đẹp thuần hậu, dịu dàng đậm chất Á Đông: "dáng người mảnh khảnh như cây mai", "khuôn mặt tròn đầy đặn, phúc hậu như trăng rằm". Vẻ đẹp ấy càng thêm phần trân quý bởi sự đối lập với sự lam lũ, vất vả mà cô phải gánh chịu.
Về tính cách, Tấm là hình ảnh thu nhỏ của sự hiền lành, nhẫn nại và đức tính cần cù, chịu thương chịu khó. Dù bị dì ghẻ bắt làm đủ mọi việc nặng nhọc, bị cướp mất thành quả lao động (như giỏ tép), Tấm vẫn không hề oán thán hay phản kháng gay gắt. Cô cam chịu, nhẫn nhịn theo đúng khuôn mẫu về người phụ nữ "ngoan ngoãn" thời xưa. Tuy nhiên, điều làm nên sự đặc biệt và ấn tượng của Tấm không chỉ dừng lại ở sự nhẫn nhịn, mà là ý chí mãnh liệt muốn giành lại lẽ phải và khát vọng được sống hạnh phúc.
Điểm đặc sắc nhất trong tính cách Tấm là sự kiên cường, quyết liệt đấu tranh qua các kiếp hóa thân. Khi bị đẩy vào đường cùng, Tấm đã liên tục chết đi sống lại qua nhiều hình dạng: chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi, quả thị. Mỗi lần hóa thân là một lần Tấm cố gắng thoát khỏi bi kịch, níu giữ sự sống và chờ đợi cơ hội tái sinh để tiếp tục cuộc đời mình. Sự hồi sinh liên tục này không phải là sự đầu hàng số phận mà là một hình thức đấu tranh âm thầm, bền bỉ, thể hiện niềm tin mãnh liệt vào công lý và hạnh phúc cuối cùng. Khi trở thành Hoàng hậu, Tấm vẫn không quên bổn phận làm con, hiếu thảo với người cha đã khuất. Cuối cùng, cái ác của mẹ con Cám bị trừng trị thích đáng, Tấm được đền đáp xứng đáng với những đau khổ đã gánh chịu.
Nhân vật Tấm là biểu tượng cho triết lý "ở hiền gặp lành" của dân gian. Qua số phận Tấm, tác giả dân gian muốn gửi gắm niềm tin sâu sắc rằng cái thiện, dù bị chà đạp đến đâu, cuối cùng vẫn sẽ chiến thắng cái ác. Chính sự nhân hậu, chịu khó nhưng không hề cam chịu buông xuôi của Tấm đã khiến cô trở thành nhân vật văn học mà em luôn ngưỡng mộ.
Bài thơ "Chiều đồng đội" của tác giả Nguyễn Lãm Thắng đã đưa chúng ta về mùa thu bên những đồng đội. Nó đã khơi gợi và để lại ấn tượng sâu sắc trong em là sự thơ mộng yên bình và đầy cảm xúc của mùa thu với những người lính. Ngay từ nhan đề cây bút Nguyễn Lãm Thắng đã tạo dựng được hình ảnh quen thuộc của quê hương của của mùa thu đầy tĩnh lặng và quen thuộc thân thương. Nguyễn Lãm Thắng là cây bút có cảm xúc đầy tình cảm trữ tình và tác phẩm "Chiều đồng đội" là bài thơ tiêu biểu và thành công của ông. Những giọt sương đã khơi gợi vẻ đẹp trong trẻo, nên thơ của buổi chiều thu nơi đồng nội. Buổi chiều thứ gợi tả vẻ đẹp sinh động, chan chứa nhịp điệu đời sống quê hương. tôn vinh vẻ đẹp mềm mại, trữ tình và đằm thắm của mùa thu đồng quê. Hình ảnh khói bếp hay vầng trăng như toát lên vẻ đẹp sum vầy, đầm ấm, gợi nỗi nhớ và tình yêu tha thiết với quê hương. Nghệ thuật đã giúp cho bài thơ mang nét đặc sắc và lôi cuốn hơn nhiều tác phẩm khác biện pháp nhân hoá: "bếp - gọi".Khiến cho sự vật trở nên sinh động, gợi hình, gợi cảm.Giúp vật trở nên sinh động, gần gũi với con người hơn.Gợi ra hình ảnh những làn khói bếp cuộn lên như chạm đến bầu trời, hoà quyện vào vầng trăng đêm. Con người và thiên nhiên như được gần với nhau hơn. Qua đó, ta có thể thấy được cái nhìn tinh tế cùng tình yêu thiên nhiên, yêu quê hương, đất nước của tác giả. Chiều đồng đội không chỉ là bài thơ hay mà còn khẳng định về một mùa thu đầy mộng mơ êm ả bình yên với những đồng đội. Tôi tin rằng bài thơ sẽ mãi in sâu trong tâm trí người đọc người nghe và chứng minh một tình yêu quê hương đất nước là mãi mãi. Và từ đây chúng ta cần phải biết trân trọng yêu quý quê hương đất nước thiên nhiên và học tập thật tốt để xây dựng tương lai tươi đẹp.
Câu 1: thể thơ 5 chữ
Câu 2: – Cỏ thơm cùng hoa dại.
– Cánh cò trôi nhanh nhanh.
– Đàn trâu về chậm rãi.
Câu 3: Từ láy: nhấp nhô.
-Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo nhịp điệu cho câu văn và làm cho ngôn ngữ sinh động, biểu cảm hơn
Câu 4:– Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thu.
- Bài thơ gợi lên bức tranh thiên nhiên mùa thu êm ả, mộng mơ, phong phú và yên bình.
Câu 5: Biện pháp nhân hoá: bếp được nhân hoá qua từ gọi. – Tác dụng:
+ Khiến cho sự vật trở nên sinh động, gợi hình, gợi cảm
+ Giúp vật trở nên sinh động, gần gũi với con người hơn.Gợi ra hình ảnh những làn khói bếp cuộn lên như chạm đến bầu trời, hoà quyện vào vầng trăng đêm. Con người và thiên nhiên như được gần với nhau hơn.
+ Qua đó, ta có thể thấy được cái nhìn tinh tế cùng tình yêu thiên nhiên, yêu quê hương, đất nước của tác giả.
Câu 6: Có lẽ kỷ niệm đặc biệt nhất của em với quê hương là được ra đồng gặt lúa của mọi người. Nơi đây em có thể thấy được sự vất vả và mệt nhọc của mọi người để làm ra được những bông lúa vàng ươm, cung cấp thức ăn nuôi sống chúng ta hằng ngày. Từ đây em hiểu ra rằng chúng ta phải biết chân quý thành quả lao động, yêu quê hương, thiên nhiên, đất nước.