Ngô Quang Phúc
Giới thiệu về bản thân
Khối lượng Al ≈ 8.91 g
a,Công thức:
\(\Delta H = \sum \Delta H_{f}^{\circ} \left(\right. s p \left.\right) - \sum \Delta H_{f}^{\circ} \left(\right. t p \left.\right)\)
Thay số:
- CO₂: \(3 \times \left(\right. - 393.5 \left.\right) = - 1180.5\)
- H₂O: \(4 \times \left(\right. - 241.82 \left.\right) = - 967.28\)
- C₃H₈: \(- 105.00\)
- O₂: 0
\(\Delta H = \left(\right. - 1180.5 - 967.28 \left.\right) - \left(\right. - 105.00 \left.\right)\) \(= - 2147.78 + 105 = - 2042.78 \&\text{nbsp}; \mathbf{k} \mathbf{J}\)
b) So sánh & giải thích
- Theo ΔHf°: –2042.78 kJ
- Theo năng lượng liên kết: –1558 kJ
Chênh lệch khá lớn (~485 kJ)
a)
FeS + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + N₂O + H₂SO₄ + H₂O
Kết quả:
8FeS + 30HNO₃ → 8Fe(NO₃)₃ + 3N₂O + 8H₂SO₄ + 7H₂O
b)
NaCrO₂ + Br₂ + NaOH → Na₂CrO₄ + NaBr
Cr từ +3 → +6 (bị oxi hóa), Br₂ → Br⁻ (bị khử)
Kết quả:
2NaCrO₂ + 3Br₂ + 8NaOH → 2Na₂CrO₄ + 6NaBr + 4H₂O
c)
FeₙOₘ + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O
Đây là dạng tổng quát, kết quả theo n, m:
3FeₙOₘ + (4n − m)HNO₃ → 3nFe(NO₃)₃ + (n − m)NO + (2n − m)H₂O
d)
Mg + HNO₃ → Mg(NO₃)₂ + NH₄NO₃ + H₂O
(Sản phẩm đúng là Mg(NO₃)₂, không phải Mg(NO₃)₃ — Mg chỉ có hóa trị II)
Kết quả:
4Mg + 10HNO₃ → 4Mg(NO₃)₂ + NH₄NO₃ + 3H₂O