Ngô Thị Ánh Nguyệt
Giới thiệu về bản thân
a)Phép lặp từ chỉ là một yếu tố nhỏ trong việc tạo liên kết. Để đoạn văn mạch lạc, cần có sự liên kết về nghĩa, logic giữa các câu, các ý. Trong đoạn văn này, các câu còn thiếu sự triển khai ý rõ ràng, chưa làm nổi bật được luận điểm chính, khiến các ý rời rạc, không gắn kết chặt chẽ với nhau.
b)Mặc dù có sử dụng phép lặp từ "hiền tài", đoạn văn vẫn thiếu sự kết nối về nội dung giữa các câu. Các ý chưa được sắp xếp một cách logic, thiếu sự phát triển ý từ câu trước đến câu sau một cách nhất quán, dẫn đến việc người đọc khó nắm bắt được luận điểm chính hoặc thông điệp mà đoạn văn muốn truyền tải.
a)Phép lặp từ chỉ là một yếu tố nhỏ trong việc tạo liên kết. Để đoạn văn mạch lạc, cần có sự liên kết về nghĩa, logic giữa các câu, các ý. Trong đoạn văn này, các câu còn thiếu sự triển khai ý rõ ràng, chưa làm nổi bật được luận điểm chính, khiến các ý rời rạc, không gắn kết chặt chẽ với nhau.
b)Mặc dù có sử dụng phép lặp từ "hiền tài", đoạn văn vẫn thiếu sự kết nối về nội dung giữa các câu. Các ý chưa được sắp xếp một cách logic, thiếu sự phát triển ý từ câu trước đến câu sau một cách nhất quán, dẫn đến việc người đọc khó nắm bắt được luận điểm chính hoặc thông điệp mà đoạn văn muốn truyền tải.
a)Đoạn văn được coi là một đoạn văn vì nó đáp ứng cả hai tiêu chí về hình thức và nội dung. Về hình thức, đoạn văn được đánh dấu bằng chữ cái đầu dòng viết hoa và thụt vào, kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng. Về nội dung, các câu trong đoạn văn cùng triển khai một chủ đề thống nhất: sự đồng cảm.
b)Mạch lạc của đoạn văn thể hiện qua sự liên kết chặt chẽ giữa các câu, cả về hình thức lẫn nội dung. Nội dung: Chủ đề "sự đồng cảm" được triển khai xuyên suốt, từ việc đồng cảm là bản chất con người, đến việc nó có thể hao mòn, và cuối cùng là nghệ sĩ là người giữ được sự đồng cảm đó.Hình thức: Có sử dụng phép thế ("tấm lòng ấy" thay cho "lòng đồng cảm") và phép lặp ("lòng đồng cảm") để tạo sự liên kết.
c)Dấu hiệu cho thấy sự liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kế trước đó là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn. Cụm từ này báo hiệu rằng đoạn văn trước đã trình bày một cách diễn giải khác hoặc một khía cạnh khác về mối quan hệ giữa lòng đồng cảm và nghệ thuật, và đoạn này đưa ra một cách diễn đạt tương tự hoặc bổ sung cho ý đó.
d)Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần trong đoạn văn là "lòng đồng cảm" và "tấm lòng ấy".Tác dụng của việc lặp lại các từ ngữ này là để duy trì và nhấn mạnh chủ đề chính của đoạn văn, làm nổi bật tầm quan trọng của lòng đồng cảm đối với con người, đặc biệt là người nghệ sĩ.
a)Đoạn văn được coi là một đoạn văn vì nó đáp ứng cả hai tiêu chí về hình thức và nội dung. Về hình thức, đoạn văn được đánh dấu bằng chữ cái đầu dòng viết hoa và thụt vào, kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng. Về nội dung, các câu trong đoạn văn cùng triển khai một chủ đề thống nhất: sự đồng cảm.
b)Mạch lạc của đoạn văn thể hiện qua sự liên kết chặt chẽ giữa các câu, cả về hình thức lẫn nội dung. Nội dung: Chủ đề "sự đồng cảm" được triển khai xuyên suốt, từ việc đồng cảm là bản chất con người, đến việc nó có thể hao mòn, và cuối cùng là nghệ sĩ là người giữ được sự đồng cảm đó.Hình thức: Có sử dụng phép thế ("tấm lòng ấy" thay cho "lòng đồng cảm") và phép lặp ("lòng đồng cảm") để tạo sự liên kết.
c)Dấu hiệu cho thấy sự liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kế trước đó là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn. Cụm từ này báo hiệu rằng đoạn văn trước đã trình bày một cách diễn giải khác hoặc một khía cạnh khác về mối quan hệ giữa lòng đồng cảm và nghệ thuật, và đoạn này đưa ra một cách diễn đạt tương tự hoặc bổ sung cho ý đó.
d)Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần trong đoạn văn là "lòng đồng cảm" và "tấm lòng ấy".Tác dụng của việc lặp lại các từ ngữ này là để duy trì và nhấn mạnh chủ đề chính của đoạn văn, làm nổi bật tầm quan trọng của lòng đồng cảm đối với con người, đặc biệt là người nghệ sĩ.
Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" của Lê Đạt nhấn mạnh vai trò sáng tạo của ngôn ngữ trong thơ ca, khác với văn xuôi:
Thơ dựa vào ý tại ngôn ngoại, yêu cầu chữ phải đa nghĩa.
Làm thơ là làm việc với chữ (diện mạo, âm lượng, sức gợi cảm) chứ không phải ý tưởng thông thường.
Chính quá trình lao động chữ nghĩa này định hình nên nhà thơ.
Lí lẽ 1: Chữ trong thơ có vai trò và ý nghĩa khác biệt so với chữ trong văn xuôi
Dẫn chứng:
Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại" (ý ở ngay trong lời, rõ nghĩa).
Thơ khác hẳn, dựa vào "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời, hàm súc). Chính vì "ý tại ngôn ngoại" nên thơ phải cô đúc và đa nghĩa.
Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ (theo Valéry).
Lí lẽ 2: Chữ trong thơ không chỉ mang nghĩa từ vị mà còn mang giá trị thẩm mĩ, nghệ thuật đặc biệt
Dẫn chứng:
Nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở nghĩa tiêu dùng, nghĩa từ vị (nghĩa trong từ điển) của nó, mà ở "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ".
Chữ được sử dụng trong tương quan ngữ cơ với câu, bài thơ để tạo nên hiệu quả nghệ thuật.
Lí lẽ 1: Chữ trong thơ có vai trò và ý nghĩa khác biệt so với chữ trong văn xuôi
Dẫn chứng:
Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại" (ý ở ngay trong lời, rõ nghĩa).
Thơ khác hẳn, dựa vào "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời, hàm súc). Chính vì "ý tại ngôn ngoại" nên thơ phải cô đúc và đa nghĩa.
Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ (theo Valéry).
Lí lẽ 2: Chữ trong thơ không chỉ mang nghĩa từ vị mà còn mang giá trị thẩm mĩ, nghệ thuật đặc biệt
Dẫn chứng:
Nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở nghĩa tiêu dùng, nghĩa từ vị (nghĩa trong từ điển) của nó, mà ở "diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ".
Chữ được sử dụng trong tương quan ngữ cơ với câu, bài thơ để tạo nên hiệu quả nghệ thuật.
Tác giả "rất ghét" hay "không mê" ý tại ngôn, nghĩa "tiêu dùng", hoặc nghĩa tự vị của chữ. Ngược lại, ông "ưa" ý tại ngôn ngoại, sự cô đọng và đa nghĩa, điện mao, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ trong thơ.
Tác giả không trực tiếp dùng từ "ghét" hay "ưa" trong đoạn văn, nhưng quan điểm của ông thể hiện rõ sự đối lập giữa hai thái cực:
Ông không đồng tình với việc sử dụng chữ trong thơ theo ý tại ngôn (nghĩa hiển ngôn, nghĩa đen).
Ông cũng không ủng hộ nghĩa "tiêu dùng" hay nghĩa tự vị (nghĩa từ điển) của chữ khi làm thơ.
Ngược lại, ông đề cao:
Sử dụng chữ với ý tại ngôn ngoại (nghĩa hàm ẩn, vượt ra ngoài từ ngữ).
Sự cô đọng và đa nghĩa của từ ngữ.
Điện mao, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ (các yếu tố về mặt âm thanh và hình ảnh của từ ngữ)