Hoàng Minh Nghĩa
Giới thiệu về bản thân
về nội dung: Các câu trong đoạn văn cùng triển khai một chủ đề là "sự đồng cảm" và mối liên hệ của nó với người nghệ sĩ.
b. ) câu 1: Khẳng định con người bản chất là nghệ sĩ, có lòng đồng cảm.câu 2: Giải thích nguyên nhân làm "tấm lòng ấy" (lòng đồng cảm) bị hao mòn khi lớn lên.
câu 3: Nêu lên nét đặc trưng của người thông minh là giữ được lòng đồng cảm dù gặp áp bức, đây chính là "kẻ thông minh".
câu 4: Khẳng định những người ấy chính là "nghệ sĩ", kết nối ý ở câu 3 với bản chất của người nghệ sĩ.
c.) Dấu hiệu liên kết là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn văn, cho thấy đoạn văn này đang diễn giải hoặc làm rõ hơn ý của đoạn văn trước đó. d.)-Từ ngữ được lặp lại nhiều lần: "lòng đồng cảm", "tấm lòng ấy".-Tác dụng:
+Duy trì, nhấn mạnh chủ đề của đoạn văn: Liên tục lặp lại các từ khóa về "lòng đồng cảm" để khẳng định và làm rõ chủ đề chính của đoạn văn.
+Tạo sự mạch lạc: Giúp các câu nối tiếp nhau và ý tưởng được liên kết chặt chẽ.
+Luận đề thống nhất: Toàn bộ văn bản tập trung làm rõ và phát triển luận đề "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia".
+Sắp xếp logic: Các đoạn văn được sắp xếp theo một trình tự hợp lý, logic, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt ý chính.
-Liên kết+Sử dụng hiệu quả phép liên kết: Tác giả đã sử dụng thường xuyên và hiệu quả các phép liên kết như phép nối (từ "vì vậy", "lại cho rằng"), phép thế, phép lặp để gắn kết các câu và đoạn văn.
+Chuyển tiếp mượt mà: Các từ ngữ liên kết giúp các câu văn trong từng đoạn và các đoạn văn với nhau có mối liên kết chặt chẽ, tạo ra sự chuyển tiếp nhịp nhàng và liền mạch giữa các ý.
Tác giả Lê Đạt triển khai quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" bằng cách khẳng định tài năng nhà thơ không nằm ở danh xưng hay năng khiếu bẩm sinh, mà được tạo nên từ sự lao động miệt mài, "dùi mài" ngôn từ để biến ngôn ngữ thông thường thành "ngôn ngữ đặc sản" độc đáo, thể hiện phong cách riêng. Tác giả lập luận bác bỏ quan niệm làm thơ tùy hứng, ngắn ngủi, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của nhà thơ là không ngừng trau dồi, biến ngôn ngữ chung thành một thứ ngôn ngữ phong phú, có giá trị.
-Lí lẽ 1: Thơ hay là kết quả của sự kiên trì, nỗ lực, không phải chỉ do bốc đồng hay may mắn.
Dẫn chứng: Tôn-xtôi và Phlô-be chữa đi chữa lại tác phẩm, "đánh chữ trên cân tiểu li như một thầy lang bốc thuốc".
Lí lẽ: "Làm thơ không phải đánh quả".
-Lí lẽ 2: Định kiến về các nhà thơ Việt Nam "chín sớm, tàn lụi sớm" là sai lầm, vì nó dựa trên những nhà thơ chỉ sống bằng "vốn trời cho", không phải sự nỗ lực.
Dẫn chứng: Các nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go vẫn có thể tiếp tục sáng tác dồi dào khi về già.
Lí lẽ: "Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải đo ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ".
-Lí lẽ 3: Cái trẻ của nhà thơ là sự trẻ trung trong nội tâm, không phải tuổi tác.
Dẫn chứng: Câu nói của Pi-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ".
Lí lẽ: ủng hộ quan niệm "Chữ bầu lên nhà thơ" của Ét-mông Gia-bét.
-Nhận xétLập luận của tác giả chặt chẽ, logic, dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các lí lẽ và dẫn chứng thực tế, điển hình là những nhà văn, nhà thơ nổi tiếng thế giới.
Tác giả thể hiện rõ quan điểm phản đối lối suy nghĩ "văn chương là sự bốc đồng" và "trời cho", thay vào đó là sự tôn trọng lao động sáng tạo nghệ thuật.
Ý kiến này là một phép ẩn dụ sâu sắc về sự vất vả, nỗ lực không ngừng nghỉ của nhà thơ trong quá trình sáng tạo nghệ thuật. "Một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền" mô tả sự gian khổ, kiên trì của họ, còn "trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" minh họa rằng công việc viết lách của họ cũng giống như người nông dân lao động vất vả trên đồng ruộng, dùng sức lực và tâm huyết của mình để tạo ra "hạt chữ" quý giá cho tác phẩm
- Tác giả “rất ghét” cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.
- Tác giả “không mê” những nhà thơ thần đồng.
- Tác giả “ưa” những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.