Thân Đăng Quang
Giới thiệu về bản thân
1. Kinh tế
- Cách mạng công nghiệp lần thứ ba: phát triển máy tính, điện tử, internet, tự động hóa sản xuất → tăng năng suất, hình thành kinh tế tri thức.
- Cách mạng công nghiệp lần thứ tư: công nghệ AI, dữ liệu lớn, robot, IoT → kinh tế số, thương mại điện tử, nhiều ngành nghề mới nhưng cũng làm thay đổi cơ cấu việc làm.
2. Xã hội
- Lao động chuyển từ lao động thủ công → lao động trí tuệ và kỹ năng công nghệ.
- Xuất hiện việc làm mới nhưng một số nghề truyền thống bị thay thế.
- Kết nối toàn cầu nhanh hơn, xã hội thông tin phát triển.
3. Văn hóa
- Giao lưu văn hóa quốc tế mạnh nhờ internet và mạng xã hội.
- Hình thành lối sống số, học tập và giải trí trực tuyến.
- Đồng thời có nguy cơ mất bản sắc văn hóa nếu không bảo tồn
a. Lỗi mạch lạc: chuyển ý giữa câu đầu và câu tiếp theo đột ngột.
b. Lỗi liên kết: “Nó” không rõ nghĩa, thiếu từ nối giữa các câu.
c. Cách sửa: dùng từ nối, thay “Nó” bằng “Điện thoại thông minh” để rõ nghĩa.
a. Phép lặp từ “hiền tài” được dùng liên tiếp nhưng các câu chỉ nêu thông tin riêng lẻ, chưa liên kết ý với nhau nên đoạn văn vẫn rời rạc.
b. Đoạn văn thiếu câu nối, chưa có mối quan hệ rõ ràng giữa các câu, gây lỗi mạch lạc.
a. Đoạn văn trên được coi là đoạn văn vì nó gồm nhiều câu liên kết với nhau, cùng phát triển một chủ đề: lòng đồng cảm và nghệ sĩ.
b. Mạch lạc giữa các câu: câu 1 nêu luận điểm (“con người vốn là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm”), câu 2 giải thích nguyên nhân khiến lòng đồng cảm bị cản trở, câu 3 nêu điều kiện để giữ lòng đồng cảm, câu 4 kết luận và khái quát đối tượng (“những người ấy chính là nghệ sĩ”).
c. Dấu hiệu liên kết với đoạn trước: sử dụng từ “Nói cách khác” để nối ý, gợi nhớ nội dung đã trình bày trước đó.
d. Từ ngữ lặp lại: “đồng cảm”, “nghệ thuật/nghệ sĩ”. Tác dụng: nhấn mạnh ý chính, tạo sự liên kết và dễ ghi nhớ.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc rõ ràng, các ý được sắp xếp hợp lý từ khẳng định – phân tích – dẫn chứng – kết luận.Các câu, đoạn được liên kết chặt chẽ nhờ từ nối, phép lặp từ khóa và liên kết ý nghĩa, giúp luận điểm chính về vai trò của hiền tài dễ hiểu và thuyết phục.
Thơ không làm bằng ý mà làm bằng chữ.
Khác với văn xuôi (ý tại ngôn tại), thơ dựa vào “ý tại ngôn ngoại”, vì thế chữ phải cô đúc, đa nghĩa, có sức gợi.
-Chữ trong thơ có “hóa trị” khác chữ trong văn xuôi.
Nhà thơ phải lao động chữ ở nhiều bình diện: âm vang, hình dáng, sức gợi, khả năng tạo cộng hưởng trong câu thơ.
-Nhà thơ không sống nhờ cảm hứng nhất thời hay “trời cho”.
Những câu thơ hay là thành quả của kiên trì, rèn luyện, lao động bền bỉ với chữ chứ không phải may rủi, bốc đồng.
-Không có “chức danh nhà thơ” suốt đời.
-Lý lẽ: Làm thơ không thể chỉ dựa vào cảm hứng hay “trời cho”, mà cần lao động chữ bền bỉ; thơ hay là kết quả của rèn luyện chứ không phải may mắn.
-Dẫn chứng: Tolstoy và Flaubert lao động chữ cực kì công phu; các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Goethe, Tagore vẫn sáng tạo khi đã già; ý của Picasso và Edmond Jabès (“Chữ bầu lên nhà thơ”).
-Nhận xét: Lập luận chặt chẽ, dẫn chứng thuyết phục, giọng văn sắc sảo → khẳng định thơ là lao động nghệ thuật nghiêm túc
-Lao động thơ là lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ, thậm chí nặng nhọc.
-Giá trị thơ ca không đến từ thần khí trời ban mà từ sự rèn luyện và nội lực của chữ.
-Nhà thơ đích thực là người dám làm việc cật lực với chữ nghĩa, luôn tìm tòi, khai phá và đổi mới để được “cử tri chữ” công nhận.
-Thơ là kết tinh của mồ hôi, trí tuệ, tâm huyết và cả sự cô độc sáng tạo.
→ Đây là một cách khẳng định thái độ chuyên nghiệp, khiêm nhường và tận hiến của nhà thơ đối với nghề chữ
-Tác giả rất ghét định kiến cho rằng nhà thơ Việt Nam chín sớm thì tàn lụi sớm (những người chỉ sống bằng “vốn trời cho”).
-Tác giả không mê các nhà thơ thần đồng, những người chủ yếu dựa vào thiên bẩm, viết theo cảm hứng bốc đồng.
-Tác giả ưa những nhà thơ lao động chữ nghĩa cần mẫn, bền bỉ, “một nắng hai sương”, không dựa vào may mắn hay thiên bẩm