Lương Quang Minh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lương Quang Minh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a)Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là sự thiếu nhất quán trong việc sử dụng quan hệ từ và sự chuyển đổi ý đột ngột giữa các câu

b)

Lỗi về phép nối

Lỗi về phép thế

c)Để đoạn văn mạch lạc và liên kết hơn, chúng ta có thể sắp xếp lại ý và điều chỉnh cách dùng từ, phép nối như sau:

“Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Chính vì vậy, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.”

a. Phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kế nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc vì mặc dù có sự lặp lại từ "hiền tài" nhưng các câu không có sự liên kết chặt chẽ về ý nghĩa hoặc logic giữa các câu. Câu đầu nói về tầm quan trọng của hiền tài, câu sau nói về khả năng của hiền tài, và câu cuối nói về sự nghiệp của họ. Các câu chưa tạo thành một mạch ý liên tục hoặc logic chặt chẽ.


b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc ở chỗ các câu chưa được liên kết chặt chẽ với nhau về ý nghĩa và logic. Các câu dường như đứng riêng lẻ, chưa tạo thành một đoạn văn có sự chuyển ý mượt mà hoặc liên kết rõ ràng giữa các câu để tạo thành một ý tưởng thống nhất về "hiền tài".

a)Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì nó tập trung vào một chủ đề duy nhất: lòng đồng cảm và sự ảnh hưởng của xã hội lên nó. Các câu trong đoạn văn liên kết chặt chẽ với nhau để phát triển ý tưởng này, từ việc khẳng định con người vốn có lòng đồng cảm đến việc giải thích tại sao lòng đồng cảm ấy bị mai một và ai là người có thể giữ gìn nó.

b)Câu 1: Giới thiệu chủ đề chính: con người vốn có nghệ thuật và lòng đồng cảm.

• Câu 2: Giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị suy giảm: do áp lực từ xã hội.

• Câu 3: Khẳng định phẩm chất của người nghệ sĩ: người giữ được lòng đồng cảm dù chịu áp bức.

• Câu 4: Kết luận: những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ.

d)Từ “lòng đồng cảm” được lặp lại nhiều lần trong đoạn văn. Việc lặp lại này có tác dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng đồng cảm, đồng thời tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các ý trong đoạn văn. Nó giúp người đọc tập trung vào chủ đề chính và hiểu rõ hơn về vai trò của lòng đồng cảm trong việc định hình con người và nghệ sĩ.

Nhận xét khái quát về liên kết và mạch lạc trong văn bản: 

- Về mạch lạc: các đoạn văn trong văn bản đều làm nổi bật luận đề chung của văn bản, và được sắp xếp theo một trình tự hợp lí, logic.

- Về liên kết: các câu trong đoạn văn đều hướng về chủ đề chính của từng đoạn và được liên kết với nhau bằng các phép lặp, phép thế, phép nối,… 

Cách triển khai quan điểm

  • Luận điểm chính: "Chữ bầu lên nhà thơ" có nghĩa là quá trình lao động sáng tạo với ngôn từ (chữ nghĩa) là yếu tố cốt lõi, quyết định sự thành công của nhà thơ, chứ không phải một danh xưng hay chức vụ do người khác phong tặng.
  • Lí lẽ và dẫn chứng: Tác giả đã đưa ra nhiều lí lẽ và dẫn chứng để làm rõ luận điểm này, bao gồm:
  • Phân tích từ ngữ: Tác giả phân tích ý nghĩa của các từ "bầu" (mang tính dân chủ, tôn vinh) và "chức nhà thơ" (danh xưng hành chính, không phản ánh thực chất tài năng).
  • Dẫn chứng từ thực tế văn học: Sử dụng các ví dụ cụ thể về những nhà thơ tài năng nhưng không có "chức" hoặc những người có "chức" nhưng không được công chúng thừa nhận qua tác phẩm.
  • Khẳng định vai trò của chữ nghĩa: Nhấn mạnh rằng công việc của nhà thơ là "xe chữ", "làm xiếc với chữ", tìm tòi và sáng tạo ra những từ ngữ độc đáo, có sức sống.

Tác giả đã sử dụng các lí lẽ và dẫn chứng để làm nổi bật sự khác biệt giữa văn xuôi (ý tại ngôn tại) và thơ ca (ý tại ngôn ngoại), nhấn mạnh khả năng gợi mở, đa nghĩa của thơ. Nhận xét rằng những lập luận này rất thuyết phục và sâu sắc, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bản chất của thơ ca. 

Ý nghĩa của hình ảnh ẩn dụ

  • "Một nắng hai sương": Đây là thành ngữ thường dùng để chỉ sự cực nhọc, dãi nắng dầm sương của người nông dân trên đồng ruộng. Khi áp dụng cho nhà thơ, nó nhấn mạnh sự kiên trìchịu khó, thức khuya dậy sớm để sáng tác.
  • "Lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy": Hình ảnh ví người nhà thơ như người nông dân (lực điền) cần mẫn, làm việc không ngừng nghỉ trên "cánh đồng giấy" của mình. Nó đề cao tính kỉ luật, sự chuyên tâm và quá trình lao động thầm lặng của người nghệ sĩ.
  • "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ": Giống như người nông dân đổ mồ hôi để thu hoạch hạt gạo, nhà thơ phải bỏ ra rất nhiều công sứctrí tuệ, và sự trăn trở (mồ hôi) để chọn lọc, gọt giũa từng con chữ, từng câu thơ hay, có giá trị. 
  • Ông "không mê" những nhà thơ "có chức" hay "có quyền".
  • Ông "ghét" cái "nghĩa tiêu dùng" của chữ nghĩa, tức là việc sử dụng ngôn từ một cách hời hợt, chỉ nhằm mục đích nhất thời, không sâu sắc. 

Ngược lại, ông "ưa" đối tượng:

  • Những người "phu chữ", người lao động miệt mài, tận tụy với ngôn từ, và được chính "chữ bầu lên nhà thơ" bằng tài năng và sự cống hiến thực sự, chứ không phải bằng chức tước hay danh vọng.