Nguỵ Phan Thông
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
- Giáo dục của văn minh Đại Việt đã có những thành tựu nổi bật nhất định như sau:
+ > Tạo ra các trường đào tạo học sinh , sinh viên , đặc biệt là Văn Miếu Quốc Tử Giám - được xem là đại học cao cấp thời ấy
+>Tổ chức khoa thi : thi Đình , thi Hội , thi Hương . Từ đó chọn ra quan lại tài giỏi mà không phụ thuộc vào dòng dõi => Khắc tên những nhân tài vào bia đá để vinh danh , khuyến khích học tập cho sĩ tử.
=> Kết quả là tạo ra rất nhiều nhân tài làm nền tảng cho sự phát triển thịnh vượng của đất nước( Chu Văn An , Lê Quý Đôn ... ) với Nho giáo làm gốc ( đề cao tính trung thành ) , tạo sự bền vững , tạo được nét đẹp đẽ của đất nước tân thời ngày ấy tới các nước láng giềng , là tinh thần cho tư tưởng cao đẹp của con dân .
CÂU 2
-Văn Miếu - Quốc Tử Giám thúc đẩy giáo dục, đào tạo nhân tài, phát triển văn hóa tư tưởng và trở thành biểu tượng của nền văn hiến Đại Việt như sau :
+ > Đào tạo nhân tài qua hệ thống khoa thi cử , chọn ra người xứng làm quan
+>Tạo ra bia ghi danh , khích lệ sĩ tử ham học hỏi , làm gương cho sự thăng tiến của nền giáo dục tân thời.
a. Dấu hiệu nổi bật cho thấy đoạn văn mắc lỗi mạch lạc là sự chuyển ý đột ngột và thiếu nhất quán. Ba câu đầu nói về thói quen bỏ đọc sách và nhận thức mơ hồ về lợi ích của sách, nhưng câu cuối lại bắt đầu bằng từ “Nó” mà không xác định rõ chủ ngữ, làm người đọc không biết “Nó” chỉ sách hay điện thoại. Sự nhập nhằng này khiến mạch ý bị đứt đoạn, không theo một hướng lập luận mạch lạc, rõ ràng. --- b. Đoạn văn có lỗi liên kết thể hiện ở cách dùng từ không chính xác và thiếu liên hệ logic giữa các ý. Đại từ “Nó” ở đầu câu cuối không có tiền tố xác định rõ ràng, dẫn đến sai lệch trong liên kết hồi chỉ. Bên cạnh đó, các ý trong đoạn văn không có từ nối phù hợp để thể hiện quan hệ đối lập, nguyên nhân – kết quả hay bổ sung. Sự thiếu hụt các phương tiện liên kết như vậy khiến đoạn văn trở nên rời rạc, thiếu sự gắn kết tự nhiên giữa các câu. --- c. Để đoạn văn mạch lạc và có liên kết, cần xác định rõ đối tượng được nhắc tới và thêm các từ nối hợp lí. Cụ thể, có thể thay đại từ “Nó” bằng “Điện thoại thông minh” để tránh nhập nhằng, đồng thời thêm các từ ngữ chuyển ý như “Tuy nhiên” hoặc “Thế nhưng” để thể hiện rõ sự đối lập giữa việc tiện lợi của điện thoại và giá trị sâu lắng của việc đọc sách. Ngoài ra, nên sắp xếp lại các câu theo trình tự: nêu thực trạng, nói về nhận thức sai lệch, đề cập hậu quả, rồi so sánh giữa điện thoại và sách để đoạn văn được liên kết chặt chẽ và dễ hiểu hơn.
a. Mặc dù các câu trong đoạn đều có sử dụng phép lặp từ “hiền tài”, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì các câu không triển khai ý theo một trình tự logic rõ ràng. Ý đầu tiên nói về thái độ của nhà nước, ý thứ hai chuyển ngay sang đặc điểm của người hiền tài, rồi ý thứ ba lại nhắc đến sự xuất hiện của hiền tài trong lịch sử mà không có mối liên hệ giải thích hay bổ sung cho ý trước. Các câu giống như những thông tin riêng lẻ được đặt cạnh nhau, thiếu sự nối tiếp tự nhiên nên phép lặp từ không đủ để tạo sự gắn kết cho đoạn văn. --- b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc ở chỗ các ý được nêu lên theo kiểu liệt kê rời rạc, không có sự sắp xếp hợp lý hoặc quan hệ nhân – quả, bổ sung hay giải thích giữa các câu. Nội dung không phát triển theo một trình tự thống nhất mà chuyển ý đột ngột từ “thái độ của nhà nước” sang “đặc điểm năng lực của hiền tài”, rồi sang “sự xuất hiện của hiền tài trong lịch sử”, khiến đoạn văn thiếu dòng chảy tư tưởng xuyên suốt. Vì vậy, đoạn văn không đạt được sự mạch lạc cần thiết.
a. Đoạn trích được coi là một đoạn văn vì nó thể hiện một ý hoàn chỉnh và thống nhất, xoay quanh việc giải thích bản chất giàu lòng đồng cảm của con người và vai trò của nghệ sĩ. Các câu trong đoạn đều tập trung làm rõ một chủ đề chung, không tản mạn sang nội dung khác. Đồng thời, đoạn văn có mở đầu, triển khai và kết luận rõ ràng, đáp ứng đầy đủ đặc điểm cấu tạo của một đoạn văn. --- b. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn thể hiện ở sự triển khai ý theo một trình tự logic. Câu đầu tiên nêu nhận định chung rằng con người vốn giàu lòng đồng cảm. Câu tiếp theo giải thích tại sao lòng đồng cảm ấy bị cản trở khi con người lớn lên. Câu thứ ba đưa ra ngoại lệ, khẳng định rằng chỉ người thông minh mới giữ được phẩm chất này. Câu cuối cùng kết luận rằng những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ. Như vậy, các câu nối tiếp nhau theo hướng: bản chất → nguyên nhân → ngoại lệ → kết luận. --- c. Dấu hiệu cho thấy đoạn văn này liên kết với đoạn kề trước là cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn. Cụm từ này có chức năng nhắc lại, diễn đạt lại hoặc khái quát ý đã được trình bày ở đoạn trước, từ đó tạo sự nối tiếp tự nhiên và chặt chẽ trong mạch lập luận của toàn văn bản Yêu và đồng cảm. --- d. Trong đoạn văn, các từ ngữ được lặp lại nhiều lần là “lòng đồng cảm”, “con người”, và các từ thuộc trường nghĩa “nghệ thuật” như “nghệ thuật”, “nghệ sĩ”. Việc lặp lại những từ ngữ này có tác dụng nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn văn, làm nổi bật luận điểm tác giả muốn khẳng định. Đồng thời, sự lặp lại tạo liên kết về mặt ngữ nghĩa, giúp đoạn văn trở nên chặt chẽ, mạch lạc và tăng sức thuyết phục.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc rõ ràng và liên kết chặt chẽ. Tư tưởng của bài được triển khai theo trình tự hợp lý: từ việc khẳng định vai trò quyết định của hiền tài đối với sự thịnh suy của đất nước, đến việc nêu truyền thống trọng dụng nhân tài của triều đình, rồi kết thúc bằng lời nhắc nhở, khích lệ những người đỗ đạt phải nỗ lực giữ gìn danh tiếng. Các ý lớn liên kết chặt chẽ theo quan hệ nhân – quả, tạo nên một hệ thống lập luận nhất quán. Bên cạnh đó, văn bản còn sử dụng các phương tiện liên kết hình thức như những từ nối “cho nên”, “bởi vậy”, “vả lại”, cùng với việc lặp lại các từ ngữ trọng tâm như “hiền tài”, “nguyên khí”, giúp mạch văn liền lạc, rõ ý. Nhờ vậy, bài ký
Tác giả triển khai quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” bằng cách:
- Trích dẫn ý kiến của Étmông Gia-bét.
- Giải thích nghĩa ẩn dụ (chữ quyết định giá trị của nhà thơ).
- Đưa ra dẫn chứng thuyết phục — trường hợp Victor Hugo.
- Kết luận rằng: danh hiệu nhà thơ phải được chứng minh bằng lao động nghệ thuật nghiêm túc trong từng bài thơ.
Lý lẽ 1: Việc làm thơ đòi hỏi công phu, kiên trì, không thể chỉ dựa vào “trời cho”
Lý lẽ:
Thơ hay là kết quả của “một thành tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối”, chứ không phải cảm hứng nhất thời.
“Làm thơ không phải đánh quả. Và không ai trúng số độc đắc suốt đời.”
Dẫn chứng:
Phản bác quan niệm sai lầm rằng thơ hay chỉ đến từ “bốc đồng” và “thiên phú”.
Phản biện việc nhiều người ca tụng nhà thơ thiên bẩm, viết tức khắc.
Lý lẽ 2: Phải học tập và rèn luyện mới có thể làm thơ hay
Lý lẽ:
Dù có “vứt thánh bỏ trí”, thì trước khi vứt phải có đã chứ – tức là phải học, phải tích lũy
Dẫn chứng:
Trích dẫn Trang Tử để làm sáng tỏ ý rằng rèn luyện là điều bắt buộc.
Lý lẽ 3: Phê phán định kiến “nhà thơ Việt Nam chín sớm nên tàn sớm”
Lý lẽ:
Đó là một định kiến quái gở, sai lầm, làm giảm giá trị của lao động nghệ thuật.
Dẫn chứng:
Những nhà thơ “sống bằng vốn trời cho” thường nhanh chóng tàn lụi vì “trời bủn xỉn lắm”.
Người chỉ dựa vào tài năng thiên bẩm giống như “đi ăn mày viện trợ”.
Lý lẽ 4: Ca ngợi những nhà thơ lao động chữ nghĩa bền bỉ
Lý lẽ:
Thơ bền lâu là thơ của những người lao động nghệ thuật thật sự
Dẫn chứng:
Ca ngợi các nhà thơ vĩ đại: Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore – dù tuổi cao vẫn sáng tạo sung sức.
Nêu quan điểm của Édmond Jabès: “Chữ bầu lên nhà thơ.”
Trích nhận xét về Victor Hugo: có lúc không “được tái cử” vào cương vị nhà thơ — nghĩa là dù thiên tài, vẫn phải chứng minh bằng mỗi bài thơ.
Ý kiến trên ca ngợi những nhà thơ lao động nghệ thuật như người nông dân cày cấy: kiên trì, nhẫn nại, nghiêm túc, xem từng câu chữ là “hạt lúa” được đánh đổi bằng mồ hôi công sức. Đây là quan niệm đề cao lao động nghệ thuật bền bỉ thay vì tài năng bộc phát nhất thời.
- Tác giả ghét , các nhà thơ sống bằng thiên phú, thần đồng, ít lao động, chỉ trông vào “trời cho”
- Tác giả ưa các nhà thơ lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ, có nội lực chữ, sáng tác bằng sự khổ luyện chứ không chỉ dựa vào thiên bẩm.