Nguyễn Đăng Thành

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đăng Thành
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn

Dấu hiệu nổi bật là:

  • Sự nhập nhằng, thiếu rõ ràng về đối tượng được nói đến, đặc biệt ở câu cuối.
  • Đoạn văn đang bàn về sách và thói quen đọc sách, nhưng đến câu cuối, đại từ “Nó” lại không xác định rõ là sách hay điện thoại thông minh.

→ Điều này làm đứt mạch tư tưởng, khiến người đọc lúng túng, không theo được dòng lập luận.


b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn

Đoạn văn mắc lỗi liên kết ở những điểm sau:

  1. Sử dụng đại từ thay thế không rõ nghĩa
    • Từ “Nó” ở câu cuối không xác định rõ đối tượng thay thế (sách hay điện thoại thông minh).
  2. Thiếu từ ngữ nối, chuyển ý hợp lí
    • Giữa các câu chưa có quan hệ liên kết rõ ràng (so sánh, đối lập, nguyên nhân – kết quả).
    • Câu cuối mang ý đối lập nhưng không nêu rõ đối tượng đối lập với “đọc sách”.
  3. Ý chưa phát triển logic
    • Các câu chưa được sắp xếp theo trình tự chặt chẽ để làm nổi bật sự đối lập giữa đọc sáchdùng điện thoại thông minh.

c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo mạch lạc và liên kết

Có thể sửa theo hướng:

  • Xác định rõ đối tượng ở câu cuối.
  • Bổ sung từ ngữ liên kết để làm rõ quan hệ đối lập.

Ví dụ sửa đoạn văn:

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên họ dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như việc đọc sách.

a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn

Dấu hiệu nổi bật là:

  • Sự nhập nhằng, thiếu rõ ràng về đối tượng được nói đến, đặc biệt ở câu cuối.
  • Đoạn văn đang bàn về sách và thói quen đọc sách, nhưng đến câu cuối, đại từ “Nó” lại không xác định rõ là sách hay điện thoại thông minh.

→ Điều này làm đứt mạch tư tưởng, khiến người đọc lúng túng, không theo được dòng lập luận.


b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn

Đoạn văn mắc lỗi liên kết ở những điểm sau:

  1. Sử dụng đại từ thay thế không rõ nghĩa
    • Từ “Nó” ở câu cuối không xác định rõ đối tượng thay thế (sách hay điện thoại thông minh).
  2. Thiếu từ ngữ nối, chuyển ý hợp lí
    • Giữa các câu chưa có quan hệ liên kết rõ ràng (so sánh, đối lập, nguyên nhân – kết quả).
    • Câu cuối mang ý đối lập nhưng không nêu rõ đối tượng đối lập với “đọc sách”.
  3. Ý chưa phát triển logic
    • Các câu chưa được sắp xếp theo trình tự chặt chẽ để làm nổi bật sự đối lập giữa đọc sáchdùng điện thoại thông minh.

c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo mạch lạc và liên kết

Có thể sửa theo hướng:

  • Xác định rõ đối tượng ở câu cuối.
  • Bổ sung từ ngữ liên kết để làm rõ quan hệ đối lập.

Ví dụ sửa đoạn văn:

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên họ dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như việc đọc sách.

a. Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn

Dấu hiệu nổi bật là:

  • Sự nhập nhằng, thiếu rõ ràng về đối tượng được nói đến, đặc biệt ở câu cuối.
  • Đoạn văn đang bàn về sách và thói quen đọc sách, nhưng đến câu cuối, đại từ “Nó” lại không xác định rõ là sách hay điện thoại thông minh.

→ Điều này làm đứt mạch tư tưởng, khiến người đọc lúng túng, không theo được dòng lập luận.


b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn

Đoạn văn mắc lỗi liên kết ở những điểm sau:

  1. Sử dụng đại từ thay thế không rõ nghĩa
    • Từ “Nó” ở câu cuối không xác định rõ đối tượng thay thế (sách hay điện thoại thông minh).
  2. Thiếu từ ngữ nối, chuyển ý hợp lí
    • Giữa các câu chưa có quan hệ liên kết rõ ràng (so sánh, đối lập, nguyên nhân – kết quả).
    • Câu cuối mang ý đối lập nhưng không nêu rõ đối tượng đối lập với “đọc sách”.
  3. Ý chưa phát triển logic
    • Các câu chưa được sắp xếp theo trình tự chặt chẽ để làm nổi bật sự đối lập giữa đọc sáchdùng điện thoại thông minh.

c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo mạch lạc và liên kết

Có thể sửa theo hướng:

  • Xác định rõ đối tượng ở câu cuối.
  • Bổ sung từ ngữ liên kết để làm rõ quan hệ đối lập.

Ví dụ sửa đoạn văn:

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên họ dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như việc đọc sách.

a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù trong đoạn văn có sử dụng phép lặp từ (“hiền tài” được lặp lại ở các câu), nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì:

  • Các câu chưa được sắp xếp theo một trình tự logic rõ ràng (không theo mạch: nêu vấn đề → giải thích → chứng minh → khẳng định).
  • Mỗi câu nêu lên một ý riêng lẻ, thiếu quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc giải thích – bổ sung cho nhau.
  • Phép lặp từ chỉ tạo ra liên kết hình thức, trong khi liên kết nội dung và mạch lập luận chưa được thiết lập chặt chẽ.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi thiếu mạch lạc về nội dung, cụ thể:

  • Các ý chưa được triển khai xoay quanh một luận điểm trung tâm theo trật tự hợp lí.
  • Ý giữa các câu chưa có sự phát triển, dẫn dắt, khiến đoạn văn giống như sự liệt kê các nhận xét rời rạc về hiền tài.
  • Chưa thể hiện rõ mối quan hệ giữa:
    Nhà nước coi trọng hiền tàinăng lực của hiền tàivai trò và vị trí của hiền tài trong lịch sử

a. Tại sao đoạn trích được coi là một đoạn văn?

Đoạn trích được coi là một đoạn văn vì:

  • Các câu trong đoạn tập trung triển khai một ý chung, đó là: con người vốn giàu lòng đồng cảm, và nghệ sĩ là những người giữ được lòng đồng cảm ấy trước sự áp bức của đời sống.
  • Các câu liên kết chặt chẽ về nội dung và hình thức, không rời rạc, tản mạn.
  • Đoạn văn có tính trọn vẹn về ý nghĩa, có thể hiểu tương đối đầy đủ ngay cả khi tách khỏi toàn văn.

b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn

Mạch lạc giữa các câu được thể hiện qua quan hệ logic:

  • Câu 1 nêu luận điểm khái quát: con người vốn giàu lòng đồng cảm.
  • Câu 2 giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị hao mòn (do cách nghĩ của người đời dồn ép).
  • Câu 3 bổ sung, phát triển ý: chỉ những người thông minh mới giữ được lòng đồng cảm ấy dù chịu áp bức.
  • Câu 4 kết luận và xác định đối tượng: những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ.

→ Các câu nối tiếp nhau theo mạch khái quát → giải thích → khẳng định → kết luận, tạo thành một dòng tư tưởng thống nhất.


c. Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước

Dấu hiệu liên kết là cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn.

  • Đây là từ ngữ chuyển tiếp, cho thấy đoạn văn này tiếp nối, diễn giải lại hoặc làm rõ hơn một ý đã nêu ở đoạn trước.
  • Nhờ đó, mạch lập luận của toàn văn được duy trì liên tục, không đứt đoạn.

d. Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần và tác dụng

  • Những từ ngữ được lặp lại:
    • “lòng đồng cảm”
    • “con người”
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh trọng tâm tư tưởng của đoạn văn là giá trị của lòng đồng cảm.
    • Tạo liên kết hình thức giữa các câu, giúp đoạn văn chặt chẽ, mạch lạc hơn.
    • Làm nổi bật quan niệm của tác giả: nghệ sĩ là những con người giữ được lòng đồng cảm nguyên vẹn trước cuộc đời.
  • Tính mạch lạc:
    Văn bản có bố cục chặt chẽ, mạch lập luận rõ ràng và phát triển logic. Tác giả triển khai ý theo trình tự hợp lí:
    nêu luận điểm trung tâm (hiền tài là nguyên khí của quốc gia) → giải thích vai trò của hiền tài đối với sự hưng thịnh hay suy vong của đất nướckhẳng định chủ trương trọng dụng, tôn vinh hiền tài của triều đìnhrút ra ý nghĩa lâu dài cho quốc gia.
    Các ý được sắp xếp từ khái quát đến cụ thể, từ lí luận đến thực tiễn, tạo nên dòng tư tưởng xuyên suốt, nhất quán.
  • Tính liên kết:
    Các câu, các đoạn trong văn bản được liên kết chặt chẽ bằng:
    • Quan hệ logic (nguyên nhân – kết quả, điều kiện – hệ quả),
    • Các từ ngữ, cụm từ chuyển ý (như “vì vậy”, “bởi thế”, “cho nên”…),
    • Sự lặp và phát triển ý quanh khái niệm “hiền tài” và “quốc gia”.

→ Nhờ vậy, văn bản vừa cô đọng, súc tích, vừa thuyết phục, thể hiện rõ tư duy chính luận mạch lạc và lập luận sắc sảo của tác giả.

Trong cuộc sống hiện nay, nhiều thói quen xấu đang tồn tại và dần trở nên phổ biến, đặc biệt ở một bộ phận giới trẻ. Không ít người hình thành những thói quen thiếu lành mạnh trong sinh hoạt, học tập và ứng xử hằng ngày nhưng lại xem đó là điều bình thường. Thực trạng này cho thấy con người ngày càng dễ buông lỏng kỉ luật bản thân, thiếu ý thức kiểm soát hành vi và lối sống.

Biểu hiện của thói quen xấu rất đa dạng: lười biếng, trì hoãn công việc; sử dụng thời gian thiếu hợp lí; lệ thuộc vào những thú vui nhất thời; thiếu tập trung trong học tập và lao động; thờ ơ với những người xung quanh. Nhiều người dù nhận ra tác hại của thói quen ấy nhưng vẫn không đủ quyết tâm để thay đổi, khiến thói quen xấu dần ăn sâu, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, tinh thần, hiệu quả học tập, công việc và các mối quan hệ trong cuộc sống.

Trước hết, mỗi người cần nhận thức rõ tác hại của thói quen xấu đối với bản thân và những người xung quanh. Khi hiểu được thói quen đó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, học tập, công việc và các mối quan hệ, con người mới có động lực thay đổi.

Tiếp theo, cần xây dựng quyết tâm và ý chí tự giác. Việc từ bỏ một thói quen không thể diễn ra trong ngày một ngày hai mà đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ. Mỗi người nên đặt ra mục tiêu cụ thể, phù hợp với khả năng của bản thân để từng bước điều chỉnh hành vi.

Bên cạnh đó, hãy thay thế thói quen xấu bằng những thói quen tốt như đọc sách, tập thể dục, học kỹ năng mới hay tham gia các hoạt động tập thể lành mạnh. Khi có những thói quen tích cực, con người sẽ ít bị cuốn vào những hành vi tiêu cực.

Ngoài ra, sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng. Những lời nhắc nhở chân thành, sự quan tâm, động viên kịp thời sẽ giúp người đang thay đổi không cảm thấy đơn độc và dễ dàng vượt qua khó khăn.

Cuối cùng, mỗi người cần tự kiểm soát và điều chỉnh bản thân thường xuyên, biết nhìn lại hành vi của mình để kịp thời sửa chữa. Chỉ khi con người làm chủ được thói quen, chúng ta mới có thể xây dựng một lối sống lành mạnh, tích cực và ý nghĩa.

Thói quen xấu gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng đối với mỗi cá nhân và xã hội. Trước hết, nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần, khiến con người mệt mỏi, suy giảm năng lượng, mất cân bằng trong sinh hoạt hằng ngày. Bên cạnh đó, thói quen xấu còn làm giảm hiệu quả học tập và lao động, khiến con người trở nên lười biếng, thiếu tập trung và dễ trì hoãn công việc. Lâu dần, nó hình thành lối sống buông thả, làm mất đi ý chí và khả năng tự làm chủ bản thân. Không chỉ vậy, thói quen xấu còn gây rạn nứt các mối quan hệ, khiến con người trở nên thờ ơ, vô trách nhiệm với gia đình và xã hội. Nếu không sớm thay đổi, thói quen xấu sẽ kìm hãm sự phát triển của mỗi người và cản trở việc xây dựng một cuộc sống lành mạnh, tích cực.


Việc từ bỏ thói quen xấu có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Trước hết, nó giúp chúng ta hoàn thiện bản thân, rèn luyện ý chí, tính kỉ luật và khả năng làm chủ cuộc sống. Khi loại bỏ những thói quen tiêu cực, con người có điều kiện xây dựng lối sống lành mạnh, khoa học, từ đó nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần. Bên cạnh đó, việc từ bỏ thói quen xấu còn giúp cải thiện hiệu quả học tập, công việc và làm cho các mối quan hệ gia đình, bạn bè trở nên gắn bó, hài hòa hơn. Quan trọng hơn, đó là bước khởi đầu để mỗi người hướng tới một cuộc sống tích cực, có mục tiêu và ý nghĩa, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tốt đẹp hơn.


Chính sự chân thực – hợp lí – gần gũi – nhân văn ấy đã tạo nên sức thuyết phục bền vững cho bài viết, khiến người đọc không chỉ hiểu mà còn muốn thay đổi hành vi của mình.


  • Trong thời đại công nghệ thông tin, điện thoại thông minh trở nên phổ biến và hấp dẫn, kéo theo một hiện tượng đáng lo ngại: nghiện điện thoại thông minh, đặc biệt ở giới trẻ.

  • Điện thoại thông minh mang lại nhiều tiện ích: kết nối nhanh chóng, tiếp cận thông tin, giải trí, giao lưu xã hội… Đây là nguyên nhân khiến con người dễ bị cuốn hút và lệ thuộc.
  • Thực trạng và tác hại của việc nghiện điện thoại thông minh
    Tác giả kể lại trải nghiệm cá nhân để làm rõ những hậu quả:
    • Lãng phí thời gian, học tập sa sút.
    • Giao tiếp đời thực nghèo nàn, lạnh nhạt với người thân.
    • Ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
    • Con người dần bị điện thoại chi phối, đánh mất vai trò làm chủ.
  • Khả năng và con đường thoát khỏi sự lệ thuộc
    Nhờ nhận thức đúng đắn, quyết tâm và sự giúp đỡ của gia đình, bạn bè, con người có thể làm chủ việc sử dụng điện thoại thông minh.
  • Thông điệp và kết luận
    Điện thoại thông minh chỉ là công cụ, không phải “ông chủ”. Con người cần lựa chọn lối sống hài hòa giữa thế giới mạng và thế giới thực để giữ vai trò chủ thể tích cực trong cuộc sống.

Nhìn chung, bài viết có bố cục hợp lí, luận điểm rõ ràng, triển khai mạch lạc, góp phần làm nổi bật thông điệp: con người phải là “ông chủ” của điện thoại thông minh, chứ không phải ngược lại.

Mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, cụ thể là thực trạng và hệ quả của việc con người bị lệ thuộc, nghiện điện thoại thông minh, từ đó đặt ra câu hỏi và khẳng định: con người phải làm chủ điện thoại, không để điện thoại chi phối, điều khiển đời sống của mình.