Lưu Thị Thùy Dung
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Nghị luận xã hội: Suy nghĩ về việc thấu hiểu chính mình
Thấu hiểu chính mình không đơn thuần là biết tên tuổi hay sở thích, mà là một hành trình đi sâu vào tâm hồn để nhận diện rõ giá trị, điểm mạnh, điểm yếu và mục đích sống của bản thân. Trong thế giới đầy biến động, việc thấu hiểu chính mình giống như việc sở hữu một chiếc kim chỉ nam giúp ta không bị lạc lối trước những định kiến hay áp lực từ đám đông. Khi hiểu rõ mình là ai, ta sẽ tự tin hơn vào những quyết định của bản thân, biết cách phát huy sở trường để gặt hái thành công và dũng cảm đối diện, khắc phục những khiếm khuyết. Ngược lại, nếu thiếu đi sự thấu hiểu này, con người dễ rơi vào trạng thái mông lung, chạy theo những giá trị ảo và đánh mất bản sắc cá nhân. Như cổ nhân đã dạy: "Biết người là thông minh, biết mình là sáng suốt". Tuy nhiên, thấu hiểu bản thân là một quá trình học hỏi không ngừng, đòi hỏi sự trung thực và lòng can đảm để đối diện với cả những góc tối trong lòng. Chỉ khi thực sự hiểu và chấp nhận chính mình, chúng ta mới có thể sống một cuộc đời ý nghĩa, trọn vẹn và lan tỏa năng lượng tích cực đến thế giới xung quanh.
Câu 2. Nghị luận văn học: Phân tích bài thơ "Chuyện của mẹ" (Nguyễn Ba)
Mở bài: Chiến tranh đã đi qua, nhưng những vết thương mà nó để lại vẫn hằn sâu trên gương mặt và tâm hồn của những người mẹ Việt Nam anh hùng. Bài thơ "Chuyện của mẹ" của tác giả Nguyễn Ba là một bản nhạc trầm buồn nhưng đầy kiêu hãnh, khắc họa chân thực và xúc động những mất mát hy sinh cùng tấm lòng bao dung của người mẹ trong và sau cuộc chiến.
Thân bài:
- Về nội dung: Những cuộc chia li và nỗi đau mất mát
- Bài thơ mở đầu bằng một con số đầy ám ảnh: "mẹ có năm lần chia li". Mỗi lần chia li là một lần mẹ tiễn biệt những người thân yêu nhất vào cuộc trường chinh của dân tộc.
- Sự hy sinh trải dài suốt chiều dài lịch sử và địa lí đất nước: người chồng hóa thành "ngàn lau" nơi địa đầu Tây Bắc; đứa con đầu nằm lại dòng Thạch Hãn; đứa con thứ hai nằm lại đất đỏ Xuân Lộc; người con gái gác lại tuổi xuân dưới suối sâu ngầm lạnh. Tác giả sử dụng những hình ảnh ẩn dụ (ngàn lau, con sóng nát, cây mốc sống) để làm giảm nhẹ nỗi đau nhưng lại càng tô đậm sự hy sinh cao cả: xương máu của họ đã tan vào đất đai, sông núi.
- Nỗi đau hiện hữu trong ngày hòa bình: Nhân vật "tôi" – đứa con thứ năm – trở về nhưng không nguyên vẹn. Hình ảnh "về bằng đôi mông đít" và đôi chân nằm lại "đồi đất Vị Xuyên" là minh chứng khốc liệt cho cái giá của độc lập. Nỗi đau của mẹ không chỉ dừng lại ở người đã khuất mà còn là sự lo lắng đến thắt lòng cho đứa con tật nguyền: "Mẹ lo mẹ chết đi/ ai người nước nôi, cơm cháo".
- Về nghệ thuật: Ngôn từ và hình ảnh
- Thể thơ tự do: Giúp dòng cảm xúc tuôn trào như một lời kể lể, tâm tình tự nhiên.
- Ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi: Những từ ngữ như "bời bời", "táp đỏ", "mỏi mòn", "móm mém" gợi lên hình ảnh người mẹ già nua, lam lũ nhưng đầy tình thương.
- Cấu trúc đối lập: Đối lập giữa cái mất mát riêng của mẹ với sự hồi sinh của dân tộc; đối lập giữa đôi mắt loà của mẹ với "giọt sương" (nước mắt) lấp lánh sự tự hào vào đoạn kết.
- Ý nghĩa nhan đề và thông điệp:
- "Chuyện của mẹ" không còn là chuyện riêng của một cá nhân mà là câu chuyện của cả một thế hệ, của cả dân tộc. Hình tượng người mẹ trong bài thơ đã được nâng tầm lên thành "mẹ của non sông đất nước".
Kết bài: Văn bản khép lại bằng hình ảnh mẹ cười trong nước mắt. Bài thơ không chỉ là lời tri ân sâu sắc đối với những người mẹ anh hùng mà còn nhắc nhở thế hệ trẻ về đạo lí "Uống nước nhớ nguồn". Qua ngòi bút của Nguyễn Ba, chúng ta hiểu rằng dân tộc mình tồn tại được chính nhờ sự đùm bọc, yêu thương và những hy sinh lặng thầm như thế.
Câu 1. Kiểu văn bản
- Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận
- Câu 2. Vấn đề được đề cập (Luận đề)
- Vấn đề chính là: Sự nhìn nhận, đánh giá về bản thân và người khác trong cuộc sống. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "biết người, biết mình", sự khiêm tốn và lòng bao dung trong đánh giá con người.
- Câu 3. Những bằng chứng tác giả sử dụng
Để làm sáng tỏ vấn đề, tác giả đã sử dụng các bằng chứng (dẫn chứng) từ văn học và đời sống:
- Dẫn chứng văn học dân gian: Câu ca dao về cuộc đối thoại giữa đèn và trăng (Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng/ Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn...).
- Dẫn chứng văn học viết: Câu thơ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao".
- Dẫn chứng tục ngữ/triết lí dân gian: Câu tục ngữ "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn" và quan niệm "Nhân vô thập toàn" (không ai hoàn hảo mười mươi).
- Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản
- Nội dung: Văn bản phân tích ý nghĩa của câu ca dao "Đèn và trăng" để chỉ ra rằng ai cũng có thế mạnh và điểm yếu riêng. Từ đó, tác giả mở rộng sang triết lí về việc con người cần phải biết tự soi xét, nhận ra khiếm khuyết của bản thân để sửa đổi.
- Mục đích: Thuyết phục người đọc về lối sống khiêm tốn, bao dung; khuyến khích mỗi cá nhân cần có ý thức tự nhận thức và hoàn thiện mình ("biết mình để sửa mình") nhằm thúc đẩy sự phát triển của cá nhân và xã hội.
- Câu 5. Nhận xét cách lập luận của tác giả
Cách lập luận của tác giả rất chặt chẽ, giàu sức thuyết phục và có tính gợi mở cao, cụ thể qua các điểm sau:
- Cấu trúc logic: Đi từ việc phân tích một hiện tượng văn học cụ thể (câu ca dao) đến việc khái quát thành một triết lí nhân sinh sâu sắc (biết người, biết mình).
- Cách đặt vấn đề độc đáo: Tác giả không áp đặt suy nghĩ mà sử dụng các câu hỏi tu từ ("Nếu bạn là trăng thì đâu là các loại mây...?") để người đọc tự suy ngẫm và rút ra bài học cho riêng mình.
- Kết hợp hài hòa giữa lí lẽ và hình ảnh: Việc sử dụng hình ảnh chiếc đèn cổ, bàn tay năm ngón làm cho những lí lẽ khô khan trở nên gần gũi, dễ hiểu.
- Thái độ khách quan, nhân văn: Lập luận dựa trên sự bao dung, không phê phán phiến diện mà hướng tới sự tự giác và phát triển tích cực của con người.
câu 1
Trong một thế giới với hơn 8 tỉ dân, sự khác biệt chính là bản sắc tạo nên sự phong phú của nhân loại. Tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một thái độ sống văn minh mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa hạnh phúc và sự phát triển. Trước hết, tôn trọng sự khác biệt giúp mỗi cá nhân được sống đúng với bản chất, cá tính và ước mơ của mình mà không sợ bị phán xét hay kỳ thị. Khi ta chấp nhận cái "tôi" riêng biệt của người khác về ngoại hình, tôn giáo hay quan điểm, ta đang góp phần xóa bỏ những rào cản định kiến, giảm bớt xung đột và bạo lực tinh thần. Hơn thế nữa, sự đa dạng là nguồn cội của sáng tạo; những ý tưởng độc đáo thường nảy sinh từ những góc nhìn khác lạ. Một xã hội biết trân trọng sự khác biệt sẽ là một xã hội giàu lòng bao dung, nơi con người kết nối với nhau bằng sự thấu hiểu thay vì sự áp đặt. Tuy nhiên, tôn trọng sự khác biệt không đồng nghĩa với việc dung túng cho những hành vi vi phạm đạo đức hay pháp luật. Tóm lại, học cách chấp nhận sự khác biệt của người khác cũng chính là cách chúng ta làm giàu cho tâm hồn mình, xây dựng một cộng đồng nhân văn và đa sắc màu.
Câu 2
Trong phong trào Thơ mới 1932 – 1945, nếu Xuân Diệu là tiếng thơ rạo rực của tình yêu, Huy Cận là nỗi sầu vạn cổ trước không gian, thì Lưu Trọng Lư lại mang đến một hồn thơ mộng ảo, nhẹ nhàng và giàu sức gợi cảm. Bài thơ "Nắng mới"là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông, in trong tập Tiếng thu. Vượt qua sự băng hoại của thời gian, bài thơ vẫn làm rung động bao thế hệ độc giả bởi tình cảm gia đình thiêng liêng, nỗi nhớ mẹ da diết hòa quyện trong một không gian làng quê đầy hoài niệm.
Mở đầu bài thơ, tác giả đánh thức ký ức bằng những tín hiệu thị giác và thính giác rất đỗi quen thuộc:
"Mỗi lần nắng mới hắt bên song, Xao xác, gà trưa gáy não nùng, Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng, Chập chờn sống lại những ngày không."
Từ "nắng mới" ở đây không chỉ là cái nắng vàng hanh hao của mùa xuân hay sự chuyển giao mùa, mà là một "ký ức màu" khơi gợi về quá khứ. Hình ảnh nắng "hắt bên song" kết hợp với âm thanh "xao xác" của tiếng gà trưa tạo nên một không gian tĩnh lặng đến mức hiu hắt. Từ láy "não nùng" diễn tả một nỗi buồn xâm lấn, len lỏi vào tâm hồn thi sĩ. Trong không gian ấy, hiện tại như mờ đi để "thời dĩ vãng" hiện về. Cụm từ "những ngày không" gợi lên sự trống trải, hư ảo, cho thấy nhân vật trữ tình đang sống trong một trạng thái mơ màng, nửa thực nửa hư giữa dòng xoáy của kỷ niệm.
Từ không gian tĩnh lặng đó, hình ảnh người mẹ dần hiện ra rõ nét trong sự đối chiếu giữa quá khứ và hiện tại:
"Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời Lúc người còn sống, tôi lên mười; Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội, Áo đỏ người đưa trước giậu phơi."
Nỗi nhớ được gọi tên trực tiếp: "Tôi nhớ me tôi". Ký ức đưa tác giả về năm lên mười – độ tuổi còn trẻ dại, hồn nhiên và luôn cần sự che chở của mẹ. Trái ngược với cái "nắng mới hắt bên song" buồn bã ở khổ đầu, nắng trong ký ức lại "reo ngoài nội" – một cái nắng đầy sức sống, vui tươi và ấm áp. Điểm xuyết trên nền nắng vàng ấy là hình ảnh "áo đỏ" của mẹ đang phơi trước giậu. Màu đỏ của chiếc áo không chỉ tạo nên một điểm nhấn rực rỡ cho bức tranh làng quê mà còn là màu của hơi ấm, của tình mẫu tử và sự chăm sóc ân cần.
Khổ thơ cuối cùng là sự kết tinh của nỗi nhớ, tập trung vào những chi tiết chân thực và xúc động nhất về mẹ:
"Hình dáng me tôi chửa xoá mờ Hãy còn mường tượng lúc vào ra: Nét cười đen nhánh sau tay áo Trong ánh trưa hè trước giậu thưa."
Dù thời gian có trôi đi, hình bóng mẹ vẫn "chửa xóa mờ", vẫn hiển hiện qua những cử chỉ "vào ra" giản dị. Đặc biệt, hình ảnh "nét cười đen nhánh" là một phát hiện nghệ thuật tinh tế của Lưu Trọng Lư. "Đen nhánh" là hình ảnh đôi chân răng được nhuộm đen – nét đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam xưa. Nụ cười ấy lại khuất sau tay áo, tạo nên một vẻ đẹp kín đáo, dịu dàng và đầy nữ tính. Sự kết hợp giữa nụ cười hiền hậu và ánh trưa hè rực rỡ tạo nên một khoảnh khắc vĩnh cửu, khắc sâu vào tâm trí độc giả về một người mẹ tần tảo, hiền lành.
Về phương diện nghệ thuật, "Nắng mới" thành công nhờ thể thơ bảy chữ nhịp nhàng, mang âm hưởng ca dao, dân ca, tạo nên sự gần gũi và sâu lắng. Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng nhưng lại có sức biểu cảm cao qua các từ láy như xao xác, não nùng, chập chờn, mường tượng. Cách sử dụng hình ảnh đối lập giữa cái nắng buồn bã của hiện tại và cái nắng reo vui của quá khứ đã làm nổi bật nỗi trống trải khi mẹ không còn nữa.
Tóm lại, bài thơ "Nắng mới" là một bản nhạc lòng tha thiết của Lưu Trọng Lư dành cho mẹ. Tác phẩm không chỉ thành công trong việc khắc họa hình ảnh người phụ nữ Việt Nam truyền thống mà còn chạm đến sợi dây tình cảm thiêng liêng nhất trong mỗi con người. Đọc bài thơ, chúng ta không chỉ thấy nỗi buồn của tác giả mà còn thấy cả sự trân trọng những giá trị bình dị của gia đình – nơi mà mỗi ánh nắng, mỗi góc sân đều mang hơi ấm của người thân yêu.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận.
Câu 2: Hai cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1)
- Tằn tiện đối lập với Phung phí.
- Hào phóng đối lập với Keo kiệt.
Câu 3: Tại sao tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng?
Tác giả đưa ra lời khuyên này vì:
- Mỗi người có một thế giới quan, hoàn cảnh và hệ giá trị riêng. Những gì ta thấy ở người khác thường chỉ là góc nhìn chủ quan của bản thân ta (người tằn tiện thấy người khác phung phí, người ưa bay nhảy thấy người ở nhà là không biết hưởng thụ).
- Phán xét dễ dàng thường dựa trên định kiến cá nhân thay vì sự thấu hiểu, điều này dẫn đến sự sai lệch và gây mệt mỏi cho cả người nói lẫn người nghe.
- Câu 4: Cách hiểu về quan điểm "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó"
Có thể hiểu quan điểm này như sau:
- Tấm lưới định kiến: Là những áp lực từ dư luận, những tiêu chuẩn hẹp hòi mà xã hội hoặc người khác áp đặt lên cá nhân.
- Buông mình: Là sự thỏa hiệp, đánh mất bản sắc, không dám sống đúng với mong muốn của mình chỉ vì sợ bị phán xét.
- Tại sao là "tồi tệ nhất"? Vì khi đó ta không còn sống cuộc đời của chính mình mà trở thành "con rối" dưới sự điều khiển của người khác. Điều này làm triệt tiêu sự sáng tạo, niềm vui và giá trị riêng biệt của mỗi cá nhân
Câu 5: Thông điệp rút ra cho bản thân
Thông điệp sâu sắc nhất có thể rút ra là: Hãy học cách tôn trọng sự khác biệt và sống bản lĩnh hơn.
- Với người khác: Ngừng việc dùng lăng kính cá nhân để áp đặt và phán xét cuộc sống của họ. Sự đa dạng tạo nên vẻ đẹp của xã hội.
- Với bản thân: Cần có sự tự tin và "đề kháng" trước những định kiến bên ngoài. Hãy lắng nghe tiếng nói bên trong mình để sống một cuộc đời trung thực và ý nghĩa nhất thay vì mải mê làm hài lòng những định kiến hẹp hòi.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa gợi lên nỗi niềm hoài niệm sâu sắc về làng quê và tuổi thơ đã xa. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” như một hành trình trở về quá khứ, nơi lưu giữ những kỉ niệm trong trẻo nhưng cũng đầy xót xa. Tác giả khắc họa sự đổi thay của làng quê: bạn bè rời làng kiếm sống, đất đai cằn cỗi, mồ hôi không đủ nuôi sống con người. Những nét đẹp xưa như thiếu nữ hát dân ca, mái tóc dài, lũy tre làng cũng dần biến mất, nhường chỗ cho sự chật chội của nhà cửa hiện đại. Qua đó, đoạn thơ thể hiện nỗi buồn man mác trước sự mai một của giá trị truyền thống và những đổi thay tất yếu của cuộc sống. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu hình ảnh, kết hợp với giọng điệu trầm lắng, tha thiết. Các hình ảnh mang tính biểu tượng như “lũy tre”, “cánh đồng”, “mồ hôi” góp phần làm nổi bật chủ đề. Đoạn thơ không chỉ là nỗi nhớ cá nhân mà còn là lời nhắc nhở về việc gìn giữ những giá trị quê hương.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người, đặc biệt là giới trẻ. Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram… đã làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp, học tập và tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đặt ra không ít vấn đề cần suy ngẫm.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích. Nó giúp con người kết nối với nhau dễ dàng hơn, dù ở bất cứ đâu. Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ cảm xúc với bạn bè, người thân. Ngoài ra, mạng xã hội còn là nguồn cung cấp thông tin nhanh chóng, đa dạng, giúp người dùng cập nhật tin tức, học hỏi kiến thức mới. Nhiều bạn trẻ đã tận dụng mạng xã hội để học tập, kinh doanh, phát triển bản thân và đạt được những thành công đáng kể.
Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có những mặt trái đáng lo ngại. Trước hết là tình trạng nghiện mạng xã hội, khiến nhiều người, đặc biệt là học sinh, dành quá nhiều thời gian cho việc lướt mạng mà sao nhãng học tập và cuộc sống thực. Bên cạnh đó, thông tin trên mạng không phải lúc nào cũng chính xác, dễ gây hiểu lầm hoặc lan truyền tin giả. Ngoài ra, việc sống “ảo”, chạy theo lượt thích, lượt xem cũng khiến nhiều người đánh mất giá trị bản thân, thậm chí rơi vào trạng thái tự ti, áp lực. Một số hành vi tiêu cực như bạo lực mạng, nói xấu, xúc phạm người khác cũng ngày càng phổ biến, gây ảnh hưởng xấu đến tâm lí và đạo đức xã hội.
Vì vậy, mỗi người cần có nhận thức đúng đắn khi sử dụng mạng xã hội. Chúng ta nên biết chọn lọc thông tin, sử dụng mạng một cách hợp lí, không để nó chi phối cuộc sống. Đồng thời, cần nâng cao ý thức trách nhiệm khi đăng tải hay chia sẻ nội dung, tránh gây tổn thương cho người khác. Nhà trường và gia đình cũng cần định hướng, giáo dục để giới trẻ sử dụng mạng xã hội một cách văn minh, lành mạnh.
Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ hữu ích nếu được sử dụng đúng cách. Mỗi người cần tỉnh táo và có trách nhiệm để biến mạng xã hội thành phương tiện phục vụ cho sự phát triển bản thân và xã hội, thay vì để nó trở thành tác nhân tiêu cực trong cuộc sống.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa gợi lên nỗi niềm hoài niệm sâu sắc về làng quê và tuổi thơ đã xa. Hình ảnh “tôi đi về phía tuổi thơ” như một hành trình trở về quá khứ, nơi lưu giữ những kỉ niệm trong trẻo nhưng cũng đầy xót xa. Tác giả khắc họa sự đổi thay của làng quê: bạn bè rời làng kiếm sống, đất đai cằn cỗi, mồ hôi không đủ nuôi sống con người. Những nét đẹp xưa như thiếu nữ hát dân ca, mái tóc dài, lũy tre làng cũng dần biến mất, nhường chỗ cho sự chật chội của nhà cửa hiện đại. Qua đó, đoạn thơ thể hiện nỗi buồn man mác trước sự mai một của giá trị truyền thống và những đổi thay tất yếu của cuộc sống. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu hình ảnh, kết hợp với giọng điệu trầm lắng, tha thiết. Các hình ảnh mang tính biểu tượng như “lũy tre”, “cánh đồng”, “mồ hôi” góp phần làm nổi bật chủ đề. Đoạn thơ không chỉ là nỗi nhớ cá nhân mà còn là lời nhắc nhở về việc gìn giữ những giá trị quê hương.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu đối với con người, đặc biệt là giới trẻ. Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng như Facebook, TikTok, Instagram… đã làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp, học tập và tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đặt ra không ít vấn đề cần suy ngẫm.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích. Nó giúp con người kết nối với nhau dễ dàng hơn, dù ở bất cứ đâu. Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ cảm xúc với bạn bè, người thân. Ngoài ra, mạng xã hội còn là nguồn cung cấp thông tin nhanh chóng, đa dạng, giúp người dùng cập nhật tin tức, học hỏi kiến thức mới. Nhiều bạn trẻ đã tận dụng mạng xã hội để học tập, kinh doanh, phát triển bản thân và đạt được những thành công đáng kể.
Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có những mặt trái đáng lo ngại. Trước hết là tình trạng nghiện mạng xã hội, khiến nhiều người, đặc biệt là học sinh, dành quá nhiều thời gian cho việc lướt mạng mà sao nhãng học tập và cuộc sống thực. Bên cạnh đó, thông tin trên mạng không phải lúc nào cũng chính xác, dễ gây hiểu lầm hoặc lan truyền tin giả. Ngoài ra, việc sống “ảo”, chạy theo lượt thích, lượt xem cũng khiến nhiều người đánh mất giá trị bản thân, thậm chí rơi vào trạng thái tự ti, áp lực. Một số hành vi tiêu cực như bạo lực mạng, nói xấu, xúc phạm người khác cũng ngày càng phổ biến, gây ảnh hưởng xấu đến tâm lí và đạo đức xã hội.
Vì vậy, mỗi người cần có nhận thức đúng đắn khi sử dụng mạng xã hội. Chúng ta nên biết chọn lọc thông tin, sử dụng mạng một cách hợp lí, không để nó chi phối cuộc sống. Đồng thời, cần nâng cao ý thức trách nhiệm khi đăng tải hay chia sẻ nội dung, tránh gây tổn thương cho người khác. Nhà trường và gia đình cũng cần định hướng, giáo dục để giới trẻ sử dụng mạng xã hội một cách văn minh, lành mạnh.
Tóm lại, mạng xã hội là một công cụ hữu ích nếu được sử dụng đúng cách. Mỗi người cần tỉnh táo và có trách nhiệm để biến mạng xã hội thành phương tiện phục vụ cho sự phát triển bản thân và xã hội, thay vì để nó trở thành tác nhân tiêu cực trong cuộc sống.