Ngô Bảo Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Bảo Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1Thấu hiểu chính mình là chìa khóa cốt lõi để mỗi cá nhân định vị bản thân và tìm kiếm hạnh phúc đích thực trong cuộc sống. Thấu hiểu bản thân trước hết là việc nhận thức rõ ràng về điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, đam mê cũng như những giới hạn của chính mình. Khi hiểu rõ bản thân muốn gì và có thể làm gì, chúng ta sẽ dễ dàng đưa ra những lựa chọn đúng đắn trong học tập, sự nghiệp và cuộc sống, tránh được việc chạy theo những giá trị ảo hay áp lực đồng lứa (peer pressure). Không chỉ vậy, việc tự ý thức còn giúp ta bao dung hơn với những khuyết điểm của bản thân, từ đó có động lực tự hoàn thiện và vượt qua nghịch cảnh. Ngược lại, nếu mơ hồ về chính mình, con người rất dễ rơi vào trạng thái mông lung, đánh mất phương hướng và sống một cuộc đời mờ nhạt do người khác sắp đặt. Để thấu hiểu chính mình, mỗi người cần dành thời gian lắng nghe bản thân, dũng cảm đối diện với những sai lầm và không ngừng tự soi chiếu qua trải nghiệm thực tế. Đúng như Socrates từng nói: "Hãy hiểu chính mình", hành trình khám phá bản thân tuy gian nan nhưng là hành trình ý nghĩa nhất của một đời người. Câu 2 Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết thương và sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam vẫn luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho thi ca. Bài thơ "Chuyện của mẹ" của tác giả Nguyễn Ba là một nốt trầm xúc động, khắc họa chân thực và sâu sắc hình tượng người Mẹ Việt Nam Anh hùng vừa đau khổ, vừa vĩ đại qua thể thơ tự do đầy biến hóa.

Nội dung bài thơ là cuốn biên niên sử đau thương nhưng hào hùng của một gia đình. Tác giả đã tái hiện hình ảnh người mẹ trải qua "năm lần chia li". Người chồng ra đi hóa thân vào "ngàn lau" nơi Tây Bắc; đứa con trai đầu nằm lại dưới dòng Thạch Hãn; đứa con thứ hai ngã xuống sát Sài Gòn, thịt xương hòa vào đất cao su Xuân Lộc; người con gái làm dân công hỏa tuyến cống hiến tuổi thanh xuân. Cuối cùng, người con thứ năm trở về nhưng không vẹn nguyên, gửi lại đôi chân nơi đồi đất Vị Xuyên. Sự hy sinh của gia đình mẹ trải dài suốt dọc chiều dài đất nước và lịch sử dân tộc. Nỗi đau quá lớn khiến mẹ khóc thầm đến mức "đôi mắt bị loà". Thế nhưng vượt lên trên bi kịch cá nhân, tác giả đã nâng tầm hình tượng người mẹ: Mẹ không chỉ là mẹ của riêng các con, mà đã trở thành "mẹ của non sông đất nước".

Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ ngôn ngữ giản dị, đậm chất tự sự nhưng giàu sức gợi cảm. Việc sử dụng các địa danh lịch sử (Tây Bắc, Thạch Hãn, Trường Sơn, Xuân Lộc, Vị Xuyên) kết hợp với các hình ảnh hoán dụ, ẩn dụ như "con sóng nát", "mầm cây mốc sống" đã cụ thể hóa sự khốc liệt của chiến tranh và tầm vóc hy sinh của con người. Nhịp điệu thơ linh hoạt, lúc dồn dập đau đớn, lúc lắng đọng, nghẹn ngào, đặc biệt là đoạn đối thoại ấm áp tình mẫu tử ở cuối bài. Hình ảnh "móm mém mẹ cười" và giọt sương sáng nơi khóe mắt loà là một nốt kết đắt giá, thể hiện niềm lạc quan và tấm lòng bao dung vô bờ bến của mẹ.

Qua "Chuyện của mẹ", Nguyễn Ba không chỉ bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc trước những mất mát của thế hệ đi trước mà còn nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình. Tác phẩm xứng đáng là một bài ca lay động tâm can về tình mẫu tử và tình yêu Tổ quốc.



### **Câu 1. Xác định kiểu văn bản của văn bản trên.**

* **Trả lời:** Kiểu văn bản **Nghị luận** (hoặc văn bản nghị luận xã hội/nghị luận triết lý nhân sinh).

* *Giải thích thêm:* Văn bản dùng lý lẽ, dẫn chứng để bàn luận, thuyết phục người đọc về một vấn đề tư tưởng, lối sống.

### **Câu 2. Vấn đề được đề cập đến trong văn bản là gì?**

* **Trả lời:** Vấn đề được đề cập là **tầm quan trọng của việc tự nhận thức (biết mình, biết người) và ý thức tự sửa đổi, hoàn thiện bản thân**. Từ câu chuyện dân gian về "đèn và trăng", tác giả suy rộng ra triết lý: ai cũng có điểm mạnh, điểm yếu riêng; điều quan trọng nhất là phải biết nhìn nhận chính xác về mình để sửa mình và phát triển.

### **Câu 3. Để làm sáng tỏ cho vấn đề, tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào?**

Tác giả đã khéo léo kết hợp cả bằng chứng trong văn học dân gian và đời sống thực tế:

* **Bằng chứng từ văn học dân gian, thơ ca:** * Câu ca dao cổ về cuộc tranh tài giữa đèn và trăng: *"Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng..."* và *"Trăng khoe trăng tỏ hơn đèn..."*.

* Câu tục ngữ nói về sự khác biệt tự nhiên: *"Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn"*.

* Câu thơ trong truyện Kiều để minh họa cho hình ảnh chiếc đèn dầu cổ: *"Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao"*.

* **Bằng chứng từ đời sống thực tế/triết lý nhân sinh:**

* Hình ảnh thực tế của bàn tay con người (các ngón tay dài ngắn khác nhau).

* Quy luật tâm lý/xã hội: Con người luôn khó khăn trong việc tự nhìn nhận, đánh giá chính mình.

### **Câu 4. Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?**

* **Nội dung:** Phân tích ý nghĩa sâu sắc, kịch tính và triết lý ẩn chứa trong câu ca dao "Đèn và trăng". Từ đó khẳng định mỗi cá nhân hay cộng đồng đều có mặt mạnh, mặt yếu, và con đường chắc chắn nhất để phát triển là phải tự biết mình để sửa mình.

* **Mục đích:** Thuyết phục người đọc thay đổi thái độ sống: bớt kiêu ngạo, tránh phiến diện khi đánh giá người khác; đồng thời khích lệ mỗi người hãy nghiêm túc tự nhìn nhận, bao dung với xung quanh và không ngừng tự hoàn thiện bản thân.

### **Câu 5. Nhận xét cách lập luận của tác giả trong văn bản.**

Cách lập luận của tác giả rất **chặt chẽ, giàu sức thuyết phục và đầy tinh tế**:

* **Đi từ cụ thể đến trừu tượng (Quy nạp/Tổng phân hợp):** Tác giả xuất phát từ một câu ca dao quen thuộc, phân tích các hình ảnh ẩn dụ (đèn, trăng, gió, mây, bàn tay) rồi mới nâng tầm lên thành bài học triết lý nhân sinh sâu sắc về việc "biết người, biết mình".

* **Sử dụng thao tác lập luận so sánh, đối chiếu:** Đặt đèn và trăng cạnh nhau trong thế đối thoại để làm nổi bật tính hai mặt của một vấn đề (ai cũng có thế mạnh nhưng cũng có giới hạn riêng).

* **Ngôn từ tự nhiên, giàu sức gợi:** Cách đặt câu hỏi tu từ (*"Nếu bạn là trăng thì đâu là các loại mây...?", "thì gió sẽ tự phía nào?"*) kết hợp với các câu thành ngữ, tục ngữ (*nhân vô thập toàn*) giúp bài văn nghị luận không bị khô khan mà rất gần gũi, thấu tình đạt lý.



Qua đoạn trích, hình ảnh con người **Pa Dí** hiện lên với vẻ đẹp vừa mộc mạc, giản dị, vừa mang đậm bản sắc văn hóa độc đáo của vùng cao phía Bắc. Trước hết, đó là vẻ đẹp của **sự cần cù và sức sống bền bỉ** giữa thiên nhiên khắc nghiệt. Họ không chỉ gắn bó với nương rẫy mà còn gửi gắm tâm hồn vào từng nếp sống, phong tục. Đặc biệt, vẻ đẹp ấy được kết tinh rõ nét nhất qua hình ảnh **chiếc mũ hình mái nhà** trên đầu người phụ nữ Pa Dí – một biểu tượng thiêng lanh về ý thức dựng xây tổ ấm và lòng thủy chung. Không chỉ đẹp ở ngoại hình với những bộ trang phục tự dệt tinh xảo, người Pa Dí còn toát lên vẻ đẹp trong **tâm hồn hiếu khách, chân thành** và sự gắn kết cộng đồng chặt chẽ. Họ giữ gìn bản sắc dân tộc mình như giữ gìn mạch máu, khiến mỗi cử chỉ, lời nói đều thấm đượm niềm tự hào về nguồn cội. Có thể nói, vẻ đẹp của con người Pa Dí chính là sự hòa quyện tuyệt vời giữa con người và thiên nhiên, giữa giá trị lao động và tinh thần nhân văn sâu sắc, để lại ấn tượng khó quên trong lòng người đọc về một dân tộc kiên cường và giàu bản sắc.

câu2

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tinh thần dám đổi mới không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Đổi mới chính là khả năng tư duy sáng tạo, sẵn sàng thay đổi những phương thức cũ kỹ để tìm ra những giá trị mới, hiệu quả và tiến bộ hơn.

Tại sao người trẻ cần có tinh thần này? Trước hết, đổi mới giúp chúng ta phá vỡ những giới hạn của bản thân. Thay vì chấp nhận những lối mòn có sẵn, việc dám nghĩ khác, làm khác giúp người trẻ khám phá ra những tiềm năng vô hạn của mình. Thứ hai, trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, sự trì trệ đồng nghĩa với việc bị đào thải. Tinh thần dám đổi mới giúp chúng ta bắt kịp với sự chuyển dịch của thế giới, từ đó tạo ra những bước đột phá trong học tập và công việc.

Biểu hiện của tinh thần đổi mới rất đa dạng. Đó là một sinh viên dám áp dụng phương pháp học tập chủ động thay vì đọc chép truyền thống; là một bạn trẻ khởi nghiệp với các dự án bảo vệ môi trường từ rác thải nhựa; hay đơn giản là việc thay đổi một thói quen xấu để sống tích cực hơn mỗi ngày. Những người dám đổi mới thường là những người có bản lĩnh, không sợ thất bại và luôn khao khát cống hiến.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng đổi mới không phải là sự nổi loạn vô căn cứ hay rũ bỏ hoàn toàn các giá trị truyền thống. Đổi mới phải dựa trên nền tảng tri thức, đạo đức và hướng tới lợi ích chung của cộng đồng. Một sự thay đổi thiếu tính nhân văn sẽ chỉ dẫn đến những hệ lụy tiêu cực.

Tóm lại, thế hệ trẻ hôm nay cần nuôi dưỡng ngọn lửa sáng tạo và tinh thần dám thay đổi. Đừng ngại bước ra khỏi "vùng an toàn" của chính mình, bởi như một triết gia đã nói: "Nếu bạn muốn có được những thứ chưa từng có, bạn phải dám làm những việc chưa từng làm". Sự đổi mới của mỗi cá nhân sẽ là những viên gạch vững chắc xây dựng nên một xã hội văn minh và phát triển.




**Câu 1. Xác định thể thơ của đoạn trích trên.**

* **Trả lời:** Thể thơ tự do. (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ hay vần điệu).

**Câu 2. Liệt kê những dòng thơ nói về vẻ đẹp của con trai, con gái trong đoạn trích trên.**

* **Trả lời:** Những dòng thơ đó là:

* *Con trai trần trong mặt trời nắng cháy*

* *Ép đá xanh thành rượu uống hàng ngày*

* *Con gái đẹp trong sương giá đông sang*

* *Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng.*

**Câu 3. Chỉ ra biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó:**

*"Biết gọi gió, gọi mưa, gọi nắng*

*Chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng"*

* **Biện pháp tu từ:** Liệt kê (*gió, mưa, nắng; chặn suối, ngăn sông, bắt nước*), Điệp từ (*gọi*), và Phép đối/Tương phản (*ngược dòng*). Đặc biệt là biện pháp **ẩn dụ/tượng trưng** cho sức mạnh chinh phục thiên nhiên.

* **Tác dụng:**

* Làm cho lời thơ giàu nhịp điệu, khỏe khoắn và sinh động.

* Nhấn mạnh sức mạnh phi thường, ý chí kiên cường và tinh thần lạc quan của con người (dân tộc Pa Dí) trong việc cải tạo thiên nhiên, bắt thiên nhiên phục vụ cuộc sống con người.

* Thể hiện niềm tự hào về truyền thống lao động và sức sống bền bỉ của dân tộc.

**Câu 4. Tác giả đã thể hiện tình cảm, cảm xúc gì qua đoạn trích trên?**

* **Trả lời:**

* Niềm tự hào sâu sắc về nguồn gốc, bản sắc và truyền thống văn hóa của dân tộc mình (dù dân tộc chỉ có hai ngàn người).

* Sự trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp khỏe khoắn, cần cù trong lao động và tâm hồn phong phú của những con người miền núi.

* Tình yêu quê hương, xứ sở gắn liền với sự gắn bó máu thịt với cộng đồng.

**Câu 5. Anh/Chị rút ra bài học gì cho bản thân từ đoạn trích trên?**

* **Gợi ý trả lời:** Bạn có thể chọn một trong các ý sau để trình bày:

* **Bài học về lòng tự hào dân tộc:** Mỗi người cần có ý thức tìm hiểu, giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc mình, dù đó là một dân tộc thiểu số hay đa số.

* **Bài học về ý chí nghị lực:** Con người cần có tinh thần lạc quan, không ngại khó khăn, vất vả để làm chủ cuộc sống và xây dựng quê hương.

* **Bài học về sự gắn kết:** Trân trọng sự đoàn kết, gắn bó giữa con người với con người trong một cộng đồng để tạo nên sức mạnh vượt qua mọi thử thách.


Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung, nghệ thuật của bài thơ "Chiếc lá đầu tiên”

Bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" của Hoàng Nhuận Cầm là một bản giao hưởng nhẹ nhàng nhưng da diết về ký ức tuổi học trò và tình yêu đầu đời. Về nội dung, tác phẩm mở ra một không gian hoài niệm đầy ắp những hình ảnh đặc trưng: tiếng ve, hoa phượng, lớp học bâng khuâng và cả những trò nghịch ngợm vô tư. Đó không chỉ là nỗi nhớ trường lớp, thầy cô mà còn là sự nuối tiếc cho một thời thanh xuân đã "xa rồi" theo tiếng thở của thời gian. Hình ảnh "chiếc lá đầu tiên" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc cho những gì nguyên sơ, trong trẻo và quý giá nhất của đời người. Về nghệ thuật, thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt đã diễn tả trọn vẹn dòng cảm xúc tuôn trào, lúc dồn dập, lúc trầm lắng. Tác giả sử dụng tài tình các biện pháp tu từ như ẩn dụ chuyển đổi cảm giác ("tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước"), nhân hóa ("cây bàng hẹn hò chìa tay vẫy mãi") cùng ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, đậm chất trữ tình. Tất cả hòa quyện tạo nên một bài thơ giàu sức gợi, chạm đến trái tim người đọc bởi sự chân thành và vẻ đẹp vĩnh cửu của những kỷ niệm tuổi thơ.

câu 2

Trong cuộc sống, ranh giới giữa một trò đùa vô hại và một hành động tàn nhẫn thường rất mong manh. Bàn về sức tàn phá của sự vô tâm, cuốn tiểu thuyết "Sáu người đi khắp thế gian" của James Michener đã đưa ra một hình ảnh đầy ám ảnh: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật”. Câu nói đơn giản ấy ẩn chứa một bài học sâu sắc về lòng trắc ẩn và trách nhiệm đối với mỗi hành vi của con người.

Hình ảnh "bọn trẻ ném đá" tượng trưng cho những người gây ra tổn thương một cách vô ý thức, coi nỗi đau của đối phương chỉ là phương tiện để giải trí, đùa vui. Ngược lại, "lũ ếch" chính là những nạn nhân phải gánh chịu hậu quả. Điều đáng suy ngẫm nhất nằm ở sự đối lập giữa tính chất của hành động và kết quả: kẻ gây ra thì xem là "đùa", nhưng người gánh chịu lại phải đối mặt với cái "chết thật". Cái chết ở đây không chỉ là sự chấm dứt về sinh mạng, mà còn là những vết thương lòng rỉ máu, là sự đổ vỡ về tinh thần hay danh dự không thể cứu vãn.

Thực tế đời sống hiện nay cho thấy "những hòn đá" ấy vẫn đang được ném đi mỗi ngày dưới nhiều hình thức tinh vi hơn. Đó có thể là những lời bình luận miệt thị ngoại hình trên mạng xã hội, những biệt danh khiếm nhã trong trường học, hay những câu chuyện phiếm mang tính chất hạ nhục người khác lúc trà dư tửu hậu. Kẻ phát ngôn thường bao biện bằng những câu như: "Tôi chỉ đùa thôi mà, có gì đâu mà nghiêm trọng!". Nhưng họ không biết rằng, đối với người trong cuộc, những lời nói "gió bay" ấy lại có sức nặng ngàn cân, đẩy họ vào trầm cảm, cô lập, thậm chí là những lựa chọn cực đoan. Sự vô tâm, thiếu thấu cảm chính là hung thủ giấu mặt trong những bi kịch mang tên "trò đùa".

Tuy nhiên, chúng ta cần phân biệt rõ giữa sự hài hước lành mạnh và sự ác ý. Một trò đùa thực sự chỉ có giá trị khi tất cả những người tham gia đều thấy thoải mái và vui vẻ. Khi niềm vui của một người được xây dựng trên sự đau khổ hay nhục nhã của người khác, đó không còn là đùa, mà là một tội ác về mặt đạo đức.

Để không trở thành "những đứa trẻ ném đá" vô tình, mỗi chúng ta cần học cách thấu cảm – học cách đặt mình vào vị trí của người khác trước khi buông lời nhận xét hay hành động. Hãy tự hỏi: "Nếu mình là người gánh chịu, mình có thấy vui không?". Sự tử tế bắt đầu từ việc kiểm soát những bản năng hiếu thắng và ham vui nhất thời của bản thân.

Tóm lại, câu nói của James Michener là một lời cảnh tỉnh đanh thép: Đừng để sự vô minh và lòng dạ hẹp hòi biến chúng ta thành những kẻ sát nhân bằng lời nói. Thế giới này sẽ tốt đẹp hơn biết bao nếu mỗi người đều hiểu rằng: Nỗi đau của người khác không bao giờ là trò đùa của chúng ta.




Câu 1: Xác định thể thơ được sử dụng trong bài thơ trên.

Trả lời: Thể thơ tự do (Các dòng thơ có số chữ không bằng nhau, chủ yếu là 7 chữ và 8 chữ, cách ngắt nhịp linh hoạt).

Câu 2: Phương thức biểu đạt chính trong bài thơ này là gì?

Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Biểu cảm.

Câu 3: Chỉ ra ít nhất 5 hình ảnh, dòng thơ mà tác giả sử dụng để khắc họa những kỷ niệm gắn với trường cũ. Theo em, những kỷ niệm ấy có gì đặc biệt?

5 hình ảnh/dòng thơ:

1. "Lời hát đầu xin hát về trường cũ"

2. "Một lớp học bâng khuâng màu xanh rủ"

3. "Sân trường đêm - rụng xuống trái bàng đêm"

4. "Bạn có nhớ trường, nhớ lớp, nhớ tên tôi"

5. "Có một nàng Bạch Tuyết các bạn ơi/ Với lại bảy chú lùn rất quấy!" (Hoặc hình ảnh: "Hết thời cầm dao khắc lăng nhăng lên bàn ghế cũ").

Điểm đặc biệt của những kỷ niệm: Đó là những kỷ niệm vô cùng trong sáng, hồn nhiên và tinh nghịch của tuổi học trò ("những trận cười trong sáng"). Chúng gắn liền với không gian trường lớp thân thuộc và mang theo cả sự tiếc nuối, bâng khuâng khi thời gian ấy đã trôi qua không bao giờ trở lại.

Câu 4: Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ: "Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước".

Biện pháp tu từ: Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác (âm thanh "tiếng ve" vốn nghe bằng tai - thính giác, được miêu tả có màu sắc "trong veo" - thị giác, và có khả năng "xé đôi" - xúc giác/vận động).

Tác dụng:

Về nội dung: Làm nổi bật âm thanh đặc trưng của mùa hè; nhấn mạnh sự vang vọng, sắc sảo và trong trẻo đến mức tuyệt đối của tiếng ve. Nó diễn tả một sự tác động mạnh mẽ vào không gian tĩnh lặng, khơi gợi nỗi xúc động mãnh liệt trong lòng người.

Về nghệ thuật: Giúp câu thơ trở nên sinh động, gợi hình, gợi cảm và giàu sức liên tưởng.

Câu 5: Em ấn tượng với hình ảnh nào nhất? Vì sao?

(Đây là câu hỏi mở, bạn có thể chọn theo cảm nhận cá nhân. Dưới đây là một gợi ý)

Hình ảnh ấn tượng: "Hết thời cầm dao khắc lăng nhăng lên bàn ghế cũ".

Lý do: Hình ảnh này rất chân thực và gần gũi với tuổi học trò. Nó gợi nhớ về những trò nghịch ngợm đáng yêu, những "dấu ấn" cá nhân mà ai cũng từng để lại nơi giảng đường. Cụm từ "Hết thời" vang lên đầy tiếc nuối, cho thấy nhân vật trữ tình đã thực sự trưởng thành và những ngây ngô thuở nào giờ chỉ còn là miền ký ức xa xôi.


Câu2

Trong dòng chảy của phong trào Thơ mới 1930 - 1945, nếu Huy Cận mang nỗi sầu ảo não của đất trời, Chế Lan Viên đắm chìm trong tháp ngà kinh dị, thì Lưu Trọng Lư lại chinh phục độc giả bằng những vần thơ mộc mạc, đậm đà màu sắc dân tộc và tràn đầy tình cảm gia đình. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là "Nắng mới". Bài thơ là một bản tình ca da diết về người mẹ, nơi kí ức và hiện tại đan cài qua hình ảnh tia nắng vàng bên cửa sổ.

Mở đầu bài thơ, tác giả đưa người đọc trở về với không gian hiện tại nhưng mang đầy âm hưởng của quá khứ:

"Mỗi lần nắng mới hắt bên song,

Xao xác, gà trưa gáy não nùng,"

Cụm từ "mỗi lần" gợi lên một sự lặp lại của thiên nhiên nhưng cũng là sự thức tỉnh của một nỗi nhớ thường trực. "Nắng mới" là cái nắng đầu mùa, nhẹ nhàng nhưng đủ sức làm bừng sáng không gian. Tuy nhiên, đi kèm với nắng là âm thanh "xao xác" của tiếng gà trưa. Từ láy "não nùng" khiến tiếng gà không còn là âm thanh bình dị của làng quê mà trở thành tiếng vọng của nỗi buồn, gợi sự vắng lặng và đơn chiếc. Trong cái tĩnh lặng ấy, tâm hồn nhà thơ bắt đầu xao động: "Lòng rượi buồn theo thời dĩ vãng". Chữ "rượi" dùng rất đắt, gợi lên một nỗi buồn mềm yếu, tan chảy, thấm đẫm vào từng thớ thịt khi những ngày xưa cũ hiện về "chập chờn".

Kí ức dần trở nên rõ nét hơn khi hình bóng người mẹ xuất hiện:

"Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời

Lúc người còn sống, tôi lên mười;"

Dòng thơ giản dị như một lời kể nhưng chứa đựng nỗi đau mất mát âm thầm. Nhà thơ nhớ về thời mình lên mười – cái tuổi vẫn còn trong vòng tay che chở của mẹ. Hình ảnh người mẹ gắn liền với một hoạt động đời thường nhưng đẹp đến lạ lùng:

"Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,

Áo đỏ người đưa trước giậu phơi."

Bức tranh kí ức không hề u ám mà rực rỡ sắc màu. Cái nắng bây giờ không còn "hắt bên song" một cách lặng lẽ mà đã "reo ngoài nội" – một sự nhân hóa đầy sức sống. Trên nền nắng vàng ấy, sắc "áo đỏ" của mẹ nổi bật lên như một điểm nhấn ấm áp. Hình ảnh mẹ phơi áo bên giậu thưa là một biểu tượng của sự tần tảo, chăm chút cho mái ấm gia đình. Màu đỏ ấy không chỉ là màu áo, mà là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn đứa con suốt bao nhiêu năm tháng cách biệt âm dương.

Ở khổ thơ cuối, tác giả tập trung khắc họa chân dung của mẹ thông qua những chi tiết thần thái nhất:

"Hình dáng me tôi chửa xoá mờ

Hãy còn mường tượng lúc vào ra:

Nét cười đen nhánh sau tay áo

Trong ánh trưa hè trước giậu thưa."

Cụm từ "chửa xóa mờ" khẳng định sức sống mãnh liệt của kí ức. Mẹ vẫn hiện diện trong từng góc nhà, lúc "vào ra" đầy thân thuộc. Đặc biệt, chi tiết "nét cười đen nhánh" là một hình ảnh cực kỳ đắt giá. Đó là nụ cười của người phụ nữ Việt Nam xưa với hàm răng nhuộm đen hạt huyền, kín đáo và duyên dáng sau tay áo. Nụ cười ấy tỏa sáng "trong ánh trưa hè", trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp hiền hậu, dịu dàng của người mẹ. Dù bài thơ kết thúc, nhưng dư âm về nụ cười và ánh nắng vẫn còn đọng lại mãi trong lòng người đọc.

Về nghệ thuật, "Nắng mới" sử dụng thể thơ thất ngôn với nhịp điệu chậm rãi, sâu lắng. Ngôn ngữ thơ giản dị, không cầu kì nhưng giàu sức gợi. Việc sử dụng các từ láy và sự phối hợp màu sắc (vàng của nắng, đỏ của áo, đen của răng) đã tạo nên một bức tranh giàu tính hội họa và tràn đầy cảm xúc.

Tóm lại, bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một nén tâm hương thành kính và đầy yêu thương mà nhà thơ dành cho người mẹ quá cố. Tác phẩm không chỉ chạm vào nỗi đau riêng của tác giả mà còn đánh thức trong lòng mỗi chúng ta tình yêu thương và sự trân trọng đối với mẹ - người phụ nữ tuyệt vời nhất trong cuộc đời mỗi con người.

Câu 1Trong hành trình hoàn thiện nhân cách, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác chính là một trong những giá trị nhân văn cao đẹp nhất. Tôn trọng sự khác biệt không chỉ đơn thuần là chấp nhận những đặc điểm khác lạ về ngoại hình, tôn giáo hay quan điểm cá nhân, mà còn là thái độ thấu hiểu và trân trọng giá trị riêng biệt của mỗi cá thể trong cộng đồng. Ý nghĩa lớn nhất của đức tính này chính là giúp con người xóa bỏ rào cản của định kiến và sự hẹp hòi. Khi ta biết nhìn nhận thế giới qua nhiều lăng kính khác nhau, tâm hồn ta sẽ trở nên bao dung và phong phú hơn. Đối với xã hội, sự tôn trọng tạo nên một môi trường sống an toàn, nơi mỗi cá nhân đều tự tin phát huy bản sắc và sức sáng tạo mà không sợ bị phán xét hay kỳ thị. Một cánh đồng hoa đẹp không phải vì chỉ có một loài hoa duy nhất, mà vì sự rực rỡ của muôn vàn sắc thái khác nhau. Ngược lại, nếu thiếu đi sự tôn trọng, xã hội sẽ chỉ còn lại sự xung đột và những tâm hồn cô độc. Vì vậy, mỗi chúng ta cần học cách lắng nghe nhiều hơn, bớt đi những lời phán xét vội vàng để cùng nhau xây dựng một thế giới đa dạng và nhân ái.



Câu 1. Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận.

(Tác giả đưa ra các nhận định, lí lẽ và dẫn chứng để bàn về việc định kiến và phán xét trong cuộc sống).

Câu 2. Hai cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1)

Bạn có thể chọn 2 trong số các cặp sau:

Tằn tiện >< Phung phí

Hào phóng >< Keo kiệt

Thích ở nhà >< Bỏ bê gia đình

Ưa bay nhảy >< Không biết hưởng thụ cuộc sống

Câu 3. Vì sao tác giả cho rằng "đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng"?

Tác giả đưa ra lời khuyên này vì:

• Mỗi người có một lăng kính, một hoàn cảnh và cách sống riêng. Những gì chúng ta thấy chỉ là bề nổi, không phản ánh toàn bộ bản chất hay giá trị của họ.

• Việc phán xét dễ dàng thường dựa trên sự chủ quan, định kiến cá nhân, dẫn đến những đánh giá sai lệch, gây tổn thương cho người khác và khiến tâm hồn chúng ta trở nên hẹp hòi.

Câu 4. Cách hiểu về quan điểm: "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó?"

Có thể hiểu quan điểm này như sau:

"Tấm lưới định kiến": Là những suy nghĩ rập khuôn, hẹp hòi của số đông áp đặt lên cá nhân.

"Chấp nhận buông mình": Là thái độ thỏa hiệp, sống theo dư luận, đánh mất bản sắc và tiếng nói riêng của bản thân chỉ để vừa lòng người khác.

Ý nghĩa: Khi sống dựa trên định kiến của người khác, chúng ta không còn được là chính mình, cuộc đời trở nên thụ động và mất đi sự tự do, hạnh phúc chân thực. Đó chính là bi kịch lớn nhất của một cá nhân.

Câu 5. Thông điệp rút ra cho bản thân

Bạn có thể trình bày theo suy nghĩ cá nhân, ví dụ:

Sự tôn trọng khác biệt: Học cách thấu hiểu và tôn trọng lối sống, cá tính của người khác thay vì vội vàng chỉ trích.

Lòng tự tin: Hãy dũng cảm lắng nghe "tiếng nói của chính mình", sống theo những giá trị tốt đẹp mà mình tin tưởng thay vì sợ hãi những định kiến xã hội.

Sống bao dung: Mở rộng lòng mình để nhìn nhận cuộc sống đa chiều và tích cực hơn.


câu 1 Thể thơ tự do. 

câu 2 Các tính từ miêu tả hạnh phúc là: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư, đầy, vơi.

câu 3 Đoạn thơ cho thấy hạnh phúc không phải là cái gì đó quá ồn ào hay phô trương. Nó giống như một trái chín, tỏa hương một cách âm thầm và nhẹ nhàng. Hạnh phúc hiện hữu ngay trong những điều bình dị nhất, đòi hỏi con người phải có sự tinh tế, tĩnh lặng trong tâm hồn mới cảm nhận được vẻ đẹp và giá trị ngọt ngào thức

câu 4 bptt So sánh "Hạnh phúc" với "sông".

Tác dụng: * Về nội dung: Làm cho khái niệm trừu tượng "hạnh phúc" trở nên sinh động, gần gũi và giàu hình ảnh. Gợi lên trạng thái tự nhiên, thanh thản và sự hiến dâng vô điều kiện (giống như dòng sông cứ mải miết chảy mà không mưu cầu, không tính toán lỗ lãi, được mất).

Về nghệ thuật: Làm cho lời thơ thêm gợi hình, gợi cảm và tăng sức biểu đạt, giúp người đọc dễ dàng hình dung về một quan niệm sống đẹp, bao dung.

câu 5