Lê Tiến Dũng
Giới thiệu về bản thân
Dấu hiệu nổi bật nhất là sự đứt gãy về logic và mâu thuẫn giữa các câu. Cụ thể, các câu có sự xung đột về ý nghĩa (ví dụ: Câu 2 và câu 3 sử dụng từ nối "Nhưng" nhưng nội dung lại cùng hướng về một phía, không có tính đối lập; hoặc câu 4 dùng đại từ "Nó" gây nhầm lẫn về đối tượng đang được nói đến). b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn:
- Lỗi dùng từ ngữ nối (Câu 3): Từ "Nhưng" được dùng để bắt đầu câu 3 là sai logic, vì nội dung câu 3 (vứt bỏ thói quen đọc sách) thuận chiều với nội dung câu 2 (nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách), không hề mang tính chất đối lập.
- Lỗi dùng phép thế (Câu 4): Đại từ "Nó" ở đầu câu 4 gây mơ hồ. Theo cấu trúc ngữ pháp, "Nó" thường thay thế cho danh từ gần nhất ở câu trước (cuốn sách/thói quen đọc sách), nhưng nội dung phía sau (tiện lợi, đáp ứng nhu cầu hiện đại) lại đang ám chỉ "chiếc điện thoại thông minh" ở câu 1. Sự xa cách giữa từ thay thế và từ được thay thế làm liên kết bị lỏng lẻo.
Để sửa đoạn văn, cần thay đổi từ nối và làm rõ đối tượng được nhắc đến.
- Cách sửa gợi ý:
"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Vì vậy, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Dẫu biết điện thoại rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng thiết bị này lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như khi đọc sách."
Dù sử dụng phép lặp từ "hiền tài", đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu chỉ có sự liên kết về hình thức (từ ngữ) mà thiếu đi sự liên kết về nội dung. Mỗi câu đưa ra một nhận định độc lập, thiếu các từ ngữ nối hoặc sự phát triển ý logic giữa câu trước và câu sau để tạo thành một dòng chảy thông tin thống nhất. b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Đoạn văn mắc lỗi thiếu tính thống nhất và trình tự logic. Các ý triển khai bị tản mạn (từ sự coi trọng của Nhà nước đến năng lực cá nhân, rồi đến lịch sử và sự ghi nhớ của nhân dân) mà không tập trung vào một chủ đề trọng tâm cụ thể. Việc thiếu các phương tiện liên kết quan hệ (như phép nối, phép thế) khiến các câu văn giống như những nhận xét rời rạc được đặt cạnh nhau thay vì một đoạn văn hoàn chỉnh.

Mạch lạc trong văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia được thể hiện rất rõ qua sự chi phối của một luận đề thống nhất đối với nội dung tất cả các đoạn, các câu.
- Liên kết ở đây cũng dễ được nhận biết nhờ các phép nối, phép thế, phép lặp được sử dụng thường xuyên và có hiệu quả.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai một cách sâu sắc và nhất quán trong văn bản “Chữ lên bầu trời”. Trước hết, tác giả khẳng định chữ là trung tâm của thơ ca, là yếu tố làm nên giá trị và tên tuổi của nhà thơ, chứ không phải những lời lẽ sáo mòn hay danh xưng bên ngoài. Tiếp đó, ông làm rõ rằng để “chữ bầu” được nhà thơ, người viết phải lao động khổ luyện, kiên nhẫn mài giũa từng con chữ bằng trí tuệ và mồ hôi. Qua những hình ảnh ẩn dụ như “cánh đồng giấy”, “từng hạt chữ”, tác giả nhấn mạnh rằng chỉ khi chữ được làm mới, được thổi hồn sáng tạo, nó mới có thể nâng đỡ, khẳng định giá trị đích thực của người nghệ sĩ.
Trong phần 2 của văn bản “Chữ lên bầu trời”, tác giả đưa ra những lí lẽ cho rằng lao động thơ ca là một quá trình vất vả, đòi hỏi sự bền bỉ và nghiêm túc. Ông ví người làm thơ như người nông dân “một nắng hai sương”, “lầm lũi” trên “cánh đồng giấy”, phải đổi “bát mồ hôi” lấy từng “hạt chữ”, qua đó làm dẫn chứng cho sự nhọc nhằn và công phu của việc sáng tạo. Những hình ảnh ẩn dụ ấy giúp lập luận trở nên sinh động, giàu sức thuyết phục, đồng thời khẳng định giá trị của chữ nghĩa chân chính không đến từ sự dễ dãi mà từ lao động nghệ thuật nghiêm cẩn và tâm huyết.
Ý kiến của nhà thơ “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” là một hình ảnh ẩn dụ giàu ý nghĩa. Qua đó, nhà thơ muốn khẳng định rằng lao động nghệ thuật, đặc biệt là lao động chữ nghĩa, là một quá trình vô cùng vất vả và nghiêm cẩn. Người làm thơ giống như người nông dân, phải cần mẫn, kiên trì, dốc hết công sức, trí tuệ và cảm xúc để gieo trồng trên “cánh đồng giấy”. Mỗi “hạt chữ” đều là kết quả của sự tìm tòi, mài giũa, đánh đổi bằng mồ hôi và tâm huyết. Ý kiến ấy đề cao tinh thần lao động sáng tạo chân chính, phản đối lối viết dễ dãi, hời hợt, đồng thời khẳng định giá trị bền vững của văn chương được làm nên từ sự khổ luyện và đam mê.
Trong bài thơ “Chữ lên bầu trời” của Lê Đạt, tác giả thể hiện rõ thái độ thẩm mĩ của mình. Ông không yêu thích, thậm chí phủ nhận lối thơ cũ kỹ, giáo điều, sáo mòn, nơi chữ nghĩa bị gò bó, vô hồn và thiếu sức sáng tạo. Ngược lại, Lê Đạt say mê và hướng tới những con chữ được giải phóng, giàu sức gợi, mang tinh thần đổi mới, có khả năng bay lên “bầu trời” của tự do nghệ thuật. Qua đó, nhà thơ khẳng định khát vọng cách tân thơ ca, coi chữ như một thực thể sống, cần được sáng tạo không ngừng.