Trần Phương Thanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Phương Thanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được tác giả triển khai bằng nhiều lí lẽ và hình ảnh thuyết phục. trước hết, ông khẳng định thơ không phải là sản phẩm của may rủi hay thiên phú chốc lát mà là kết quả của lao động chữ nghĩa bền bỉ. vì thế, nhà thơ không có “chức suốt đời”; mỗi bài thơ là một lần người viết phải “ứng cử” lại trước “cử tri” là chữ. nếu chữ không chấp nhận, nhà thơ cũng không được thừa nhận. tác giả dùng dẫn chứng về những thiên tài lớn như vích-to huy-gô: dù nổi tiếng, ông cũng có lúc “không được tái cử” vào cương vị nhà thơ, nghĩa là có những bài thơ không đạt đến chuẩn mực nghệ thuật của chính ông. từ đó, tác giả nhấn mạnh nội lực của chữ mới quyết định giá trị của một thi sĩ, không phải tuổi tác, danh tiếng hay thiên phú. quan điểm này đề cao trách nhiệm, sự rèn luyện và thành tâm lao động của người làm thơ: chỉ khi chữ đạt đến độ tinh luyện thì chữ mới “bầu” họ trở thành nhà thơ thực sự.

trong phần 2, tác giả đưa ra nhiều lí lẽ và dẫn chứng để tranh luận. trước hết, ông phê phán quan niệm sai lầm cho rằng thơ hay chỉ do cảm hứng bốc đồng hay thiên phú, và việc ca tụng “nhà thơ thần đồng”. ông khẳng định thơ không phải là đánh quả, không ai có thể “trúng số độc đắc suốt đời”, nghĩa là không thể mãi sống bằng vốn trời cho. tác giả dùng dẫn chứng từ các nhà văn lớn như tôn-xtôi, phlô-be để cho thấy việc viết văn – viết thơ đều đòi hỏi lao động công phu. ông cũng nhắc lời trang tử để chứng minh rằng dù có “vứt thánh bỏ trí” thì trước đó vẫn phải học tập và rèn luyện. tiếp theo, ông phê phán định kiến nhà thơ việt nam “chín sớm tàn sớm” và nêu rõ nguyên nhân do nhiều người chỉ dựa vào tài năng bẩm sinh. cuối cùng, tác giả nêu gương những nhà thơ lớn như lý bạch, sa-adi, gớt, ta-go – những người lao động nghệ thuật bền bỉ đến cuối đời.

nhận xét của em: lập luận của tác giả chặt chẽ, kết hợp lí lẽ sắc sảo với dẫn chứng thuyết phục. cách diễn đạt giàu hình ảnh, giọng điệu thẳng thắn giúp quan điểm được thể hiện mạnh mẽ: làm thơ phải là lao động nghiêm túc, bền bỉ chứ không chỉ dựa vào năng khiếu nhất thời.

ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” nhấn mạnh rằng nhà thơ đích thực không sống bằng cảm hứng chốc lát hay thiên phú bốc đồng, mà bằng lao động nghệ thuật kiên trì và nghiêm túc. theo quan điểm của tác giả lê đạt, thơ không phải là sự may rủi mà là kết quả của công phu rèn luyện, của thành tâm và đắm đuối với ngôn ngữ. vì thế, mỗi câu thơ hay đều là “hạt chữ” được tạo nên từ sự suy nghĩ, trau chuốt và cố gắng bền bỉ của người viết, giống như người nông dân phải dãi dầu cực nhọc mới làm ra hạt lúa.

tác giả rất ghét định kiến cho rằng nhà thơ việt nam chín sớm nên tàn lụi sớm và không mê những nhà thơ thần đồng chỉ sống bằng vốn trời cho; ngược lại, ông ưa những nhà thơ lao động chữ nghĩa cần mẫn, một nắng hai sương, kiên trì rèn luyện để tạo nên nội lực của chữ.

a. Dấu hiệu nổi bật: câu văn thứ hai trong đoạn được triển khai không đúng với chủ đề chung của đoạn văn.

b. Dấu hiệu của lỗi liên kết:

- Phép nối được sử dụng để liên kết giữa câu một và câu hai chưa phù hợp.

- Giữa câu hai và câu ba chưa có phép liên kết hình thức.

c. Cách sửa:

- Thay thế phép nối "Mặc dù … nên…" giữa câu một với câu hai thành "Vì … nên…", trở thành câu: 

"Vì không tìm thấy được ích lợi của đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên hầu như mọi người đã vứt bỏ thói quen đọc sách."

- Có thể sửa câu thứ ba thành "Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."

a. Dấu hiệu nổi bật: câu văn thứ hai trong đoạn được triển khai không đúng với chủ đề chung của đoạn văn.

b. Dấu hiệu của lỗi liên kết:

- Phép nối được sử dụng để liên kết giữa câu một và câu hai chưa phù hợp.

- Giữa câu hai và câu ba chưa có phép liên kết hình thức.

c. Cách sửa:

- Thay thế phép nối "Mặc dù … nên…" giữa câu một với câu hai thành "Vì … nên…", trở thành câu: 

"Vì không tìm thấy được ích lợi của đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên hầu như mọi người đã vứt bỏ thói quen đọc sách."

- Có thể sửa câu thứ ba thành "Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."

a. Dấu hiệu nổi bật: câu văn thứ hai trong đoạn được triển khai không đúng với chủ đề chung của đoạn văn.

b. Dấu hiệu của lỗi liên kết:

- Phép nối được sử dụng để liên kết giữa câu một và câu hai chưa phù hợp.

- Giữa câu hai và câu ba chưa có phép liên kết hình thức.

c. Cách sửa:

- Thay thế phép nối "Mặc dù … nên…" giữa câu một với câu hai thành "Vì … nên…", trở thành câu: 

"Vì không tìm thấy được ích lợi của đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên hầu như mọi người đã vứt bỏ thói quen đọc sách."

- Có thể sửa câu thứ ba thành "Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."

a. Dấu hiệu nổi bật: câu văn thứ hai trong đoạn được triển khai không đúng với chủ đề chung của đoạn văn.

b. Dấu hiệu của lỗi liên kết:

- Phép nối được sử dụng để liên kết giữa câu một và câu hai chưa phù hợp.

- Giữa câu hai và câu ba chưa có phép liên kết hình thức.

c. Cách sửa:

- Thay thế phép nối "Mặc dù … nên…" giữa câu một với câu hai thành "Vì … nên…", trở thành câu: 

"Vì không tìm thấy được ích lợi của đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ nên hầu như mọi người đã vứt bỏ thói quen đọc sách."

- Có thể sửa câu thứ ba thành "Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."