Hoàng Văn Vỹ
Giới thiệu về bản thân
a. Dấu hiệu nổi bật của lỗi mạch lạc
1. Câu 4 (Nó tuy rất tiện lợi…)
Chủ từ “Nó” không rõ ràng → người đọc phải đoán “Nó” là điện thoại hay sách?
Điều này làm đoạn văn mất mạch lạc, ý tưởng không nối tiếp rõ ràng.
2. Các câu chưa nối ý với nhau bằng quan hệ logic rõ ràng
Câu 1 nói về điện thoại, câu 2 về ích lợi của sách, câu 3 về thói quen đọc sách → thứ tự hơi rời rạc, chưa có từ nối để liên kết.
b. Dấu hiệu của lỗi liên kết
1. Thiếu từ nối/ liên từ:
Giữa câu 1 và 2: chưa có từ nối thể hiện nguyên nhân – kết quả hoặc so sánh (ví dụ: “vì vậy”, “do đó”, “trái lại”).
Giữa câu 3 và 4: “Nhưng” xuất hiện ở câu 3, nhưng chưa rõ “nhưng” liên kết với cái gì → ý chưa liền mạch.
2. Phép thế/ tham chiếu không rõ ràng:
“Nó” ở câu 4 thiếu đối tượng cụ thể → người đọc bối rối, không biết đang nói về sách hay điện thoại.
3. Phép lặp từ chưa hiệu quả:
“Sách” và “đọc sách” xuất hiện nhiều lần nhưng chưa được liên kết logic để dẫn dắt ý.
c. Cách sửa để đoạn văn mạch lạc và liên kết
Xác định rõ chủ từ: “sách” hay “điện thoại”.
Sử dụng từ nối để thể hiện quan hệ ý tưởng: nguyên nhân – kết quả, so sánh, đối lập.
Sắp xếp câu theo trình tự logic: thói quen → nguyên nhân → tác hại → kết luận.
a.Phép lặp từ: “hiền tài” được lặp liên tục trong các câu.
Nguyên nhân rời rạc:
1. Mỗi câu chỉ nêu một ý riêng, không có sự nối tiếp ý tưởng logic rõ ràng.
Câu 1: Nhà nước coi trọng hiền tài.
Câu 2: Năng lực và khả năng của hiền tài.
Câu 3: Hiền tài trong lịch sử.
Câu 4: Tên và sự nghiệp của hiền tài.
2. Các câu không có từ nối, quan hệ nguyên nhân – kết quả hay diễn dịch/so sánh, khiến câu sau không “tiếp nối tự nhiên” từ câu trước.
b. Lỗi mạch lạc của đoạn văn
1. Thiếu liên kết ý tưởng giữa các câu
Không dùng từ nối như: “vì vậy”, “do đó”, “thêm vào đó”, “hơn nữa”…
Ví dụ: câu 2 nên nối với câu 1 bằng “Nhờ có năng lực vượt trội, người hiền tài có thể làm được nhiều việc lớn.”
2. Sắp xếp ý chưa hợp lý
Ý về “tên và sự nghiệp” nên được nối với ý “hiền tài trong lịch sử” → tạo logic diễn tiến: hiền tài có → xuất hiện trong lịch sử → được nhân dân ghi nhớ → nhà nước coi trọng.
3. Chỉ lặp từ mà không tạo quan hệ logic
Việc lặp “hiền tài” chỉ nhắc lại chủ đề, nhưng không giúp câu sau phát triển ý từ câu trước.
a:
Được coi là đoạn văn do nó có các yếu tố sau: Có một chủ đề thống nhất là xuay quanh bản chất giàu lòng đồng cảm của con người và vì sao nghệ sĩ là những người giữ được phẩm chất ấy.Đồng thơi, có câu mở thân kết. Ngoài ra còn có các câu liên kết chặt chẽ( Chỉ vì, nên,..). Nó còn triển khai một luận điểm duy nhất.
b:
Câu 1 nó đi nêu luận điểm gốc ( bản chất con người là giàu lòng đồng cảm)
Câu 2 nó đi giải thích và nêu nguyên nhân
Câu 3 nó nêu ngoại lệ và phản đề
Câu 4 nó kết luận
c:
Dấu hiệu về liên từ và từ nối, phép lặp, chuỗi mô tả minh họa.
d:
Từ ngữ lặp lại nhiều lần ; Lòng đồng cảm , người , nghệ sĩ
Tác dụng giúp tạo sự liên kết giữa các câu , nhấn mạnh vào chủ đề , giúp câu kết luận tự nhiên và thuyết phục.
Mạch lạc trong văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia được thể hiện rất rõ qua sự điều khiển của một luận đề thống nhất đối với nội dung tất cả các đoạn, các câu.
Liên kết được nhận biết nhờ các phép nối, phép thế, phép lặp được sử dụng thường xuyên và có hiệu quả
Câu 1:
Tác giả rất ghét hay không ưa:
+Quan niệm sai lầm rằng nhà thơ chỉ cần thiên bổng , cảm hứng bốc đồng(Nhưng các nhà lí thuyết ít nói đến công phu của nhà thơ. Ngược lại thiên hạ sính ca tụng những nhà thơ viết tức khắc trong những cơn bốc đồng, những nhà thơ thiên phú.
Trời cho thì trời lại lấy đi. Những cơn bốc đồng thường ngắn ngủi.)
+Định kiến rằng nhà thơ Việt Nam chín sớm thì tàn sớm(Tôi rất ghét cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.)
+ Những nhà thơ thần đồng(Tôi không mê những nhà thơ thần đồng)
Tác giả lại ưa chuộng:
+ Những nhà thơ lao động nghệ thuật nghiêm túc, một nắng hai sương.(Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hỡi lấy từng hạt chữ.)
+Những nhà thơ lớn vẫn sáng tạo đến cuối đời như : Lý Bạch , Saadi, Goethe, Tagore tóc bạc vẫn còn làm được những vần thơ tươi mới.
+Nhà thơ coi chữ là điều quyết định
Câu 2:
Hình ảnh “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” gợi lên quan niệm coi làm thơ là một lao động nghệ thuật nghiêm túc và vất vả. Tác giả muốn khẳng định rằng thơ không phải sản phẩm của những phút bốc đồng hay tài năng trời cho, mà là kết quả của sự kiên trì, đắm đuối và công phu rèn luyện. Cũng như người nông dân phải vất vả mới gặt được từng hạt lúa, nhà thơ phải lao động chữ nghĩa bền bỉ mới tạo ra những câu thơ hay có sức gợi. Qua đó, tác giả đề cao những người làm thơ bằng mồ hôi và nỗ lực thực sự, coi trọng giá trị của sự cần cù hơn là tài năng chớp nhoáng.
Câu 4:
Quan niệm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai bằng cách khẳng định: danh hiệu nhà thơ không cố định; mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải chứng tỏ giá trị trước “cử tri chữ”. Dẫn chứng về Victor Hugo và ý kiến của Jabès làm rõ rằng chỉ có chữ nghĩa – sự lao động nghệ thuật chân chính – mới quyết định ai thật sự là nhà thơ.
1. Lý lẽ chính của tác giả
a. Làm thơ cần lao động nghiêm túc, không thể chỉ dựa vào cảm hứng bốc đồng
Tác giả phản bác quan niệm rằng thơ là sản phẩm của những phút ngẫu hứng, thiên phú.
→ Lý lẽ: Cảm hứng chỉ đến với người có sự chuẩn bị, rèn luyện kiên trì.
b. Thiên bẩm không đủ để nhà thơ tồn tại lâu dài
Tác giả cho rằng người “chỉ sống bằng vốn trời cho” thì nhanh tàn lụi.
→ Lý lẽ: Ai chỉ dựa vào “trời cho” thì sớm cạn vốn.
c. Làm thơ phải có học tập, tích lũy, như Trang Tử nói “vứt thánh bỏ trí” nhưng phải có trí rồi mới bỏ được
→ Lý lẽ: Không thể bỏ cái mình chưa từng có — muốn sáng tạo tự do thì trước đó phải có nền tảng học vấn và rèn luyện.
d. Sự bền bỉ lao động mới tạo nên giá trị lâu dài
→ Lý lẽ: Cái trẻ–cái già của nhà thơ không đo bằng tuổi đời mà bằng nội lực của chữ.
2. Các dẫn chứng cụ thể
a. Dẫn chứng về các nhà văn lao động nghiêm túc
Tôn-xtôi: sửa đi sửa lại Chiến tranh và hòa bình nhiều lần.
Phlô-be: cân nhắc từng chữ “như thầy lang cân thuốc”.
→ Mục đích: chứng minh sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi công phu, không thể tùy tiện.
b. Dẫn chứng phản biện quan niệm thần đồng – thiên phú
Tác giả phê phán định kiến “nhà thơ Việt Nam chín sớm tàn sớm”.
Nêu lên hình ảnh người sống bằng “viện trợ của trời”: nhanh hết vốn.
c. Dẫn chứng về các nhà thơ lớn vẫn sáng tạo ở tuổi già
Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore: đến tuổi tóc bạc vẫn làm được “những mùa thơ dậy thì”.
→ Chứng minh sức sáng tạo đến từ lao động chứ không phải từ hứng khởi nhất thời.
d. Dẫn lời nhà thơ Pháp Edmond Jabès: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
→ Mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải chứng minh tài năng qua chữ nghĩa.
e. Dẫn nhận xét về Victor Hugo
“Victor nhiều lần tưởng mình là Hugo”
→ Nghĩa là ngay cả thiên tài cũng có lúc không được “tái cử” vào vị trí nhà thơ nếu không đạt chất lượng
3. Nêu nhận xét:
Lí lẽ của tác giả trong phần 2 rất chặt chẽ, thuyết phục và nhất quán. Tác giả tranh luận dựa trên quan niệm làm thơ là một lao động nghệ thuật nghiêm túc, đòi hỏi sự kiên trì và rèn luyện bền bỉ, từ đó bác bỏ quan niệm coi thơ chỉ là sản phẩm của cảm hứng bốc đồng hay thiên phú. Lí lẽ được phát triển theo hướng logic: thiên bẩm không đủ -> cần rèn luyện -> chỉ lao động nghệ thuật mới tạo ra giá trị lâu dài.
1. Lý lẽ chính của tác giả
a. Làm thơ cần lao động nghiêm túc, không thể chỉ dựa vào cảm hứng bốc đồng
Tác giả phản bác quan niệm rằng thơ là sản phẩm của những phút ngẫu hứng, thiên phú.
→ Lý lẽ: Cảm hứng chỉ đến với người có sự chuẩn bị, rèn luyện kiên trì.
b. Thiên bẩm không đủ để nhà thơ tồn tại lâu dài
Tác giả cho rằng người “chỉ sống bằng vốn trời cho” thì nhanh tàn lụi.
→ Lý lẽ: Ai chỉ dựa vào “trời cho” thì sớm cạn vốn.
c. Làm thơ phải có học tập, tích lũy, như Trang Tử nói “vứt thánh bỏ trí” nhưng phải có trí rồi mới bỏ được
→ Lý lẽ: Không thể bỏ cái mình chưa từng có — muốn sáng tạo tự do thì trước đó phải có nền tảng học vấn và rèn luyện.
d. Sự bền bỉ lao động mới tạo nên giá trị lâu dài
→ Lý lẽ: Cái trẻ–cái già của nhà thơ không đo bằng tuổi đời mà bằng nội lực của chữ.
2. Các dẫn chứng cụ thể
a. Dẫn chứng về các nhà văn lao động nghiêm túc
Tôn-xtôi: sửa đi sửa lại Chiến tranh và hòa bình nhiều lần.
Phlô-be: cân nhắc từng chữ “như thầy lang cân thuốc”.
→ Mục đích: chứng minh sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi công phu, không thể tùy tiện.
b. Dẫn chứng phản biện quan niệm thần đồng – thiên phú
Tác giả phê phán định kiến “nhà thơ Việt Nam chín sớm tàn sớm”.
Nêu lên hình ảnh người sống bằng “viện trợ của trời”: nhanh hết vốn.
c. Dẫn chứng về các nhà thơ lớn vẫn sáng tạo ở tuổi già
Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore: đến tuổi tóc bạc vẫn làm được “những mùa thơ dậy thì”.
→ Chứng minh sức sáng tạo đến từ lao động chứ không phải từ hứng khởi nhất thời.
d. Dẫn lời nhà thơ Pháp Edmond Jabès: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
→ Mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải chứng minh tài năng qua chữ nghĩa.
e. Dẫn nhận xét về Victor Hugo
“Victor nhiều lần tưởng mình là Hugo”
→ Nghĩa là ngay cả thiên tài cũng có lúc không được “tái cử” vào vị trí nhà thơ nếu không đạt chất lượng
3. Nêu nhận xét:
Lí lẽ của tác giả trong phần 2 rất chặt chẽ, thuyết phục và nhất quán. Tác giả tranh luận dựa trên quan niệm làm thơ là một lao động nghệ thuật nghiêm túc, đòi hỏi sự kiên trì và rèn luyện bền bỉ, từ đó bác bỏ quan niệm coi thơ chỉ là sản phẩm của cảm hứng bốc đồng hay thiên phú. Lí lẽ được phát triển theo hướng logic: thiên bẩm không đủ -> cần rèn luyện -> chỉ lao động nghệ thuật mới tạo ra giá trị lâu dài.
1. Lý lẽ chính của tác giả
a. Làm thơ cần lao động nghiêm túc, không thể chỉ dựa vào cảm hứng bốc đồng
Tác giả phản bác quan niệm rằng thơ là sản phẩm của những phút ngẫu hứng, thiên phú.
→ Lý lẽ: Cảm hứng chỉ đến với người có sự chuẩn bị, rèn luyện kiên trì.
b. Thiên bẩm không đủ để nhà thơ tồn tại lâu dài
Tác giả cho rằng người “chỉ sống bằng vốn trời cho” thì nhanh tàn lụi.
→ Lý lẽ: Ai chỉ dựa vào “trời cho” thì sớm cạn vốn.
c. Làm thơ phải có học tập, tích lũy, như Trang Tử nói “vứt thánh bỏ trí” nhưng phải có trí rồi mới bỏ được
→ Lý lẽ: Không thể bỏ cái mình chưa từng có — muốn sáng tạo tự do thì trước đó phải có nền tảng học vấn và rèn luyện.
d. Sự bền bỉ lao động mới tạo nên giá trị lâu dài
→ Lý lẽ: Cái trẻ–cái già của nhà thơ không đo bằng tuổi đời mà bằng nội lực của chữ.
2. Các dẫn chứng cụ thể
a. Dẫn chứng về các nhà văn lao động nghiêm túc
Tôn-xtôi: sửa đi sửa lại Chiến tranh và hòa bình nhiều lần.
Phlô-be: cân nhắc từng chữ “như thầy lang cân thuốc”.
→ Mục đích: chứng minh sáng tạo nghệ thuật đòi hỏi công phu, không thể tùy tiện.
b. Dẫn chứng phản biện quan niệm thần đồng – thiên phú
Tác giả phê phán định kiến “nhà thơ Việt Nam chín sớm tàn sớm”.
Nêu lên hình ảnh người sống bằng “viện trợ của trời”: nhanh hết vốn.
c. Dẫn chứng về các nhà thơ lớn vẫn sáng tạo ở tuổi già
Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore: đến tuổi tóc bạc vẫn làm được “những mùa thơ dậy thì”.
→ Chứng minh sức sáng tạo đến từ lao động chứ không phải từ hứng khởi nhất thời.
d. Dẫn lời nhà thơ Pháp Edmond Jabès: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
→ Mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải chứng minh tài năng qua chữ nghĩa.
e. Dẫn nhận xét về Victor Hugo
“Victor nhiều lần tưởng mình là Hugo”
→ Nghĩa là ngay cả thiên tài cũng có lúc không được “tái cử” vào vị trí nhà thơ nếu không đạt chất lượng
3. Nêu nhận xét:
Lí lẽ của tác giả trong phần 2 rất chặt chẽ, thuyết phục và nhất quán. Tác giả tranh luận dựa trên quan niệm làm thơ là một lao động nghệ thuật nghiêm túc, đòi hỏi sự kiên trì và rèn luyện bền bỉ, từ đó bác bỏ quan niệm coi thơ chỉ là sản phẩm của cảm hứng bốc đồng hay thiên phú. Lí lẽ được phát triển theo hướng logic: thiên bẩm không đủ -> cần rèn luyện -> chỉ lao động nghệ thuật mới tạo ra giá trị lâu dài.