Đào Diễm Loan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Diễm Loan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Tác giả triển khai quan điểm "Chữ bầu lên nhà thơ" qua các ý chính:

1. Chữ trong thơ khác với chữ trong văn xuôi:

- Thơ dựa vào “ý tại ngôn ngoại”, chữ trong thơ có “hóa trị” khác – không chỉ mang nghĩa từ vựng thông thường, mà còn có sức gợi, âm lượng, diện mạo trong tổng thể bài thơ.

2. Nhà thơ phải được “chữ” công nhận:

- Dẫn lời Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” – nghĩa là không có chức danh nhà thơ suốt đời. Mỗi bài thơ là một cuộc “bầu cử” khắc nghiệt, nơi các “cử tri chữ” quyết định nhà thơ có xứng đáng hay không.

3. Dẫn chứng từ thực tế:

- Nhà thơ Bồ Đào Nha (Gít-đo hoặc Pét-xoa) nhận xét về Vích-to Huy-gô: “Vích-to nhiều lần tưởng mình là Huy-gô” – ám chỉ ngay cả thiên tài cũng có lúc không được “chữ” tái cử, tức thơ không đạt.

4. Kết luận về con đường thơ:

- Con đường thơ là số phận riêng của mỗi người, nhưng điểm chung là phải “cúc cung tận tụy”, lao động chữ để biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ riêng, làm phong phú tiếng mẹ đẻ.

Trong phần 2, tác giả Lê Đạt tranh luận chống lại quan niệm cho rằng nhà thơ chỉ sáng tác nhờ thiên phú, cảm hứng bất chợt. Các lí lẽ và dẫn chứng chính:

- Lí lẽ:

+)Những cơn “bốc đồng” thường ngắn ngủi, không đủ để tạo nên sự nghiệp thơ ca bền vững. +) Thơ hay là kết quả của “thành tâm kiên trì”, “một đa mang đắm đuối”, chứ không phải may rủi ngẫu nhiên.

+)Làm thơ không phải là đánh bạc, không thể trúng số cả đời.

+)Việc “vứt thánh bỏ trí” (Trang Tử) chỉ có ý nghĩa khi đã trải qua quá trình học hỏi, rèn luyện chứ không phải coi thường lao động nghệ thuật.

-Dẫn chứng:

+)Tác giả phê phán định kiến “nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm” – những người chỉ sống bằng vốn trời cho.

+)So sánh việc làm thơ với lao động đồng áng: nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lầm lũi” trên “cánh đồng giấy”, đổ mồ hôi để có được từng “hạt chữ”.

Nhận xét: Như vậy lập luận của tác giả vừa có tính phản biện mạnh mẽ, vừa giàu hình ảnh thơ, giúp người đọc thấy rõ quan điểm coi trọng lao động chữ nghĩa, phê phán thái độ ỷ lại vào thiên phú hoặc cảm hứng nhất thời.

Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điển trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" khẳng định tác giả Lê Đạt muốn nhấn mạnh rằng công việc làm thơ là một quá trình lao động nghệ thuật cần cù, kiên nhẫn và đầy gian khổ, chứ không phải chỉ dựa vào cảm hứng bất chợt hay tài năng thiên phú. Hình ảnh “một nắng hai sương”, “lầm lũi”, “lực điển trên cánh đồng giấy” gợi lên sự vất vả, chăm chỉ như người nông dân cày xới trên đồng ruộng. “Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” thể hiện sự đánh đổi công sức, tâm huyết để tìm ra từng con chữ có giá trị, có sức nặng trong thơ. Ý kiến này phản bác quan niệm cho rằng nhà thơ chỉ sáng tác trong cơn “bốc đồng”, mà khẳng định thơ ca là kết quả của sự rèn giũa, lao động nghệ thuật nghiêm túc.

Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điển trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" khẳng định tác giả Lê Đạt muốn nhấn mạnh rằng công việc làm thơ là một quá trình lao động nghệ thuật cần cù, kiên nhẫn và đầy gian khổ, chứ không phải chỉ dựa vào cảm hứng bất chợt hay tài năng thiên phú. Hình ảnh “một nắng hai sương”, “lầm lũi”, “lực điển trên cánh đồng giấy” gợi lên sự vất vả, chăm chỉ như người nông dân cày xới trên đồng ruộng. “Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” thể hiện sự đánh đổi công sức, tâm huyết để tìm ra từng con chữ có giá trị, có sức nặng trong thơ. Ý kiến này phản bác quan niệm cho rằng nhà thơ chỉ sáng tác trong cơn “bốc đồng”, mà khẳng định thơ ca là kết quả của sự rèn giũa, lao động nghệ thuật nghiêm túc.

- Tác giả “rất ghét” cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.

- Tác giả “không mê” những nhà thơ thần đồng.

- Tác giả “ưa” những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.

a). Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là :

- Có sự đột ngột chuyển từ “sách” sang “nó” (điện thoại) mà không rõ “nó” chỉ cái gì.

- Ý tưởng bị đứt đoạn: câu đầu nói về điện thoại, câu sau nói về sách, câu cuối lại nói về “nó” (có vẻ là điện thoại) nhưng không rõ ràng.

b) Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn là :

- Đại từ “nó” trong câu cuối không rõ thay thế cho “sách” hay “điện thoại”.

- Thiếu từ nối giữa các câu, đặc biệt giữa câu 2 và câu 3.

- Chủ đề bị phân tán: vừa nói sách, vừa nói điện thoại mà không tập trung.

c) Cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết là :

- Thay “nó” bằng “điện thoại thông minh” hoặc “sách” tùy theo ý muốn nhấn mạnh.

- Thêm từ nối như “Tuy nhiên”, “Trong khi đó” để liên kết ý.

- Có thể viết lại để tập trung vào một chủ đề chính, ví dụ: so sánh giữa đọc sách và dùng điện thoại

a) Phép lặp từ được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc là vì :

- Mặc dù lặp từ “ hiền tài” nhưng các câu thiếu sự liên kết về ý tưởng phát triển.

- Các câu chỉ liệt kê ý mà không có sự liên kết logic, thiếu từ nối, thiếu mạch phát triển chủ đề.

b) Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như sau:

- Thiếu câu chủ đề làm ý chính không rõ.

- Các câu không phát triển theo một trật tự hợp lý: câu 1 nói nhà nước coi trọng, câu 2 định nghĩa, câu 3 nói lịch sử, câu 4 nói ghi nhớ → không có sự liên kết chặt chẽ

a)Đoạn trích này được coi là một đoạn văn vì:

- Có một chủ đề thống nhất (bàn về bản chất nghệ thuật, lòng đồng cảm và nghệ sĩ).

- Các câu có sự liên kết với nhau về nội dung và hình thức.

- Được trình bày thành một khối văn bản hoàn chỉnh, bắt đầu bằng chữ viết hoa và kết thúc bằng dấu chấm câu.

b)Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên là:

- Ý chính: Con người vốn giàu lòng đồng cảm, nhưng bị xã hội làm hao mòn, chỉ người thông minh mới giữ được → họ là nghệ sĩ.

- Các câu phát triển ý theo trình tự: khẳng định → nguyên nhân mất mát → ngoại lệ (người thông minh/nghệ sĩ).

- Sử dụng từ nối “Chỉ vì”, “Chỉ có”, “Những người ấy” để liên kết logic.


c) Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kế trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm là :

- Cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn cho thấy đây là phần giải thích, bổ sung cho ý trước đó.

- Đoạn này tiếp tục phát triển chủ đề về “lòng đồng cảm” đã được đề cập trong phần trước.


d)

-Trong đoạn văn, những từ ngữ được lặp lại nhiều lần là : “lòng đồng cảm”, “nghệ sĩ”, “thông minh”, “đáng quý”.

- Tác dụng:

+)Tăng sức gợi hình gợi cảm cho sự diễn đạt

+)Nhấn mạnh chủ đề, tạo sự liên kết ý, khắc sâu nội dung về bản chất con người và nghệ sĩ.

Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" thể hiện tính mạch lạc chặt chẽ bởi mọi ý, mọi đoạn đều xoay quanh luận đề chính về vai trò tối quan trọng của hiền tài, được sắp xếp theo trình tự logic (khái niệm, vai trò, hệ quả). Tính liên kết được đảm bảo hiệu quả qua các phép tu từ (lặp, thế, nối) như "vì vậy," "lại," "mà rằng," giúp các câu, các đoạn gắn kết tự nhiên, tạo dòng chảy liên tục, thống nhất cho toàn bài.