Thân Thị Hải Yến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Thị Hải Yến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1) Tác giả khẳng định: -“Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.” -Chữ trong thơ được dùng không phải nghĩa thông thường, mà phải giàu âm vang, sức gợi, có “hóa trị” đặc biệt. -Thơ đòi hỏi “ý tại ngôn ngoại” → chữ phải cô đúc, đa nghĩa, tinh luyện. → Cơ sở lý luận: Chữ mới là yếu tố quyết định linh hồn của thơ, chứ không phải ý tưởng chung chung.

2. Khẳng định: Nhà thơ phải lao động chữ, không thể dựa vào trời cho (phần 2) *Tác giả bác bỏ quan niệm nhà thơ viết theo cảm hứng bộc phát hay thiên bẩm: -“Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” -“Làm thơ không phải đánh quả.” *Tác giả nêu hàng loạt lý lẽ và dẫn chứng: -Nhà thơ đích thực là người “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy”. -Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go… sáng tạo mạnh mẽ khi đã “tóc bạc” → chứng minh nội lực chữ mới quyết định sự trẻ – già của thơ. -Dẫn lời Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi bài thơ là một lần “ứng cử” trước “cử tri chữ”. → Triển khai luận điểm: Nhà thơ chỉ xứng đáng khi từng chữ anh ta viết ra vượt qua “cuộc bỏ phiếu” của chính ngôn ngữ. 3. Khái quát con đường thơ – lao động chữ là yêu cầu bắt buộc (phần 3) *Tác giả khẳng định: -Không có con đường chung, nhưng nhà thơ nào cũng phải “dùi mài và lao động chữ”. -Phải biến “ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất”. → Tức là chữ phải được nhà thơ làm mới, làm giàu, làm sâu – chính chữ quyết định anh ta có phải nhà thơ hay không. *Kết luận ý chính (–)Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai qua ba bước: 1.Xác định thơ là nghệ thuật của chữ – chữ quan trọng hơn ý. 2.Chứng minh nhà thơ chỉ được công nhận bằng lao động chữ, không bằng thiên bẩm hay cảm hứng. 3.Khẳng định vai trò quyết định của chữ trong toàn bộ hành trình sáng tạo của nhà thơ.

→ Như vậy, Lê Đạt khẳng định: chữ nghĩa – chứ không phải tên tuổi, tài năng bẩm sinh, hay danh hiệu – mới là thứ quyết định nhà thơ đích thực.1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1)

1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1) Tác giả khẳng định: -“Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.” -Chữ trong thơ được dùng không phải nghĩa thông thường, mà phải giàu âm vang, sức gợi, có “hóa trị” đặc biệt. -Thơ đòi hỏi “ý tại ngôn ngoại” → chữ phải cô đúc, đa nghĩa, tinh luyện. → Cơ sở lý luận: Chữ mới là yếu tố quyết định linh hồn của thơ, chứ không phải ý tưởng chung chung.

2. Khẳng định: Nhà thơ phải lao động chữ, không thể dựa vào trời cho (phần 2) *Tác giả bác bỏ quan niệm nhà thơ viết theo cảm hứng bộc phát hay thiên bẩm: -“Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” -“Làm thơ không phải đánh quả.” *Tác giả nêu hàng loạt lý lẽ và dẫn chứng: -Nhà thơ đích thực là người “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy”. -Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go… sáng tạo mạnh mẽ khi đã “tóc bạc” → chứng minh nội lực chữ mới quyết định sự trẻ – già của thơ. -Dẫn lời Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi bài thơ là một lần “ứng cử” trước “cử tri chữ”. → Triển khai luận điểm: Nhà thơ chỉ xứng đáng khi từng chữ anh ta viết ra vượt qua “cuộc bỏ phiếu” của chính ngôn ngữ. 3. Khái quát con đường thơ – lao động chữ là yêu cầu bắt buộc (phần 3) *Tác giả khẳng định: -Không có con đường chung, nhưng nhà thơ nào cũng phải “dùi mài và lao động chữ”. -Phải biến “ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất”. → Tức là chữ phải được nhà thơ làm mới, làm giàu, làm sâu – chính chữ quyết định anh ta có phải nhà thơ hay không. *Kết luận ý chính (–)Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai qua ba bước: 1.Xác định thơ là nghệ thuật của chữ – chữ quan trọng hơn ý. 2.Chứng minh nhà thơ chỉ được công nhận bằng lao động chữ, không bằng thiên bẩm hay cảm hứng. 3.Khẳng định vai trò quyết định của chữ trong toàn bộ hành trình sáng tạo của nhà thơ.

→ Như vậy, Lê Đạt khẳng định: chữ nghĩa – chứ không phải tên tuổi, tài năng bẩm sinh, hay danh hiệu – mới là thứ quyết định nhà thơ đích thực.1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1)

1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1) Tác giả khẳng định: -“Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.”

-Chữ trong thơ được dùng không phải nghĩa thông thường, mà phải giàu âm vang, sức gợi, có “hóa trị” đặc biệt.

-Thơ đòi hỏi “ý tại ngôn ngoại” → chữ phải cô đúc, đa nghĩa, tinh luyện. → Cơ sở lý luận: Chữ mới là yếu tố quyết định linh hồn của thơ, chứ không phải ý tưởng chung chung.

2. Khẳng định: Nhà thơ phải lao động chữ, không thể dựa vào trời cho (phần 2)

*Tác giả bác bỏ quan niệm nhà thơ viết theo cảm hứng bộc phát hay thiên bẩm: -“Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”

-“Làm thơ không phải đánh quả.”

*Tác giả nêu hàng loạt lý lẽ và dẫn chứng:

-Nhà thơ đích thực là người “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy”.

-Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go… sáng tạo mạnh mẽ khi đã “tóc bạc” → chứng minh nội lực chữ mới quyết định sự trẻ – già của thơ. -Dẫn lời Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi bài thơ là một lần “ứng cử” trước “cử tri chữ”.

→ Triển khai luận điểm: Nhà thơ chỉ xứng đáng khi từng chữ anh ta viết ra vượt qua “cuộc bỏ phiếu” của chính ngôn ngữ. 3. Khái quát con đường thơ – lao động chữ là yêu cầu bắt buộc (phần 3) *Tác giả khẳng định:

-Không có con đường chung, nhưng nhà thơ nào cũng phải “dùi mài và lao động chữ”.

-Phải biến “ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất”. → Tức là chữ phải được nhà thơ làm mới, làm giàu, làm sâu – chính chữ quyết định anh ta có phải nhà thơ hay không.

→ Như vậy, Lê Đạt khẳng định: chữ nghĩa – chứ không phải tên tuổi, tài năng bẩm sinh, hay danh hiệu – mới là thứ quyết định nhà thơ đích thực.1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1)

1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1) Tác giả khẳng định: -“Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.” -Chữ trong thơ được dùng không phải nghĩa thông thường, mà phải giàu âm vang, sức gợi, có “hóa trị” đặc biệt. -Thơ đòi hỏi “ý tại ngôn ngoại” → chữ phải cô đúc, đa nghĩa, tinh luyện. → Cơ sở lý luận: Chữ mới là yếu tố quyết định linh hồn của thơ, chứ không phải ý tưởng chung chung.

2. Khẳng định: Nhà thơ phải lao động chữ, không thể dựa vào trời cho (phần 2) *Tác giả bác bỏ quan niệm nhà thơ viết theo cảm hứng bộc phát hay thiên bẩm: -“Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” -“Làm thơ không phải đánh quả.” *Tác giả nêu hàng loạt lý lẽ và dẫn chứng: -Nhà thơ đích thực là người “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy”. -Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go… sáng tạo mạnh mẽ khi đã “tóc bạc” → chứng minh nội lực chữ mới quyết định sự trẻ – già của thơ. -Dẫn lời Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi bài thơ là một lần “ứng cử” trước “cử tri chữ”. → Triển khai luận điểm: Nhà thơ chỉ xứng đáng khi từng chữ anh ta viết ra vượt qua “cuộc bỏ phiếu” của chính ngôn ngữ. 3. Khái quát con đường thơ – lao động chữ là yêu cầu bắt buộc (phần 3) *Tác giả khẳng định: -Không có con đường chung, nhưng nhà thơ nào cũng phải “dùi mài và lao động chữ”. -Phải biến “ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất”. → Tức là chữ phải được nhà thơ làm mới, làm giàu, làm sâu – chính chữ quyết định anh ta có phải nhà thơ hay không. *Kết luận ý chính (–)Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai qua ba bước: 1.Xác định thơ là nghệ thuật của chữ – chữ quan trọng hơn ý. 2.Chứng minh nhà thơ chỉ được công nhận bằng lao động chữ, không bằng thiên bẩm hay cảm hứng. 3.Khẳng định vai trò quyết định của chữ trong toàn bộ hành trình sáng tạo của nhà thơ.

→ Như vậy, Lê Đạt khẳng định: chữ nghĩa – chứ không phải tên tuổi, tài năng bẩm sinh, hay danh hiệu – mới là thứ quyết định nhà thơ đích thực.1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1)

1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1) Tác giả khẳng định: -“Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ.”

-Chữ trong thơ được dùng không phải nghĩa thông thường, mà phải giàu âm vang, sức gợi, có “hóa trị” đặc biệt.

-Thơ đòi hỏi “ý tại ngôn ngoại” → chữ phải cô đúc, đa nghĩa, tinh luyện. → Cơ sở lý luận: Chữ mới là yếu tố quyết định linh hồn của thơ, chứ không phải ý tưởng chung chung.

2. Khẳng định: Nhà thơ phải lao động chữ, không thể dựa vào trời cho (phần 2)

*Tác giả bác bỏ quan niệm nhà thơ viết theo cảm hứng bộc phát hay thiên bẩm: -“Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.”

-“Làm thơ không phải đánh quả.”

*Tác giả nêu hàng loạt lý lẽ và dẫn chứng:

-Nhà thơ đích thực là người “một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy”.

-Các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go… sáng tạo mạnh mẽ khi đã “tóc bạc” → chứng minh nội lực chữ mới quyết định sự trẻ – già của thơ. -Dẫn lời Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi bài thơ là một lần “ứng cử” trước “cử tri chữ”.

→ Triển khai luận điểm: Nhà thơ chỉ xứng đáng khi từng chữ anh ta viết ra vượt qua “cuộc bỏ phiếu” của chính ngôn ngữ. 3. Khái quát con đường thơ – lao động chữ là yêu cầu bắt buộc (phần 3) *Tác giả khẳng định:

-Không có con đường chung, nhưng nhà thơ nào cũng phải “dùi mài và lao động chữ”.

-Phải biến “ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất”. → Tức là chữ phải được nhà thơ làm mới, làm giàu, làm sâu – chính chữ quyết định anh ta có phải nhà thơ hay không.

→ Như vậy, Lê Đạt khẳng định: chữ nghĩa – chứ không phải tên tuổi, tài năng bẩm sinh, hay danh hiệu – mới là thứ quyết định nhà thơ đích thực.1. Làm rõ bản chất của thơ – thơ là nghệ thuật của chữ (phần 1)

(*) CÁC LÍ LẼ 1. “Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” → Lý lẽ: Cảm hứng trời cho không bền lâu. 2. “Tôi rất biết những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.” → Lý lẽ: Thơ hay là kết quả của kiên trì, chứ không phải may mắn. 3. “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.” → Lý lẽ: Không thể làm thơ bằng may rủi. 4. “Vứt thánh bỏ trí được lắm. Nhưng trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ.” → Lý lẽ: Muốn siêu thoát trí tuệ thì trước hết phải có nền tảng rèn luyện. 5. “Đó là những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho.” → Lý lẽ: Ai chỉ dựa vào trời cho thì mau lụi tàn. 6. “Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ.” → Lý lẽ: Giá trị thơ phụ thuộc nội lực, không phụ thuộc tuổi tác. 7. “Chữ bầu lên nhà thơ.” → Lý lẽ: Chữ nghĩa mới quyết định ai xứng đáng là nhà thơ. (*) CÁC BẰNG CHỨNG 1. “Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ Chiến tranh và hòa bình.” → Bằng chứng: Nhà văn lao động nghệ thuật cực nhọc. 2. “Phlô-be cân nhắc chữ trên cân tiểu li như một thầy lang bốc những vị thuốc công phạt có thể chết người.” → Bằng chứng: Người viết phải cực kì kỹ lưỡng với từng chữ. 3. “Trời cho thì trời lại lấy đi.” → Bằng chứng: Cảm hứng bộc phát không bền. 4. “Tôi không mê những nhà thơ thần đồng. Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.” → Bằng chứng: Nhà thơ chân chính là người lao động bền bỉ. 5. “Chúng ta cần học những nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì.” → Bằng chứng: Nhiều nhà thơ lớn sáng tạo mạnh mẽ khi đã già. 6. “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.” → Bằng chứng: Ngay cả thiên tài cũng không phải lúc nào cũng đạt tới tầm nhà thơ lớn.

(*) CÁC LÍ LẼ 1. “Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” → Lý lẽ: Cảm hứng trời cho không bền lâu. 2. “Tôi rất biết những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.” → Lý lẽ: Thơ hay là kết quả của kiên trì, chứ không phải may mắn. 3. “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.” → Lý lẽ: Không thể làm thơ bằng may rủi. 4. “Vứt thánh bỏ trí được lắm. Nhưng trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ.” → Lý lẽ: Muốn siêu thoát trí tuệ thì trước hết phải có nền tảng rèn luyện. 5. “Đó là những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho.” → Lý lẽ: Ai chỉ dựa vào trời cho thì mau lụi tàn. 6. “Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ.” → Lý lẽ: Giá trị thơ phụ thuộc nội lực, không phụ thuộc tuổi tác. 7. “Chữ bầu lên nhà thơ.” → Lý lẽ: Chữ nghĩa mới quyết định ai xứng đáng là nhà thơ. (*) CÁC BẰNG CHỨNG 1. “Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ Chiến tranh và hòa bình.” → Bằng chứng: Nhà văn lao động nghệ thuật cực nhọc. 2. “Phlô-be cân nhắc chữ trên cân tiểu li như một thầy lang bốc những vị thuốc công phạt có thể chết người.” → Bằng chứng: Người viết phải cực kì kỹ lưỡng với từng chữ. 3. “Trời cho thì trời lại lấy đi.” → Bằng chứng: Cảm hứng bộc phát không bền. 4. “Tôi không mê những nhà thơ thần đồng. Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.” → Bằng chứng: Nhà thơ chân chính là người lao động bền bỉ. 5. “Chúng ta cần học những nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì.” → Bằng chứng: Nhiều nhà thơ lớn sáng tạo mạnh mẽ khi đã già. 6. “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.” → Bằng chứng: Ngay cả thiên tài cũng không phải lúc nào cũng đạt tới tầm nhà thơ lớn.

(*) CÁC LÍ LẼ 1. “Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” → Lý lẽ: Cảm hứng trời cho không bền lâu. 2. “Tôi rất biết những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.” → Lý lẽ: Thơ hay là kết quả của kiên trì, chứ không phải may mắn. 3. “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.” → Lý lẽ: Không thể làm thơ bằng may rủi. 4. “Vứt thánh bỏ trí được lắm. Nhưng trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ.” → Lý lẽ: Muốn siêu thoát trí tuệ thì trước hết phải có nền tảng rèn luyện. 5. “Đó là những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho.” → Lý lẽ: Ai chỉ dựa vào trời cho thì mau lụi tàn. 6. “Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ.” → Lý lẽ: Giá trị thơ phụ thuộc nội lực, không phụ thuộc tuổi tác. 7. “Chữ bầu lên nhà thơ.” → Lý lẽ: Chữ nghĩa mới quyết định ai xứng đáng là nhà thơ. (*) CÁC BẰNG CHỨNG 1. “Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ Chiến tranh và hòa bình.” → Bằng chứng: Nhà văn lao động nghệ thuật cực nhọc. 2. “Phlô-be cân nhắc chữ trên cân tiểu li như một thầy lang bốc những vị thuốc công phạt có thể chết người.” → Bằng chứng: Người viết phải cực kì kỹ lưỡng với từng chữ. 3. “Trời cho thì trời lại lấy đi.” → Bằng chứng: Cảm hứng bộc phát không bền. 4. “Tôi không mê những nhà thơ thần đồng. Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.” → Bằng chứng: Nhà thơ chân chính là người lao động bền bỉ. 5. “Chúng ta cần học những nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì.” → Bằng chứng: Nhiều nhà thơ lớn sáng tạo mạnh mẽ khi đã già. 6. “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.” → Bằng chứng: Ngay cả thiên tài cũng không phải lúc nào cũng đạt tới tầm nhà thơ lớn.

(*) CÁC LÍ LẼ 1. “Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” → Lý lẽ: Cảm hứng trời cho không bền lâu. 2. “Tôi rất biết những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.” → Lý lẽ: Thơ hay là kết quả của kiên trì, chứ không phải may mắn. 3. “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.” → Lý lẽ: Không thể làm thơ bằng may rủi. 4. “Vứt thánh bỏ trí được lắm. Nhưng trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ.” → Lý lẽ: Muốn siêu thoát trí tuệ thì trước hết phải có nền tảng rèn luyện. 5. “Đó là những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho.” → Lý lẽ: Ai chỉ dựa vào trời cho thì mau lụi tàn. 6. “Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ.” → Lý lẽ: Giá trị thơ phụ thuộc nội lực, không phụ thuộc tuổi tác. 7. “Chữ bầu lên nhà thơ.” → Lý lẽ: Chữ nghĩa mới quyết định ai xứng đáng là nhà thơ. (*) CÁC BẰNG CHỨNG 1. “Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ Chiến tranh và hòa bình.” → Bằng chứng: Nhà văn lao động nghệ thuật cực nhọc. 2. “Phlô-be cân nhắc chữ trên cân tiểu li như một thầy lang bốc những vị thuốc công phạt có thể chết người.” → Bằng chứng: Người viết phải cực kì kỹ lưỡng với từng chữ. 3. “Trời cho thì trời lại lấy đi.” → Bằng chứng: Cảm hứng bộc phát không bền. 4. “Tôi không mê những nhà thơ thần đồng. Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.” → Bằng chứng: Nhà thơ chân chính là người lao động bền bỉ. 5. “Chúng ta cần học những nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì.” → Bằng chứng: Nhiều nhà thơ lớn sáng tạo mạnh mẽ khi đã già. 6. “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.” → Bằng chứng: Ngay cả thiên tài cũng không phải lúc nào cũng đạt tới tầm nhà thơ lớn.

(*) CÁC LÍ LẼ 1. “Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.” → Lý lẽ: Cảm hứng trời cho không bền lâu. 2. “Tôi rất biết những câu thơ hay đều kì ngộ, nhưng là kì ngộ kết quả của một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần, chứ không phải may rủi đơn thuần.” → Lý lẽ: Thơ hay là kết quả của kiên trì, chứ không phải may mắn. 3. “Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.” → Lý lẽ: Không thể làm thơ bằng may rủi. 4. “Vứt thánh bỏ trí được lắm. Nhưng trước khi vứt, khi bỏ phải có đã chứ.” → Lý lẽ: Muốn siêu thoát trí tuệ thì trước hết phải có nền tảng rèn luyện. 5. “Đó là những nhà thơ chủ yếu sống bằng vốn trời cho.” → Lý lẽ: Ai chỉ dựa vào trời cho thì mau lụi tàn. 6. “Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ.” → Lý lẽ: Giá trị thơ phụ thuộc nội lực, không phụ thuộc tuổi tác. 7. “Chữ bầu lên nhà thơ.” → Lý lẽ: Chữ nghĩa mới quyết định ai xứng đáng là nhà thơ. (*) CÁC BẰNG CHỨNG 1. “Tôn-xtôi đã chữa đi chữa lại nhiều lần cuốn tiểu thuyết đồ sộ Chiến tranh và hòa bình.” → Bằng chứng: Nhà văn lao động nghệ thuật cực nhọc. 2. “Phlô-be cân nhắc chữ trên cân tiểu li như một thầy lang bốc những vị thuốc công phạt có thể chết người.” → Bằng chứng: Người viết phải cực kì kỹ lưỡng với từng chữ. 3. “Trời cho thì trời lại lấy đi.” → Bằng chứng: Cảm hứng bộc phát không bền. 4. “Tôi không mê những nhà thơ thần đồng. Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.” → Bằng chứng: Nhà thơ chân chính là người lao động bền bỉ. 5. “Chúng ta cần học những nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, ở vào buổi chiều tóc bạc vẫn thu hoạch những mùa thơ dậy thì.” → Bằng chứng: Nhiều nhà thơ lớn sáng tạo mạnh mẽ khi đã già. 6. “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.” → Bằng chứng: Ngay cả thiên tài cũng không phải lúc nào cũng đạt tới tầm nhà thơ lớn.