Thân Đông Hoài An
Giới thiệu về bản thân
Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư đã tác động mạnh mẽ đến kinh tế, xã hội và văn hóa của thế giới. Cụ thể, chúng đã dẫn đến sự tăng năng suất lao động, phát triển ngành công nghệ thông tin, toàn cầu hóa, và tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Chúng cũng đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng và giải trí, và đã tạo ra một xã hội thông tin dựa trên nền tảng công nghệ số.
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặc biệt là với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ in 3D, hứa hẹn sẽ tạo ra những thay đổi lớn lao trên tất cả các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội của thế kỷ XXI.
a)Chủ đề của đoạn văn bị thay đổi đột ngột từ việc so sánh sách và điện thoại sang lợi ích của điện thoại
b)Sử dụng đại từ "Nó" ở câu cuối không rõ ràng, có thể hiểu nhầm là chỉ "thói quen đọc sách" hoặc "chiếc điện thoại thông minh".
c)Có thể sửa bằng cách loại bỏ câu cuối hoặc viết lại câu cuối để tập trung vào chủ đề chính là việc đọc sách.
a)Phép lặp từ "hiền tài" đã được sử dụng nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu không có sự liên kết chặt chẽ về nội dung, mỗi câu nói về một khía cạnh khác nhau của hiền tài (tầm quan trọng, năng lực, sự tồn tại trong lịch sử, sự ghi nhớ) mà không có sự phát triển ý logic, liền mạch từ câu trước sang câu sau.
b)Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc do thiếu sự thống nhất và liền mạch về ý tưởng. Các câu trong đoạn văn chỉ đơn thuần liệt kê các ý rời rạc về hiền tài mà không làm rõ một chủ đề trung tâm hay phát triển một luận điểm cụ thể, dẫn đến việc người đọc khó nắm bắt được mục đích chính của đoạn văn.
a)Đoạn văn được coi là một đơn vị tổ chức của văn bản vì nó bao gồm các câu văn được sắp xếp logic, tập trung làm rõ một ý chính duy nhất (ở đây là về bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người), và được ngăn cách với các phần khác bằng dấu chấm xuống dòng và viết hoa chữ cái đầu dòng.
b)Mạch lạc giữa các câu Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện qua các phương tiện liên kết như:
Phép lặp: "con người", "nghệ thuật", "lòng đồng cảm", "người nghệ sĩ",...
Phép thế :"tấm lòng ấy", "những người ấy" để thay thế cho các đối tượng đã được nhắc đến trước đó, tránh lặp từ.
Phép nối :"Nói cách khác", "Chỉ vì", "Chỉ có kẻ thông minh mới" để thể hiện mối quan hệ logic( giải thích, nguyên nhân - kết quả, điều kiện - kết quả0 giữa các ý.
c)Dấu hiệu cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn trước đó là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn. Cụm từ này có chức năng giải thích, tóm tắt hoặc diễn đạt lại nội dung đã được đề cập ở đoạn trước bằng một cách khác, tạo sự liền mạch về ý nghĩa trong toàn bộ văn bản "Yêu và đồng cảm".
d)Các từ ngữ được lặp lại nhiều lần: "con người", "nghệ thuật", "lòng đồng cảm", "người đời", "người nghệ sĩ".
-Tác dụng: Việc lặp lại các từ ngữ này nhằm nhấn mạnh, làm nổi bật chủ đề chính của đoạn văn: bản chất nghệ thuật vốn có và lòng đồng cảm đáng quý của con người. Cách dùng từ ngữ này giúp tạo sự liên kết chặt chẽ về mặt hình thức và nội dung, làm cho đoạn văn có sự mạch lạc, logic và giàu sức thuyết phục hơn
Văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" có tính mạch lạc và liên kết chặt chẽ, được thể hiện qua việc sử dụng các phương tiện liên kết và tổ chức ý mạch lạc. Tóm lại, sự kết hợp hài hòa giữa mạch lạc và liên kết đã góp phần làm nên sức thuyết phục mạnh mẽ của văn bản, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt được thông điệp cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải.
Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả triển khai bằng cách nhấn mạnh vai trò của lao động chữ nghĩa, sự trau dồi học vấn và nỗ lực bền bỉ của người nghệ sĩ .Tác giả Lê Đạt triển khai quan điểm này thông qua các luận điểm và dẫn chứng cụ thể như phản đối quan niệm làm thơ chỉ dựa vào cảm xúc bộc phát, bốc đồng, hoặc chỉ là vấn đề của năng khiếu đặc biệt, xa lạ với lao động vất vả. Ngoài ra, Ông nhấn mạnh rằng cái làm nên một nhà thơ chân chính không phải danh xưng mà là tự thân những con chữ họ tạo ra. Sáng tác thơ đòi hỏi sự "dùi mài", "lao động chữ", tạo ra ngôn ngữ độc đáo, phong cách riêng. Tác giả ưa thích những nhà thơ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ".Thông qua đó, tác giả khẳng định thơ ca là một hoạt động sáng tạo đòi hỏi sự nỗ lực, khổ luyện không ngừng của mỗi người nghệ sĩ.
Lí lẽ 1: Tác giả lập luận về sự khác biệt cốt lõi giữa văn xuôi và thơ.
Lí lẽ 2: Tác giả khẳng định người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ
Lí lẽ 3: Nhà thơ làm chữ không phải ở nghĩa tiêu dùng, nghĩa tư vị của nó, mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi của chữ.
Nhận xét: Những lí lẽ và dẫn chứng trên rất thuyết phục, làm nổi bật quan niệm độc đáo và sâu sắc của tác giả Lê Đạt về bản chất của thơ ca và lao động nghệ thuật của nhà thơ .Qua đó ta có thể thấy tác giả Lê Đạt là người coi trọng lao động nghệ thuật nghiêm túc và luôn nỗ lực bền bỉ trong sáng tạo thơ ca.
Quan niệm "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" thể hiện sự coi trọng quá trình làm thơ như một công việc lao động vất vả, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng nghỉ, giống như công việc đồng áng của người nông dân. Qua đó nhấn mạnh -đề cao lao động sáng tạo nghệ thuật của nhà thơ.
Tác giả Lê Đạt "không mê" (hay "ghét") quan niệm làm thơ gắn liền với những cảm xúc bộc phát, bốc đồng, cho rằng làm thơ không cần cố gắng. Ông lập luận rằng những cảm xúc này thường ngắn ngủi và việc làm thơ không giống như "trúng số độc đắc suốt đời".
Ngược lại, ông "ưa" những nhà thơ "một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ". Điều này thể hiện sự coi trọng lao động nghệ thuật nghiêm túc, sự trau dồi học vấn và nỗ lực bền bỉ trong sáng tạo thơ ca.